Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106622681 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH AN | 1.686.160.272 | 1.686.161.208 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 1.300.443.220 | 1.300.443.220 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 1.125.683.877 | 1.126.175.872 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 3 nhà thầu | 4.112.287.369 | 4.112.780.300 | 4 | |||
1 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
8 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.447.552 |
|
2 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
6 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.205.000 |
|
3 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
6 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.205.000 |
|
4 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
8 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.447.552 |
|
5 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
4 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.282.052 |
|
6 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
12 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.824.080 |
|
7 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSHR |
|
8 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
3.059.440 |
|
8 |
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất |
|
7.500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
20.542.500 |
|
9 |
Cup đựng hỗn hợp phản ứng. |
|
61.200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức / Thuỵ Sỹ
|
27.234.000 |
|
10 |
Đầu côn hút mẫu |
|
122.400 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức / Thuỵ Sỹ
|
54.468.000 |
|
11 |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
117 |
lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
87.855.300 |
|
12 |
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch |
|
117 |
lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
87.855.300 |
|
13 |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống |
|
500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.630.500 |
|
14 |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
14.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
395.766.000 |
|
15 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
21.538.400 |
|
16 |
Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
14.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
376.922.000 |
|
17 |
Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
38.069.200 |
|
18 |
Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
130 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
6.999.980 |
|
19 |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
14.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
376.922.000 |
|
20 |
Thuốc thử xét nghiệm TSHR |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
110.250.000 |
|
21 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch |
|
60 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
7.342.680 |
|
22 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-TG, anti-TPO và anri- TSHR |
|
16 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
15.419.568 |
|
23 |
Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
600 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
33.042.000 |
|
24 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PTH |
|
8 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
2.447.552 |
|
25 |
Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ferritin, vitamin B12, PTH |
|
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
5.384.616 |
|
26 |
Chất thử tạo phản ứng cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
4.100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
262.199.100 |
|
27 |
Dung dịch làm sạch đầu dò |
|
100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
3.139.000 |
|
28 |
Dung dịch rửa đầu dò |
|
4.400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
58.586.000 |
|
29 |
Hóa chất xét nghiệm Calcitonin |
|
1 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
69.120 |
|
30 |
Hóa chất xét nghiệm Định lượng triiodothyronin (T3) |
|
6.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
296.730.000 |
|
31 |
Hóa chất xét nghiệm nhanh TSH |
|
6.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
309.000.000 |
|
32 |
Hóa chất xét nghiệm T4 tự do |
|
6.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
270.000.000 |
|
33 |
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin |
|
200 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
10.000.000 |
|
34 |
Ống phản ứng cho máy miễn dịch |
|
20.000 |
ống |
Theo quy định tại Chương V. |
Mỹ
|
90.720.000 |
|
35 |
Bóng đèn |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
12.870.000 |
|
36 |
Cóng đo |
|
180 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
30.960.000 |
|
37 |
Dung dịch chuẩn CRP |
|
1 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
1.600.000 |
|
38 |
Hóa chất kiểm tra máy sinh hóa dải cao |
|
65 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
6.786.000 |
|
39 |
Hóa chất kiểm tra máy sinh hóa dải thấp |
|
65 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
6.786.000 |
|
40 |
Hóa chất kiểm tra thông số xét nghiệm CRP ở mức cao |
|
1 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
840.000 |
|
41 |
Hóa chất kiểm tra thông số xét nghiệm CRP ở mức thấp |
|
1 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
840.000 |
|
42 |
Hóa chất xét nghiệm acid uric |
|
1.040 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
5.700.240 |
|
43 |
Hóa chất xét nghiệm Albumin |
|
420 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
939.960 |
|
44 |
Hóa chất xét nghiệm Amylase |
|
120 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
3.360.000 |
|
45 |
Hóa chất xét nghiệm bilirubin toàn phần |
|
520 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
3.519.880 |
|
46 |
Hóa chất xét nghiệm bilirubin trực tiếp |
|
240 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.624.560 |
|
47 |
Hóa chất xét nghiệm Calcium |
|
480 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
3.720.000 |
|
48 |
Hóa chất xét nghiệm cholesterol |
|
5.500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
29.199.500 |
|
49 |
Hóa chất xét nghiệm Creatinin |
|
2.600 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
8.382.400 |
|
50 |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
50 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
1.604.400 |
|
51 |
Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
130 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
802.620 |
|
52 |
Hóa chất xét nghiệm Glucose |
|
5.500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
28.809.000 |
|
53 |
Hóa chất xét nghiệm GOT |
|
6.800 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
30.341.600 |
|
54 |
Hóa chất xét nghiệm GPT |
|
6.800 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
30.341.600 |
|
55 |
Hóa chất xét nghiệm HDL trưc tiếp |
|
2.300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
56.304.000 |
|
56 |
Hóa chất xét nghiệm LDL trưc tiếp |
|
2.300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
56.304.000 |
|
57 |
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu |
|
1 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
14.400 |
|
58 |
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần |
|
420 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.724.940 |
|
59 |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerid |
|
5.500 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
51.727.500 |
|
60 |
Hóa chất xét nghiệm Ure |
|
6.800 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
47.470.800 |
|
61 |
Dung dịch chuẩn máy |
|
27 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
6.120.009 |
|
62 |
Nước rửa máy |
|
18 |
lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
16.272.000 |
|
63 |
Cốc đựng mẫu xét nghiệm |
|
5.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
2.750.000 |
|
64 |
Chất hiệu chuẩn |
|
24 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.900.008 |
|
65 |
Chất kiểm soát |
|
30 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.910.010 |
|
66 |
Dung dịch rửa |
|
20 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
3.820.000 |
|
67 |
Hóa chất điện giải |
|
7.700 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
50.358.000 |
|
68 |
Dây bơm |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
1.250.000 |
|
69 |
Cốc dùng cho xét nghiệm |
|
1.000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
3.000.000 |
|
70 |
Dung dịch chuẩn máy |
|
5 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
3.200.000 |
|
71 |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
36 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
30.600.000 |
|
72 |
Dung dịch ly giải bạch cầu |
|
4 |
lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
8.800.000 |
|
73 |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
40 |
lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
58.000.000 |
|
74 |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
420 |
lít |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
52.500.000 |
|
75 |
Dung dịch rửa |
|
900 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Pháp
|
18.000.000 |
|
76 |
Dung dịch rửa |
|
300 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
4.500.000 |
|
77 |
Hóa chất pha loãng mẫu xét nghiệm đông máu |
|
150 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
1.830.000 |
|
78 |
Hóa chất pha loãng mẫu xét nghiệm đông máu CaCl2 |
|
100 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
1.820.000 |
|
79 |
Hóa chât xét nghiệm APTT |
|
20 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
1.920.000 |
|
80 |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
20 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
3.420.000 |
|
81 |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
1.390.000 |
|
82 |
Hóa chất xét nghiệm TT |
|
20 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
3.860.000 |
|
83 |
Thuốc thử kiểm tra giá trị cao thông số xét nghiệm đông máu |
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
3.100.000 |
|
84 |
Thuốc thử kiểm tra giá trị trung bình thông số xét nghiệm đông máu |
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Cộng hòa Séc
|
3.100.000 |
|
85 |
Bộ nhuộm Gram |
|
400 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
376.000 |
|
86 |
Thạch máu |
|
40 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V. |
Việt Nam
|
920.000 |
|
87 |
Thuốc thử nhóm máu A |
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Ai Cập
|
90.800 |
|
88 |
Thuốc thử nhóm máu AB |
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Ai Cập
|
90.800 |
|
89 |
Thuốc thử nhóm máu B |
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Ai Cập
|
90.800 |
|
90 |
Thuốc thử phát hiện kháng nguyên D hệ Rh |
|
10 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Ai Cập
|
120.000 |
|
91 |
Dung dịch Giemsa mẹ |
|
1.000 |
mL |
Theo quy định tại Chương V. |
Đức
|
1.800.000 |
|
92 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
3 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
3.300.000 |
|
93 |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
3 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
539.250 |
|
94 |
Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
4 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
5.250.000 |
|
95 |
Cột sắc ký dùng kèm máy xét nghiệm HbA1c |
|
3 |
Cột |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
95.340.000 |
|
96 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
550 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
34.650.000 |
|
97 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
19.200 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Nhật Bản
|
97.920.000 |
|
98 |
Thanh thử nước tiểu 10 thông số |
|
10.000 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Trung Quốc
|
20.400.000 |
|
99 |
Thanh thử nước tiểu 10 thông số |
|
8.300 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Ba Lan
|
73.040.000 |
|
100 |
Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 1 |
|
150 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
5.499.900 |
|
101 |
Hóa chất nội kiểm que thử nước tiểu mức 2 |
|
150 |
ml |
Theo quy định tại Chương V. |
Anh
|
5.499.900 |
|
102 |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B |
|
420 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
7.308.000 |
|
103 |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể HIV |
|
130 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
4.225.000 |
|
104 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
400 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
11.400.000 |
|
105 |
Test xét nghiệm đường huyết nhanh |
|
7.100 |
Test |
Theo quy định tại Chương V. |
Hàn Quốc
|
51.830.000 |