Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng E-HSMT và có giá dự thầu thấp hơn gói thầu được duyệt
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1801058412 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TOÀN THƯ |
3.993.119.000 VND | 399.311.900 VND | 90 ngày |
1 |
Máy phục hồi tai biến 4 trong 1 |
PN23TCC
|
2 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
5.250.000 |
|
2 |
Ghế tập tay - chân |
PN23
|
2 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
7.950.000 |
|
3 |
Thanh song tập đi - PHCN |
PN01
|
2 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
6.870.000 |
|
4 |
Ghế tập cơ đùi |
PN03IL
|
4 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
12.570.000 |
|
5 |
Cầu thang tập đi |
PN25.0
|
2 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
15.960.000 |
|
6 |
Máy tập tay vai đôi |
PN05.1S
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
12.670.000 |
|
7 |
Dụng cụ tập gập – duỗi cổ tay |
PN30
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
2.570.000 |
|
8 |
Đèn hồng ngoại |
ĐHN
|
10 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thành Nhân TNE, Nước sản xuất: Việt Nam
|
1.772.000 |
|
9 |
Xe đạp tập |
Vifa-721521
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Thương hiệu: Vifa Sport, Hãng sản xuất: Việt Pháp, Nước sản xuất: Việt Nam
|
9.900.000 |
|
10 |
Ghế tập đa năng |
PN11S
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
2.870.000 |
|
11 |
Ghế tập mạnh 2 chân PHCN |
PN04
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất:Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
9.140.000 |
|
12 |
Máy tập đa chức năng |
PN09
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
11.200.000 |
|
13 |
Máy siêu âm điều trị (*) |
US13
|
1 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Cosmogamma/Emildue, Nước sản xuất: Ý
|
70.820.000 |
|
14 |
Máy điện xung (*) |
HC UNISTIM
|
1 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Elettronica Pagani, Nước sản xuất: Ý
|
92.680.000 |
|
15 |
Giường tập bệnh |
PN35S.2
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
6.960.000 |
|
16 |
Giường kéo dãn cột sống |
PN34LCI.3
|
2 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH sản xuất thương mại Phana, Nước sản xuất: Việt Nam
|
14.500.000 |
|
17 |
Giường ngũ đối tượng |
CDT-01
|
250 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
6.480.000 |
|
18 |
Máy đo huyết áp cơ |
No.500
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Kenz Medico Co., Ltd, Nước sản xuất: Nhật Bản
|
493.000 |
|
19 |
Máy đo huyết áp điện tử |
JPN600
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Omron Healthcare Co.,Ltd., Nước sản xuất: Trung Quốc
|
1.800.000 |
|
20 |
Ống nghe |
No.120
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Kenz Medico Co., Ltd, Nước sản xuất: Nhật Bản
|
130.000 |
|
21 |
Máy hấp tiệt trùng (*) |
SA-252F
|
2 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Sturdy Industrial Co., Ltd, Nước sản xuất: Đài Loan
|
64.900.000 |
|
22 |
Tủ đựng thuốc nhôm |
TDC-02
|
8 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
4.480.000 |
|
23 |
Máy hủy kim |
HBT 09-01
|
3 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco, Nước sản xuất: Việt Nam
|
2.490.000 |
|
24 |
Bình Oxy 6m3 |
|
3 |
Bình |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty CP Cơ khí Điện máy Cần Thơ (Cameco), Nước sản xuất: Việt Nam
|
3.460.000 |
|
25 |
Xe đẩy bình oxy 6m3 |
XD-02
|
3 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
1.190.000 |
|
26 |
Máy xông khí dung |
NE-C28
|
3 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Omron Dalian Co., Ltd, Nước sản xuất: Trung Quốc
|
1.280.000 |
|
27 |
Bộ Bóp bóng cấp cứu |
MR 100 Plus
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Galemed, Nước sản xuất: Đài Loan
|
3.970.000 |
|
28 |
Cọc dịch truyền (Cây truyền dịch inox) |
CDT-01
|
10 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất:Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
240.000 |
|
29 |
Hộp inox hình chữ nhật |
HH-02
|
30 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
52.000 |
|
30 |
Chén Inox |
CĐ-03
|
25 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
17.000 |
|
31 |
Mâm Inox chữ nhật (M13) |
MD-01
|
25 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
44.000 |
|
32 |
Mâm Inox chữ nhật (M17) |
MD-02
|
10 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
64.000 |
|
33 |
Ống cắm pen Inox |
MD-03
|
20 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
58.000 |
|
34 |
Mặt nạ thở oxy |
|
20 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam (MPV), Nước sản xuất: Việt Nam
|
18.700 |
|
35 |
Nhiệt kế hồng ngoại |
NC 150 (FR1MF1)
|
10 |
Cây |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng, nước sản xuất: On Electronic (Trung Quốc), Hãng, nước chủ sở hữu: Microlife Corporation (Đài Loan)
|
1.079.000 |
|
36 |
Khay đếm thuốc |
KT-01
|
8 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
64.000 |
|
37 |
Hộp đựng gòn đúc 7,5x5cm |
HB-01
|
25 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
54.000 |
|
38 |
Kéo đầu nhọn inox |
|
25 |
Cây |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Electro Bismed Instruments, Nước sản xuất: Pakistan
|
24.000 |
|
39 |
Kéo đầu tù Inox |
|
25 |
Cây |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Electro Bismed Instruments, Nước sản xuất: Pakistan
|
24.000 |
|
40 |
Kiềm Inox (Kelly) |
|
25 |
Cây |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Electro Bismed Instruments, Nước sản xuất: Pakistan
|
27.000 |
|
41 |
Pen cong y tế Inox |
|
25 |
Cây |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Electro Bismed Instruments, Nước sản xuất: Pakistan
|
27.000 |
|
42 |
Pen thẳng y tế Inox |
|
25 |
Cây |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Electro Bismed Instruments, Nước sản xuất: Pakistan
|
27.000 |
|
43 |
Nhíp y tế |
|
25 |
Cây |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Electro Bismed Instruments, Nước sản xuất: Pakistan
|
27.000 |
|
44 |
Máy đo đường huyết |
GE200
|
2 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Bionime Corporation, Nước sản xuất: Đài Loan
|
1.490.000 |
|
45 |
Giường y tế 2 tay quay (có lỗ vệ sinh) |
HK-9006
|
10 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Hong Ky Co., Ltd, Nước sản xuất: Việt Nam
|
13.950.000 |
|
46 |
Bộ Mask khí dung |
|
20 |
Bộ |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty cổ phần nhựa y tế Việt Nam (MPV), Nước sản xuất: Việt Nam
|
19.000 |
|
47 |
Que thử đường huyết |
|
1 |
Hộp |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: GE Bionime Corporation, Nước sản xuất: Đài Loan
|
485.000 |
|
48 |
Xe đẩy thuốc |
XD-01
|
8 |
Chiếc |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
1.780.000 |
|
49 |
Tủ giường bệnh nhân |
TDG-01
|
10 |
Chiếc |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
1.380.000 |
|
50 |
Hộp hấp tròn ĐK 35 |
HB-02
|
4 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
640.000 |
|
51 |
Cân sức khỏe và phân tích cơ thể |
TZ 120
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Shanghai Guangzheng Medical Equipment Co.,Ltd, Nước sản xuất: Trung Quốc
|
2.400.000 |
|
52 |
Cán dao mổ số 3, 4, 7 |
|
50 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Electro Bismed Instruments, Nước sản xuất: Pakistan
|
15.000 |
|
53 |
Nhiệt kế tự ghi |
TT-02
|
1 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty CP Dược phẩm và Thiết bị y tế Vân Tiên, Nước sản xuất: Việt Nam
|
1.500.000 |
|
54 |
Giá, kệ để kho thuốc |
Z4-0711
|
1 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH MTV Thiết bị y tế 130 Armephaco, Nước sản xuất: Việt Nam
|
4.400.000 |
|
55 |
Khai hạt đậu |
HH-01
|
10 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
90.000 |
|
56 |
Đèn gù tiểu phẩu |
ĐG
|
2 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thành Nhân TNE, Nước sản xuất: Việt Nam
|
740.000 |
|
57 |
Đèn soi tai |
ri-mini, Code: 3010
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Rudolf Riester GmbH, Nước sản xuất: Đức
|
3.150.000 |
|
58 |
Pen khám tai |
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Electro Bismed Instruments, Nước sản xuất: Pakistan
|
24.000 |
|
59 |
Bàn để dụng cụ |
BDC-01
|
5 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
3.465.000 |
|
60 |
Bàn tiểu phẩu inox |
BTP-01
|
2 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Meditech, Nước sản xuất: Việt Nam
|
4.450.000 |
|
61 |
Máy chẩn đoán mạch (máy lưu huyết não, lưu huyết chi) (*) |
Vasoscreen 5000
|
1 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Medis, Nước sản xuất: Đức
|
549.800.000 |
|
62 |
Máy điện não (*) |
EEG-1200K
|
1 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Nihon Kohden, Nước sản xuất: Nhật Bản
|
544.900.000 |
|
63 |
Máy điện tim (*) |
FX-8100
|
1 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Hãng sản xuất: Fukuda Denshi, Nước sản xuất: Nhật Bản
|
45.870.000 |
|
64 |
Xe đạp tập tựa lưng |
VIFA-731423
|
7 |
Cái |
Hàng hóa mới 100% và sản xuất từ năm 2020 trở về sau theo Mục 2 Chương V |
Thương hiệu: Vifa Sport, Hãng sản xuất: Việt Pháp, Nước sản xuất: Việt Nam
|
19.899.000 |