Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104753865 | 0104753865 |
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL |
328.000.000 VND | 328.000.000 VND | 15 ngày | 07/06/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ phát truyền thanh thông minh |
1 | Bộ | Việt Nam/Châu Á/ 4G-1/100W - INTERNET TRANS/AMZ | 26.670.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ thu truyền thanh thông minh (có điều khiển hệ FM cũ) |
1 | Bộ | Việt Nam/Châu Á/ 4G-1/100W - FM TRANS/AMZ | 28.215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Gói đăng ký lắp đặt đường truyền internet tốc độ cao (gói cước 15 tháng) |
1 | Thuê bao | Việt Nam/Châu Á/ Viettel | 4.688.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Micro cổ ngỗng |
1 | Thiết bị | Việt Nam/Châu Á/MX219S/ SHURE | 891.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn trộn âm thanh 8 đường |
1 | Thiết bị | Trung Quốc/ Châu Á/CT-80S /YAMAHA | 5.544.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phí quản lý duy trì máy chủ và phí duy trì, dữ liệu của Sim (2 năm) cho bộ thu và bộ phát truyền thanh thông minh. Miễn phí phần mềm PC/Mobile |
2 | Thiết bị | Việt Nam/Châu Á/ Viettel | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Vật tư phụ ( ổ cắm, dây cáp mạng, dây điện) |
1 | Bộ | Việt Nam/Châu Á | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bộ thu truyền thanh thông minh |
6 | Bộ | Việt Nam/Châu Á/ 4G-1/100W/ AMZ | 28.215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phí quản lý duy trì máy chủ và phí duy trì, dữ liệu của Sim (2 năm) cho bộ thu và bộ phát truyền thanh thông minh |
6 | Thiết bị | Việt Nam/Châu Á/ Viettel | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Loa nén vành nhôm công suất 50W/16Ohm |
18 | Thiết bị | Trung Quốc/ Châu Á /KUMI 500/KUMI 650/ KUMI | 2.178.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hộp bảo quản cụm thu |
6 | Thiết bị | Việt Nam/Châu Á/ HBQ-01/ AMZ | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây điện mắc loa |
180 | m | Việt Nam/Châu Á/ AUGUST/2x0.75/ Trần Phú | 14.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Các thiết bị phụ trợ: path, ti tán, dây tín hiệu |
6 | Bộ | Việt Nam/ Châu Á | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cột treo loa, bộ gá gông kẹp |
6 | Bộ | Việt Nam/ Châu Á | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vật tư phụ |
1 | Gói | Việt Nam/ Châu Á | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |