Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000033431 | 8700987957-001 | Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Hoạt |
97.740.000 VND | 7 ngày | 7 ngày |
| 1 | Máy chiếu Viewsonic PA503S-3 - Công nghệ DLP - Công nghệ xử lý màu sắc: SuperColour™ Technology, 1.07 Billion Colours - Cường độ sáng: 3800 Ansi Lumens. - Độ tương phản: 28.000:1 - Độ phân giải thực máy chiếu: SVGA (800x600) - Tỷ lệ khung hình: 4:3, Auto - Lens: F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm - Throw Ratio: 1.96~2.15 - Zoom Ratio: 1.1x - Kích thước màn chiếu: 30”-300” - Khoảng cách chiếu: 1.19m-13.11m(100" @3.98m) - Bóng đèn: Công suất 190W - Tuổi thọ bóng: 15.000 giờ (ECO) - Keystone Correction: ±40° (theo chiều dọc) - Loa : 2W - Cổng kết nối: MINI USB TYPE B 1 AUDIO OUTPUT (MINI JACK) 1 3.5MM AUDIO IN 1 CONTROL (RS232) 1 HDMI 1.4 1 VGA IN 2 VGA OUT 1 COMPOSITE RCA VIDEO IN 1 - Trọng lượng khoảng: 2,2 kg - Kích thước máy: 365 x 188 x 300 mm - Phụ kiện: Dây nguồn, Remote, Pin remote, sách hướng dẫn - Bảo hành: Thân máy 24 tháng, bóng đèn 12 tháng hoặc 1000 giờ bóng (Tùy điều kiện tới trước) |
PA503S-3
|
6 | Cái | Máy chiếu Viewsonic PA503S-3 - Công nghệ DLP - Công nghệ xử lý màu sắc: SuperColour™ Technology, 1.07 Billion Colours - Cường độ sáng: 3800 Ansi Lumens. - Độ tương phản: 28.000:1 - Độ phân giải thực máy chiếu: SVGA (800x600) - Tỷ lệ khung hình: 4:3, Auto - Lens: F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm - Throw Ratio: 1.96~2.15 - Zoom Ratio: 1.1x - Kích thước màn chiếu: 30”-300” - Khoảng cách chiếu: 1.19m-13.11m(100" @3.98m) - Bóng đèn: Công suất 190W - Tuổi thọ bóng: 15.000 giờ (ECO) - Keystone Correction: ±40° (theo chiều dọc) - Loa : 2W - Cổng kết nối: MINI USB TYPE B 1 AUDIO OUTPUT (MINI JACK) 1 3.5MM AUDIO IN 1 CONTROL (RS232) 1 HDMI 1.4 1 VGA IN 2 VGA OUT 1 COMPOSITE RCA VIDEO IN 1 - Trọng lượng khoảng: 2,2 kg - Kích thước máy: 365 x 188 x 300 mm - Phụ kiện: Dây nguồn, Remote, Pin remote, sách hướng dẫn - Bảo hành: Thân máy 24 tháng, bóng đèn 12 tháng hoặc 1000 giờ bóng (Tùy điều kiện tới trước) | Trung Quốc | 13.050.000 |
|
| 2 | Giá treo máy chiếu CM120 - Chiếu dài tối thiểu: 60cm - Chiều dài tối đa: 120cm - Chất liệu: hợp kim, sơn tĩnh điện - Thiết kế: Module, dễ dàng tháo lắp - Bảo hành 12 tháng |
Giá treo máy chiếu CM120
- Chiếu dài tối thiểu: 60cm
- Chiều dài tối đa: 120cm
- Chất liệu: hợp kim, sơn tĩnh điện
- Thiết kế: Module, dễ dàng tháo lắp
- Bảo hành 12 tháng
|
6 | Cái | Giá treo máy chiếu CM120 - Chiếu dài tối thiểu: 60cm - Chiều dài tối đa: 120cm - Chất liệu: hợp kim, sơn tĩnh điện - Thiết kế: Module, dễ dàng tháo lắp - Bảo hành 12 tháng | Việt Nam | 590.000 |
|
| 3 | Dây HDMI 20 m |
Dây HDMI 20 m
|
6 | Cái | Dây HDMI 20 m | Việt Nam | 950.000 |
|
| 4 | Gel + dây điện + vật tư phụ |
Gel + dây điện + vật tư phụ
|
6 | Máy | Gel + dây điện + vật tư phụ | Việt Nam | 700.000 |
|
| 5 | Công lắp đặt máy chiếu |
Công lắp đặt máy chiếu
|
6 | Máy | Công lắp đặt máy chiếu | Việt Nam | 1.000.000 |
|