Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100684378 | 0100684378 | TẬP ĐOÀN BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG VIỆT NAM (LOẠI HÌNH DOANH NGHIỆP: CÔNG TY TNHH) |
89.943.852 VND | 15 ngày | 15 ngày |
| 1 | Router MikroTik RB4011iGS+RM |
RB4011iGS+RM
|
1 | Bộ | Router Mikrotik RB4011iGS+RM CPU 4 Quad-Core 1,4Ghz, Ram 1GB, 10 Port 1G Ethernet, 1 Port SFP+ | Latvia | 6.737.500 |
|
| 2 | Switch CORE CISCO CBS220-24T-4X-EU |
CBS220-24T-4X-EU
|
1 | Bộ | CBS220-24T-4X-EU Switch Cisco 24 Ports 1GE, 4 Ports 10G SFP+ Uplink | China | 11.845.000 |
|
| 3 | Switch ACCESS RUIJIE RG-ES220GS-P |
RG-ES220GS-P
|
4 | Bộ | Layer 2 Smart Managed PoE Switch 20 Cổng RUIJIE RG-ES220GS-P | China | 5.568.750 |
|
| 4 | Access Point Unifi UAP-AC-Pro |
UAP-AC-Pro
|
2 | Bộ | "Chuẩn Wifi: 802.11a/b/g/n/ac (450Mbps/ 2.4GHz và 1300Mbps/ 5GHz). Cổng kết nối: 10/100/1000 x 2 cổng. Cổng USB: 1 cổng. Công suất phát: Mạnh, tần số 2.4GHz: 22 dBm, 5GHz: 22 dBm. Anten tích hợp sẵn: MIMO 3x3 (2.4GHz, 5GHz). Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, 802.11i Hỗ trợ: VLAN theo chuẩn 802.11Q, WMM" | China | 5.156.250 |
|
| 5 | Access Point Ruijie RG-AP720-L |
RG-AP720-L
|
3 | Bộ | Tốc độ lên đến 1167Mbps Hỗ trợ 2 băng tần: + 802.11b/g/n: 2.4GHz to 2.483GHz + 802.11a/n/ac: 5.150GHz to 5.350GHz / 5.47GHz to 5.725GHz / 5.725GHz to 5.850GHz | China | 3.096.390 |
|
| 6 | Cáp mạng UTP CAT6 |
1427254-6
|
2 | Thùng | Cáp mạng CommScope Cat6 1427254-6 NetConnect® Category 6 Cable, 4 pair, 23 AWG, U/UTP, CM, 305m, Reel in box, Blue | China | 3.996.665 |
|
| 7 | Tủ Rack 12U TMC TM126WBN-C |
TM126WBN-C
|
1 | bộ | "Kích thước: H620 x W550 x D600mm Độ dày 1,2mm - 2mm" | Việt Nam | 2.268.750 |
|
| 8 | Phụ kiện, vật tư lắp đặt |
Vật tư phụ
|
1 | gói | "Phụ kiện, vật tư lắp đặt (ổ điện, hộp kỹ thuật, dây rút, hạt mạng, dây điện, nẹp nhựa, đinh vít… ) " | Việt Nam | 4.880.001 |
|
| 9 | Thuê Phần mềm quản lý AP tập trung 1 năm |
VNPT
|
1 | Gói | Thuê Phần mềm quản lý AP tập trung 1 năm | Việt Nam | 660.000 |
|
| 10 | Thuê Phần mềm Wifi Marketng gói 1 năm cho 2 thiết bị |
VNPT
|
1 | Gói | Thuê Phần mềm Wifi Marketng gói 1 năm cho 2 thiết bị Đường truyền FTTH 200 Mbps, gói 12 tháng | Việt Nam | 1.320.000 |
|
| 11 | Đường truyền FTTH 200 Mbps, gói 12 tháng |
VNPT
|
1 | Gói | Đường truyền FTTH 200 Mbps, gói 12 tháng | Việt Nam | 3.432.000 |
|
| 12 | Chi phí lắp đặt đường truyền |
VNPT
|
1 | Gói | Chi phí lắp đặt đường truyền | Việt Nam | 330.000 |
|
| 13 | Thi công, lắp đặt |
VNPT
|
1 | Gói | Thi công, lắp đặt | Việt Nam | 330.000 |
|