Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8019331391 | Liên danh Hộ Kinh Doanh Cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3TB và CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- KINH DOANH HOÁ CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 13.373.936.000 VND | 0 | 13.373.936.000 VND | 30 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Hộ Kinh Doanh Cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3TB | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- KINH DOANH HOÁ CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | Liên danh phụ |
1 |
K2PdCl6, PA |
Số CAS: 16919-73-6
|
15 |
g |
- Loại: PA
- Dạng: Bột, màu đỏ
- Hàm lượng: 99 %
- Khối lượng riêng: 2,738 ± 0,001 g/cm3 (25 oC) |
Sigma, Mỹ
|
2.995.000 |
|
2 |
Bình nitơ lỏng |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
50 |
Bình 40 L |
- Loại: P
- Công thức hóa học: N2
- Dạng: Khí hóa lỏng
- Hàm lượng: ≥ 99,999 %
- Tạp chất: O2 (≤ 0,5 ppm), H2O (≤ 0,5 ppm), THC (≤ 0,2 ppm), CO (≤ 0,5 ppm), CO2 (≤ 0,5 ppm), H2 (≤ 2 ppm) |
Việt Nam
|
2.498.000 |
|
3 |
NaBH4, PA, ≥ 96% |
Số CAS: 16940-66-2
|
15 |
Lọ 500 g |
- Loại: PA
- Dạng: Bột, màu trắng
- Hàm lượng: 98,0 %
- Nhiệt độ nóng chảy: > 300 oC
- Tạp chất: ≤ 100 ppm SiO2 |
Sigma, Mỹ
|
9.192.000 |
|
4 |
Chất chống tạo bọt |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Phuy 160 kg |
- Loại: P
- Dạng: Nhũ tương màu trắng hoặc vàng nâu
- Khối lượng riêng: 1,01 ± 0,01 g/mL (25 oC)
- pH: 6,0-7,0 (5 % trong nước)
- Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước
- Độ nhớt: 110-200 m.Pa.s (25 oC) |
Việt Nam
|
1.200.000 |
|
5 |
H2SO4 98% |
Số CAS: 7664-93-9
|
80 |
Can 47 kg |
- Dạng: Lỏng, sánh, không màu
- Hàm lượng: ≥ 98 %
- Khối lượng riêng: 1,840 ± 0,001 g/cm3 |
Việt Nam
|
498.000 |
|
6 |
Nhựa epoxy |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
20 |
Phuy 240 kg |
- Dạng: Lỏng
- Đương lượng epoxide: 182-192 g/eq
- Phần trăm epoxide: 22,4-23,6 %
- Độ nhớt: 11000-14000 (25 oC)
- Khối lượng riêng: 1,16 ± 0,01 g/mL |
Việt Nam
|
19.995.000 |
|
7 |
Kaolinite |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
400 |
Bao 25 kg |
- Loại: P
- Dạng: Bột, màu trắng
- Khối lượng riêng: 2,1-2,6 g/cm3 |
Việt Nam
|
100.000 |
|
8 |
Hạt Maleic anhydride |
Số CAS: 108-31-6
|
60 |
Bao 25 kg |
- Công thức hóa học: C4H2O3
- Dạng: Rắn, màu trắng có mùi hắc
- Hàm lượng: 95-100 % |
Trung Quốc
|
2.200.000 |
|
9 |
Hóa chất tẩy rửa công nghiệp |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
600 |
Can 20 L |
- Dạng: Lỏng, không màu đến vàng nhạt, không mùi
- pH: 6,0-8,0 |
Việt Nam
|
330.000 |
|
10 |
Hồ tinh bột, PA |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
10 |
Lọ 500 g |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: (C6H10O5)n
- Dạng: Bột
- pH: 5,0-7,0 (25 oC, dung dịch 2%)
- Cắn sau nung: ≤ 0,4 % |
Sigma, Mỹ
|
4.740.000 |
|
11 |
KBH4, PA |
Số CAS: 13762-51-1
|
10 |
Lọ 25 g |
- Loại: PA
- Dạng: Bột, màu trắng
- Hàm lượng: 99,9 %
- Khối lượng riêng: 1,18 ± 0,01 g/cm3 (25 oC)
- Nhiệt độ nóng chảy: 500 ± 1 oC
- Tạp chất: ≤ 1 % Na |
Sigma, Mỹ
|
12.129.000 |
|
12 |
Na2HPO4 |
Số CAS: 7558-79-4
|
5 |
Lọ 0,5 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn, màu trắng
- Hàm lượng: ≥ 99,0 %
- Độ tan trong nước: 5 % (25 oC)
- pH: 8,7-9,3 (25 oC, dung dịch 5%) |
Sigma, Mỹ
|
4.347.000 |
|
13 |
KNO3 |
Số CAS: 7757-79-1
|
8 |
Lọ 0,5 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Tinh thể, màu trắng
- Hàm lượng: 99,0 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 334 ± 1 oC
- pH: 4,5-8,5 (25 oC, 5 %) |
Sigma, Mỹ
|
3.750.000 |
|
14 |
Tween 20 |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
4 |
Lọ 500 g |
- Loại: PA
- Dạng: Lỏng, màu vàng đến hổ phách
- Khối lượng riêng: 1,080 ± 0,001 g/mL
- Độ tan trong nước: 100 ± 0,02 g/L |
Acros, Bỉ
|
1.948.000 |
|
15 |
Ethyl acetate |
Số CAS: 141-78-6
|
2 |
Chai 250 mL |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C4H8O2
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,8 %
- Khối lượng riêng: d = 0,902 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 76,5-77,5 oC
- Chiết suất: 1,3720 ± 0,0001 (20 oC)
- Tạp chất: < 0,005 % nước |
Sigma, Mỹ
|
2.995.000 |
|
16 |
Na2CO3 |
Số CAS: 497-19-8
|
6 |
Lọ 0,5 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn, màu trắng
- Hàm lượng: ≥ 99,5 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 851 ± 1 oC
- pH: 12 (25 oC, 106 g/L)
- Mất khối lượng do làm khô: ≤ 1,0 % (285 oC) |
Sigma, Mỹ
|
5.300.000 |
|
17 |
Polyacrylamid, PA |
Số CAS: 9003-05-8
|
24 |
Lọ 25 g |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: (C3H5NO)n
- Mn: 150000
- Dạng: Rắn
- Nhiệt độ nóng chảy: > 200 oC |
Sigma, Mỹ
|
17.276.000 |
|
18 |
Diclorometan, PA |
Số CAS: 75-09-2
|
30 |
Chai 1 L |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: CH2Cl2
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: 99,5 %
- Khối lượng riêng: 1,325 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 39,8-40,0 oC
- Chiết suất: 1,424 ± 0,001 (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
4.477.000 |
|
19 |
Chitosan succante, PA |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
20 |
Lọ 250 g |
- Loại: PA
- Dạng: Bột hoặc mảnh
- Hàm lượng: ≥ 75 % |
Sigma, Mỹ
|
10.500.000 |
|
20 |
Polyvinyl pyrrolidone MW = 10.000 |
Số CAS: 9003-39-8
|
15 |
Lọ 1 kg |
- Công thức hóa học: (C6H9NO)n
- Dạng: Bột, màu trắng
- Mw: 10.000 đvC |
Sigma, Mỹ
|
14.816.000 |
|
21 |
CuSO4, PA |
Số CAS: 7758-98-7
|
20 |
Lọ 50 g |
- Loại: PA
- Dạng: Bột, màu trắng
- Hàm lượng: ≥ 99,99 %
- Khối lượng riêng: 3,603 ± 0,001 g/cm3 (25 oC)
- Nhiệt độ nóng chảy: 200 ± 1 oC |
Sigma, Mỹ
|
10.500.000 |
|
22 |
Pd, PA |
Số CAS: 7440-05-3
|
11 |
Lọ 5 g |
- Loại: PA
- Dạng: Bột, màu ánh kim bạc trắng
- Hàm lượng: 99 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 1554 ± 1 oC
- Khối lượng riêng: 12,02 ± 0,01 g/cm3 |
Sigma, Mỹ
|
26.997.000 |
|
23 |
Mẫu nước CRM, PA |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
3 |
Ampul 2 mL |
- Loại: PA
- Dạng: Lỏng, trong suốt
- Khối lượng riêng: 1,00 ± 0,01 g/cm3 (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
15.455.000 |
|
24 |
Mẫu đất CRM, PA |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
3 |
Ampul 10 g |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn |
Sigma, Mỹ
|
21.886.000 |
|
25 |
Chất chuẩn các hợp chất POPs |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5 |
Ống 0,5 mL |
- Loại: PA
- Mã sản phẩm: BCR-614 S1
- Dạng: Lỏng, không màu
- Thành phần: PCDDs và PCDFs pha trong dung môi n-nonane
- Nhiệt độ sôi: 151 ± 1 oC
- Nhiệt độ nóng chảy: -54 ± 1 oC
- pH: 6,6-7,3 |
Châu Âu
|
17.099.000 |
|
26 |
Diclorometan, HPLC |
Số CAS: 75-09-2
|
2 |
Chai 1 L |
- Loại: HPLC
- Công thức hóa học: CH2Cl2
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99 %
- Khối lượng riêng: 1,325 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 39,8-40,0 oC |
Sigma, Mỹ
|
3.200.000 |
|
27 |
Dodecan (GC) |
Số CAS: 112-40-3
|
20 |
Chai 250 mL |
- Công thức hóa học: C12H26
- Dạng: Lỏng
- Hàm lượng: ≥ 99,0 %
- Khối lượng riêng: 0,753 ± 0,001 g/mL
- Nhiệt độ sôi: 215-217 oC
- Chiết suất: 1,4210-2,4230 |
Fisher, Mỹ
|
1.145.000 |
|
28 |
Nhôm oxit |
Số CAS: 1344-28-1
|
20 |
kg |
- Công thức hóa học: Al2O3
- Dạng: Bột, màu trắng
- Hàm lượng: 95 %
- Hàm lượng SiO2: 5 % |
Fisher, Mỹ
|
2.399.000 |
|
29 |
Activated carbon |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
2 |
Lọ 50 g |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C
- Dạng: Bột mịn, màu đen
- Hàm lượng: ≥ 99,997 %
- Kích thước hạt: ≤ 75 µm
- Nhiệt độ nóng chảy: 3550 ± 1 oC |
Sigma, Mỹ
|
17.757.000 |
|
30 |
Ethanol |
Số CAS: 64-17-5
|
300 |
Can 20 L |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C2H5OH
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,7 %
- Khối lượng riêng: 0,789 ± 0,001 g/cm3 (20 oC)
- Nhiệt độ sôi: 78 ± 0,5 oC |
Việt Nam
|
1.100.000 |
|
31 |
K2SO4 |
Số CAS: 7778-80-5
|
500 |
Bình 20 L |
- Dạng: lỏng, không màu
- Khối lượng riêng: 1,00 ± 0,01 g/mL
- Nhiệt độ nóng chảy: 0 oC
- Nhiệt độ sôi: 100 oC |
Việt Nam
|
89.000 |
|
32 |
Bột đậu tương |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
100 |
Bao 25 kg |
- Loại: P
- Dạng: Bột mịn, màu vàng
- Hàm lượng: 99,9 % |
Việt Nam
|
2.399.000 |
|
33 |
Rơm, trấu, mùn cưa |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
200 |
Tấn |
- Loại: CN
- Nguồn thực vật, dạng: Bột thô
- Hàm ẩm: < 65 % |
Việt Nam
|
4.995.000 |
|
34 |
Than hoạt tính |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
300 |
Bao 25 kg |
- Loại: G
- Dạng: Hạt, màu đen
- Khối lượng riêng: 650-700 kg/m3 |
Việt Nam
|
1.200.000 |
|
35 |
Bột trợ lọc Diatomit |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
50 |
Bao 22,7 kg |
- Loại: G
- Dạng: Rắn, màu vàng đất hoặc xám tro và chịu nhiệt tốt |
Mỹ
|
4.995.000 |
|
36 |
Ống đong 25 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt, chịu nhiệt
- Dung tích: 25 mL |
Bomex, Trung Quốc
|
79.000 |
|
37 |
Ống đong 50 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt, chịu nhiệt
- Dung tích: 50 mL |
Bomex, Trung Quốc
|
115.000 |
|
38 |
Ống đong 100 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt, chịu nhiệt
- Dung tích: 100 mL |
Bomex, Trung Quốc
|
178.000 |
|
39 |
Chậu inox lấy mẫu |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Chiếc |
- Chất liệu: Inox 304
- Kích thước: Φ280 x 200 mm
- Kiểu dáng: tròn |
Tiamo, Việt Nam
|
178.000 |
|
40 |
Khay inox lấy mẫu |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Chiếc |
- Chất liệu: Inox 304
- Kích thước: 500 x 300 x40 mm
- Độ dày: 0,8 mm |
Tiamo, Việt Nam
|
115.000 |
|
41 |
Giấy bạc |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Cuộn |
- Chất liệu: giấy nhôm
- Kích thước: 5 m x 30 cm |
Trung Quốc
|
115.000 |
|
42 |
Giấy parafil |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
15 |
Cuộn |
- Chất liệu: giấy tráng sáp, màu trắng ngà, định lượng 40 gsm |
Trung Quốc
|
948.000 |
|
43 |
Màng lọc (0,2 µL) |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
15 |
Hộp 500 g |
- Chất liệu: Cellulose nitrate
- Đường kính: 47 mm
- Kích thước lỗ: 0,2 µL |
Sartorius, Đức
|
1.445.000 |
|
44 |
Cốc thủy tinh 100 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt, có mỏ
- Đường kính: 50 mm, cao 70 mm, có vạch chia 10 mL, V = 100 mL |
Duran, Đức
|
115.000 |
|
45 |
Cốc thủy tinh 250 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt, có mỏ
- V = 250 mL
- Đường kính: 70 mm, cao 100 mm, có vạch chia 25 mL |
Duran, Đức
|
178.000 |
|
46 |
Cốc thủy tinh 500 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt, có mỏ
- V = 500 mL
- Đường kính: 90 mm, cao 125 mm, có vạch chia 50 mL |
Duran, Đức
|
359.000 |
|
47 |
Bình cầu 250 mL 1 cổ nhám 29 |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
43 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn
- V = 250 mL, 01 cổ nhám 29/32,
- Đường kính 85 mm, cao 140 mm |
Duran, Đức
|
100.000 |
|
48 |
Bình cầu 500 mL 1 cổ nhám 29 |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
43 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn
- V = 500 mL, 1 cổ nhám 29/32
- Đường kính 105 mm, cao 163 mm |
Duran, Đức
|
178.000 |
|
49 |
Bình tam giác 100 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
13 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh chịu nhiệt
- Dung tích: 100 mL
- Vạch chia rõ ràng, không bong tróc theo thời gian |
Duran, Đức
|
100.000 |
|
50 |
Bình tam giác 250 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
13 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh chịu nhiệt
- Dung tích: 250 mL
- Vạch chia rõ ràng, không bong tróc theo thời gian |
Duran, Đức
|
100.000 |
|
51 |
Bình tam giác 500 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
13 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh chịu nhiệt
- Dung tích: 500 mL
- Vạch chia rõ ràng, không bong tróc theo thời gian |
Duran, Đức
|
147.000 |
|
52 |
Bình định mức 5 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
13 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt
- Dung tích: 5 mL
- Vạch định mức rõ ràng, không bong tróc theo thời gian |
Duran, Đức
|
79.000 |
|
53 |
Bình định mức 10 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
13 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt
- Dung tích: 10 mL
- Vạch định mức rõ ràng, không bong tróc theo thời gian |
Duran, Đức
|
79.000 |
|
54 |
Bình định mức 25 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
10 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt
- Dung tích: 25 mL
- Vạch định mức rõ ràng, không bong tróc theo thời gian |
Duran, Đức
|
100.000 |
|
55 |
Bình định mức 50 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
10 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt
- Dung tích: 50 mL
- Vạch định mức rõ ràng, không bong tróc theo thời gian |
Duran, Đức
|
149.000 |
|
56 |
Phễu thủy tinh |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
8 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt
- Đường kính miệng phễu 15 cm, thành phễu nghiêng góc 60o, thành trơn, không bám dính |
Duran, Đức
|
79.000 |
|
57 |
Rây mẫu đất |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
8 |
Chiếc |
- Cấu tạo khung bằng đồng hoặc thép không gỉ, lưới bằng đồng hoặc thép không gỉ, KT 20 cm x 5 cm
- Kích thước lỗ: 0,3- 4 mm |
Trung Quốc
|
419.000 |
|
58 |
Giấy thấm |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
13 |
Cuộn |
- Chất liệu: Polypropylene (PP)
- Màu sắc: Màu trắng
- Kích thước khổ: 46m×41cm
- Khả năng thấm: dầu, mỡ, nước |
Trung Quốc
|
178.000 |
|
59 |
Giá đựng ống nghiệm |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
10 |
Chiếc |
- Chất liệu: Inox
- Kích thước lỗ: 16mm, 50 lỗ
- Số tầng: 02 |
Trung Quốc
|
238.000 |
|
60 |
Ống nghiệm loại 10 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
25 |
Chiếc |
- Chất liệu: Nhựa y tế PP trung tính, vô trùng, có nắp
- Thể tích: 10 mL |
Bomex, Trung Quốc
|
34.000 |
|
61 |
Hộp giấy đựng sản phẩm |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
25 |
Chiếc |
- Chất liệu: giấy carton cứng
- Kích thước: 20 x 30 x 5 cm |
Việt Nam
|
13.000 |
|
62 |
Chai nhựa 10 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
25 |
Chiếc |
- Chất liệu: PP
- Dung tích: 10 mL |
Việt Nam
|
2.000 |
|
63 |
Chai nhựa 15 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
25 |
Chiếc |
- Chất liệu: PP
- Dung tích: 15 mL |
Việt Nam
|
3.000 |
|
64 |
Chai nhựa 25 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
25 |
Chiếc |
- Chất liệu: PP
- Dung tích: 25 mL |
Việt Nam
|
3.000 |
|
65 |
Chai nhựa 50 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
25 |
Chiếc |
- Chất liệu: PP
- Dung tích: 50 mL |
Việt Nam
|
5.000 |
|
66 |
Khẩu trang N95 |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
5 |
Hộp |
- Tiêu chuẩn N95
- Van thở loại: 3M™ Cool Flow™ Exhalation Valve
- Lớp lọc: vật liệu carbon |
Trung Quốc
|
948.000 |
|
67 |
Khẩu trang y tế 03 lớp lọc |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
25 |
Hộp |
- Chất liệu: Vải không dệt
- Đạt TCVN 8389-1:2010 |
Mekophar, Việt Nam
|
83.000 |
|
68 |
Đầu côn 20 µL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
20 |
Túi 1000 chiếc |
- Chất liệu: polypropylene
- Đầu côn có lọc, chống bám dính |
Eppendorf, Đức
|
178.000 |
|
69 |
Đầu côn 100 µL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
20 |
Túi 1000 chiếc |
- Chất liệu: polypropylene
- Đầu côn có lọc, chống bám dính |
Eppendorf, Đức
|
89.000 |
|
70 |
Đầu côn 1000 µL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
20 |
Túi 1000 chiếc |
- Chất liệu: polypropylene
- Đầu côn có lọc, chống bám dính |
Eppendorf, Đức
|
148.000 |
|
71 |
Ống Falcon 15 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
25 |
Túi 50 chiếc |
- Chất liệu: polypropylene
- Thể tích: 15 mL
- Có nắp xoáy, kín
- Có vạch chia rõ ràng |
Biologix, Trung Quốc
|
265.000 |
|
72 |
Ống Falcon 50 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
20 |
Túi 25 chiếc |
- Chất liệu: polypropylene
- Thể tích: 50 mL
- Có nắp xoáy, kín
- Có vạch chia rõ ràng |
Biologix, Trung Quốc
|
79.000 |
|
73 |
Bình cầu 1 cổ nhám 29 dung tích 1000 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 1000 mL, 01 cổ nhám 29/32 |
Duran, Đức
|
210.000 |
|
74 |
Bình cầu 1 cổ nhám 29 dung tích 2000 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt đáy tròn
- V = 2000 mL, 01 cổ nhám 29/32 |
Duran, Đức
|
1.179.000 |
|
75 |
Bình cầu 1 cổ nhám 29 dung tích 5000 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt, đáy tròn
- V = 5000 mL, 01 cổ nhám 29/32 |
Duran, Đức
|
1.179.000 |
|
76 |
Bình cầu 1 cổ nhám 14.5 dung tích 250 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 250 mL, 01 cổ nhám 14,5 |
Duran, Đức
|
178.000 |
|
77 |
Bình cầu 1 cổ nhám 14.5 dung tích 500 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 500 mL, 01 cổ nhám 14,5 |
Duran, Đức
|
220.000 |
|
78 |
Bình cầu 1 cổ nhám 14.5 dung tích 1000 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 1000 mL, 01 cổ nhám 14,5 |
Duran, Đức
|
258.000 |
|
79 |
Bình cầu 2 cổ nhám 29.14 dung tích 250 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 250 mL, 01 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29 |
Duran, Đức
|
258.000 |
|
80 |
Bình cầu 2 cổ nhám 29.14 dung tích 500 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 500 mL, 01 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29 |
Duran, Đức
|
278.000 |
|
81 |
Bình cầu 2 cổ nhám 29.14 dung tích 1000 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 1000 mL, 01 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29 |
Duran, Đức
|
358.000 |
|
82 |
Bình cầu 3 cổ nhám 29.14 dung tích 250 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 250 mL, 02 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29 |
Duran, Đức
|
309.000 |
|
83 |
Bình cầu 3 cổ nhám 29.14 500 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 500 mL, 02 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29 |
Duran, Đức
|
350.000 |
|
84 |
Bình cầu 3 cổ nhám 29.14 dung tích 1000 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
30 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 1000 mL, 02 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29 |
Duran, Đức
|
450.000 |
|
85 |
Sinh hàn hồi lưu nhám 29 dài 30 cm. |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
3 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt |
Duran, Đức
|
2.289.000 |
|
86 |
Sinh hàn thẳng nhám 29 dài 30 cm |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
3 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt |
Duran, Đức
|
1.927.000 |
|
87 |
Acetone, HPLC |
Số CAS: 67-64-1
|
28 |
Chai 1 L |
- Loại: HPLC
- Công thức hóa học: C3H6O
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,9 %
- Khối lượng riêng: 0,791 ± 0,001 g/cm3 (25 oC) |
Sigma, Mỹ
|
6.128.000 |
|
88 |
n-Hexane, HPLC |
Số CAS: 107-83-5
|
21 |
Chai 1 L |
- Loại: HPLC
- Công thức hóa học: C6H14
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 97,0 %
- Khối lượng riêng: 0,659 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 69 ± 1 oC
- Nhiệt độ nóng chảy: -95 ± 1 oC
- pH: 7,0
- Chiết suất: 1,375 ± 0,001 (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
6.808.000 |
|
89 |
H2SO4, PA |
Số CAS: 7664-93-9
|
43 |
Chai 1 L |
- Loại: PA
- Dạng: Lỏng, không màu, nhớt
- Hàm lượng: 95 - 98 %
- Nhiệt độ sôi: 290 ± 1 oC
- Khối lượng riêng: 1,840 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Tỷ trọng pha hơi: < 0,3 (25 oC)
- Áp suất hơi: 1 mmHg (146 oC) |
Sigma, Mỹ
|
3.509.000 |
|
90 |
NaOH, PA |
Số CAS: 1310-73-2
|
12 |
Lọ 500 g |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn, màu trắng
- Hàm lượng: ≥ 98%
- Khối lượng riêng: 2,130 ± 0,001 g/cm3 (20 oC)
- Nhiệt độ nóng chảy: 318 ± 1 oC
- Độ tan trong nước: 1260 g/L (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
2.378.000 |
|
91 |
Silicagel, 60 A, 230-400 mesh |
Số CAS: 112926-00-8
|
15 |
Lọ 1 Kg |
- Công thức hóa học: SiO2
- Dạng: Bột, màu trắng
- Kích thước lỗ xốp: 60 Å
- Kích thước hạt: 230-400 mesh
- Diện tích bề mặt: ≥ 480 m2/g
- Nhiệt độ nóng chảy: > 1600 oC |
Sigma, Mỹ
|
5.709.000 |
|
92 |
Na2SO4, PA |
Số CAS: 7757-82-6
|
28 |
Lọ 500 g |
- Loại: PA
- Dạng: Tinh thể rắn, màu trắng
- Hàm lượng: 99 %
- Khối lượng riêng: 2,680 ± 0,001 g/cm3 (25 oC)
- Nhiệt độ nóng chảy: 884 ± 1 oC
- Mất khối lượng do làm khô: ≤ 0,2% (130 oC) |
Sigma, Mỹ
|
3.058.000 |
|
93 |
H2O2 |
Số CAS: 7722-84-1
|
60 |
Can 30 kg |
- Loại: PA
- Dạng: lỏng trong suốt
- Hàm lượng: ≥ 50 %
- Khối lượng riêng d = 1,198 ± 0,001 g/mL |
Hàn Quốc
|
398.000 |
|
94 |
Cột sắc ký Multi-layer silica gel dioxin |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
1 |
Bộ 5 cột |
- Chất liệu: Thủy tinh cứng
- Đường kính ngoài: 6,35 mm
- Chiều dài cột: 35 cm |
Sigma, Mỹ
|
25.396.000 |
|
95 |
DMSO, PA |
Số CAS: 67-68-5
|
3 |
Chai 100 mL |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: (CH3)2SO
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,9 %
- Khối lượng riêng: 1,10 ± 0,01 g/mL (20 oC)
- Nhiệt độ sôi: 189 ± 1 oC
- Chiết suất: 1,479 ± 0,001 (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
4.200.000 |
|
96 |
Đệm carbonate-bicarbonate |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
6 |
Chai 1 L |
- Dạng: Lỏng, không màu
- pH: 9,4-9,8 |
Sigma, Mỹ
|
4.100.000 |
|
97 |
Lignin |
Số CAS: 8068-05-1
|
15 |
Thùng 250 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn, màu đen
- pH = 10,5 |
Trung Quốc
|
19.995.000 |
|
98 |
Saccarose |
Số CAS: 57-50-1
|
200 |
Bao 20 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Tinh thể, không màu, không mùi, vị ngọt, dễ tan trong nước
- Hàm lượng: 99,5 % |
Trung Quốc
|
3.000.000 |
|
99 |
PAC-P |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
50 |
Bao 25 kg |
- Loại: P
- Dạng: Bột, màu vàng nâu
- Hàm lượng Al2O3: ≥ 30 %
- Độ tan trong nước: Tan tốt |
Trung Quốc
|
498.000 |
|
100 |
H2O2, PA |
Số CAS: 7722-84-1
|
22 |
Chai 500 mL |
- Loại: PA
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: 34,5 - 36,5 %
- Khối lượng riêng: 1,130 ± 0,001 g/mL (20 oC)
- pH: ≤ 2 |
Sigma, Mỹ
|
5.649.000 |
|
101 |
FeSO4.7H2O |
Số CAS: 7782-63-0
|
400 |
Bao 25 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Tinh thể hình thoi, màu xanh nhạt
- Hàm lượng: 98 %
- Khối lượng riêng: d = 1,895 ± 0,001 g/cm3
- Nhiệt độ nóng chảy: 60-64 oC
- Độ tan trong nước: 44,69 g/mL (77 oC) |
Trung Quốc
|
1.498.000 |
|
102 |
Axit axetic băng, ≥ 99% |
Số CAS: 64-19-7
|
6 |
Chai 1 L |
- Loại: ReagentPLus
- Công thức hóa học: C2H4O2
- Dạng: Lỏng, trong suốt
- Hàm lượng: ≥ 99 %
- Khối lượng riêng: 1,049 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 117 - 118 oC
- Nhiệt độ nóng chảy: 16,2 ± 0,5 oC |
Sigma, Mỹ
|
3.115.000 |
|
103 |
Đệm borate |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
2 |
Chai 100 mL |
- Loại: PA
- Dạng: Lỏng
- Nồng độ: 0,127-0,140 M
- Chiết suất: 1,330-1,340 (20 oC)
- pH: 10,0-10,4
- Khối lượng riêng: 1,000-1,020 g/mL (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
6.599.000 |
|
104 |
Màng nitrocellulose |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
4 |
Túi |
- Loại: PA
- Chất liệu: 100 % nitrocellulose
- Kích thước: 3,5 m × 30 cm × 0,45 µm |
Fisher, Mỹ
|
3.718.000 |
|
105 |
Cột khử muối MWCO, St |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
2 |
Túi 12 cột |
- Chất liệu: Nhựa polyacrylamide
- Thể tích cột: 5 mL
- Thể tích lọc: 1,25 mL
- MWCO: 1,8 kDa |
Fisher, Mỹ
|
14.999.000 |
|
106 |
Toluene, HPLC |
Số CAS: 108-88-3
|
63 |
Chai 1 L |
- Loại: HPLC
- Công thức hóa học: C7H8
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,9 %
- Khối lượng riêng: 0,865 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 110-111 oC
- Chiết suất: 1,496 ± 0,001 (20 oC) |
Sigma, Mỹ¹
|
2.997.000 |
|
107 |
Methanol, HPLC |
Số CAS: 67-56-1
|
16 |
Chai 1 L |
- Loại: HPLC
- Công thức hóa học: CH3OH
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,9 %
- Khối lượng riêng: 0,791± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 64,7 ± 0,5 oC
- Chiết suất: 1,329 ± 0,001 (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
798.000 |
|
108 |
Dioxin, PA |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
15 |
Ống 10 µg |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C12H4Cl4O2
- Dạng: Lỏng, không màu
- Nồng độ: 10 µg/mL trong toluene
- Khối lượng riêng: 0,8635 ± 0,0001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ nóng chảy: - 94,9 ± 1 oC
- Nhiệt độ sôi: 110,6 ± 1 oC |
Chemservice, Mỹ
|
6.599.000 |
|
109 |
Triton X-100 |
Số CAS: 9036-19-5
|
2 |
Chai 500 mL |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: t-Oct-C6H4-(OCH2CH2)xOH (x=9-10)
- Dạng: Lỏng, không màu
- Nồng độ micelle tới hạn: 0,2-0,9 Mm (20-25 oC)
- HLB: 13,5 |
Sigma, Mỹ
|
2.938.000 |
|
110 |
N-hydroxysuccinimide, BioReagent |
Số CAS: 6066-82-6
|
10 |
Lọ 1 g |
- Loại: BioReagent
- Công thức hóa học: C4H5NO3
- Dạng: Bột
- Hàm lượng: ≥ 98 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 95 ± 1 oC |
Sigma, Mỹ
|
28.197.000 |
|
111 |
1-ethyl-3-(3-dimethylamino-propyl) carbodiimide hydrochloride (EDC), PA |
Số CAS: 1892-57-5
|
20 |
Lọ 10 mL |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C8H17N3
- Dạng: Lỏng
- Hàm lượng: ≥ 97,0 %
- Khối lượng riêng: 0,877 ± 0,001 g/mL (20 oC)
- Chiết suất: 1,461 ± 0,001 (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
30.595.000 |
|
112 |
Dibenzo 18-crown-6, PA |
Số CAS: 14187-32-7
|
15 |
Lọ 10 g |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C20H24O6
- Dạng: Rắn
- Hàm lượng: ≥ 98 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 162-164 oC |
Sigma, Mỹ
|
15.497.000 |
|
113 |
Tetramethylene sulfone, PA |
Số CAS: 126-33-
|
5 |
Lọ 5 mL |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C4H8O2S
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,8 %
- Khối lượng riêng: 1,261 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 285 ± 1 oC
- Chiết suất: 1,484-1,485 (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
5.400.000 |
|
114 |
4,5-Dichlorocatechol, PA |
Số CAS: 3428-24-8
|
10 |
