Mua sắm hóa chất và vật tư phục vụ xử lý đất và trầm tích

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
143
Số KHLCNT
Gói thầu
Mua sắm hóa chất và vật tư phục vụ xử lý đất và trầm tích
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
13.382.680.000 VND
Giá dự toán
13.382.680.000 VND
Hoàn thành
13:58 20/10/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
30 ngày
Báo cáo đánh giá e-HSDT
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 8019331391 Liên danh Hộ Kinh Doanh Cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3TBCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- KINH DOANH HOÁ CHẤT VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT 13.373.936.000 VND 0 13.373.936.000 VND 30 ngày
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
K2PdCl6, PA
Số CAS: 16919-73-6
15
g
- Loại: PA - Dạng: Bột, màu đỏ - Hàm lượng:  99 % - Khối lượng riêng: 2,738 ± 0,001 g/cm3 (25 oC)
Sigma, Mỹ
2.995.000
2
Bình nitơ lỏng
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
50
Bình 40 L
- Loại: P - Công thức hóa học: N2 - Dạng: Khí hóa lỏng - Hàm lượng: ≥ 99,999 % - Tạp chất: O2 (≤ 0,5 ppm), H2O (≤ 0,5 ppm), THC (≤ 0,2 ppm), CO (≤ 0,5 ppm), CO2 (≤ 0,5 ppm), H2 (≤ 2 ppm)
Việt Nam
2.498.000
3
NaBH4, PA, ≥ 96%
Số CAS: 16940-66-2
15
Lọ 500 g
- Loại: PA - Dạng: Bột, màu trắng - Hàm lượng:  98,0 % - Nhiệt độ nóng chảy: > 300 oC - Tạp chất: ≤ 100 ppm SiO2
Sigma, Mỹ
9.192.000
4
Chất chống tạo bọt
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Phuy 160 kg
- Loại: P - Dạng: Nhũ tương màu trắng hoặc vàng nâu - Khối lượng riêng: 1,01 ± 0,01 g/mL (25 oC) - pH: 6,0-7,0 (5 % trong nước) - Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước - Độ nhớt: 110-200 m.Pa.s (25 oC)
Việt Nam
1.200.000
5
H2SO4 98%
Số CAS: 7664-93-9
80
Can 47 kg
- Dạng: Lỏng, sánh, không màu - Hàm lượng: ≥ 98 % - Khối lượng riêng: 1,840 ± 0,001 g/cm3
Việt Nam
498.000
6
Nhựa epoxy
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
20
Phuy 240 kg
- Dạng: Lỏng - Đương lượng epoxide: 182-192 g/eq - Phần trăm epoxide: 22,4-23,6 % - Độ nhớt: 11000-14000 (25 oC) - Khối lượng riêng: 1,16 ± 0,01 g/mL
Việt Nam
19.995.000
7
Kaolinite
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
400
Bao 25 kg
- Loại: P - Dạng: Bột, màu trắng - Khối lượng riêng: 2,1-2,6 g/cm3
Việt Nam
100.000
8
Hạt Maleic anhydride
Số CAS: 108-31-6
60
Bao 25 kg
- Công thức hóa học: C4H2O3 - Dạng: Rắn, màu trắng có mùi hắc - Hàm lượng: 95-100 %
Trung Quốc
2.200.000
9
Hóa chất tẩy rửa công nghiệp
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
600
Can 20 L
- Dạng: Lỏng, không màu đến vàng nhạt, không mùi - pH: 6,0-8,0
Việt Nam
330.000
10
Hồ tinh bột, PA
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
10
Lọ 500 g
- Loại: PA - Công thức hóa học: (C6H10O5)n - Dạng: Bột - pH: 5,0-7,0 (25 oC, dung dịch 2%) - Cắn sau nung: ≤ 0,4 %
Sigma, Mỹ
4.740.000
11
KBH4, PA
Số CAS: 13762-51-1
10
Lọ 25 g
- Loại: PA - Dạng: Bột, màu trắng - Hàm lượng:  99,9 % - Khối lượng riêng: 1,18 ± 0,01 g/cm3 (25 oC) - Nhiệt độ nóng chảy: 500 ± 1 oC - Tạp chất: ≤ 1 % Na
Sigma, Mỹ
12.129.000
12
Na2HPO4
Số CAS: 7558-79-4
5
Lọ 0,5 kg
- Loại: PA - Dạng: Rắn, màu trắng - Hàm lượng: ≥ 99,0 % - Độ tan trong nước: 5 % (25 oC) - pH: 8,7-9,3 (25 oC, dung dịch 5%)
Sigma, Mỹ
4.347.000
13
KNO3
Số CAS: 7757-79-1
8
Lọ 0,5 kg
- Loại: PA - Dạng: Tinh thể, màu trắng - Hàm lượng:  99,0 % - Nhiệt độ nóng chảy: 334 ± 1 oC - pH: 4,5-8,5 (25 oC, 5 %)
Sigma, Mỹ
3.750.000
14
Tween 20
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
4
Lọ 500 g
- Loại: PA - Dạng: Lỏng, màu vàng đến hổ phách - Khối lượng riêng: 1,080 ± 0,001 g/mL - Độ tan trong nước: 100 ± 0,02 g/L
Acros, Bỉ
1.948.000
15
Ethyl acetate
Số CAS: 141-78-6
2
Chai 250 mL
- Loại: PA - Công thức hóa học: C4H8O2 - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,8 % - Khối lượng riêng: d = 0,902 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 76,5-77,5 oC - Chiết suất: 1,3720 ± 0,0001 (20 oC) - Tạp chất: < 0,005 % nước
Sigma, Mỹ
2.995.000
16
Na2CO3
Số CAS: 497-19-8
6
Lọ 0,5 kg
- Loại: PA - Dạng: Rắn, màu trắng - Hàm lượng: ≥ 99,5 % - Nhiệt độ nóng chảy: 851 ± 1 oC - pH: 12 (25 oC, 106 g/L) - Mất khối lượng do làm khô: ≤ 1,0 % (285 oC)
Sigma, Mỹ
5.300.000
17
Polyacrylamid, PA
Số CAS: 9003-05-8
24
Lọ 25 g
- Loại: PA - Công thức hóa học: (C3H5NO)n - Mn: 150000 - Dạng: Rắn - Nhiệt độ nóng chảy: > 200 oC
Sigma, Mỹ
17.276.000
18
Diclorometan, PA
Số CAS: 75-09-2
30
Chai 1 L
- Loại: PA - Công thức hóa học: CH2Cl2 - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: 99,5 % - Khối lượng riêng: 1,325 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 39,8-40,0 oC - Chiết suất: 1,424 ± 0,001 (20 oC)
Sigma, Mỹ
4.477.000
19
Chitosan succante, PA
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
20
Lọ 250 g
- Loại: PA - Dạng: Bột hoặc mảnh - Hàm lượng: ≥ 75 %
Sigma, Mỹ
10.500.000
20
Polyvinyl pyrrolidone MW = 10.000
Số CAS: 9003-39-8
15
Lọ 1 kg
- Công thức hóa học: (C6H9NO)n - Dạng: Bột, màu trắng - Mw: 10.000 đvC
Sigma, Mỹ
14.816.000
21
CuSO4, PA
Số CAS: 7758-98-7
20
Lọ 50 g
- Loại: PA - Dạng: Bột, màu trắng - Hàm lượng: ≥ 99,99 % - Khối lượng riêng: 3,603 ± 0,001 g/cm3 (25 oC) - Nhiệt độ nóng chảy: 200 ± 1 oC
Sigma, Mỹ
10.500.000
22
Pd, PA
Số CAS: 7440-05-3
11
Lọ 5 g
- Loại: PA - Dạng: Bột, màu ánh kim bạc trắng - Hàm lượng:  99 % - Nhiệt độ nóng chảy: 1554 ± 1 oC - Khối lượng riêng: 12,02 ± 0,01 g/cm3
Sigma, Mỹ
26.997.000
23
Mẫu nước CRM, PA
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
3
Ampul 2 mL
- Loại: PA - Dạng: Lỏng, trong suốt - Khối lượng riêng: 1,00 ± 0,01 g/cm3 (20 oC)
Sigma, Mỹ
15.455.000
24
Mẫu đất CRM, PA
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
3
Ampul 10 g
- Loại: PA - Dạng: Rắn
Sigma, Mỹ
21.886.000
25
Chất chuẩn các hợp chất POPs
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5
Ống 0,5 mL
- Loại: PA - Mã sản phẩm: BCR-614 S1 - Dạng: Lỏng, không màu - Thành phần: PCDDs và PCDFs pha trong dung môi n-nonane - Nhiệt độ sôi: 151 ± 1 oC - Nhiệt độ nóng chảy: -54 ± 1 oC - pH: 6,6-7,3
Châu Âu
17.099.000
26
Diclorometan, HPLC
Số CAS: 75-09-2
2
Chai 1 L
- Loại: HPLC - Công thức hóa học: CH2Cl2 - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99 % - Khối lượng riêng: 1,325 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 39,8-40,0 oC
Sigma, Mỹ
3.200.000
27
Dodecan (GC)
Số CAS: 112-40-3 
20
Chai 250 mL
- Công thức hóa học: C12H26 - Dạng: Lỏng - Hàm lượng: ≥ 99,0 % - Khối lượng riêng: 0,753 ± 0,001 g/mL - Nhiệt độ sôi: 215-217 oC - Chiết suất: 1,4210-2,4230
Fisher, Mỹ
1.145.000
28
Nhôm oxit
Số CAS: 1344-28-1
20
kg
- Công thức hóa học: Al2O3 - Dạng: Bột, màu trắng - Hàm lượng: 95 % - Hàm lượng SiO2: 5 %
Fisher, Mỹ
2.399.000
29
Activated carbon
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
2
Lọ 50 g
- Loại: PA - Công thức hóa học: C - Dạng: Bột mịn, màu đen - Hàm lượng: ≥ 99,997 % - Kích thước hạt: ≤ 75 µm - Nhiệt độ nóng chảy: 3550 ± 1 oC
Sigma, Mỹ
17.757.000
30
Ethanol
Số CAS: 64-17-5
300
Can 20 L
- Loại: PA - Công thức hóa học: C2H5OH - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,7 % - Khối lượng riêng: 0,789 ± 0,001 g/cm3 (20 oC) - Nhiệt độ sôi: 78 ± 0,5 oC
Việt Nam
1.100.000
31
K2SO4
Số CAS: 7778-80-5 
500
Bình 20 L
- Dạng: lỏng, không màu - Khối lượng riêng: 1,00 ± 0,01 g/mL - Nhiệt độ nóng chảy: 0 oC - Nhiệt độ sôi: 100 oC
Việt Nam
89.000
32
Bột đậu tương
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
100
Bao 25 kg
- Loại: P - Dạng: Bột mịn, màu vàng - Hàm lượng:  99,9 %
Việt Nam
2.399.000
33
Rơm, trấu, mùn cưa
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
200
Tấn
- Loại: CN - Nguồn thực vật, dạng: Bột thô - Hàm ẩm: < 65 %
Việt Nam
4.995.000
34
Than hoạt tính
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
300
Bao 25 kg
- Loại: G - Dạng: Hạt, màu đen - Khối lượng riêng: 650-700 kg/m3
Việt Nam
1.200.000
35
Bột trợ lọc Diatomit
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
50
Bao 22,7 kg
- Loại: G - Dạng: Rắn, màu vàng đất hoặc xám tro và chịu nhiệt tốt
Mỹ
4.995.000
36
Ống đong 25 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt, chịu nhiệt - Dung tích: 25 mL
Bomex, Trung Quốc
79.000
37
Ống đong 50 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt, chịu nhiệt - Dung tích: 50 mL
Bomex, Trung Quốc
115.000
38
Ống đong 100 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt, chịu nhiệt - Dung tích: 100 mL
Bomex, Trung Quốc
178.000
39
Chậu inox lấy mẫu
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Chiếc
- Chất liệu: Inox 304 - Kích thước: Φ280 x 200 mm - Kiểu dáng: tròn
Tiamo, Việt Nam
178.000
40
Khay inox lấy mẫu
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Chiếc
- Chất liệu: Inox 304 - Kích thước: 500 x 300 x40 mm - Độ dày: 0,8 mm
Tiamo, Việt Nam
115.000
41
Giấy bạc
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Cuộn
- Chất liệu: giấy nhôm - Kích thước: 5 m x 30 cm
Trung Quốc
115.000
42
Giấy parafil
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
15
Cuộn
- Chất liệu: giấy tráng sáp, màu trắng ngà, định lượng 40 gsm
Trung Quốc
948.000
43
Màng lọc (0,2 µL)
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
15
Hộp 500 g
- Chất liệu: Cellulose nitrate - Đường kính: 47 mm - Kích thước lỗ: 0,2 µL
Sartorius, Đức
1.445.000
44
Cốc thủy tinh 100 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt, có mỏ - Đường kính: 50 mm, cao 70 mm, có vạch chia 10 mL, V = 100 mL
Duran, Đức
115.000
45
Cốc thủy tinh 250 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt, có mỏ - V = 250 mL - Đường kính: 70 mm, cao 100 mm, có vạch chia 25 mL
Duran, Đức
178.000
46
Cốc thủy tinh 500 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt, có mỏ - V = 500 mL - Đường kính: 90 mm, cao 125 mm, có vạch chia 50 mL
Duran, Đức
359.000
47
Bình cầu 250 mL 1 cổ nhám 29
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
43
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn - V = 250 mL, 01 cổ nhám 29/32, - Đường kính 85 mm, cao 140 mm
Duran, Đức
100.000
48
Bình cầu 500 mL 1 cổ nhám 29
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
43
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn - V = 500 mL, 1 cổ nhám 29/32 - Đường kính 105 mm, cao 163 mm
Duran, Đức
178.000
49
Bình tam giác 100 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
13
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích: 100 mL - Vạch chia rõ ràng, không bong tróc theo thời gian
Duran, Đức
100.000
50
Bình tam giác 250 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
13
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích: 250 mL - Vạch chia rõ ràng, không bong tróc theo thời gian
Duran, Đức
100.000
51
Bình tam giác 500 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
13
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh chịu nhiệt - Dung tích: 500 mL - Vạch chia rõ ràng, không bong tróc theo thời gian
Duran, Đức
147.000
52
Bình định mức 5 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
13
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt - Dung tích: 5 mL - Vạch định mức rõ ràng, không bong tróc theo thời gian
Duran, Đức
79.000
53
Bình định mức 10 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
13
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt - Dung tích: 10 mL - Vạch định mức rõ ràng, không bong tróc theo thời gian
Duran, Đức
79.000
54
Bình định mức 25 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
10
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt - Dung tích: 25 mL - Vạch định mức rõ ràng, không bong tróc theo thời gian
Duran, Đức
100.000
55
Bình định mức 50 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
10
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt - Dung tích: 50 mL - Vạch định mức rõ ràng, không bong tróc theo thời gian
Duran, Đức
149.000
56
Phễu thủy tinh
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
8
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt - Đường kính miệng phễu 15 cm, thành phễu nghiêng góc 60o, thành trơn, không bám dính
Duran, Đức
79.000
57
Rây mẫu đất
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
8
Chiếc
- Cấu tạo khung bằng đồng hoặc thép không gỉ, lưới bằng đồng hoặc thép không gỉ, KT 20 cm x 5 cm - Kích thước lỗ: 0,3- 4 mm
Trung Quốc
419.000
58
Giấy thấm
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
13
Cuộn
- Chất liệu: Polypropylene (PP) - Màu sắc: Màu trắng - Kích thước khổ: 46m×41cm - Khả năng thấm: dầu, mỡ, nước
Trung Quốc
178.000
59
Giá đựng ống nghiệm
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
10
Chiếc
- Chất liệu: Inox - Kích thước lỗ: 16mm, 50 lỗ - Số tầng: 02
Trung Quốc
238.000
60
Ống nghiệm loại 10 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
25
Chiếc
- Chất liệu: Nhựa y tế PP trung tính, vô trùng, có nắp - Thể tích: 10 mL
Bomex, Trung Quốc
34.000
61
Hộp giấy đựng sản phẩm
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
25
Chiếc
- Chất liệu: giấy carton cứng - Kích thước: 20 x 30 x 5 cm
Việt Nam
13.000
62
Chai nhựa 10 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
25
Chiếc
- Chất liệu: PP - Dung tích: 10 mL
Việt Nam
2.000
63
Chai nhựa 15 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
25
Chiếc
- Chất liệu: PP - Dung tích: 15 mL
Việt Nam
3.000
64
Chai nhựa 25 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
25
Chiếc
- Chất liệu: PP - Dung tích: 25 mL
Việt Nam
3.000
65
Chai nhựa 50 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
25
Chiếc
- Chất liệu: PP - Dung tích: 50 mL
Việt Nam
5.000
66
Khẩu trang N95
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
5
Hộp
- Tiêu chuẩn N95 - Van thở loại: 3M™ Cool Flow™ Exhalation Valve - Lớp lọc: vật liệu carbon
Trung Quốc
948.000
67
Khẩu trang y tế 03 lớp lọc
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
25
Hộp
- Chất liệu: Vải không dệt - Đạt TCVN 8389-1:2010
Mekophar, Việt Nam
83.000
68
Đầu côn 20 µL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
20
Túi 1000 chiếc
- Chất liệu: polypropylene - Đầu côn có lọc, chống bám dính
Eppendorf, Đức
178.000
69
Đầu côn 100 µL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
20
Túi 1000 chiếc
- Chất liệu: polypropylene - Đầu côn có lọc, chống bám dính
Eppendorf, Đức
89.000
70
Đầu côn 1000 µL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
20
Túi 1000 chiếc
- Chất liệu: polypropylene - Đầu côn có lọc, chống bám dính
Eppendorf, Đức
148.000
71
Ống Falcon 15 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
25
Túi 50 chiếc
- Chất liệu: polypropylene - Thể tích: 15 mL - Có nắp xoáy, kín - Có vạch chia rõ ràng
Biologix, Trung Quốc
265.000
72
Ống Falcon 50 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
20
Túi 25 chiếc
- Chất liệu: polypropylene - Thể tích: 50 mL - Có nắp xoáy, kín - Có vạch chia rõ ràng
Biologix, Trung Quốc
79.000
73
Bình cầu 1 cổ nhám 29 dung tích 1000 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 1000 mL, 01 cổ nhám 29/32
Duran, Đức
210.000
74
Bình cầu 1 cổ nhám 29 dung tích 2000 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt đáy tròn - V = 2000 mL, 01 cổ nhám 29/32
Duran, Đức
1.179.000
75
Bình cầu 1 cổ nhám 29 dung tích 5000 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, chịu nhiệt, đáy tròn - V = 5000 mL, 01 cổ nhám 29/32
Duran, Đức
1.179.000
76
Bình cầu 1 cổ nhám 14.5 dung tích 250 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 250 mL, 01 cổ nhám 14,5
Duran, Đức
178.000
77
Bình cầu 1 cổ nhám 14.5 dung tích 500 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 500 mL, 01 cổ nhám 14,5
Duran, Đức
220.000
78
Bình cầu 1 cổ nhám 14.5 dung tích 1000 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 1000 mL, 01 cổ nhám 14,5
Duran, Đức
258.000
79
Bình cầu 2 cổ nhám 29.14 dung tích 250 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 250 mL, 01 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29
Duran, Đức
258.000
80
Bình cầu 2 cổ nhám 29.14 dung tích 500 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 500 mL, 01 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29
Duran, Đức
278.000
81
Bình cầu 2 cổ nhám 29.14 dung tích 1000 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 1000 mL, 01 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29
Duran, Đức
358.000
82
Bình cầu 3 cổ nhám 29.14 dung tích 250 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 250 mL, 02 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29
Duran, Đức
309.000
83
Bình cầu 3 cổ nhám 29.14 500 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 500 mL, 02 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29
Duran, Đức
350.000
84
Bình cầu 3 cổ nhám 29.14 dung tích 1000 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
30
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh trung tính trong suốt, đáy tròn V = 1000 mL, 02 cổ nhám 14,5, 01 cổ nhám 29
Duran, Đức
450.000
85
Sinh hàn hồi lưu nhám 29 dài 30 cm.
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
3
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt
Duran, Đức
2.289.000
86
Sinh hàn thẳng nhám 29 dài 30 cm
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
3
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt
Duran, Đức
1.927.000
87
Acetone, HPLC
Số CAS: 67-64-1
28
Chai 1 L
- Loại: HPLC - Công thức hóa học: C3H6O - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,9 % - Khối lượng riêng: 0,791 ± 0,001 g/cm3 (25 oC)
Sigma, Mỹ
6.128.000
88
n-Hexane, HPLC
Số CAS: 107-83-5
21
Chai 1 L
- Loại: HPLC - Công thức hóa học: C6H14 - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 97,0 % - Khối lượng riêng: 0,659 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 69 ± 1 oC - Nhiệt độ nóng chảy: -95 ± 1 oC - pH: 7,0 - Chiết suất: 1,375 ± 0,001 (20 oC)
Sigma, Mỹ
6.808.000
89
H2SO4, PA
Số CAS: 7664-93-9
43
Chai 1 L
- Loại: PA - Dạng: Lỏng, không màu, nhớt - Hàm lượng: 95 - 98 % - Nhiệt độ sôi: 290 ± 1 oC - Khối lượng riêng: 1,840 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Tỷ trọng pha hơi: < 0,3 (25 oC) - Áp suất hơi: 1 mmHg (146 oC)
Sigma, Mỹ
3.509.000
90
NaOH, PA
Số CAS: 1310-73-2
12
Lọ 500 g
- Loại: PA - Dạng: Rắn, màu trắng - Hàm lượng: ≥ 98% - Khối lượng riêng: 2,130 ± 0,001 g/cm3 (20 oC) - Nhiệt độ nóng chảy: 318 ± 1 oC - Độ tan trong nước: 1260 g/L (20 oC)
Sigma, Mỹ
2.378.000
91
Silicagel, 60 A, 230-400 mesh
Số CAS: 112926-00-8
15
Lọ 1 Kg
- Công thức hóa học: SiO2 - Dạng: Bột, màu trắng - Kích thước lỗ xốp: 60 Å - Kích thước hạt: 230-400 mesh - Diện tích bề mặt: ≥ 480 m2/g - Nhiệt độ nóng chảy: > 1600 oC
Sigma, Mỹ
5.709.000
92
Na2SO4, PA
Số CAS: 7757-82-6
28
Lọ 500 g
- Loại: PA - Dạng: Tinh thể rắn, màu trắng - Hàm lượng:  99 % - Khối lượng riêng: 2,680 ± 0,001 g/cm3 (25 oC) - Nhiệt độ nóng chảy: 884 ± 1 oC - Mất khối lượng do làm khô: ≤ 0,2% (130 oC)
Sigma, Mỹ
3.058.000
93
H2O2
Số CAS: 7722-84-1
60
Can 30 kg
- Loại: PA - Dạng: lỏng trong suốt - Hàm lượng: ≥ 50 % - Khối lượng riêng d = 1,198 ± 0,001 g/mL
Hàn Quốc
398.000
94
Cột sắc ký Multi-layer silica gel dioxin
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
1
Bộ 5 cột
- Chất liệu: Thủy tinh cứng - Đường kính ngoài: 6,35 mm - Chiều dài cột: 35 cm
Sigma, Mỹ
25.396.000
95
DMSO, PA
Số CAS: 67-68-5
3
Chai 100 mL
- Loại: PA - Công thức hóa học: (CH3)2SO - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,9 % - Khối lượng riêng: 1,10 ± 0,01 g/mL (20 oC) - Nhiệt độ sôi: 189 ± 1 oC - Chiết suất: 1,479 ± 0,001 (20 oC)
Sigma, Mỹ
4.200.000
96
Đệm carbonate-bicarbonate
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
6
Chai 1 L
- Dạng: Lỏng, không màu - pH: 9,4-9,8
Sigma, Mỹ
4.100.000
97
Lignin
Số CAS: 8068-05-1
15
Thùng 250 kg
- Loại: PA - Dạng: Rắn, màu đen - pH = 10,5
Trung Quốc
19.995.000
98
Saccarose
Số CAS: 57-50-1
200
Bao 20 kg
- Loại: PA - Dạng: Tinh thể, không màu, không mùi, vị ngọt, dễ tan trong nước - Hàm lượng:  99,5 %
Trung Quốc
3.000.000
99
PAC-P
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
50
Bao 25 kg
- Loại: P - Dạng: Bột, màu vàng nâu - Hàm lượng Al2O3: ≥ 30 % - Độ tan trong nước: Tan tốt
Trung Quốc
498.000
100
H2O2, PA
Số CAS: 7722-84-1
22
Chai 500 mL
- Loại: PA - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: 34,5 - 36,5 % - Khối lượng riêng: 1,130 ± 0,001 g/mL (20 oC) - pH: ≤ 2
Sigma, Mỹ
5.649.000
101
FeSO4.7H2O
Số CAS: 7782-63-0
400
Bao 25 kg
- Loại: PA - Dạng: Tinh thể hình thoi, màu xanh nhạt - Hàm lượng:  98 % - Khối lượng riêng: d = 1,895 ± 0,001 g/cm3 - Nhiệt độ nóng chảy: 60-64 oC - Độ tan trong nước: 44,69 g/mL (77 oC)
Trung Quốc
1.498.000
102
Axit axetic băng, ≥ 99%
Số CAS: 64-19-7
6
Chai 1 L
- Loại: ReagentPLus - Công thức hóa học: C2H4O2 - Dạng: Lỏng, trong suốt - Hàm lượng: ≥ 99 % - Khối lượng riêng: 1,049 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 117 - 118 oC - Nhiệt độ nóng chảy: 16,2 ± 0,5 oC
Sigma, Mỹ
3.115.000
103
Đệm borate
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
2
Chai 100 mL
- Loại: PA - Dạng: Lỏng - Nồng độ: 0,127-0,140 M - Chiết suất: 1,330-1,340 (20 oC) - pH: 10,0-10,4 - Khối lượng riêng: 1,000-1,020 g/mL (20 oC)
Sigma, Mỹ
6.599.000
104
Màng nitrocellulose
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
4
Túi
- Loại: PA - Chất liệu: 100 % nitrocellulose - Kích thước: 3,5 m × 30 cm × 0,45 µm
Fisher, Mỹ
3.718.000
105
Cột khử muối MWCO, St
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
2
Túi 12 cột
- Chất liệu: Nhựa polyacrylamide - Thể tích cột: 5 mL - Thể tích lọc: 1,25 mL - MWCO: 1,8 kDa
Fisher, Mỹ
14.999.000
106
Toluene, HPLC
Số CAS: 108-88-3
63
Chai 1 L
- Loại: HPLC - Công thức hóa học: C7H8 - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,9 % - Khối lượng riêng: 0,865 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 110-111 oC - Chiết suất: 1,496 ± 0,001 (20 oC)
Sigma, Mỹ¹
2.997.000
107
Methanol, HPLC
Số CAS: 67-56-1
16
Chai 1 L
- Loại: HPLC - Công thức hóa học: CH3OH - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,9 % - Khối lượng riêng: 0,791± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 64,7 ± 0,5 oC - Chiết suất: 1,329 ± 0,001 (20 oC)
Sigma, Mỹ
798.000
108
Dioxin, PA
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
15
Ống 10 µg
- Loại: PA - Công thức hóa học: C12H4Cl4O2 - Dạng: Lỏng, không màu - Nồng độ: 10 µg/mL trong toluene - Khối lượng riêng: 0,8635 ± 0,0001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ nóng chảy: - 94,9 ± 1 oC - Nhiệt độ sôi: 110,6 ± 1 oC
Chemservice, Mỹ
6.599.000
109
Triton X-100
Số CAS: 9036-19-5
2
Chai 500 mL
- Loại: PA - Công thức hóa học: t-Oct-C6H4-(OCH2CH2)xOH (x=9-10) - Dạng: Lỏng, không màu - Nồng độ micelle tới hạn: 0,2-0,9 Mm (20-25 oC) - HLB: 13,5
Sigma, Mỹ
2.938.000
110
N-hydroxysuccinimide, BioReagent
Số CAS: 6066-82-6
10
Lọ 1 g
- Loại: BioReagent - Công thức hóa học: C4H5NO3 - Dạng: Bột - Hàm lượng: ≥ 98 % - Nhiệt độ nóng chảy: 95 ± 1 oC
Sigma, Mỹ
28.197.000
111
1-ethyl-3-(3-dimethylamino-propyl) carbodiimide hydrochloride (EDC), PA
Số CAS: 1892-57-5
20
Lọ 10 mL
- Loại: PA - Công thức hóa học: C8H17N3 - Dạng: Lỏng - Hàm lượng: ≥ 97,0 % - Khối lượng riêng: 0,877 ± 0,001 g/mL (20 oC) - Chiết suất: 1,461 ± 0,001 (20 oC)
Sigma, Mỹ
30.595.000
112
Dibenzo 18-crown-6, PA
Số CAS: 14187-32-7
15
Lọ 10 g
- Loại: PA - Công thức hóa học: C20H24O6 - Dạng: Rắn - Hàm lượng: ≥ 98 % - Nhiệt độ nóng chảy: 162-164 oC
Sigma, Mỹ
15.497.000
113
Tetramethylene sulfone, PA
Số CAS: 126-33-
5
Lọ 5 mL
- Loại: PA - Công thức hóa học: C4H8O2S - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,8 % - Khối lượng riêng: 1,261 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 285 ± 1 oC - Chiết suất: 1,484-1,485 (20 oC)
Sigma, Mỹ
5.400.000
114
4,5-Dichlorocatechol, PA
Số CAS: 3428-24-8
10
Lọ 1 g
- Loại: PA - Công thức hóa học: C6H2(OH)2Cl2 - Dạng: Rắn - Hàm lượng: ≥ 97 % - Nhiệt độ nóng chảy: 110-115 oC
Sigma, Mỹ
11.039.000
115
Methyl 5,6-dichloronicotinate, PA
Số CAS: 56055-54-0
10
Lọ 1 g
- Loại: PA - Công thức hóa học: C7H5Cl2NO2 - Dạng: Rắn, trắng đến vàng - Hàm lượng: ≥ 97 %
Sigma, Mỹ
10.558.000
116
K2CO3, PA
Số CAS: 584-08-7
29
Lọ 500 g
- Loại: PA - Dạng: Rắn, màu trắng - Hàm lượng: ≥ 99,0 % - Nhiệt độ nóng chảy: 891 ± 1 oC - pH: 11-13 (25 oC, 138 g/L)
Sigma, Mỹ
5.095.000
117
Cồn tuyệt đối, PA
Số CAS: 64-17-5
10
Chai 2,5 L
- Loại: PA - Công thức hóa học: C2H6O - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,9 % - Khối lượng riêng: 0,790 ± 0,001 g/mL (20 oC) - Điểm chớp cháy: 13 oC - Nhiệt độ bùng cháy: 425 oC - Nhiệt độ nóng chảy: -114,5 ± 1 oC - pH: 7,0 (10 g/L, 20 oC)
Merck, Đức
1.100.000
118
KCl, PA
Số CAS: 7447-40-7
35
Lọ 500 g
- Loại: PA - Dạng: Bột, màu trắng - Hàm lượng: 99,0-100,5% - Khối lượng riêng: d = 1,98 ± 0,01 g/cm3 (25 oC) - Nhiệt độ nóng chảy: 770 ± 1 oC - pH: 5,4-8,6 (25 oC, dung dịch 5%)
Sigma, Mỹ
2.949.000
119
KOH
Số CAS: 1310-58-3
25
Lọ 500 g
- Loại: PA - Dạng: Rắn, màu trắng - Hàm lượng: ≥ 85,0 % - Nhiệt độ nóng chảy: 361 ± 1 oC - pH: xấp xỉ 13,5 (25 oC, 5,6 g/L) - Độ tan trong nước: 1 mol/L
Sigma, Mỹ
3.697.000
120
Methanol
Số CAS: 67-56-1
2
Chai 1 L
- Loại: HPLC - Công thức hóa học: CH3OH - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,9 % - Nhiệt độ nóng chảy: -97,8 ± 1 oC - Nhiệt độ sôi: 64,5 ± 0,5 oC - Khối lượng riêng: 0,792 ± 0,001 g/mL (20 oC)
Fisher, Mỹ
794.000
121
NaCl, PA
Số CAS: 7647-14-5
59
Lọ 250 g
- Loại: PA - Dạng: Rắn, màu trắng - Hàm lượng: ≥ 99,5 % - Khối lượng riêng: 2,170 ± 0,001 g/cm3 - Nhiệt độ nóng chảy: 801 ± 1 oC
Merck, Đức
2.348.000
122
Nước deion
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
70
L
- Công thức hóa học: H2O - Dạng: Lỏng, không màu - Độ dẫn: < 0,01 mS/m - TDS: ≤ 3
Việt Nam
50.000
123
Nước cất
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
170
L
- Công thức hóa học: H2O - Dạng: Lỏng, trong suốt, không màu - pH: 5,0 - 7,5 (25 oC) - Độ dẫn điện riêng: ≤ 5 mS/cm
Việt Nam
10.000
124
Cồn công nghiệp
Số CAS: 64-17-5
115
L
- Công thức hóa học: C2H5OH - Dạng: Lỏng, không màu - Nồng độ: 96-99 % - Khối lượng riêng: 0,799-0,800 g/mL
Việt Nam
58.000
125
Nitơ lỏng
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
1
Bình 40 L
- Công thức hóa học: N2 - Dạng: Khí hóa lỏng - Hàm lượng: ≥ 99,999 % - Tạp chất: O2 (≤ 0,5 ppm), H2O (≤ 0,5 ppm), THC (≤ 0,2 ppm), CO (≤ 0,5 ppm), CO2 (≤ 0,5 ppm), H2 (≤ 2 ppm)
Việt Nam
398.000
126
Ag2SO4, PA
Số CAS: 10294-26-5
5
Lọ 100 g
- Loại: PA - Dạng: Tinh thể, màu trắng - Hàm lượng:  99,5 % - Nhiệt độ nóng chảy: 652 ± 1 oC
Sigma, Mỹ
43.836.000
127
Methanol
Số CAS: 67-56-1
10
Chai 1 L
- Loại: HPLC - Công thức hóa học: CH3OH - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,9 % - Nhiệt độ nóng chảy: -97,8 ± 1 oC - Nhiệt độ sôi: 64,5 ± 0,5 oC - Khối lượng riêng: 0,792 ± 0,001 g/mL (20 oC)
Acros, Mỹ
798.000
128
AgNO3, USP
Số CAS: 7761-88-8
5
Lọ 0,5 kg
- Loại: USP - Dạng: Rắn, màu trắng - Hàm lượng: ≥ 99 % - Tỷ trong pha hơi: 5,8 - Nhiệt độ nóng chảy: 212 ± 1 oC - Độ tan: tan trong benzene (2,2 g/L)
Sigma, Mỹ
64.315.000
129
Tetrametyl-p-phenylendiamin dihyroclorua, PA
Số CAS: 637-01-4
9
Lọ 25 g
- Loại: PA - Công thức hóa học: C6H4[N(CH3)2]2.2HCl - Dạng: Bột - Hàm lượng: ≥ 97,0 % - Nhiệt độ nóng chảy: 222-224 oC
Sigma, Mỹ
6.949.000
130
KMnO4, PA
Số CAS: 7722-64-7
17
Lọ 0,5 kg
- Loại: PA - Dạng: Tinh thể, màu tím đậm - Hàm lượng: ≥ 99,0 %
Fisher, Mỹ
1.409.000
131
Glycerol, PA
Số CAS: 56-81-5
24
Chai 500 mL
- Loại: PA - Công thức hóa học: C3H8O3 - Dạng: Dung dịch nhớt - Hàm lượng: ≥ 99,5 % - Khối lượng riêng: 1,261 ± 0,001 g/Ml - Nhiệt độ sôi: 290 ± 1 oC
Fisher, Mỹ
2.409.000
132
2-Mercaptoethanol, PA
Số CAS: 60-24-2
2
Chai 1 L
- Loại: PA - Công thức hóa học: C2H6SO - Dạng: Lỏng, không màu - Hàm lượng: ≥ 99,0 % - Khối lượng riêng: 1,114 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 157 ± 1 oC - Chiết suất: 1,500 ± 0,001 (20 oC) - pH: 4,5-6 (20 oC, 500 g/L)
Sigma, Mỹ
6.996.000
133
Nước cất deion
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
130
L
- Công thức hóa học: H2O - Dạng: Lỏng, không màu - Độ hấp thụ (Abs) tại 254 nm: < 0,001 Abs
Việt Nam
50.000
134
Bacto Trypton, PA
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
38
Hộp 500 g
- Loại: PA - Dạng: bột - Công dụng: Làm môi trường nuôi cấy
Fisher, Mỹ
3.299.000
135
FeSO4.7H2O, ≥ 99%
Số CAS: 7782-63-0
10
Lọ 1 kg
- Loại: ACS reacgent - Dạng: Tinh thể hình thoi, màu xanh nhạt - Hàm lượng:  99,0% - Khối lượng riêng: 1,898 ± 0,001 g/cm3 (25 oC) - pH: 3-4 (25 oC, 50 g/L)
Sigma, Mỹ
7.436.000
136
FeCl3, PA
Số CAS: 7705-08-0
8
Lọ 1 kg
- Loại: PA - Dạng: Bột, màu vàng - Hàm lượng:  98,0 % - Nhiệt độ nóng chảy: 37 ± 0,5 oC
Sigma, Mỹ
8.819.000
137
Fe(NO3)3.9H2O, PA
Số CAS: 7782-61-8
5
Lọ 2,5 kg
- Loại: PA - Dạng: Tinh thể - Hàm lượng:  98 % - Nhiệt độ nóng chảy: 47 ± 0,5 oC - pH: 1,5 (20 oC)
Sigma, Mỹ
10.498.000
138
Kaolinite, PA
Số CAS: 1318-74-7
15
Lọ 1 kg
- Loại: PA - Công thức hóa học: Al2O3.SiO2.2H2O - Dạng: Bột, màu trắng - Khối lượng riêng: 2,1-2,6 g/cm3
Sigma, Mỹ
2.613.000
139
CMC
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
100
Bao 25 kg
- Loại: PA - Công thức hóa học: C8H11O3Na - Dạng: Bột trắng mịn, không mùi - Hàm lượng:  99 % - Độ tan: Tan tốt trong nước
Trung Quốc
3.750.000
140
Pd(C2H3O2)2
Số CAS: 3375-31-3
200
kg
- Loại: PA - Dạng: Rắn, màu đỏ nâu - Hàm lượng: ≥ 97 % - Nhiệt độ nóng chảy: 205 ± 1 oC - Độ tan: Không tan trong nước
Trung Quốc
2.898.000
141
FeCl3.6H2O
Số CAS: 10025-77-1
150
Thùng 20 kg
- Loại: PA - Dạng: Rắn, màu vàng nâu - Hàm lượng:  98 % - Khối lượng riêng: 1,820 ± 0,001 g/cm3
Trung Quốc
1.778.000
142
NaBH4
Số CAS: 16940-66-2
100
Thùng 30 kg
- Loại: PA - Dạng: Bột, màu trắng - Hàm lượng:  98%
Trung Quốc
2.100.000
143
Ethanol, PA
Số CAS: 64-17-5
14
Chai 500 mL
- Loại: PA - Công thức hóa học: C2H5OH - Dạng: Lỏng, trong suốt - Hàm lượng:  99 - Khối lượng riêng: 0,789 ± 0,001 g/mL (25 oC) - Nhiệt độ sôi: 78 ± 0,5 oC - Chiết suất: 1,3600-1,3620 (20 oC)
Sigma, Mỹ
5.520.000
144
NaCMC, PA
Số CAS: 9004-32-4
40
kg
- Loại: PA - MW: 90.000 - Dạng: Bột trắng mịn, không mùi - Hàm lượng:  99% - Nhiệt độ nóng chảy: 274 ± 1 oC - Độ tan: Tan tốt trong nước
Sigma, Mỹ
6.318.000
145
NaHCO3
Số CAS: 144-55-8
150
kg
- Loại: PA - Dạng: Bột, màu trắng - Hàm lượng: ≥ 99,0 % - Khối lượng riêng: 2,159 ± 0,001 g/cm3 - Nhiệt độ phân hủy: 50 oC
Trung Quốc
250.000
146
K2SO4
Số CAS: 7778-80-5
250
kg
- Loại: PA - Dạng: rắn, kết tinh màu trắng - Hàm lượng K2O: ≥ 50 %
Trung Quốc
120.000
147
NaOH
Số CAS: 1310-73-2
80
Bao 25 kg
- Loại: PA - Dạng: Vẩy, màu trắng - Hàm lượng:  99,5 % - Nhiệt độ sôi: 1388 ± 1 oC - Nhiệt độ nóng chảy: 323 ± 1 oC - Khối lượng riêng: 2,13 ± 0,01 g/cm3 - pH: 13,5
Ấn Độ
349.000
148
Bình hút ẩm có vòi
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
3
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt - Thể tích: 10 L
Duran, Đức
890.000
149
Phễu chiết V= 1000 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
10
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt - Thể tích: 1000 mL - Khóa PTFE
Duran, Đức
2.278.000
150
Bình chiết V= 500 mL
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
10
Chiếc
- Chất liệu: Thủy tinh borosilicate trong suốt - Thể tích: 500 mL - Khóa PTFE
Duran, Đức
165.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây