Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309781158 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
5.761.836.528 VND | 5.761.565.672 VND | 365 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | Nhà thầu xếp hạng II |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chất thử miễn dịch định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum (Syphilis) |
1100 | test | Đức | 41.474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Syphilis |
24 | ml | Đức | 164.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tìm kháng thể RUBELLA IgM |
1100 | test | Đức | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Chuẩn control kháng thể Rubella IGM |
24 | ml | Đức | 224.359 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tìm kháng thể RUBELLA IgG |
1100 | test | Đức | 53.846 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Chuẩn control kháng thể Rubella IGG |
48 | ml | Đức | 107.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A |
1100 | test | Đức | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A |
12 | ml | Đức | 1.575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
1100 | test | Đức | 84.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do |
12 | ml | Đức | 1.575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hoá chất định lượng Testosterone |
1100 | test | Đức | 39.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
12 | ml | Đức | 305.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ thuốc thử định lượng Estradiol |
1200 | test | Trung Quốc | 39.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
12 | ml | Đức | 305.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hoá chất định lượng Prolactin |
1100 | test | Đức | 48.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin |
12 | ml | Đức | 305.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
1100 | test | Đức | 48.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
12 | ml | Đức | 305.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH |
1200 | test | Đức | 393.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH |
12 | ml | Đức | 1.563.190 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH |
48 | ml | Đức | 781.590 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Hoá chất định lượng FSH |
700 | test | Đức | 48.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
12 | ml | Đức | 303.180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Hoá chất định lượng LH |
1100 | test | Đức | 39.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
12 | ml | Đức | 305.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chất thử miễn dịch định lượng triiodothyronine tự do |
1000 | test | Đức | 26.923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dung dịch định chuẩn định lượng triiodothyronine |
16 | ml | Đức | 305.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Chất thử miễn dịch định lượng troponin T |
14000 | test | Đức | 46.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dung dịch định chuẩn định lượng troponin T |
16 | ml | Đức | 275.625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng troponin T |
224 | ml | Đức | 110.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B: Anti HBs |
1300 | test | Đức | 26.923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể Anti-Hbs |
166.4 | ml | Đức | 82.365 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư phôi (CEA) |
2000 | test | Đức | 44.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dung dịch định chuẩn định lượng CEA |
16 | ml | Đức | 305.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chất thử miễn dịch định lượng ferritin |
2400 | test | Đức | 44.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dung dịch định chuẩn Ferritin |
20 | ml | Đức | 305.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chất thử miễn dịch định lượng thyroxine tự do |
5600 | test | Đức | 28.269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Dung dịch định chuẩn định lượng thyroxine tự do |
20 | ml | Đức | 305.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chất thử miễn dịch định lượng thyrotropin |
6000 | test | Đức | 26.923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dung dịch định chuẩn định lượng thyrotropin |
20.8 | ml | Đức | 235.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) |
3500 | test | Đức | 26.923 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBsAg |
208 | ml | Đức | 82.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
1000 | test | Đức | 51.399 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBeAg |
83.2 | ml | Đức | 58.835 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chất thử miễn dịch để định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
1000 | test | Đức | 51.399 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chất thử kiểm tra chất lượng định tính kháng thể của người kháng kháng nguyên e của vi rút viêm gan B (HBeAg) |
83.2 | ml | Đức | 58.835 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chất thử miễn dịch định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV) |
2500 | test | Đức | 75.874 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Anti-HCV |
208 | ml | Đức | 111.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chất thử miễn dịch định lượng α1 - fetoprotein |
1700 | test | Đức | 39.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Dung dịch định chuẩn định lượng α1 - fetoprotein |
12 | ml | Đức | 305.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Chất thử miễn dịch định lượng tổng của kích tố sinh dục màng đệm của người (hCG) và tiểu đơn vị β hCG |
1300 | test | Đức | 48.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+ β hCG |
16 | ml | Đức | 305.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Chất thử miễn dịch định lượng cortisol |
2000 | test | Đức | 39.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Dung dịch định chuẩn định lượng Cortisol |
20 | ml | Đức | 367.133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chất thử xét nghiệm định lượng PSA |
1100 | test | Đức | 61.189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dung dịch định chuẩn định lượng PSA |
16 | ml | Đức | 305.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chất thử miễn dịch để định lượng PCT (procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người. |
800 | test | Đức | 176.224 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Chất thử miễn dịch định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 ( CYFRA 21-1) |
1200 | test | Đức | 61.189 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dung dịch định chuẩn định lượng Cyfra 21-1 |
16 | ml | Đức | 458.916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Chất thử miễn dịch định lượng CA 72 - 4 |
1000 | test | Đức | 77.098 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dung dịch định chuẩn định lượng CA 72 - 4 |
16 | ml | Đức | 461.078 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Chất thử miễn dịch định lượng CA 15 - 3 |
300 | test | Đức | 77.098 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dung dịch định chuẩn định lượng CA 15 - 3 |
8 | ml | Đức | 367.133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Chất thử định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 (CA 125) |
700 | test | Đức | 77.098 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm CA 125 |
8 | ml | Đức | 367.130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Chất thử miễn dịch định lượng CA 19 - 9 |
1000 | test | Trung Quốc | 77.098 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dung dịch định chuẩn định lượng CA 19 - 9 |
12 | ml | Đức | 367.133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Chất thử miễn dịch định lượng N - terminal pro B - type natriuretic peptide |
5200 | test | Đức | 255.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dung dịch định chuẩn định lượng N - terminal pro B - type natriuretic peptide |
32 | ml | Đức | 330.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng bộ tim mạch |
224 | ml | Đức | 199.781 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang |
45600 | ml | Đức | 402 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dung dịch rửa hệ thống (Cleancell hoặc tương đương) |
45600 | ml | Đức | 750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dung dịch chất phụ gia làm tăng công đoạn rửa giữa các lần hút, sử dụng cho máy miễn dịch |
6000 | ml | Đức | 0,3 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đầu côn xét nghiệm miễn dịch |
25200 | cái | Thụy Sỹ / Đức | 0,45 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Cóng xét nghiệm miễn dịch |
25200 | cái | Thụy Sỹ / Đức | 0,45 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dung dịch vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích sinh hóa và miễn dịch |
1000 | ml | Đức | 3.260 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch Elecsys free βhCG và PAPP - A |
36 | ml | Đức | 530.303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dung dịch pha loãng bệnh phẩm |
320 | ml | Đức | 67.223 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dung dịch kiểm tra chất lượng |
252 | ml | Đức | 122.370 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
260000 | ml | Đức | 402 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
260000 | ml | Trung Quốc | 476 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu. |
300000 | ml | Đức | 423 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch bộ ung thư |
228 | ml | Đức | 224.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử |
5040 | ml | Đức | 1.964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cốc đựng mẫu |
80640 | cái | Đức | 801 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cốc đựng thuốc thử |
30000 | cái | Áo | 336 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |