Mua sắm hóa chất xét nghiệm thiết yếu (31 mặt hàng)

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
3
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm hóa chất xét nghiệm thiết yếu (31 mặt hàng)
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.999.182.211 VND
Ngày đăng tải
19:23 31/12/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
4236/QĐ-BVND115
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115
Ngày phê duyệt
31/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 710.632.482 712.349.580 9 Xem chi tiết
2 vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 822.928.531 823.349.731 11 Xem chi tiết
3 vn0306310369 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG 335.282.000 335.282.000 5 Xem chi tiết
4 vn0110487724 Công ty Cổ phần Y Sinh Thiện Đức 27.000.000 37.142.500 2 Xem chi tiết
5 vn0110600257 CÔNG TY TNHH Y TẾ KIM GIANG 6.900.000 8.400.000 1 Xem chi tiết
6 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 60.000.000 60.000.000 2 Xem chi tiết
7 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 22.656.000 22.658.400 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu 1.985.399.013 1.999.182.211 31
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Hóa chất xét nghiệm CRP
OSR6199
10.800
Test
Nhật Bản
13.503
2
Hóa chất xét nghiệm UIBC
OSR61205
2.400
Test
Ai-len
4.473
3
Hóa chất xét nghiệm định lượng BNP
8K28-28
600
Test
Mỹ
376.657
4
Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 1
Không yêu cầu
6
Hộp
Hoa Kỳ
5.000.000
5
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu)
628020
5
Hộp
Trung Quốc
10.395.000
6
Test nhanh thử kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết
Không yêu cầu
1.025
Test
Trung Quốc
17.560,9756
7
Hóa chất xét nghiệm Ferritin
OSR61203
2.500
Test
Nhật Bản
45.906
8
Hóa chất xét nghiệm điện giải
9D28-04
1
Hộp
Nhật Bản
50.623.000
9
Hóa chất pha loãng điện cực
2P32-11
5
Hộp
Mỹ
3.126.660
10
Liquichek Sedimentation Rate Control, Level 2
Không yêu cầu
6
Hộp
Hoa Kỳ
5.000.000
11
Hóa chất xét nghiệm ALT
4S88-20
15.600
Test
Ireland
3.733
12
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol
OSR6287
21.840
Test
Nhật Bản
11.130
13
Test nhanh tìm máu ẩn trong phân (FOB)
Không yêu cầu
400
Test
Trung Quốc
17.250
14
Hóa chất xét nghiệm C3
08105537190
600
Test
Germany
28.550
15
Hóa chất xét nghiệm định tính HIV
4J27-27
600
Test
Đức
59.380
16
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới
628021
1
Hộp
Trung Quốc
20.937.042
17
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm đếm hồng cầu, tiểu cầu
1H73-01
40
Thùng
Mỹ
4.119.150
18
Hóa chất sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Đo tốc độ máu lắng (RIQAS ESR (ESR Programme))
Không yêu cầu
4
Hộp
Vương quốc Anh
5.664.000
19
Hóa chất xét nghiệm Lactate
08057940190
2.000
Test
Germany
16.000
20
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
09005811190
2.000
Test
Germany
26.924
21
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
09043284214
8.000
Test
China
26.923
22
Hóa chất xét nghiệm Triglyceride
OSR61118
36.000
Test
Ai-len
2.205
23
Hóa chất định lượng Na, K, Cl
1E49-21
10
Hộp
Mỹ
1.434.000
24
Hóa chất xét nghiệm AST
4S90-20
15.600
Test
Ireland
3.919
25
Hóa chất xét nghiệm RF
6K44-02
681
Test
Tây Ban Nha
12.631
26
Hóa chất xét nghiệm HDL Cholesterol
3K33-22
8.640
Test
Canada
11.748
27
Chất kiểm chuẩn
628027
3
Hộp
Mỹ
11.324.880
28
Hóa chất xét nghiệm C4
08105545190
600
Test
Germany
28.200
29
Hóa chất xét nghiệm CRP
6K26-30
3.600
Test
Nhật Bản
24.019
30
Hóa chất xét nghiệm Sắt
OSR6186
6.000
Test
Ai-len
1.659
31
Test nhanh thử kháng nguyên sốt rét
Không yêu cầu
400
Test
Trung Quốc
22.500
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây