Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101839867 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI HỮU |
1.738.913.000 VND | 1.738.913.000 VND | 12 tháng | 04/07/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất định lượng AST-GOT |
6 | Hộp | Futura System Group S.r.l./ Ý | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Hóa chất định lượng ALT-GPT |
6 | Hộp | Futura System Group S.r.l./ Ý | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Hóa chất định lượng Total Cholesterol |
6 | Hộp | Futura System Group S.r.l./ Ý | 3.542.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hóa chất định lượng Urea UV |
6 | Hộp | Futura System Group S.r.l./ Ý | 2.985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Hóa chất định lượng Glucose |
6 | Hộp | Futura System Group S.r.l./ Ý | 1.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hóa chất định lượng Triglyceides |
6 | Hộp | Futura System Group S.r.l./ Ý | 4.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất định lượng Creatinine 4+1 |
6 | Hộp | Futura System Group S.r.l./ Ý | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất định lượng Uric Acid |
6 | Hộp | Futura System Group S.r.l./ Ý | 2.770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hoá chất hiệu chuẩn CHEMISTRY CALIBRATOR |
14 | Lọ | Futura System Group S.r.l./ Ý | 610.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hoá chất kiểm chuẩn Chemistry Control N |
10 | Lọ | Futura System Group S.r.l./ Ý | 695.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
24 | Chai | Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 2.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
8 | Thùng | Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 3.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
24 | Thùng | Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 2.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học |
8 | Lọ | Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hệ thống hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học |
8 | Lọ | Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd/ Trung Quốc | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dung dịch rửa máy sinh hóa |
24 | Can | Merck KGaA/ Đức | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
200 | Test | Công ty CP SX KD Sinh Phẩm Chuẩn Đoán Y Tế Việt Mỹ/ Việt Nam | 32.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
200 | Test | Công ty CP SX KD Sinh Phẩm Chuẩn Đoán Y Tế Việt Mỹ/ Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Test thử nước tiểu tương thích máy Urinscan Optima |
9000 | Test | YD Diagnostics/ Hàn Quốc | 5.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Thuốc lắc, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC) trong nước tiểu |
16000 | Test | Công ty CP SX KD Sinh Phẩm Chuẩn Đoán Y Tế Việt Mỹ/ Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
5 | Can | Laboratoires Anios/ Pháp | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hóa chất Cidezyme |
5 | Chai | Weiman Products, LLC/ Mỹ | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Gel bôi trơn |
15 | Tuýp | HSX: Doppel Farmaceuti Srl/ Ý CSH: Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Ltd./ Anh | 74.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Băng cuộn y tế |
1000 | Cuộn | Công Ty Tnhh Vật Tư Y Tế Lộc Luyến/ Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Gạc mét |
400 | Mét | Công Ty Tnhh Băng Gạc Y Tế Lợi Thành/ Việt Nam | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Khẩu trang y tế |
1000 | Cái | Tổng Công Ty Cổ Phần Y Tế Danameco/ Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Mũ giấy |
2500 | Cái | Tổng Công Ty Cổ Phần Y Tế Danameco/ Việt Nam | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lưỡi dao mổ số 11 |
500 | Cái | Huaiyin Medical Instruments Co.,Ltd/ Trung Quốc | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bao cao su |
1728 | Cái | Công Ty Tnhh Công Nghệ Cao Su Việt Nam/ Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bơm kaman 1 van |
2 | Cái | HSX: Pacific Hospital Supply Co., Ltd./ Đài Loan CSH: WomanCare Global /USA | 412.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đèn cực tím |
3 | Cái | Công Ty TNHH SX TM DV Thành Nhân TNE/ Việt Nam | 1.140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Dây thở oxy 2 nhánh |
20 | Sợi | Công Ty Tnhh Sản Xuất Và Thương Mại Thiết Bị Y Tế Hoàng Sơn/ Việt Nam | 6.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Hộp an toàn |
50 | Cái | Chi nhánh tổng công ty thiết bị y tế Việt Nam - Nhà máy nhựa y tế Mediplast/ Việt Nam | 16.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Huyết áp kế |
7 | Cái | Chin Kou Medical Instrument Co., Ltd (hay SPIRIT MEDICAL CO., LTD)/ Đài Loan | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ống nghe |
5 | Cái | Chin Kou Medical Instrument Co., Ltd (hay SPIRIT MEDICAL CO., LTD)/ Đài Loan | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Găng tay cao su khám bệnh |
20000 | Đôi | Sri Trang Gloves (Thailand) Public Company Limited/ Thái Lan | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đè lưỡi gỗ |
4000 | Cái | Công Ty Tnhh Sản Xuất Và Thương Mại Thiết Bị Y Tế Hoàng Sơn/ Việt Nam | 340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giấy in nhiệt huyết học |
300 | Cuộn | Công ty TNHH TM DV Giấy Hải Anh/ Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy in sinh hóa nước tiểu |
50 | Cuộn | Công ty TNHH TM DV Giấy Hải Anh/ Việt Nam | 10.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy điện tim 6 cần |
100 | Tệp | Suzuken/Nhật Bản | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Giấy in siêu âm sony |
40 | Cuộn | Sony/Nhật Bản | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống hút thai |
20 | Cái | HSX: Pacific Hospital Supply Co., Ltd./ Đài Loan CSH: WomanCare Global /USA | 39.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Gel siêu âm |
20 | Lít | Công ty CP dược phẩm và TBYT An Phú/ Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Ống Edta |
30000 | Ống | Công ty Cổ phần nhựa Đức Minh/Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ống nghiệm thủy tinh 8x120mm (loại nhỏ) |
20000 | Ống | Ningbo Pinmed Instruments Co., Ltd/ Trung Quốc | 1.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cloramin B |
80 | kg | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hóa Chất Đức Giang;Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Mỏ vịt nhựa khám sản |
200 | Cái | Công Ty Tnhh Sản Xuất Và Thương Mại Thiết Bị Y Tế Hoàng Sơn/ Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kim châm cứu số 04 |
50 | Hộp | Ghushi Zhenzheng Medical Device Co., Ltd/ Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kim châm cứu số 05 |
200 | Hộp | Ghushi Zhenzheng Medical Device Co., Ltd/ Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kim châm cứu số 07 |
50 | Hộp | Ghushi Zhenzheng Medical Device Co., Ltd/ Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kim châm cứu số 10 |
20 | Hộp | Ghushi Zhenzheng Medical Device Co., Ltd/ Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Sát khuẩn tay nhanh TH.A HAND RUB loại 500ml |
150 | Chai | Tân Hương /Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chỉ nylon các loại 3/0,4/0,5/0 |
300 | Tép | Công ty CP Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare;Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Giấy điện tim 6 cần |
300 | Cuộn | Công ty TNHH TM DV Giấy Hải Anh/ Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |