Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5700429386 | 5700429386 | Công ty TNHH Thịnh Hưng |
365.843.500 VND | 365.844.000 VND | 30 ngày | 30 ngày |
1 |
Đế Micro chủ tịch |
TOA TS 781
|
1 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
5.280.000 |
|
2 |
Đế Micro đại biểu |
TOA TS 782
|
39 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
4.796.000 |
|
3 |
Cần micro hội thảo loại dài |
TOA TS 904
|
40 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
2.640.000 |
|
4 |
Âm ly trung tâm |
TOA TS 780
|
1 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
23.727.000 |
|
5 |
Cáp hội thảo 10m/cuộn |
TOA YR 780- 10M
|
7 |
Cuộn |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
2.079.000 |
|
6 |
Tăng âm 480W |
TOA A3248D-AS
|
1 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Indonesia
|
14.410.000 |
|
7 |
Thiết bị chống rú rít cho Micro |
JBL X6
|
1 |
Cái |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
China
|
3.927.000 |
|
8 |
Ổ cắm kéo dài lioa 6 lỗ |
Lioa
|
1 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
165.000 |
|
9 |
Micro cổ ngỗng bục phát biểu |
TOA ST800
|
1 |
Chiếc |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
3.575.000 |
|
10 |
Ghen hộp nhựa chống cháy 10x28mm |
Việt Nam
|
25 |
m |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
16.500 |
|
11 |
Dây tín hiệu Micro phát biểu |
Việt Nam
|
30 |
m |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
55.000 |
|
12 |
Tủ thiết bị để bộ trung tâm và âm ly loại tủ RACK 12U (bao gồm hệ thống dây, giắc tín hiệu) |
Việt Nam
|
1 |
tủ |
Tham chiếu Mục 2 – Yêu cầu về kỹ thuật - Chương V |
Việt Nam
|
5.500.000 |