Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104489787 |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC HƯNG |
289.559.290 VND | 289.559.290 VND | 5 tháng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101268892 | CÔNG TY TNHH IN VÀ QUẢNG CÁO THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | Nhà thầu có giá dự thầu không phải giá thấp nhất | |
| 2 | vn0700739163 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI IN HOÀNG ĐỨC | Nhà thầu có giá dự thầu không phải giá thấp nhất | |
| 3 | vn1000301979 | CÔNG TY TNHH IN THÀNH TRUNG | Nhà thầu có giá dự thầu không phải giá thấp nhất | |
| 4 | vn3101122017 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG BẮC LÊ LỢI | Nhà thầu có giá dự thầu không phải giá thấp nhất |
1 |
Bìa Bệnh án |
|
46.710 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3.114,355 |
||
2 |
Giấy chuyển tuyến |
|
430 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
177,9631 |
||
3 |
Giấy chuyển tuyến khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế |
|
2.920 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
177,9631 |
||
4 |
Giấy khám sức khỏe cho đối tượng dưới 18 tuổi |
|
210 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
222,4539 |
||
5 |
Giấy khám sức khỏe cho đối tượng trên 18 tuổi |
|
2.920 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
88,9816 |
||
6 |
Giấy khám sức khỏe định kỳ |
|
1.250 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
88,9816 |
||
7 |
Giấy khám sức khỏe lái xe |
|
210 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
444,9079 |
||
8 |
Sổ bàn giao trích lục bệnh án |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
35.592,6284 |
||
9 |
Sổ đơn thuốc "N" |
|
2 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
24.469,932 |
||
10 |
Sổ kết quả xét nghiệm khoa Giải phẫu bệnh |
|
8 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
35.592,6284 |
||
11 |
Sổ khám bệnh |
|
3.814 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
978,7973 |
||
12 |
Sổ khám bệnh BHYT |
|
4 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
35.592,6284 |
||
13 |
Sổ mượn trả đồ vải |
|
666 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20.020,8535 |
||
14 |
Sổ theo dõi cấp giấy báo tử |
|
1 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
66.736,1782 |
||
15 |
Sổ theo dõi chuyển tuyến |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
35.592,6284 |
||
16 |
Thẻ "Hỗ trợ chăm sóc người bệnh" |
|
1.065 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
266,9447 |
||
17 |
Thẻ kho (Dược) |
|
2.080 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
88,9816 |
||
18 |
Túi đựng phim chụp cắt lớp vi tính (City scanner) |
|
41.670 |
Túi |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1.334,7236 |
||
19 |
Túi đựng phim XQ |
|
33.270 |
Túi |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1.112,2696 |
||
20 |
Lịch Bloc cực đại |
|
5 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
200.208,5346 |
||
21 |
Kẹp file |
|
1.200 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
3.114,355 |
||
22 |
Lịch để bàn |
|
7 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
66.736,1782 |
||
23 |
Lịch lò xo |
|
1.450 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
6.673,6178 |
||
24 |
Phong bì (đựng tài liệu khổ A5) |
|
200 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1.112,2696 |
||
25 |
Phong bì chúc mừng năm mới loại (19x11)cm |
|
700 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
6.673,6178 |
||
26 |
Phong bì chúc mừng năm mới loại (21x14)cm |
|
700 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
8.898,1571 |
||
27 |
Phong bì hành chính loại (19x11)cm |
|
3.000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
667,3618 |
||
28 |
Phong bì in chức danh |
|
1.000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1.112,2696 |
||
29 |
Thiệp xuân chúc mừng năm mới |
|
700 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
4.004,1707 |