Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400573460 | Liên danh Công ty TNHH Phúc Bình An và Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ngọc Hạnh |
CÔNG TY TNHH PHÚC BÌNH AN |
5.347.136.000 VND | 5.347.136.000 VND | 12 ngày | ||
| 2 | vn0400404744 | Liên danh Công ty TNHH Phúc Bình An và Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Ngọc Hạnh |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ NGỌC HẠNH |
5.347.136.000 VND | 5.347.136.000 VND | 12 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH PHÚC BÌNH AN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ NGỌC HẠNH | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101161606 | CÔNG TY TNHH HOÀNG HÙNG | Nhà thầu xếp hạng thứ hai | |
| 2 | vn0314177230 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NAM THỊNH HƯNG | Nhà thầu xếp hạng thứ ba |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lốp xe kích cở 10.00R20/18PR |
40 | bộ | Việt Nam | 6.037.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lốp xe kích cở 11.00R20/18PR loại 1 |
70 | bộ | Việt Nam | 6.988.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Lốp xe kích cở 11.00R20/18PR loại 2 |
90 | bộ | Việt Nam | 6.988.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lốp xe kích cở 11.00R20/18PR loại 3 |
92 | bộ | Việt Nam | 6.988.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Lốp xe kích cở 11R22.5/16PR |
40 | Chiếc | Việt Nam | 6.056.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lốp xe kích cở 12.00R20/20PR |
40 | bộ | Việt Nam | 8.364.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lốp xe kích cở 12R22.5/18PR loại 1 |
240 | Chiếc | Thái Lan | 7.766.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lốp xe kích cở 12R22.5/18PR loại 2 |
100 | Chiếc | Thái Lan | 7.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lốp xe kích cở 12R22.5/18PR loại 3 |
20 | Chiếc | Việt Nam | 7.202.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |