Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác cho bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2025-2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
9
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế và các hàng hóa khác cho bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An năm 2025-2026
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
21.716.983.958 VND
Ngày đăng tải
14:53 07/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1691/QĐ-BVYHCT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Y học Cổ Truyền Nghệ An
Ngày phê duyệt
07/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn2902142165 Công ty cổ phần Dược Anh Khôi 636.275.020 1.029.986.225 6 Xem chi tiết
2 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 70.070.000 80.750.000 3 Xem chi tiết
3 vn2900326174 CÔNG TY CP THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGHỆ AN 4.906.042.550 5.369.296.250 49 Xem chi tiết
4 vn0109950754 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ & HÓA CHẤT MEDITEK VIỆT NAM 40.428.200 70.190.000 6 Xem chi tiết
5 vn2901707983 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẰNG HƯNG 932.076.800 1.335.438.900 13 Xem chi tiết
6 vn0108049963 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH PHÁT HT 262.300.000 321.125.000 10 Xem chi tiết
7 vn2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh 112.148.810 292.481.034 10 Xem chi tiết
8 vn0107834128 CÔNG TY CỔ PHẦN AK GLOBAL VIỆT NAM 323.258.000 354.370.000 7 Xem chi tiết
9 vn2900434807 CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM 161.980.000 218.375.000 5 Xem chi tiết
10 vn0105454593 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED 2.209.600.000 3.232.100.000 2 Xem chi tiết
11 vn0107651607 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM 11.342.240 13.858.000 1 Xem chi tiết
12 vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 2.298.472.500 4.129.818.899 6 Xem chi tiết
13 vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 195.840.000 285.926.400 1 Xem chi tiết
14 vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 61.160.000 71.000.000 2 Xem chi tiết
15 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 1.643.972.600 1.643.972.600 51 Xem chi tiết
16 vn0106542387 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĨNH TRƯỜNG 56.000.000 74.151.000 2 Xem chi tiết
17 vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 333.139.800 333.420.150 9 Xem chi tiết
18 vn0109317037 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG 112.320.000 120.000.000 2 Xem chi tiết
19 vn0100280696 DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÍ NGHIỆP CƠ KIM KHÍ HẢI HÀ 98.800.000 131.400.000 2 Xem chi tiết
20 vn0300441502 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN IN TEM BƯU ĐIỆN 1.045.440.000 1.107.440.000 4 Xem chi tiết
Tổng cộng: 20 nhà thầu 15.510.666.520 20.215.099.458 191
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Đầu côn vàng
YHCT60
1.000
Cái
Việt Nam
2
Hộp đựng bông cồn
YHCT173
200
Cái
Việt Nam
3
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea
YHCT83
3
Hộp
Tây Ban Nha
4
Ống chứa máu kháng đông Heparin
YHCT42
50.000
Cái
Việt Nam
5
Thẻ nạp mẫu xét nghiệm cho máy đo tốc độ máu lắng
YHCT141
5
Cái
Mỹ
6
Phim X quang
YHCT58
21.000
Tờ
Bỉ
7
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải
YHCT123
2
Cái
Pháp
8
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB
YHCT107
4
Hộp
Tây Ban Nha
9
Bát đựng bông cồn Inox (Bát kền)
YHCT174
50
Cái
Pakistan
10
Xy-lanh hút hóa chất
YHCT119
2
Chiếc
Nhật Bản
11
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý
YHCT101
4
Hộp
Tây Ban Nha
12
Điện cực máy điện xung trung tần
YHCT165
246
Cái
Trung Quốc
13
Kẹp phẫu tích
YHCT182
50
Cái
Pakistan
14
Test định tính phát hiện kháng nguyên SARS - Cov-2
YHCT74
20.000
Test
Việt Nam
15
Đầu phát máy laser nội mạch
YHCT171
42
Cái
Trung Quốc
16
Ống thông tiểu 1 nhánh
YHCT39
2.132
Cái
Trung Quốc
17
Kim laser nội mạch
YHCT31
50.000
Cái
Trung Quốc
18
Cồn y tế 70 độ
YHCT16
9.248
Lít
Việt Nam
19
Gel Siêu âm
YHCT157
600
Can
Việt Nam
20
Bơm kim tiêm 3ml
YHCT25
300.000
Cái
Việt Nam
21
Chromic Catgut số 4/0
YHCT56
2.000
Sợi
Việt Nam
22
Que thử đường huyết
YHCT159
2.000
Test
Trung Quốc
23
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
YHCT91
16
Hộp
Tây Ban Nha
24
Hóa chất đo hoạt độ CK ( Creatine kinase)
YHCT108
4
Hộp
Đức
25
Hoá chất pha loãng hồng cầu
YHCT135
130
Can
Nhật bản
26
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 14 thông số
YHCT149
2.000
Test
Trung Quốc
27
Kim châm cứu
YHCT32
5.200.000
Cái
Trung Quốc
28
Điện cực máy điện xung trung tần
YHCT164
266
Cái
Trung Quốc
29
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct
YHCT95
28
Hộp
Tây Ban Nha
30
Săng không lỗ
YHCT71
1.000
Cái
Việt Nam
31
Dây bơm máy điện giải
YHCT134
5
Chiếc
Pháp
32
Bông hút nước y tế
YHCT03
1.687
Kg
Việt Nam
33
Bơm kim tiêm 10ml
YHCT23
10.000
Cái
Việt Nam
34
Dây thở oxy
YHCT51
5.000
Cái
Trung Quốc
35
Dây thở oxy gọng kính
YHCT66
2.000
Cái
Trung Quốc
36
Bơm kim tiêm 50ml
YHCT21
5.000
Cái
Công ty cổ phần Nhựa y tế Việt Nam (MPV)
37
Huyết áp điện tử
YHCT162
15
Cái
Nhật Bản
38
Kim châm cứu
YHCT34
2.850.500
Cái
Trung Quốc
39
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
YHCT94
8
Hộp
Tây Ban Nha
40
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải
YHCT127
5
Lọ
Pháp
41
Dây cáp điện cực đã gắn đầu nối
YHCT169
600
Cái
Trung Quốc
42
Hóa chất đo định lượng Sắt
YHCT113
4
Hộp
Tây Ban Nha
43
Kim cấy chỉ
YHCT54
5.000
Cái
Trung Quốc
44
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 2
YHCT93
8
Hộp
Tây Ban Nha
45
Kéo cắt chỉ
YHCT180
50
Cái
Pakistan
46
Natri benzoat
YHCT208
96
Kg
Trung Quốc
47
Màng phức hợp PET&PE
YHCT205
4.000
Kg
Trung Quốc
48
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường
YHCT100
4
Hộp
Tây Ban Nha
49
Chai nhựa 125ml
YHCT219
115.200
Bộ
Việt Nam
50
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải
YHCT130
4
Lọ
Pháp
51
Kim truyền tĩnh mạch
YHCT28
5.000
Cái
Công ty cổ phần Nhựa y tế Việt Nam (MPV)
52
Bát inox 8cm
YHCT184
50
Cái
Việt Nam
53
Phụ kiện máy điện châm
YHCT167
2.090
Cái
Trung Quốc
54
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ nhanh
YHCT18
200
Can
Việt Nam
55
Đồng hồ bình oxy
YHCT154
30
Cái
Trung Quốc
56
Xe tiêm inox 2 tầng
YHCT186
20
Cái
Việt Nam
57
Đầu côn xanh
YHCT61
1.000
Cái
Việt Nam
58
Phim X quang
YHCT59
21.000
Tờ
Bỉ
59
Bông gạc đắp vết thương tiệt trùng 8cm x 15cm
YHCT13
2.000
Gói
Việt Nam
60
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
YHCT97
3
Hộp
Tây Ban Nha
61
Hóa chất rửa máy điện giải
YHCT120
10
Lọ
Pháp
62
Ông thông tiểu 2 nhánh
YHCT40
2.126
Cái
Trung Quốc
63
Dung dịch sát khuẩn da
YHCT19
1.000
Chai
Việt Nam
64
Lưỡi dao mổ
YHCT69
500
Cái
Ấn Độ
65
Băng thun co dãn 10cm x 4,5m
YHCT12
1.500
Cuộn
Việt Nam
66
Dây garo
YHCT78
1.000
Cái
Việt Nam
67
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
YHCT14
200
Can
Việt Nam
68
Chromic Catgut số 4/0
YHCT57
500
Sợi
Việt Nam
69
Máu chuẩn mức cao
YHCT138
24
Lọ
Mỹ
70
Huyết áp đồng hồ
YHCT161
200
Bộ
Nhật Bản
71
Kim luồn tĩnh mạch
YHCT30
300.000
Cái
Ấn Độ
72
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1
YHCT104
10
Hộp
Tây Ban Nha
73
Nhiệt kế hồng ngoại
YHCT80
5
Cái
Trung Quốc
74
Khay chữ nhật
YHCT183
200
Cái
Việt Nam
75
Máy test đường huyết
YHCT160
26
Cái
Trung Quốc
76
Giấy điện tim 6 kênh
YHCT189
510
Cuộn
Trung Quốc
77
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs
YHCT103
12
Hộp
Tây Ban Nha
78
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 2
YHCT145
20
Lọ
Trung Quốc
79
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 3 thông số
YHCT126
10
Hộp
Pháp
80
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)
YHCT86
4
Hộp
Tây Ban Nha
81
Mặt nạ xông khí dung
YHCT68
1.000
Cái
Trung Quốc
82
Gạc cầu đa khoa
YHCT11
20.060
Gói
Việt Nam
83
Ống thông dạ dày
YHCT49
500
Cái
Công ty cổ phần Nhựa y tế Việt Nam (MPV)
84
Nhiệt kế đo thân nhiệt người
YHCT79
321
Cái
Trung Quốc
85
Túi nước tiểu có van xả, dây treo 2000ml
YHCT38
2.130
Cái
Trung Quốc
86
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 12 thông số
YHCT148
2.000
Test
Trung Quốc
87
Bóng đèn hồng ngoại
YHCT172
240
Cái
Trung Quốc
88
Bông y tế cắt miếng 7x7cm
YHCT02
60
Kg
Việt Nam
89
Hóa chất định lượng Albumin
YHCT110
3
Hộp
Tây Ban Nha
90
Băng cuộn y tế 10cm x 5m
YHCT04
5.000
Cuộn
Việt Nam
91
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
YHCT114
10
Can
Ai-len
92
Giấy in nhiệt nước tiểu
YHCT191
100
Cuộn
Việt Nam
93
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol LDL Direct
YHCT96
28
Hộp
Tây Ban Nha
94
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa mức 1
YHCT92
8
Hộp
Tây Ban Nha
95
Dung dịch rửa cho máy đo tốc độ máu lắng
YHCT143
10
Hộp
Mỹ
96
Pank không mấu
YHCT177
200
Cái
Pakistan
97
Giấy siêu âm
YHCT192
200
Cuộn
Hàn Quốc
98
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
YHCT82
6
Hộp
Tây Ban Nha
99
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
YHCT90
16
Hộp
Tây Ban Nha
100
Đè lưỡi
YHCT63
5.000
Cái
Việt Nam
101
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hóa nước tiểu 10 thông số
YHCT147
2.000
Test
Trung Quốc
102
Phụ kiện máy điện xung
YHCT166
382
Cái
Trung Quốc
103
Bao cao su
YHCT77
500
Cái
Việt Nam
104
Băng dính lụa 5cm x 5m
YHCT08
4.000
Cuộn
Thái Lan
105
Hóa chất rửa cho máy hóa sinh
YHCT115
10
Lọ
Ai-len
106
Hóa chất đo hoạt độ Amylase
YHCT84
4
Hộp
Tây Ban Nha
107
Test chẩn đoán H.pylori
YHCT151
2.000
Test
Việt Nam
108
Hộp đựng thuốc chống sốc
YHCT175
50
Cái
Việt Nam
109
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)
YHCT109
3
Hộp
Tây Ban Nha
110
Kim tiêm
YHCT29
30.000
Cái
Trung Quốc
111
Băng thun 2 móc
YHCT05
2.000
Cuộn
Trung Quốc
112
Tem nhãn
YHCT195
1.810.000
Cái
VIỆT NAM
113
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ
YHCT48
100
Cái
Trung Quốc
114
Kìm kẹp kim
YHCT181
50
Cái
Pakistan
115
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tốc độ máu lắng
YHCT142
6
Hộp
Mỹ
116
Tem nhãn
YHCT194
380.000
Cái
VIỆT NAM
117
Nước cất 2 lần
YHCT158
1.000
Lít
Việt Nam
118
Gạc hút y tế
YHCT09
1.000
Mét
Việt Nam
119
Hóa chất đo định lượng Phospho
YHCT112
4
Hộp
Tây Ban Nha
120
Cồn y tế 96 độ
YHCT17
12.490
Lít
Việt Nam
121
Ống nghiệm K2 EDTA
YHCT43
80.000
Cái
Việt Nam
122
Bông y tế cắt miếng 2x2cm
YHCT01
6.786
Gói
Việt Nam
123
Màng điện cực máy điện giải
YHCT133
2
Túi
Pháp
124
Bơm kim tiêm 5ml
YHCT24
300.000
Cái
Công ty cổ phần Nhựa y tế Việt Nam (MPV)
125
Khay quả đậu
YHCT179
200
Cái
Việt Nam
126
Găng khám các cỡ
YHCT36
312.400
Đôi
Việt Nam
127
Màng bọc thực phẩm
YHCT197
1.080
Cuộn
Trung Quốc
128
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct
YHCT99
4
Hộp
Tây Ban Nha
129
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
YHCT37
65.270
Đôi
Việt Nam
130
Khóa ba ngã có dây nối
YHCT53
2.000
Cái
Ấn Độ
131
Gạc phẫu thuật 10cmx10cm
YHCT10
20.150
Gói
Việt Nam
132
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
YHCT132
6
Lọ
Pháp
133
Dây bơm nhu động
YHCT116
2
Túi
Trung Quốc
134
Lọ nhựa 100 ml
YHCT222
57.600
Bộ
Việt Nam
135
Giấy điện tim 12 kênh
YHCT190
1.000
Cuộn
Việt Nam
136
Khóa ba ngã
YHCT52
2.000
Cái
Ấn Độ
137
Máy truyền dịch
YHCT67
2
Cái
Nhật Bản
138
Bộ nguồn Adaptor
YHCT170
1.000
Cái
Trung Quốc
139
Bộ dây hút đàm
YHCT50
230
Cái
Trung Quốc
140
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP)
YHCT102
15
Hộp
Tây Ban Nha
141
Pank có mấu
YHCT178
100
Cái
Pakistan
142
Bộ bảo trì máy điện giải
YHCT125
2
Bộ
Pháp
143
Xy-lanh hút bệnh phẩm
YHCT118
2
Cái
Nhật Bản
144
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải
YHCT121
2
Cái
Pháp
145
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng sinh hoá nước tiểu 14 thông số
YHCT150
12
Hộp
Trung Quốc
146
Pank không mấu
YHCT176
300
Cái
Pakistan
147
Lọ cắm pank
YHCT185
50
Cái
Pakistan
148
Khẩu trang y tế
YHCT62
50.000
Cái
Việt Nam
149
Cốc đựng mẫu
YHCT45
5.000
Cái
Trung Quốc
150
Bơm kim tiêm 20ml
YHCT22
5.000
Cái
Việt Nam
151
Parafin rắn
YHCT155
1.000
Kg
Trung Quốc
152
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
YHCT81
8
Hộp
Tây Ban Nha
153
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct
YHCT98
4
Hộp
Mỹ
154
Dầu Parafin
YHCT156
200
Lít
Ấn Độ
155
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2
YHCT105
10
Hộp
Tây Ban Nha
156
Tem nhãn
YHCT193
770.000
Cái
VIỆT NAM
157
Hoá chất rửa máy huyết học
YHCT139
24
Can
Nhật Bản
158
Máu chuẩn mức normal
YHCT137
24
Lọ
Mỹ
159
Hóa chất đo định lượng Bilirubin trực tiếp
YHCT87
4
Hộp
Tây Ban Nha
160
Dây nối bơm tiêm điện
YHCT65
2.000
Cái
Ấn Độ
161
Cồn y tế 90 độ
YHCT15
3.692
Lít
Việt Nam
162
Ống nghiệm thuỷ tinh không nắp
YHCT188
5.000
Ống
Việt nam
163
Chromic Catgut số 3/0
YHCT55
1.000
Sợi
Việt Nam
164
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải
YHCT122
2
Cái
Pháp
165
Ông thông tiểu 3 nhánh
YHCT41
500
Cái
Trung Quốc
166
Chất chuẩn xét nghiệm nước tiểu mức 1
YHCT144
20
Lọ
Trung Quốc
167
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải
YHCT129
4
Lọ
Pháp
168
Hoá chất rửa máy huyết học
YHCT140
12
Can
Nhật Bản
169
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu
YHCT146
6.500
Test
Ba Lan
170
Hóa chất đo định lượng Protein toàn phần
YHCT111
4
Hộp
Tây Ban Nha
171
Xe tiêm inox 3 tầng
YHCT187
30
Cái
Việt Nam
172
Kim cánh bướm các cỡ
YHCT27
10.000
Cái
Trung Quốc
173
Ống nghiệm nhựa có nắp
YHCT46
50.000
Cái
Việt Nam
174
Bóng đèn máy sinh hóa tự động
YHCT117
5
Cái
Nhật Bản
175
Quả bóp huyết áp
YHCT163
100
Cái
Trung Quốc
176
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
YHCT131
4
Lọ
Pháp
177
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải
YHCT128
4
Lọ
Pháp
178
Dây truyền dịch
YHCT35
30.000
Bộ
Việt Nam
179
Hóa chất đo định lượng Bilirubin toàn phần
YHCT88
4
Hộp
Tây Ban Nha
180
Miếng dán điện cực tim
YHCT64
2.000
Cái
Trung Quốc
181
Hoá chất phá vỡ hồng cầu
YHCT136
65
Chai
Nhật bản
182
Băng dính cá nhân
YHCT06
100.000
Cái
Thái Lan
183
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT)
YHCT85
4
Hộp
Tây Ban Nha
184
Tem nhãn
YHCT196
500.000
Cái
VIỆT NAM
185
Băng dính lụa 2,5cm x 5m
YHCT07
4.000
Cuộn
Thái Lan
186
Kim châm cứu
YHCT33
5.200.000
Cái
Trung Quốc
187
Hóa chất đo định lượng Calci toàn phần
YHCT89
4
Hộp
Tây Ban Nha
188
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
YHCT47
200
Cái
Trung Quốc
189
Săng mổ
YHCT72
1.000
Cái
Việt Nam
190
Bơm cho ăn 50ml
YHCT20
5.000
Cái
Công ty cổ phần Nhựa y tế Việt Nam (MPV)
191
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải
YHCT124
2
Cái
Pháp
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây