Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Phần mềm DauThau.info phát hiện có hơn 1 kết quả lựa chọn nhà thầu được công bố trùng số TBMT 20220719960-00, hệ thống tự động nhận diện 1 gói thầu mà nó cho là đúng nhất.
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100686865 | 0100686865 | Công ty Cổ phần Thiết bị Bưu Điện |
2.054.955.100 VND | 2.054.955.100 VND | 30 ngày | 30 ngày |
1 |
Splitter IN 1:2 (rời, lắp đặt trong khay hàn, đầu để hàn) |
PLC-801
|
15 |
Cái |
Chi tiết được mô tả trong mục 2 Chương V E-HSMT |
Corning- Trung Quốc
|
187.000 |
|
2 |
Splitter IN 1:4 (rời, lắp đặt trong khay hàn, đầu để hàn) |
PLC-802
|
321 |
Cái |
Chi tiết được mô tả trong mục 2 Chương V E-HSMT |
Corning- Trung Quốc
|
198.000 |
|
3 |
Splitter IN 1:8 (rời, lắp đặt trong khay hàn, đầu để hàn) |
PLC-803
|
210 |
Cái |
Chi tiết được mô tả trong mục 2 Chương V E-HSMT |
Corning- Trung Quốc
|
247.500 |
|
4 |
Module Splitter 1:8 SC/UPC |
PLC-817-SUS
|
63 |
Cái |
Chi tiết được mô tả trong mục 2 Chương V E-HSMT |
POSTEF- Việt Nam
|
222.200 |
|
5 |
Module Splitter 1:16 SC/UPC |
PLC-818-SUS
|
75 |
Cái |
Chi tiết được mô tả trong mục 2 Chương V E-HSMT |
POSTEF- Việt Nam
|
333.300 |
|
6 |
Module Splitter 1:32 SC/UPC |
PLC-819-SUS
|
40 |
Cái |
Chi tiết được mô tả trong mục 2 Chương V E-HSMT |
Corning- Trung Quốc
|
1.419.000 |
|
7 |
Hộp Splitter OUT 1:8 SC/UPC (bao gồm: vỏ hộp, module splitter, khay hàn, ống co nhiệt, adapter, dây nối quang (pigtail)) |
POS-SPL-R-OUT 8 SC/UPC
|
1.114 |
Hộp |
Chi tiết được mô tả trong mục 2 Chương V E-HSMT |
POSTEF- Việt Nam
|
922.900 |
|
8 |
Hộp Splitter OUT 1:16 SC/UPC (bao gồm: vỏ hộp, module splitter, khay hàn, ống co nhiệt, adapter, dây nối quang (pigtail)) |
POS-SPL-R-OUT 16 SC/UPC
|
733 |
Hộp |
Chi tiết được mô tả trong mục 2 Chương V E-HSMT |
POSTEF- Việt Nam
|
1.108.800 |