Lọ 1 g |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C6H2(OH)2Cl2
- Dạng: Rắn
- Hàm lượng: ≥ 97 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 110-115 oC |
Sigma, Mỹ
|
11.039.000 |
|
115 |
Methyl 5,6-dichloronicotinate, PA |
Số CAS: 56055-54-0
|
10 |
Lọ 1 g |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C7H5Cl2NO2
- Dạng: Rắn, trắng đến vàng
- Hàm lượng: ≥ 97 % |
Sigma, Mỹ
|
10.558.000 |
|
116 |
K2CO3, PA |
Số CAS: 584-08-7
|
29 |
Lọ 500 g |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn, màu trắng
- Hàm lượng: ≥ 99,0 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 891 ± 1 oC
- pH: 11-13 (25 oC, 138 g/L) |
Sigma, Mỹ
|
5.095.000 |
|
117 |
Cồn tuyệt đối, PA |
Số CAS: 64-17-5
|
10 |
Chai 2,5 L |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C2H6O
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,9 %
- Khối lượng riêng: 0,790 ± 0,001 g/mL (20 oC)
- Điểm chớp cháy: 13 oC
- Nhiệt độ bùng cháy: 425 oC
- Nhiệt độ nóng chảy: -114,5 ± 1 oC
- pH: 7,0 (10 g/L, 20 oC) |
Merck, Đức
|
1.100.000 |
|
118 |
KCl, PA |
Số CAS: 7447-40-7
|
35 |
Lọ 500 g |
- Loại: PA
- Dạng: Bột, màu trắng
- Hàm lượng: 99,0-100,5%
- Khối lượng riêng: d = 1,98 ± 0,01 g/cm3 (25 oC)
- Nhiệt độ nóng chảy: 770 ± 1 oC
- pH: 5,4-8,6 (25 oC, dung dịch 5%) |
Sigma, Mỹ
|
2.949.000 |
|
119 |
KOH |
Số CAS: 1310-58-3
|
25 |
Lọ 500 g |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn, màu trắng
- Hàm lượng: ≥ 85,0 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 361 ± 1 oC
- pH: xấp xỉ 13,5 (25 oC, 5,6 g/L)
- Độ tan trong nước: 1 mol/L |
Sigma, Mỹ
|
3.697.000 |
|
120 |
Methanol |
Số CAS: 67-56-1
|
2 |
Chai 1 L |
- Loại: HPLC
- Công thức hóa học: CH3OH
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,9 %
- Nhiệt độ nóng chảy: -97,8 ± 1 oC
- Nhiệt độ sôi: 64,5 ± 0,5 oC
- Khối lượng riêng: 0,792 ± 0,001 g/mL (20 oC) |
Fisher, Mỹ
|
794.000 |
|
121 |
NaCl, PA |
Số CAS: 7647-14-5
|
59 |
Lọ 250 g |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn, màu trắng
- Hàm lượng: ≥ 99,5 %
- Khối lượng riêng: 2,170 ± 0,001 g/cm3
- Nhiệt độ nóng chảy: 801 ± 1 oC |
Merck, Đức
|
2.348.000 |
|
122 |
Nước deion |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
70 |
L |
- Công thức hóa học: H2O
- Dạng: Lỏng, không màu
- Độ dẫn: < 0,01 mS/m
- TDS: ≤ 3 |
Việt Nam
|
50.000 |
|
123 |
Nước cất |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
170 |
L |
- Công thức hóa học: H2O
- Dạng: Lỏng, trong suốt, không màu
- pH: 5,0 - 7,5 (25 oC)
- Độ dẫn điện riêng: ≤ 5 mS/cm |
Việt Nam
|
10.000 |
|
124 |
Cồn công nghiệp |
Số CAS: 64-17-5
|
115 |
L |
- Công thức hóa học: C2H5OH
- Dạng: Lỏng, không màu
- Nồng độ: 96-99 %
- Khối lượng riêng: 0,799-0,800 g/mL |
Việt Nam
|
58.000 |
|
125 |
Nitơ lỏng |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
1 |
Bình 40 L |
- Công thức hóa học: N2
- Dạng: Khí hóa lỏng
- Hàm lượng: ≥ 99,999 %
- Tạp chất: O2 (≤ 0,5 ppm), H2O (≤ 0,5 ppm), THC (≤ 0,2 ppm), CO (≤ 0,5 ppm), CO2 (≤ 0,5 ppm), H2 (≤ 2 ppm) |
Việt Nam
|
398.000 |
|
126 |
Ag2SO4, PA |
Số CAS: 10294-26-5
|
5 |
Lọ 100 g |
- Loại: PA
- Dạng: Tinh thể, màu trắng
- Hàm lượng: 99,5 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 652 ± 1 oC |
Sigma, Mỹ
|
43.836.000 |
|
127 |
Methanol |
Số CAS: 67-56-1
|
10 |
Chai 1 L |
- Loại: HPLC
- Công thức hóa học: CH3OH
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,9 %
- Nhiệt độ nóng chảy: -97,8 ± 1 oC
- Nhiệt độ sôi: 64,5 ± 0,5 oC
- Khối lượng riêng: 0,792 ± 0,001 g/mL (20 oC) |
Acros, Mỹ
|
798.000 |
|
128 |
AgNO3, USP |
Số CAS: 7761-88-8
|
5 |
Lọ 0,5 kg |
- Loại: USP
- Dạng: Rắn, màu trắng
- Hàm lượng: ≥ 99 %
- Tỷ trong pha hơi: 5,8
- Nhiệt độ nóng chảy: 212 ± 1 oC
- Độ tan: tan trong benzene (2,2 g/L) |
Sigma, Mỹ
|
64.315.000 |
|
129 |
Tetrametyl-p-phenylendiamin dihyroclorua, PA |
Số CAS: 637-01-4
|
9 |
Lọ 25 g |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C6H4[N(CH3)2]2.2HCl
- Dạng: Bột
- Hàm lượng: ≥ 97,0 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 222-224 oC |
Sigma, Mỹ
|
6.949.000 |
|
130 |
KMnO4, PA |
Số CAS: 7722-64-7
|
17 |
Lọ 0,5 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Tinh thể, màu tím đậm
- Hàm lượng: ≥ 99,0 % |
Fisher, Mỹ
|
1.409.000 |
|
131 |
Glycerol, PA |
Số CAS: 56-81-5
|
24 |
Chai 500 mL |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C3H8O3
- Dạng: Dung dịch nhớt
- Hàm lượng: ≥ 99,5 %
- Khối lượng riêng: 1,261 ± 0,001 g/Ml
- Nhiệt độ sôi: 290 ± 1 oC |
Fisher, Mỹ
|
2.409.000 |
|
132 |
2-Mercaptoethanol, PA |
Số CAS: 60-24-2
|
2 |
Chai 1 L |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C2H6SO
- Dạng: Lỏng, không màu
- Hàm lượng: ≥ 99,0 %
- Khối lượng riêng: 1,114 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 157 ± 1 oC
- Chiết suất: 1,500 ± 0,001 (20 oC)
- pH: 4,5-6 (20 oC, 500 g/L) |
Sigma, Mỹ
|
6.996.000 |
|
133 |
Nước cất deion |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
130 |
L |
- Công thức hóa học: H2O
- Dạng: Lỏng, không màu
- Độ hấp thụ (Abs) tại 254 nm: < 0,001 Abs |
Việt Nam
|
50.000 |
|
134 |
Bacto Trypton, PA |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
38 |
Hộp 500 g |
- Loại: PA
- Dạng: bột
- Công dụng: Làm môi trường nuôi cấy |
Fisher, Mỹ
|
3.299.000 |
|
135 |
FeSO4.7H2O, ≥ 99% |
Số CAS: 7782-63-0
|
10 |
Lọ 1 kg |
- Loại: ACS reacgent
- Dạng: Tinh thể hình thoi, màu xanh nhạt
- Hàm lượng: 99,0%
- Khối lượng riêng: 1,898 ± 0,001 g/cm3 (25 oC)
- pH: 3-4 (25 oC, 50 g/L) |
Sigma, Mỹ
|
7.436.000 |
|
136 |
FeCl3, PA |
Số CAS: 7705-08-0
|
8 |
Lọ 1 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Bột, màu vàng
- Hàm lượng: 98,0 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 37 ± 0,5 oC |
Sigma, Mỹ
|
8.819.000 |
|
137 |
Fe(NO3)3.9H2O, PA |
Số CAS: 7782-61-8
|
5 |
Lọ 2,5 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Tinh thể
- Hàm lượng: 98 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 47 ± 0,5 oC
- pH: 1,5 (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
10.498.000 |
|
138 |
Kaolinite, PA |
Số CAS: 1318-74-7
|
15 |
Lọ 1 kg |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: Al2O3.SiO2.2H2O
- Dạng: Bột, màu trắng
- Khối lượng riêng: 2,1-2,6 g/cm3 |
Sigma, Mỹ
|
2.613.000 |
|
139 |
CMC |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
100 |
Bao 25 kg |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C8H11O3Na
- Dạng: Bột trắng mịn, không mùi
- Hàm lượng: 99 %
- Độ tan: Tan tốt trong nước |
Trung Quốc
|
3.750.000 |
|
140 |
Pd(C2H3O2)2 |
Số CAS: 3375-31-3
|
200 |
kg |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn, màu đỏ nâu
- Hàm lượng: ≥ 97 %
- Nhiệt độ nóng chảy: 205 ± 1 oC
- Độ tan: Không tan trong nước |
Trung Quốc
|
2.898.000 |
|
141 |
FeCl3.6H2O |
Số CAS: 10025-77-1
|
150 |
Thùng 20 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Rắn, màu vàng nâu
- Hàm lượng: 98 %
- Khối lượng riêng: 1,820 ± 0,001 g/cm3 |
Trung Quốc
|
1.778.000 |
|
142 |
NaBH4 |
Số CAS: 16940-66-2
|
100 |
Thùng 30 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Bột, màu trắng
- Hàm lượng: 98% |
Trung Quốc
|
2.100.000 |
|
143 |
Ethanol, PA |
Số CAS: 64-17-5
|
14 |
Chai 500 mL |
- Loại: PA
- Công thức hóa học: C2H5OH
- Dạng: Lỏng, trong suốt
- Hàm lượng: 99
- Khối lượng riêng: 0,789 ± 0,001 g/mL (25 oC)
- Nhiệt độ sôi: 78 ± 0,5 oC
- Chiết suất: 1,3600-1,3620 (20 oC) |
Sigma, Mỹ
|
5.520.000 |
|
144 |
NaCMC, PA |
Số CAS: 9004-32-4
|
40 |
kg |
- Loại: PA
- MW: 90.000
- Dạng: Bột trắng mịn, không mùi
- Hàm lượng: 99%
- Nhiệt độ nóng chảy: 274 ± 1 oC
- Độ tan: Tan tốt trong nước |
Sigma, Mỹ
|
6.318.000 |
|
145 |
NaHCO3 |
Số CAS: 144-55-8
|
150 |
kg |
- Loại: PA
- Dạng: Bột, màu trắng
- Hàm lượng: ≥ 99,0 %
- Khối lượng riêng: 2,159 ± 0,001 g/cm3
- Nhiệt độ phân hủy: 50 oC |
Trung Quốc
|
250.000 |
|
146 |
K2SO4 |
Số CAS: 7778-80-5
|
250 |
kg |
- Loại: PA
- Dạng: rắn, kết tinh màu trắng
- Hàm lượng K2O: ≥ 50 % |
Trung Quốc
|
120.000 |
|
147 |
NaOH |
Số CAS: 1310-73-2
|
80 |
Bao 25 kg |
- Loại: PA
- Dạng: Vẩy, màu trắng
- Hàm lượng: 99,5 %
- Nhiệt độ sôi: 1388 ± 1 oC
- Nhiệt độ nóng chảy: 323 ± 1 oC
- Khối lượng riêng: 2,13 ± 0,01 g/cm3
- pH: 13,5 |
Ấn Độ
|
349.000 |
|
148 |
Bình hút ẩm có vòi |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
3 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt
- Thể tích: 10 L |
Duran, Đức
|
890.000 |
|
149 |
Phễu chiết V= 1000 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
10 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt
- Thể tích: 1000 mL
- Khóa PTFE |
Duran, Đức
|
2.278.000 |
|
150 |
Bình chiết V= 500 mL |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
10 |
Chiếc |
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt
- Thể tích: 500 mL
- Khóa PTFE |
Duran, Đức
|
165.000 |