Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104953617 | Liên danh Ánh Dương- Sao Mai |
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐỒ CHƠI ÁNH DƯƠNG |
8.515.705.000 VND | 8.515.705.000 VND | 3 ngày | 18/12/2023 | |
| 2 | vn0100108487 | Liên danh Ánh Dương- Sao Mai |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN TỬ SAO MAI |
8.515.705.000 VND | 8.515.705.000 VND | 3 ngày | 18/12/2023 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT ĐỒ CHƠI ÁNH DƯƠNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN TỬ SAO MAI | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt |
106 | bộ | Việt Nam, MP2005, Minh Phúc | 33.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-003A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Video giới thiệu, tả đồ vật |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-004A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị vẽ bảng trong dạy học toán |
59 | bộ | Việt Nam, TH-TOAN-AI.1, INNOTEC | 82.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ thiết bị vẽ bảng trong dạy học hình học |
59 | bộ | Việt Nam, TH-TOAN-AI.2, INNOTEC | 258.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
59 | bộ | Trung Quốc, JPT-50, Jiangsu Jiayu Education | 2.660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
59 | bộ | Việt Nam, TH-TOAN-BI2.3, INNOTEC | 47.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị dạy diện tích |
59 | Tấm | Việt Nam, TH-TOAN-BI2.4, INNOTEC | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ thiết bị dạy học yếu tố xác suất |
354 | bộ | Việt Nam, CS-TOAN-A.3, INNOTEC | 94.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị trong dạy học về thời gian |
59 | chiếc | Việt Nam, TH-TOAN-BII2.3, INNOTEC | 387.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phần mềm soạn thảo bài giảng tương tác và giao bài tập cho học sinh học tập |
13 | Bộ | Việt Nam, LMS Elearning, Bách Khoa | 16.929.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
13 | Bộ | Việt Nam, STC-3250, Toàn Thắng | 8.915.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bộ học liệu điện tử |
13 | Bộ | Việt Nam, S3701030122, Smartschool | 8.934.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tai nghe giáo viên |
13 | Bộ | Trung Quốc, SL310, Shenzhen HCTek; M2L (ESOL Group) | 893.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phần mềm điều khiển Giáo Viên |
13 | Bộ | Trung Quốc, Learning Share Teacher, M2L (ESOL Group) | 4.702.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ tranh điện tử Đạo Đức |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-015B, IIT | 714.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Video, clip Em yêu Tổ quốc Việt Nam |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-011A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Video, clip về Quan tâm hàng xóm láng giềng |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-012A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Video, clip Giữ lời hứa |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-013A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Video, clip Xử lý bất hòa với bạn bè |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-014A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bộ tranh điện tử Tự nhiên và xã hội lớp 3 |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-019B, IIT | 733.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ các Video/Clip |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-018A, IIT | 714.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Máy chiếu đa năng (hoặc màn hình hiển thị) |
13 | bộ | Trung Quốc, TV-TC65AD12, Shenzhen Ingenic; M2L (ESOL Group) | 29.355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ lắp ghép mô hình kĩ thuật |
260 | bộ | Việt Nam, TH-CN-A.1, INNOTEC | 820.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ dụng cụ thủ công |
130 | bộ | Việt Nam, TH-CN-A.2, INNOTEC | 199.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ tranh điện tử Môn Công Nghệ lớp 3 |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-028B, IIT | 714.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đèn học |
39 | bộ | Việt Nam, RD-RL-24.V2 5W, Rạng Đông | 406.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Quạt bàn |
26 | bộ | Việt Nam, B300, Tico - ĐCVN | 634.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ học liệu điện tử |
59 | bộ | Việt Nam, S3710030122, Smartschool | 7.994.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ tranh điện tử Hoạt động trải nghiệm lớp 3 |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-023B, IIT | 714.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Video về “Không an toàn thực phẩm” |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-021A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Video về ô nhiễm môi trường |
59 | bộ | Việt Nam, DDD0337-022A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Tủ/giá đựng thiết bị |
44 | cái | Việt Nam , TU09K3CK, Kho Quỹ | 4.173.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy chiếu đa năng (hoặc màn hình hiển thị) |
61 | bộ | Trung Quốc, TV-TC65AD12, Shenzhen Ingenic; M2L (ESOL Group) | 29.355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
44 | bộ | Việt Nam, S3805070122, Smartschool | 10.157.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
44 | bộ | Việt Nam, DDD0738-003A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-004A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-005A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Tuân |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-006A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
44 | bộ | Việt Nam, VLTHCS-T002, Văn Lang | 2.939.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ thiết bị dạy Thống kê và Xác suất |
176 | bộ | Việt Nam, CS-TOAN-A.3, INNOTEC | 141.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bộ thiết bị dạy hình học phẳng |
44 | bộ | Việt Nam, CS-TOAN-B.I.1.1, INNOTEC | 141.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ tranh điện tử Giáo dục công dân 7 |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-012B, IIT | 902.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Video/clip về bảo tồn di sản văn hóa |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-011A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ tranh điện tử môn Lịch sử 7 |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-058B, IIT | 902.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Phim tư liệu về Văn hóa Phục hưng |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-013A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phim tài liệu về một số thành tựu văn hóa tiêu biểu của Trung Quốc từ thế kỷ VII đến giữa thế kỷ XIX |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-014A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Phim tài liệu giới thiệu về Luang Prabang và về vương quốc Lan Xang |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-015A, IIT | 423.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phim tài liệu thể hiện một số cuộc kháng chiến chống ngoại xâm trong lịch sử Việt Nam trong thời gian từ thế kỷ X đến giữa thế kỷ XVI |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-016A, IIT | 423.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
11 | bộ | Việt Nam, S3802070122, Smartschool | 8.816.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Quả địa cầu hành chính |
11 | Quả | Việt Nam, QCHC30, BĐVN | 529.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Quả địa cầu tự nhiên |
11 | Quả | Việt Nam, QCĐL30, BĐVN | 529.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ tranh điện tử môn Địa lý 7 |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-059B, IIT | 902.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Rừng Amazon |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-019A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kịch bản tác động của biến đổi khí hậu tới thiên nhiên châu Nam Cực |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-020A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
11 | bộ | Việt Nam, S3803070122, Smartschool | 7.994.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ tranh điện tử môn Khoa học tự nhiên 7 |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-042B, IIT | 902.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Thiết bị đo tốc độ |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.16, INNOTEC | 575.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tạo âm thanh |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.17, INNOTEC | 1.458.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về sóng âm |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.18B, INNOTEC | 4.702.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ dụng cụ thí nghiệm thu năng lượng ánh sáng |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.19, INNOTEC | 893.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về ánh sáng |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.20B, INNOTEC | 423.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ dụng cụ thí nghiệm về nam châm vĩnh cửu |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.21B, INNOTEC | 329.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ dụng cụ chế tạo nam châm |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.22, INNOTEC | 1.410.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ thí nghiêm từ phổ |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.23B, INNOTEC | 387.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ dụng cụ thí nghiệm quang hợp |
77 | bộ | Việt Nam + Trung Quốc, KHTN7-III.24B, INNOTEC | 669.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bộ dụng cụ thí nghiệm hô hấp tế bào |
77 | bộ | Việt Nam + Trung Quốc, KHTN7-III.25B, INNOTEC | 223.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bộ dụng cụ chứng minh thân vận chuyển nước |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.26B, INNOTEC | 1.176.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ thí nghiệm chứng minh lá thoát hơi nước |
77 | bộ | Việt Nam, KHTN7-III.27B, INNOTEC | 1.410.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Phần mềm mô phỏng 3D về mô hình nguyên tử của Riitherford- Bohr |
11 | bộ | Việt Nam, DDD3D-001, IIT | 1.552.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Phần mềm mô phỏng 3D: Mô hình một số mẫu đơn chất và hợp chất |
11 | bộ | Việt Nam, DDD3D-002C, IIT | 1.552.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Video mô tả ảnh hưởng của tốc độ trong an toàn giao thông. |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-030A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Video mô tả độ cao và tần số âm thanh |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-031A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Phần mềm 3D mô phỏng cách âm thanh truyền đi trong các môi truờng khác nhau. |
11 | bộ | Việt Nam, DDD3D-003C, IIT | 1.552.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. |
11 | bộ | Việt Nam, DDD3D-012C, IIT | 1.552.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Phần mềm 3D mô phỏng từ trường Trái Đất |
11 | bộ | Việt Nam, DDD3D-004C, IIT | 1.552.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Phần mềm 3D từ phổ, đường sức từ của nam châm |
11 | bộ | Việt Nam, DDD3D-005C, IIT | 1.552.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Phần mềm 3D mô phỏng con đường trao đổi nước ở thực vật |
11 | bộ | Việt Nam, DDD3D-006C, IIT | 1.552.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Video về cảm ứng ở thực vật |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-041A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Video về tập tính ở động vật |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-037A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Video về sự sinh trưởng và phát triển ở thực vật |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-039A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Video về các vòng đời của động vật |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-038A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Video về giâm, chiết, ghép cây |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-040A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ tranh điện tử môn Công nghệ 7 |
11 | bộ | Việt Nam, DDD0738-045B, IIT | 902.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bộ dụng cụ giâm cành |
44 | bộ | Việt Nam, CN-AIII.2.1, INNOTEC | 646.950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Thiết bị đo nhiệt độ nước |
44 | Cái | Trung Quốc, TP01, Guangxi Pingxiang Shengrong | 423.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Đĩa đo độ trong của nước (đĩa Secchi) |
44 | Cái | Việt Nam, CN-AIII.3.2, INNOTEC | 258.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Thùng nhựa đựng nước |
22 | Cái | Việt Nam, CN-AIII.3.8, INNOTEC | 658.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ dụng cụ giâm, chiết, ghép cây |
44 | bộ | Việt Nam, CN-AIII.3.3, INNOTEC | 693.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Máy tính để bàn |
40 | bộ | Việt Nam, VN600, Thánh Gióng | 13.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bàn để máy tính, ghế ngồi |
40 | bộ | Việt Nam, BGMT002, Toàn Phát | 2.470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ván dậm nhảy |
22 | Cái | Việt Nam, TD2-22, INNOTEC | 1.740.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dụng cụ xới cát |
44 | Cái | Việt Nam, TD2-23, INNOTEC | 423.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bàn trang san cát |
44 | Cái | Việt Nam, TD2-24, INNOTEC | 884.450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bộ tranh điện tử môn Mĩ thuật 7 |
11 | Bộ | Việt Nam, DDD0738-054B, IIT | 902.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
11 | Bộ | Việt Nam, S3810070122, Smartschool | 7.994.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Video về một số tình huống nguy hiểm |
11 | Bộ | Việt Nam, DDD0738-048A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Video về một số hành vi giao tiếp ứng xử có văn hóa khi tham gia các hoạt động trong cộng đồng |
11 | Bộ | Việt Nam, DDD0738-050A, IIT | 263.150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Máy chiếu đa năng (hoặc màn hình hiển thị) |
44 | Bộ | Trung Quốc, TV-TC65AD12, Shenzhen Ingenic; M2L (ESOL Group) | 29.355.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |