Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106131066 | 0106131066 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHUYẾN NÔNG QUỐC GIA |
1.412.164.800 VND | 1.412.164.800 VND | 45 ngày | 45 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2601029021 | 2601029021 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC LAN HƯƠNG | Nhà thầu không đáp ứng E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xà đơn |
9 | Bộ | Việt Nam | 10.335.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lưng eo |
9 | Bộ | Việt Nam | 13.456.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lưng bụng |
9 | Bộ | Việt Nam | 11.296.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Toàn thân |
9 | Bộ | Việt Nam | 12.160.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Đi bộ trên không |
9 | Bộ | Việt Nam | 10.994.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tập đạp |
9 | Bộ | Việt Nam | 11.836.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đi bộ lắc tay |
9 | Bộ | Việt Nam | 12.841.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Xe đạp |
9 | Bộ | Việt Nam | 9.903.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tập đẩy vai |
9 | Bộ | Việt Nam | 8.704.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cầu bập bênh đôi |
9 | Bộ | Việt Nam | 10.000.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Kéo tay - hít đất |
9 | Bộ | Việt Nam | 15.022.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tập tay vai |
9 | Bộ | Việt Nam | 8.510.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đạp chân |
9 | Bộ | Việt Nam | 12.538.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lắc tay |
1 | Bộ | Việt Nam | 12.733.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Xe đạp bước đơn |
1 | Bộ | Việt Nam | 11.005.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Xoay tay 4 hướng |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.918.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Xoay eo 3 |
1 | Bộ | Việt Nam | 12.214.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Xà kép 1 trụ |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.946.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tập chèo thuyền |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.294.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lắc eo đôi |
1 | Bộ | Việt Nam | 13.618.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |