Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311884009 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THIẾT KẾ QUỐC TẾ MINH ANH |
170.000.000 VND | 60 ngày |
| 1 | Polyimide resin |
62929‑02‑6
|
3 | chai | Yellow powder | Mỹ | 6.000.000 |
|
| 2 | Poly(vinyl chloride), average Mw ~43,000 |
9002‑86‑2
|
1 | chai | MW = 43,000 | Mỹ | 2.000.000 |
|
| 3 | Chitosan, from shrimp shells, ≥75% (deacetylated) |
9012-76-4
|
1 | chai | From shrimp shells, ≥75% (deacetylated) | Ấn Độ | 6.000.000 |
|
| 4 | SYLGARD™ 184 Silicone Elastomer |
63148-62-9
|
1 | thùng | Two part, Viscosity (Base): 5100 cP | Mỹ | 11.000.000 |
|
| 5 | Poly(4-styrenesulfonic acid) solution Mw ~75,000, 18wt. % in H2O |
25704-18-1
|
1 | chai | Mw ~75,000, 18wt. % in H2O | Mỹ | 3.000.000 |
|
| 6 | Chloroform, anhydrous, 99% |
67-66-3
|
4 | chai | Anhydrous, 99% | Mỹ | 6.000.000 |
|
| 7 | N,N-Dimethylformamide, anhydrous, 99.8% |
68-12-2
|
2 | chai | Anhydrous, 99.8% | Mỹ | 7.000.000 |
|
| 8 | Methanol, anhydrous, 99.8% |
67-56-1
|
2 | chai | Anhydrous, 99.8% | Mỹ | 4.000.000 |
|
| 9 | Tetrahydrofuran, anhydrous, 99.9% |
109-99-9
|
2 | chai | Anhydrous, 99.9% | Mỹ | 7.000.000 |
|
| 10 | N,N-Dimethylacetamide, anhydrous, 99.8% |
127-19-5
|
2 | chai | Anhydrous, 99.8% | Mỹ | 7.000.000 |
|
| 11 | Acetone, 99.5% |
67-64-1
|
2 | chai | 99.5% | Mỹ | 3.000.000 |
|
| 12 | Cyclohexanone, 99.8% |
108-94-1
|
2 | chai | 99.8% | Mỹ | 3.000.000 |
|
| 13 | Polyethylenimine, branched, average Mw ~800 |
25987-06-8
|
2 | chai | Branched, average Mw ~800 | Mỹ | 6.000.000 |
|
| 14 | 1H,1H,2H,2H-Perfluorooctyltriethoxysilane, 98% |
51851-37-7
|
1 | chai | 0.98 | Mỹ | 12.000.000 |
|
| 15 | Lưới đồng (copper mesh woven wire mesh 350 mesh, roll 1m×30m) |
-
|
1 | Cuộn | Copper mesh woven wire mesh 350 mesh, roll 1m×30m | Trung Quốc | 20.000.000 |
|