Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000042696 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG ĐỨC LUÂN |
400.000.000 VND | 15 ngày |
| 1 | Cát thạch anh |
SiO2
|
150 | Kg | Hàm lượng SiO2 ≥99,5%; Fe2O3 ≤0,2% | Ấn Độ | 6.000 |
|
| 2 | Pb3O4 |
Pb3O4
|
150 | Kg | Hàm lượng Pb3O4 ≥99% | Trung Quốc | 150.000 |
|
| 3 | KNO3 |
KNO3
|
50 | Kg | Hàm lượng KNO3 ≥99% | Jordan | 54.000 |
|
| 4 | K2CO3 |
K2CO3
|
50 | Kg | Hàm lượng K2CO3 ≥99,5% | Hàn Quốc | 60.000 |
|
| 5 | Na2CO3 |
Na2CO3
|
50 | Kg | Hàm lượng Na2CO3 ≥99,2% | Trung Quốc | 24.000 |
|
| 6 | Boric H3BO4 |
H3BO4
|
50 | Kg | Hàm lượng H3BO4 99% | Mỹ | 60.000 |
|
| 7 | Borax Na2B4O7.5H2O |
Na2B4O7.5H2O
|
50 | Kg | Hàm lượng Na2B4O7.5H2O 99% | Mỹ | 54.000 |
|
| 8 | Silicat zircon |
ZrSiO4
|
25 | kg | Hàm lượng ZrO2 ≥47% | Việt Nam | 70.000 |
|
| 9 | NaF |
NaF
|
3 | Lọ 500g | Hàm lượng NaF ≥98% | Trung Quốc | 360.000 |
|
| 10 | SnO2 |
SnO2
|
5 | Lọ 500g | Hàm lượng SnO2 ≥99% | Trung Quốc | 1.800.000 |
|
| 11 | Co3O4 |
Co3O4
|
4 | Lọ 500g | Hàm lượng Co3O4 ≥70% | Ấn Độ | 720.000 |
|
| 12 | NiO |
NiO
|
2 | Lọ 500g | Hàm lượng NiO ≥ 70% | England | 720.000 |
|
| 13 | CuO |
CuO
|
4 | Lọ 500g | Hàm lượng CuO >99% | Trung Quốc | 450.000 |
|
| 14 | K2Cr2O7 |
K2Cr2O7
|
1 | Kg | Hàm lượng K2Cr2O7 ≥99% | Trung Quốc | 140.000 |
|
| 15 | Cr2O3 |
Cr2O3
|
3 | Kg | Hàm lượng Cr2O3 ≥ 99% | Nga | 240.000 |
|
| 16 | MnO2 |
MnO2
|
2 | Kg | Hàm lượng MnO2 ≥91% | Trung Quốc | 120.000 |
|
| 17 | KMnO4 |
KMnO4
|
2 | Kg | Hàm lượng KMnO4 ≥99% | Ấn Độ | 120.000 |
|
| 18 | Sb2O3 |
Sb2O3
|
6 | Lọ 500g | Hàm lượng Sb2O3 ≥99% | Trung Quốc | 900.000 |
|
| 19 | SnCl2 |
SnCl2. 2H2O.
|
4 | Lọ 500g | Hàm lượng SnCl2. 2H2O ≥98% | Trung Quốc | 1.140.000 |
|
| 20 | V2O5 |
V2O5
|
1 | Kg | Hàm lượng V2O5 ≥ 99%) | Trung Quốc | 3.600.000 |
|
| 21 | CeO2 |
CeO2
|
1 | Kg | Hàm lượng CeO2 ≥ 97% | Nhật Bản | 1.800.000 |
|
| 22 | TiO2 |
TiO2
|
2 | Lọ 500g | Hàm lượng TiO2 ≥ 99% | Trung Quốc | 450.000 |
|
| 23 | FeO |
FeO
|
1 | Kg | Hàm lượng FeO ≥ 90% | Trung Quốc | 1.200.000 |
|
| 24 | FeS |
FeS
|
1 | Kg | Hàm lượng FeS ≥ 80% | Trung Quốc | 2.400.000 |
|
| 25 | HCl |
HCl
|
20 | Kg | Hàm lượng HCl 32% | Việt Nam | 5.000 |
|
| 26 | HNO3 |
HNO3
|
20 | Kg | Hàm lượng HNO3 68% | Hàn Quốc | 20.000 |
|
| 27 | Đá mài SiC số 150 |
Đá mài nước số 150
|
4 | Viên | Độ mịn 150 | Nhật Bản | 700.000 |
|
| 28 | Đá mài SiC số 400 |
Đá mài nước số 400
|
4 | Viên | Độ mịn 400 | Nhật Bản | 800.000 |
|
| 29 | Đá mài SiC số 1000 |
Đá mài nước số 1000
|
4 | Viên | Độ mịn 1000 | Nhật Bản | 700.000 |
|
| 30 | Đá mài SiC số 1200 |
Đá mài nước số 1200
|
4 | Viên | Độ mịn 1200 | Nhật Bản | 600.000 |
|
| 31 | Men tráng đồng màu đỏ |
Men tráng đồng màu đỏ
|
0.5 | Kg | Màu đỏ; nhiệt độ chảy 750-850℃ | Nhật Bản | 5.500.000 |
|
| 32 | Men tráng đồng màu xanh dương |
Men màu xanh dương
|
0.5 | Kg | Màu xanh dương, nhiệt độ chảy 750-850℃ | Nhật Bản | 3.900.000 |
|
| 33 | Men tráng đồng màu xanh lá cây |
Men màu xanh lá cây
|
0.5 | Kg | Màu xanh lá cây, nhiệt độ chảy 750-850℃ | Nhật Bản | 3.100.000 |
|
| 34 | Men tráng đồng màu vàng |
Men màu vàng
|
0.5 | Kg | Màu vàng, nhiệt độ chảy 750-850℃ | Nhật Bản | 3.100.000 |
|
| 35 | Men tráng đồng màu tím |
Men màu tím
|
0.5 | Kg | Màu tím, nhiệt độ chảy 750-850℃ | Nhật Bản | 3.100.000 |
|
| 36 | Bi nghiền cao nhôm |
Bi nghiền cao nhôm
|
10 | Kg | Hàm lượng Al2O3≥92%; Đường kính 12,5 mm | Trung Quốc | 60.000 |
|
| 37 | Bình nghiền cao nhôm |
Bình nghiền cao nhôm
|
2 | Cái | Hàm lượng Al2O3≥92%; dung tích 500 ml | Trung Quốc | 1.200.000 |
|
| 38 | Cốc nấu frit |
Cốc nấu frit
|
70 | Chiêc | Nhiệt độ làm việc ≥1450°C; dung tích 1 lít | Việt Nam | 360.000 |
|
| 39 | Nồi nấu frit |
Nồi nấu frit
|
8 | Chiếc | Nhiệt độ làm việc ≥1450°C; dung tích 20 lít | Trung Quốc | 8.000.000 |
|
| 40 | Cobalt Choride |
CoCl2.6H2O
|
1 | Lọ 100g | Độ tinh khiết phân tích | Trung Quốc | 600.000 |
|
| 41 | Sodium thiosulfate |
Na2S2O3
|
1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết phân tích | Trung Quốc | 140.000 |
|
| 42 | Amonia acetat |
CH3COONH4
|
1 | Lọ 500g | Độ tinh khiết phân tích | Trung Quốc | 120.000 |
|
| 43 | Acid boric |
H3BO3
|
1 | Lọ 500g | Hàm lượng H3BO3 ≥ 99,5% | Trung Quốc | 910.000 |
|
| 44 | Dung dịch chuẩn Si/AAS |
Silicon standard solution
|
1 | Lọ 500ml | Hàm lượng 1000mg/l | Đức | 1.100.000 |
|
| 45 | Dung dịch chuẩn Al AAS |
Aluminium standard solution
|
1 | Lọ 500ml | Hàm lượng 1000mg/l | Tây Ba Nha | 1.100.000 |
|
| 46 | Dung dịch chuẩn Na/AAS |
Sodium standard solution
|
1 | Lọ 500ml | Hàm lượng 1000mg/l | Tây Ba Nha | 1.100.000 |
|
| 47 | Dung dịch chuẩn Fe/AAS |
Iron standard solution
|
1 | Lọ 500ml | Hàm lượng 1000mg/l | Đức | 1.100.000 |
|
| 48 | Dung dịch chuẩn phosphate AAS |
Phosphate standard solution
|
1 | Lọ 500ml | Hàm lượng 1000mg/l | Đức | 1.100.000 |
|
| 49 | Túi đựng mẫu |
Túi đựng mẫu
|
5 | Bịch | Túi zip đáy đứng; Kích thước 500 x 520 x 15 mm | Việt Nam | 100.000 |
|
| 50 | Khay đựng mẫu |
Khay đựng mẫu
|
10 | Cái | Khay nhôm; Kích thước 300 x 220 x 50 mm | Việt Nam | 40.000 |
|
| 51 | Tấm kê SiC |
Tấm kê
|
2 | chiếc | Kích thước 500 x 520 x 15 mm; Độ chịu lửa 1550 độ C | Trung Quốc | 1.500.000 |
|
| 52 | Bộ đồ bảo hộ nấu frit (mũ, quần áo, găng tay chịu nhiệt) |
Bộ đồ bảo hộ nấu frit
|
2 | Bộ | Gồm mũ, quần áo, găng tay chịu nhiệt; Vật liệu sợi thủy tinh tráng nhôm hoặc tráng bạc; Size L | Trung Quốc | 2.500.000 |
|
| 53 | Bộ sàng tiêu chuẩn 40 mesh - 120 mesh |
Bộ sàng tiêu chuẩn 40 mesh - 120 mesh
|
2 | Bộ | 01 bộ gồm 3 cỡ sàng: 80 mesh, 100 mesh, 120 mesh; Khung và lưới bằng inox hoặc đồng thau; Đường kính 20 cm | Trung Quốc | 1.000.000 |
|
| 54 | Giá nung |
Giá nung
|
1 | Chiếc | Vật liệu inox 310s; Kích thước 400 x 400 x 1,5 mm | Việt Nam | 1.000.000 |
|
| 55 | Bộ kéo cắt lá đồng |
Bộ kéo cắt lá đồng
|
1 | Bộ | Lưỡi kéo bằng thép cứng, có chốt khóa an toàn; tay cầm bọc nhựa ABS; Khả năng cắt 1,2 mm; Chiều dài lưỡi 40 mm; Chiều dài tổng 240 mm | Đức | 1.090.000 |
|
| 56 | Súng phun |
Súng phun
|
2 | Chiếc | Đường kính đầu phun 1,2 mm; Áp lực phun 0,15 MPa | Nhật Bản | 5.000.000 |
|
| 57 | Bộ dụng cụ tráng men (que tráng men, chổi tráng men) |
Bộ dụng cụ tráng men
|
1 | Bộ | Gồm que tráng men, chổi tráng men | Việt Nam | 240.000 |
|
| 58 | Bánh xe vải đánh bóng |
Bánh xe vải đánh bóng
|
10 | Chiếc | Bản rộng max 190mm | Trung Quốc | 50.000 |
|
| 59 | Au |
Au (Au ≥99,9%)
|
3 | Chỉ | Hàm lượng Au ≥99,9% | Việt Nam | 15.200.000 |
|
| 60 | Tấm đồng loại 0,6 x600 mm |
Tấm đồng loại 0,6 x600 mm
|
25 | kg | Hàm lượng Cu≥99,5%; Dày 0,6 mm, rộng 600 mm | Hàn Quốc | 300.000 |
|
| 61 | Tấm đồng loại 0,8 x600 mm |
Tấm đồng loại 0,8 x600 mm
|
65 | kg | Hàm lượng Cu≥99,5%; Dày 0,8 mm, rộng 600 mm | Hàn Quốc | 300.000 |
|
| 62 | Tấm đồng loại 1,2 x 600 mm |
Tấm đồng loại 1,2 x 600 mm
|
25 | kg | Hàm lượng Cu≥99,5%; Dày 1,2 mm, rộng 600 mm | Hàn Quốc | 300.000 |
|
| 63 | Tấm hợp kim đồng loại 0,6 mm |
Tấm hợp kim đồng loại 0,6 mm
|
48 | kg | Hàm lượng Cu≥ 60%; Zn≤40%; Dày 0,6 mm | Hàn Quốc | 300.000 |
|
| 64 | Tấm hợp kim đồng loại 0,8 mm |
Tấm hợp kim đồng loại 0,8 mm
|
30 | kg | Hàm lượng Cu≥ 60%; Zn≤40%; Dày 0,8 mm | Hàn Quốc | 300.000 |
|
| 65 | Dây bạc (Ag ≥99%; dày 0,1 mm; rộng 1,2 mm) |
Dây bạc (Ag ≥99%; dày 0,1 mm; rộng 1,2 mm)
|
0.5 | kg | Hàm lượng Ag≥99%; Dày 0,1 mm; Rộng 1,2 mm | Việt Nam | 42.000.000 |
|
| 66 | Dây bạc (Ag ≥99%; dày 0,1 mm; rộng 1 mm) |
Dây bạc (Ag ≥99%; dày 0,1 mm; rộng 1 mm)
|
0.5 | kg | Hàm lượng Ag≥99%; Dày 0,1 mm; Rộng 1,0 mm | Việt Nam | 42.000.000 |
|
| 67 | Khuôn tạo hình cho máy tiện miết |
Khuôn tạo hình cho máy tiện miết
|
2 | Chiếc | Vật liệu inox 304 | Việt Nam | 17.550.000 |
|