Mua sắm nguyên vật liệu, hoá chất, vật tư

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm nguyên vật liệu, hoá chất, vật tư
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
406.800.000 VND
Ngày đăng tải
16:30 20/11/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
Số 103/QĐ-SSTT
Cơ quan phê duyệt
Viện Nghiên cứu Sành sứ Thuỷ tinh Công nghiệp
Ngày phê duyệt
17/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vnz000042696

HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG ĐỨC LUÂN

400.000.000 VND 15 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Cát thạch anh
SiO2
150 Kg Hàm lượng SiO2 ≥99,5%; Fe2O3 ≤0,2% Ấn Độ 6.000
2 Pb3O4
Pb3O4
150 Kg Hàm lượng Pb3O4 ≥99% Trung Quốc 150.000
3 KNO3
KNO3
50 Kg Hàm lượng KNO3 ≥99% Jordan 54.000
4 K2CO3
K2CO3
50 Kg Hàm lượng K2CO3 ≥99,5% Hàn Quốc 60.000
5 Na2CO3
Na2CO3
50 Kg Hàm lượng Na2CO3 ≥99,2% Trung Quốc 24.000
6 Boric H3BO4
H3BO4
50 Kg Hàm lượng H3BO4 99% Mỹ 60.000
7 Borax Na2B4O7.5H2O
Na2B4O7.5H2O
50 Kg Hàm lượng Na2B4O7.5H2O 99% Mỹ 54.000
8 Silicat zircon
ZrSiO4
25 kg Hàm lượng ZrO2 ≥47% Việt Nam 70.000
9 NaF
NaF
3 Lọ 500g Hàm lượng NaF ≥98% Trung Quốc 360.000
10 SnO2
SnO2
5 Lọ 500g Hàm lượng SnO2 ≥99% Trung Quốc 1.800.000
11 Co3O4
Co3O4
4 Lọ 500g  Hàm lượng Co3O4 ≥70% Ấn Độ 720.000
12 NiO
NiO
2 Lọ 500g Hàm lượng NiO ≥ 70% England 720.000
13 CuO
CuO
4 Lọ 500g Hàm lượng CuO >99% Trung Quốc 450.000
14 K2Cr2O7
K2Cr2O7
1 Kg Hàm lượng K2Cr2O7 ≥99% Trung Quốc 140.000
15 Cr2O3
Cr2O3
3 Kg Hàm lượng Cr2O3 ≥ 99% Nga 240.000
16 MnO2
MnO2
2 Kg Hàm lượng MnO2 ≥91% Trung Quốc 120.000
17 KMnO4
KMnO4
2 Kg Hàm lượng KMnO4 ≥99% Ấn Độ 120.000
18 Sb2O3
Sb2O3
6 Lọ 500g Hàm lượng Sb2O3 ≥99% Trung Quốc 900.000
19 SnCl2
SnCl2. 2H2O.
4 Lọ 500g Hàm lượng SnCl2. 2H2O ≥98% Trung Quốc 1.140.000
20 V2O5
V2O5
1 Kg Hàm lượng V2O5 ≥ 99%) Trung Quốc 3.600.000
21 CeO2
CeO2
1 Kg Hàm lượng CeO2 ≥ 97% Nhật Bản 1.800.000
22 TiO2
TiO2
2 Lọ 500g Hàm lượng TiO2 ≥ 99% Trung Quốc 450.000
23 FeO
FeO
1 Kg  Hàm lượng FeO ≥ 90% Trung Quốc 1.200.000
24 FeS
FeS
1 Kg  Hàm lượng FeS ≥ 80% Trung Quốc 2.400.000
25 HCl
HCl
20 Kg Hàm lượng HCl 32% Việt Nam 5.000
26 HNO3
HNO3
20 Kg Hàm lượng HNO3 68% Hàn Quốc 20.000
27 Đá mài SiC số 150
Đá mài nước số 150
4 Viên Độ mịn 150 Nhật Bản 700.000
28 Đá mài SiC số 400
Đá mài nước số 400
4 Viên Độ mịn 400 Nhật Bản 800.000
29 Đá mài SiC số 1000
Đá mài nước số 1000
4 Viên Độ mịn 1000 Nhật Bản 700.000
30 Đá mài SiC số 1200
Đá mài nước số 1200
4 Viên Độ mịn 1200 Nhật Bản 600.000
31 Men tráng đồng màu đỏ
Men tráng đồng màu đỏ
0.5 Kg Màu đỏ; nhiệt độ chảy 750-850℃ Nhật Bản 5.500.000
32 Men tráng đồng màu xanh dương
Men màu xanh dương
0.5 Kg  Màu xanh dương, nhiệt độ chảy 750-850℃ Nhật Bản 3.900.000
33 Men tráng đồng màu xanh lá cây
Men màu xanh lá cây
0.5 Kg  Màu xanh lá cây, nhiệt độ chảy 750-850℃ Nhật Bản 3.100.000
34 Men tráng đồng màu vàng
Men màu vàng
0.5 Kg  Màu vàng, nhiệt độ chảy 750-850℃ Nhật Bản 3.100.000
35 Men tráng đồng màu tím
Men màu tím
0.5 Kg  Màu tím, nhiệt độ chảy 750-850℃ Nhật Bản 3.100.000
36 Bi nghiền cao nhôm
Bi nghiền cao nhôm
10 Kg Hàm lượng Al2O3≥92%; Đường kính 12,5 mm Trung Quốc 60.000
37 Bình nghiền cao nhôm
Bình nghiền cao nhôm
2 Cái Hàm lượng Al2O3≥92%; dung tích 500 ml Trung Quốc 1.200.000
38 Cốc nấu frit
Cốc nấu frit
70 Chiêc Nhiệt độ làm việc ≥1450°C; dung tích 1 lít Việt Nam 360.000
39 Nồi nấu frit
Nồi nấu frit
8 Chiếc Nhiệt độ làm việc ≥1450°C; dung tích 20 lít Trung Quốc 8.000.000
40 Cobalt Choride
CoCl2.6H2O
1 Lọ 100g Độ tinh khiết phân tích Trung Quốc 600.000
41 Sodium thiosulfate
Na2S2O3
1 Lọ 500g Độ tinh khiết phân tích Trung Quốc 140.000
42 Amonia acetat
CH3COONH4
1 Lọ 500g Độ tinh khiết phân tích Trung Quốc 120.000
43 Acid boric
H3BO3
1 Lọ 500g Hàm lượng H3BO3 ≥ 99,5% Trung Quốc 910.000
44 Dung dịch chuẩn Si/AAS
Silicon standard solution
1 Lọ 500ml Hàm lượng 1000mg/l Đức 1.100.000
45 Dung dịch chuẩn Al AAS
Aluminium standard solution
1 Lọ 500ml Hàm lượng 1000mg/l Tây Ba Nha 1.100.000
46 Dung dịch chuẩn Na/AAS
Sodium standard solution
1 Lọ 500ml Hàm lượng 1000mg/l Tây Ba Nha 1.100.000
47 Dung dịch chuẩn Fe/AAS
Iron standard solution
1 Lọ 500ml Hàm lượng 1000mg/l Đức 1.100.000
48 Dung dịch chuẩn phosphate AAS
Phosphate standard solution
1 Lọ 500ml Hàm lượng 1000mg/l Đức 1.100.000
49 Túi đựng mẫu
Túi đựng mẫu
5 Bịch Túi zip đáy đứng; Kích thước 500 x 520 x 15 mm Việt Nam 100.000
50 Khay đựng mẫu
Khay đựng mẫu
10 Cái Khay nhôm; Kích thước 300 x 220 x 50 mm Việt Nam 40.000
51 Tấm kê SiC
Tấm kê
2 chiếc Kích thước 500 x 520 x 15 mm; Độ chịu lửa 1550 độ C Trung Quốc 1.500.000
52 Bộ đồ bảo hộ nấu frit (mũ, quần áo, găng tay chịu nhiệt)
Bộ đồ bảo hộ nấu frit
2 Bộ Gồm mũ, quần áo, găng tay chịu nhiệt; Vật liệu sợi thủy tinh tráng nhôm hoặc tráng bạc; Size L Trung Quốc 2.500.000
53 Bộ sàng tiêu chuẩn 40 mesh - 120 mesh
Bộ sàng tiêu chuẩn 40 mesh - 120 mesh
2 Bộ 01 bộ gồm 3 cỡ sàng: 80 mesh, 100 mesh, 120 mesh; Khung và lưới bằng inox hoặc đồng thau; Đường kính 20 cm Trung Quốc 1.000.000
54 Giá nung
Giá nung
1 Chiếc Vật liệu inox 310s; Kích thước 400 x 400 x 1,5 mm Việt Nam 1.000.000
55 Bộ kéo cắt lá đồng
Bộ kéo cắt lá đồng
1 Bộ Lưỡi kéo bằng thép cứng, có chốt khóa an toàn; tay cầm bọc nhựa ABS; Khả năng cắt 1,2 mm; Chiều dài lưỡi 40 mm; Chiều dài tổng 240 mm Đức 1.090.000
56 Súng phun
Súng phun
2 Chiếc Đường kính đầu phun 1,2 mm; Áp lực phun 0,15 MPa Nhật Bản 5.000.000
57 Bộ dụng cụ tráng men (que tráng men, chổi tráng men)
Bộ dụng cụ tráng men
1 Bộ Gồm que tráng men, chổi tráng men Việt Nam 240.000
58 Bánh xe vải đánh bóng
Bánh xe vải đánh bóng
10 Chiếc Bản rộng max 190mm Trung Quốc 50.000
59 Au
Au (Au ≥99,9%)
3 Chỉ Hàm lượng Au ≥99,9% Việt Nam 15.200.000
60 Tấm đồng loại 0,6 x600 mm
Tấm đồng loại 0,6 x600 mm
25 kg Hàm lượng Cu≥99,5%; Dày 0,6 mm, rộng 600 mm Hàn Quốc 300.000
61 Tấm đồng loại 0,8 x600 mm
Tấm đồng loại 0,8 x600 mm
65 kg Hàm lượng Cu≥99,5%; Dày 0,8 mm, rộng 600 mm Hàn Quốc 300.000
62 Tấm đồng loại 1,2 x 600 mm
Tấm đồng loại 1,2 x 600 mm
25 kg Hàm lượng Cu≥99,5%; Dày 1,2 mm, rộng 600 mm Hàn Quốc 300.000
63 Tấm hợp kim đồng loại 0,6 mm
Tấm hợp kim đồng loại 0,6 mm
48 kg Hàm lượng Cu≥ 60%; Zn≤40%; Dày 0,6 mm Hàn Quốc 300.000
64 Tấm hợp kim đồng loại 0,8 mm
Tấm hợp kim đồng loại 0,8 mm
30 kg Hàm lượng Cu≥ 60%; Zn≤40%; Dày 0,8 mm Hàn Quốc 300.000
65 Dây bạc (Ag ≥99%; dày 0,1 mm; rộng 1,2 mm)
Dây bạc (Ag ≥99%; dày 0,1 mm; rộng 1,2 mm)
0.5 kg Hàm lượng Ag≥99%; Dày 0,1 mm; Rộng 1,2 mm Việt Nam 42.000.000
66 Dây bạc (Ag ≥99%; dày 0,1 mm; rộng 1 mm)
Dây bạc (Ag ≥99%; dày 0,1 mm; rộng 1 mm)
0.5 kg Hàm lượng Ag≥99%; Dày 0,1 mm; Rộng 1,0 mm Việt Nam 42.000.000
67 Khuôn tạo hình cho máy tiện miết
Khuôn tạo hình cho máy tiện miết
2 Chiếc Vật liệu inox 304 Việt Nam 17.550.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây