Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106038317 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BIỂN XANH |
301.531.000 VND | 150 ngày |
| 1 | Acetonitrile/Methyl nitrile (CH3CN) |
500A0002
|
5 | Chai | Độ tinh khiết ≥99,95% | Hàn Quốc | 2.350.000 |
|
| 2 | Methyl Alcohol (Methanol) (CH3OH) |
500M0007
|
4 | Chai | Độ tinh khiết ≥99,9% | Hàn Quốc | 1.850.000 |
|
| 3 | Ethanol (C2H5OH) |
4127022
|
1 | Chai | Độ tinh khiết ≥99,8% | Pháp | 2.160.000 |
|
| 4 | Na2SO4 |
000S1018
|
2 | Hộp | Độ tinh khiết ≥99,8% | Hàn Quốc | 990.000 |
|
| 5 | TEST CLO dư |
2105569-VN
|
2 | Gói | 2105569-VN; Thang đo: 0.02 đến 2.00 mg/L Cl₂ | Mỹ | 1.350.000 |
|
| 6 | Khí Nito 99.999% |
N2
|
3 | Bình | Độ tinh khiết: ≥99,9995%, áp suất 150 bar/bình | Việt Nam | 2.200.000 |
|
| 7 | CỘT CHIẾT PHA RẮN SPE C18 VERTIPAK |
0101-0654
|
13 | Hộp | Cột C18 (Octadecyl) có Hàm lượng hấp phụ 500mg, thể tích 6ml; kích thước hạt: 50 µm; kích thước lỗ: 60 (Å); chất liệu hấp phụ: Silica; Diện tích bề mặt (m2 / g): 500; Tải lượng carbon (%): 17; Độ PH ổn định: 2-9% | Thái Lan | 4.000.000 |
|
| 8 | CỘT CHIẾT PHA RẮN BOND ELUT - PPL |
12255001
|
7 | Hộp | Hàm lượng hấp phụ 500mg, thể tích 6ml; kích thước lỗ: 20 µm; kích thước hạt: 125 µm; vật liệu hấp phụ: Polymeric; | Mỹ | 15.998.000 |
|
| 9 | CỘT CHIẾT PHA RẮN SPE CHROMABOND CARBON A |
730167
|
3 | Hộp | Cột CHROMABOND; phase: Carbon A; chất liệu hấp phụ: Polypropylene (PP) columns with polyethylene (PE) filter elements; Hàm lượng: 1000mg; thể tích 6ml; lượng Các bon: 100.0 %; Vật liệu lọc: Polyethylene (PE); Scope of delivery: 30x (6x5 in aluminum bags each) SPE columns, certificate of analysis; Bề mặt cụ thể BET: > 1000 m²/g | Đức | 11.985.000 |
|
| 10 | CỘT CHIẾT PHA RẮN HLB 60mg/3ml (HLB SPE Cartridge, 3cc,/60 mg, 50/PK) |
COHLB360
|
11 | Hộp | Cột HLB SPE. Có hàm lượng hấp phụ 60mg, thể tích 3ml; Phương pháp: Chiết pha rắn (SPE); Pha: Phase HLB; Vật liệu cơ bản: N-vinylpyrrolidone-divinylbenzene; Hóa học bề mặt Cân bằng ưa nước-lipophilic N-vinylpyrrolidone-divinylbenzene; Chế độ: Đảo ngược pha (RP), kích thước hạt: 40 µm;) | Trung Quốc | 5.300.000 |
|
| 11 | Chai trung tính nắp vặn 100mL |
BOE5080245
|
10 | Chai | Hấp chịu nhiệt 140 độ, thuỷ tinh Boro 3.3. Thể tích 100mL | Đức | 130.000 |
|
| 12 | Bình tam giác không nút 150mL |
TAMGIAC150
|
50 | Bình | Chất liệu: Thuỷ tinh , Dung tích 150mL | Trung Quốc | 120.000 |
|
| 13 | Cốc thủy tinh 200 mL |
BLS.1000.06A
|
5 | Cái | Chất liệu: Thuỷ tinh chịu nhiệt, có chia vạch, Dung tích 200mL | Ấn Độ | 70.000 |
|
| 14 | Cốc thủy tinh 100 mL |
632 427 250 100
|
5 | Cái | Chất liệu: Thuỷ tinh chịu nhiệt, có chia vạch, Dung tích 100mL | Séc | 80.000 |
|
| 15 | Cốc thủy tinh 50 mL |
632 427 250 050
|
5 | Cái | Chất liệu: Thuỷ tinh chịu nhiệt, có chia vạch, Dung tích 50mL | Séc | 60.000 |
|
| 16 | Giấy cuộn parafilm |
PM996
|
1 | Cuộn | Kích thước : 4 in. × 125 ft | Mỹ | 860.000 |
|
| 17 | Khẩu trang |
TANAPHAR
|
4 | Hộp | 2 lớp | Việt Nam | 80.000 |
|
| 18 | Găng tay |
ROSESGLOVE
|
9 | Hộp | Không bột , size M | Việt Nam | 130.000 |
|