Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312171586 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ THÁI DƯƠNG |
5.528.920.000 VND | 5.528.920.000 VND | 90 ngày | 15/12/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105489042 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG DỊCH VỤ TÂN HOÀN MỸ | Đánh giá theo quy trình 2, đã lựa chọn được nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất. | |
| 2 | vn0102283653 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ ĐỒ CHƠI HÀ THÀNH | Đánh giá theo quy trình 2, đã lựa chọn được nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất. | |
| 3 | vn4300351888 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG VINH | Đánh giá theo quy trình 2, đã lựa chọn được nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất. | |
| 4 | vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | Đánh giá theo quy trình 2, đã lựa chọn được nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất. | |
| 5 | vn0309575998 | CÔNG TY TNHH NGHE NHÌN TOÀN CẦU | Đánh giá theo quy trình 2, đã lựa chọn được nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất. | |
| 6 | vn0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Đánh giá theo quy trình 2, đã lựa chọn được nhà thầu đáp ứng các yêu cầu của E-HSMT và có giá dự thầu thấp nhất. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khối hình nhỏ |
140 | Bộ | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Búp bê bé trai (cao - thấp) |
24 | Bộ | Việt Nam | 1.191.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Búp bê bé gái (cao - thấp) |
19 | Bộ | Việt Nam | 740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
83 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
48 | Bộ | Việt Nam | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
47 | Bộ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giường búp bê |
36 | Cái | Việt Nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Xắc xô to |
22 | Cái | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Xắc xô nhỏ |
200 | Cái | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Phách gõ |
185 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Trống cơm |
103 | Cái | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Xúc xắc |
166 | Cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Trống con |
250 | Cái | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giá phơi khăn mặt |
3 | Cái | Việt Nam | 915.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ (giá) ca, cốc |
16 | Cái | Việt Nam | 845.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (1 ô 2 bé) (14 ô 28 bé) |
15 | Bộ | Việt Nam | 5.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ đựng chăn, chiếu, gối |
19 | Cái | Việt Nam | 3.061.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Giường ngủ của bé |
155 | Cái | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giá để giày dép (Inox) |
31 | Cái | Việt Nam | 701.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn giáo viên |
28 | Cái | Việt Nam | 741.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghế giáo viên |
43 | Cái | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bàn mặt nhựa chân sắt (Nhà trẻ/Mầm) |
173 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Ghế nhựa cao cấp loại I (Nhà trẻ/Mầm) |
165 | Cái | Việt Nam | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thùng đựng rác |
3 | Cái | Việt Nam | 93.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giá để đồ chơi và học liệu |
89 | Cái | Việt Nam | 1.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Mô hình hàm răng (Dùng cho cháu) |
35 | Cái | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vòng thể dục (60 cm) |
59 | Cái | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cột ném bóng |
57 | Cái | Việt Nam | 878.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vòng thể dục (30 cm) |
425 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Xắc xô to |
53 | Cái | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Trống da |
26 | Cái | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cổng chui (sắt) |
91 | Cái | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ dinh dưỡng 1 |
46 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ dinh dưỡng 2 |
46 | Bộ | Việt Nam | 587.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ dinh dưỡng 3 |
66 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ dinh dưỡng 4 |
66 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ghép nút lớn |
74 | Túi | Việt Nam | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Búp bê bé trai |
55 | Con | Việt Nam | 2.382.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Búp bê bé gái |
45 | Con | Việt Nam | 1.479.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
104 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
56 | Bộ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ xếp hình trên xe (25 chi tiết) |
220 | Bộ | Việt Nam | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
112 | Bộ | Việt Nam | 173.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Gạch xây dựng |
45 | Hộp | Việt Nam | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
62 | Bộ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình (nhựa) |
62 | Túi | Việt Nam | 351.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình (gỗ) |
71 | Bộ | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
58 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ động vật sống dưới nước |
56 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ động vật sống trong rừng |
58 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
56 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ côn trùng |
56 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Nam châm thẳng |
84 | Cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Kính lúp |
78 | Cái | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bể chơi với cát và nước |
20 | Bộ | Việt Nam | 2.217.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu 3-4 tuổi) |
840 | Bộ | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Con rối |
15 | Bộ | Việt Nam | 1.894.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ nhận biết hình học phẳng |
108 | Túi | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bảng quay 2 mặt |
22 | Cái | Việt Nam | 989.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Đồng hồ học đếm 2 mặt |
67 | Cái | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hộp thả hình |
94 | Hộp | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bàn tính học đếm |
107 | Cái | Việt Nam | 131.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
87 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giá phơi khăn mặt |
3 | Cái | Việt Nam | 944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Tủ (giá) ca, cốc |
14 | Cái | Việt Nam | 845.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (1 ô 2 bé) (16 ô 32 bé) |
12 | Bộ | Việt Nam | 5.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tủ đựng chăn, chiếu, gối |
16 | Cái | Việt Nam | 3.061.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Giường ngủ của bé |
230 | Cái | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giá để giày dép (Inox) |
10 | Cái | Việt Nam | 744.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bàn giáo viên |
24 | Cái | Việt Nam | 754.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ghế giáo viên |
21 | Cái | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bàn mặt nhựa chân sắt (Chồi) |
100 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ghế nhựa cao cấp loại I (Chồi/Lá) |
220 | Cái | Việt Nam | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thùng đựng rác |
24 | Cái | Việt Nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Giá để đồ chơi và học liệu |
74 | Cái | Việt Nam | 1.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Mô hình hàm răng (Dùng cho cháu) |
64 | Cái | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Vòng thể dục (40 cm) |
461 | Cái | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cổng chui |
97 | Cái | Việt Nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cột ném bóng |
55 | Cái | Việt Nam | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Vòng thể dục (60 cm) |
32 | Cái | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bảng chun học toán |
252 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ghế băng thể dục |
57 | Cái | Việt Nam | 751.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bục bật sâu |
62 | Cái | Việt Nam | 326.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Khối hình nhỏ |
308 | Bộ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ xâu dây tạo hình |
319 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ dinh dưỡng 1 |
25 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Bộ dinh dưỡng 2 |
25 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ dinh dưỡng 3 |
25 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ dinh dưỡng 4 |
27 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Lô tô dinh dưỡng |
174 | Bộ | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ luồn hạt |
144 | Bộ | Việt Nam | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ lắp ghép 55 chi tiết vừa |
61 | Bộ | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Búp bê bé trai |
86 | Con | Việt Nam | 467.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Búp bê bé gái |
66 | Con | Việt Nam | 273.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
42 | Bộ | Việt Nam | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
51 | Bộ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ ghép hình hoa (135 chi tiết) |
97 | Bộ | Việt Nam | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ lắp ráp nút tròn |
88 | Bộ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ xếp hình xây dựng (51 chi tiết) |
92 | Bộ | Việt Nam | 298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
53 | Bộ | Việt Nam | 403.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
54 | Bộ | Việt Nam | 203.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Đồ chơi các phương tiện giao thông |
58 | Bộ | Việt Nam | 87.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bộ lắp ráp xe lửa |
38 | Bộ | Việt Nam | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bộ động vật sống dưới nước |
46 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ động vật sống trong rừng |
41 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
52 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bộ côn trùng |
46 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Kính lúp |
58 | Cái | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bể chơi với cát và nước |
17 | Cái | Việt Nam | 958.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu 4-5 tuổi) |
404 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Đồng hồ lắp ráp |
92 | Cái | Việt Nam | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bàn tính học đếm |
93 | Cái | Việt Nam | 131.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ nhận biết hình học phẳng |
784 | Túi | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
86 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
91 | Bộ | Việt Nam | 173.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bảng quay 2 mặt |
22 | Cái | Việt Nam | 989.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bộ sa bàn giao thông |
33 | Bộ | Việt Nam | 491.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Lô tô động vật |
258 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Lô tô thực vật (Rau, hoa củ, quả) |
258 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Lô tô phương tiện giao thông |
258 | Bộ | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Lô tô đồ vật |
258 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Đomino học toán |
145 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bộ chữ số và số lượng |
473 | Bộ | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Lô tô hình và số lượng |
477 | Bộ | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Bộ chữ và số (dùng cho cháu) |
262 | Bộ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bộ trang phục Công an |
29 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ trang phục Bộ đội |
30 | Bộ | Việt Nam | 183.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bộ trang phục bác sỹ |
32 | Bộ | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bộ trang phục nấu ăn |
26 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác (gỗ) |
31 | Bộ | Việt Nam | 337.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Gạch xây dựng |
34 | Hộp | Việt Nam | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Con rối |
19 | Bộ | Việt Nam | 491.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
88 | Bộ | Việt Nam | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Giá phơi khăn mặt |
5 | Cái | Việt Nam | 944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Tủ (giá) ca, cốc |
8 | Cái | Việt Nam | 845.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (1 ô 2 bé) (20 ô 40 bé) |
14 | Bộ | Việt Nam | 5.816.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Tủ đựng chăn, chiếu, gối có nóc |
16 | Cái | Việt Nam | 3.061.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Giường ngủ của bé |
405 | Cái | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Giá để giày dép (Inox) |
15 | Cái | Việt Nam | 744.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Thùng đựng rác |
29 | Cái | Việt Nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bàn giáo viên |
24 | Cái | Việt Nam | 754.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Ghế giáo viên |
34 | Cái | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bàn mặt nhựa chân sắt (Lá) |
140 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Ghế nhựa cao cấp loại I (Chồi/Lá) |
275 | Cái | Việt Nam | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Giá để đồ chơi và học liệu |
67 | Cái | Việt Nam | 1.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Mô hình hàm răng (Dùng cho cháu) |
35 | Cái | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bập bênh đơn |
15 | Cái | Việt Nam | 1.412.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Vòng thể dục (60 cm) |
42 | Cái | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Bập bênh đôi |
10 | Cái | Việt Nam | 2.292.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Vòng thể dục (50 cm) |
590 | Cái | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Con vật nhún di động |
31 | Cái | Việt Nam | 1.985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Cổng chui (sắt) |
115 | Cái | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Con vật nhún lò xo |
13 | Cái | Việt Nam | 1.853.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Cột ném bóng |
45 | Cái | Việt Nam | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Con vật nhún khớp nối |
29 | Cái | Việt Nam | 1.985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Đồ chơi Bowling |
129 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Xích đu sàn lắc |
10 | Cái | Việt Nam | 4.919.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ dinh dưỡng 1 |
25 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Cầu trượt đơn |
4 | Cái | Việt Nam | 4.914.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bộ dinh dưỡng 2 |
25 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Cầu trượt đôi |
8 | Cái | Việt Nam | 9.009.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ dinh dưỡng 3 |
28 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đu quay mâm không ray |
8 | Cái | Việt Nam | 6.689.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Bộ dinh dưỡng 4 |
29 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Đu quay mâm trên ray |
7 | Cái | Việt Nam | 8.463.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
27 | Bộ | Việt Nam | 403.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bập bênh đòn |
11 | Cái | Việt Nam | 4.368.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ lắp ráp kỹ thuật |
56 | Bộ | Việt Nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bập bênh đế cong |
15 | Cái | Việt Nam | 2.594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ xếp hình xây dựng (51 chi tiết) |
58 | Bộ | Việt Nam | 298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Con vật nhún di động |
27 | Cái | Việt Nam | 1.985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Bộ luồn hạt |
145 | Bộ | Việt Nam | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Con vật nhún lò xo |
27 | Cái | Việt Nam | 1.853.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Bộ lắp ghép 55 chi tiết vừa |
61 | Bộ | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Con vật nhún khớp nối |
32 | Cái | Việt Nam | 1.985.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Bộ lắp ráp xe lửa |
54 | Bộ | Việt Nam | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Xích đu sàn lắc |
13 | Cái | Việt Nam | 4.919.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ sa bàn giao thông |
22 | Bộ | Việt Nam | 491.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Xích đu treo |
12 | Cái | Việt Nam | 3.276.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bộ động vật sống dưới nước |
40 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Cầu trượt đơn |
8 | Cái | Việt Nam | 4.914.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Bộ động vật sống trong rừng |
43 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Cầu trượt đôi (kép) |
7 | Cái | Việt Nam | 9.009.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
45 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Đu quay mâm không ray |
11 | Cái | Việt Nam | 6.689.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bộ côn trùng |
46 | Bộ | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Đu quay mâm trên ray |
11 | Cái | Việt Nam | 8.463.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bể chơi với cát và nước |
17 | Cái | Việt Nam | 958.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Cầu thăng bằng cố định |
11 | Cái | Việt Nam | 2.594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Ghép nút lớn |
154 | Túi | Việt Nam | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Cầu thăng bằng dao động |
10 | Cái | Việt Nam | 4.095.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Bộ ghép hình hoa (135 chi tiết) |
142 | Bộ | Việt Nam | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Thang leo |
9 | Cái | Việt Nam | 4.368.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Bảng chun học toán |
186 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Nhà leo nằm ngang |
10 | Cái | Việt Nam | 7.508.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Đồng hồ học số, học hình 1 mặt |
52 | Cái | Việt Nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Bộ vận động đa năng (Thang leo- cầu trượt - ống chui) |
14 | BỘ | Việt Nam | 38.903.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bàn tính học đếm |
53 | Cái | Việt Nam | 131.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Cột ném bóng |
14 | Cái | Việt Nam | 595.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bộ làm quen với toán (Dùng cho cháu 5-6 tuổi) |
318 | Bộ | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Xe đạp chân |
17 | Cái | Việt Nam | 644.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Khối hình nhỏ |
162 | Bộ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Xe lắc |
21 | Cái | Việt Nam | 377.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Bộ nhận biết hình học phẳng |
621 | Túi | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Giá phơi khăn mặt |
4 | Cái | Việt Nam | 944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Lô tô động vật |
386 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Tủ (giá) ca, cốc |
4 | Cái | Việt Nam | 845.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Lô tô thực vật (Rau, hoa củ, quả) |
406 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (1 ô 2 bé) (10 ô 20 bé) |
6 | Cái | Việt Nam | 4.511.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Lô tô phương tiện giao thông |
432 | Bộ | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Tủ đựng chăn, chiếu, gối có nóc |
6 | Cái | Việt Nam | 3.061.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Lô tô đồ vật |
402 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Giường ngủ của bé |
53 | Cái | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Domino chữ cái và số |
350 | Hộp | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Giá để giày dép (Inox) |
7 | Cái | Việt Nam | 744.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bảng quay 2 mặt |
23 | Cái | Việt Nam | 989.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Bô có ghế tựa và nắp đậy |
30 | Cái | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Bộ chữ và số (dùng cho cháu) |
480 | Bộ | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bàn mặt nhựa chân sắt (Nhà trẻ/Mầm) |
30 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản |
135 | Bộ | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Ghế nhựa tay vịn |
140 | Cái | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bộ dụng cụ lao động |
87 | Bộ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Ghế giáo viên |
10 | Cái | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Bộ đồ chơi nhà bếp |
54 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Giá để đồ chơi và học liệu |
12 | Cái | Việt Nam | 1.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bộ đồ chơi đồ dùng gia đình |
63 | Bộ | Việt Nam | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Vòng thể dục (60 cm) |
16 | Con | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
51 | Bộ | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Búa cọc |
13 | Bộ | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bộ trang phục nấu ăn |
39 | Bộ | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bập bênh ngựa gỗ |
11 | Bộ | Việt Nam | 470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Búp bê bé trai |
73 | Con | Việt Nam | 467.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Thú nhún |
13 | Cái | Việt Nam | 234.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Búp bê bé gái |
67 | Con | Việt Nam | 273.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Thú kéo dây |
11 | Bộ | Việt Nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bộ trang phục công an |
66 | Bộ | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Cổng chui (sắt) |
23 | Con | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Doanh trại bộ đội |
53 | Bộ | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Xe ngồi đẩy hình thiên nga |
7 | Con | Việt Nam | 379.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bộ trang phục bộ đội |
68 | Bộ | Việt Nam | 183.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Lồng hộp vuông (nhựa) |
62 | Cái | Việt Nam | 113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bộ trang phục công nhân |
57 | Bộ | Việt Nam | 151.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Lồng hộp tròn |
52 | Bộ | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
58 | Bộ | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Bộ xâu dây hoa lá, con giống |
33 | Con | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bộ trang phục bác sỹ |
55 | Bộ | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Thả vòng |
12 | Bịch | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Gạch xây dựng |
46 | Hộp | Việt Nam | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Các con vật đẩy |
20 | Cái | Việt Nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bộ xếp hình xây dựng (44 chi tiết) |
49 | Bộ | Việt Nam | 191.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Bộ xếp hình trên xe (28 chi tiết) |
13 | Cái | Việt Nam | 177.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
68 | Bộ | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Bộ nhận biết những con vật nuôi |
13 | Chuỗi | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Giỏ trái cây |
9 | Bộ | Việt Nam | 134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Búp bê bé trai |
25 | Bộ | Việt Nam | 467.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Búp bê bé gái |
25 | Bộ | Việt Nam | 273.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Khối hình to |
31 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Khối hình nhỏ |
31 | Bộ | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
9 | Bộ | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Xắc xô nhỏ |
55 | Cái | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Xắc xô to |
9 | Cái | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Phách tre |
55 | Cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Trống cơm |
13 | Cái | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Trống con |
33 | Cái | Việt Nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Đàn Xylophone 5 thanh |
13 | Cái | Việt Nam | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Giá phơi khăn mặt |
4 | Cái | Việt Nam | 944.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Tủ (giá) ca, cốc |
10 | Cái | Việt Nam | 845.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (1 ô 2 bé) (14 ô 28 bé) |
11 | Bộ | Việt Nam | 5.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Tủ đựng chăn, chiếu, gối có nóc |
12 | Cái | Việt Nam | 3.061.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Giường ngủ của bé |
150 | Cái | Việt Nam | 207.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Giá để giày dép (Inox) |
9 | Cái | Việt Nam | 744.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bô có ghế tựa và nắp đậy |
89 | Cái | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bàn giáo viên |
21 | Cái | Việt Nam | 754.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Ghế giáo viên |
30 | Cái | Việt Nam | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Bàn mặt nhựa chân sắt (Nhà trẻ/Mầm) |
95 | Cái | Việt Nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Ghế nhựa cao cấp loại I (Nhà trẻ/Mầm) |
155 | Cái | Việt Nam | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Thùng đựng rác |
7 | Cái | Việt Nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Giá để đồ chơi và học liệu |
33 | Cái | Việt Nam | 1.365.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Vòng thể dục (30 cm) |
330 | Cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Vòng thể dục (60 cm) |
29 | Cái | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Bập bênh ngựa gỗ |
38 | Cái | Việt Nam | 470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Cổng chui (sắt) |
78 | Cái | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Cột ném bóng |
39 | Cái | Việt Nam | 328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
120 | Con | Việt Nam | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Hộp thả hình |
120 | Hộp | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Lồng hộp vuông (nhựa) |
117 | Bộ | Việt Nam | 113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Lồng hộp tròn |
114 | Bộ | Việt Nam | 34.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Bộ xâu hạt |
217 | Bộ | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bộ xâu dây hoa lá, con giống |
113 | Bộ | Việt Nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Búa cọc |
122 | Bộ | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Búa 3 bi 2 tầng |
55 | Bộ | Việt Nam | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Cá sấu kéo dây có khớp |
79 | Con | Việt Nam | 126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Thả vòng |
128 | Bộ | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Bộ xếp hình trên xe (35 chi tiết) |
49 | Bộ | Việt Nam | 173.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bộ rau, củ, quả |
80 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
50 | Bộ | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước |
49 | Bộ | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng |
47 | Bộ | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Bộ dinh dưỡng 1 |
51 | Bộ | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Tranh ghép các con vật |
339 | Cái | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Tranh ghép các loại quả |
170 | Cái | Việt Nam | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Đồ chơi với cát |
34 | Bộ | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Bảng quay 2 mặt |
19 | Cái | Việt Nam | 989.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Lô tô các loại quả |
412 | Bộ | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Con rối |
21 | Bộ | Việt Nam | 1.894.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Lô tô động vật |
442 | Bộ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Lô tô phương tiện giao thông |
442 | Bộ | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Lô tô thực vật (các loại hoa) |
442 | Bộ | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Khối hình to |
140 | Bộ | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |