Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100683374 | Liên danh Công ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện và Công ty cổ phần giải pháp công nghệ Hạnh Minh (sau đây gọi là LIÊN DANH CTIN- HMSTECH) |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN |
34.867.115.118 VND | 34.867.115.118 VND | 18 ngày | ||
| 2 | vn0106374862 | Liên danh Công ty Cổ phần Viễn thông - Tin học Bưu điện và Công ty cổ phần giải pháp công nghệ Hạnh Minh (sau đây gọi là LIÊN DANH CTIN- HMSTECH) |
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HẠNH MINH |
34.867.115.118 VND | 34.867.115.118 VND | 18 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG - TIN HỌC BƯU ĐIỆN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HẠNH MINH | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106457325 | Liên danh IDLINKS - BKC | CÔNG TY CỔ PHẦN IDLINKS VIỆT NAM | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 2 | vn0303754648 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI CÔNG NGHỆ QUANG DŨNG | Không đáp ứng về giá | |
| 3 | vn0100979131 | Liên danh IDLINKS - BKC | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH KHOA BKC | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giao hàng đợt 1:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giao hàng đợt 2:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giao hàng đợt 3:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giao hàng đợt 4:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giao hàng đợt 5:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giao hàng đợt 6:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giao hàng đợt 7:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Giao hàng đợt 8:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giao hàng đợt 9:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giao hàng đợt 10:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giao hàng đợt 11:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giao hàng đợt 12:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giao hàng đợt 13:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Giao hàng đợt 14:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Giao hàng đợt 15:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514902 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Giao hàng đợt 16:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514903 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Giao hàng đợt 17:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514903 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Giao hàng đợt 18:
SIMCard 4G 64K- STK, kích thước Standard, chip multi SIM (3in1) |
514903 | Chiếc | China | 3.762 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |