Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1300629048 | Liên danh Kiến Gia - Siêu Nhật Thanh |
Công ty TNHH đầu tư xây dựng và sản xuất thương mại Kiến Gia |
7.587.565.416,9824 VND | 7.587.565.416 VND | 120 ngày | ||
| 2 | vn0305571992 | Liên danh Kiến Gia - Siêu Nhật Thanh |
CÔNG TY TNHH SIÊU NHẬT THANH |
7.587.565.416,9824 VND | 7.587.565.416 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và sản xuất thương mại Kiến Gia | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH SIÊU NHẬT THANH | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4400277469 | LIÊN DANH NGÔ GIA – NHẬT TÂN | CÔNG TY TNHH NHẬT TÂN | Nhà thầu xếp hạng 2 nên không tiến hành đánh giá, xếp hạng |
| 2 | vn3400765707 | LIÊN DANH NGÔ GIA – NHẬT TÂN | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGÔ GIA | Nhà thầu xếp hạng 2 nên không tiến hành đánh giá, xếp hạng |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thang máy |
1 | BỘ | Việt Nam | 575.335.390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy lạnh âm trần, 02 khối - 04 hp nguồn 01 pha |
3 | BỘ | Thái Lan | 50.248.505 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy lạnh âm trần, 02 khối - 18000BTU |
9 | BỘ | Thái Lan | 38.317.176 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy lạnh treo tường, 02 khối - 9000BTU |
7 | BỘ | Thái Lan | 19.302.545 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy lạnh treo tường, 02 khối - 12000BTU |
2 | BỘ | Thái Lan | 20.405.199 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy lạnh treo tường, 02 khối – 24000 BTU |
2 | BỘ | Thái Lan | 45.105.767 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ máy vi tính để bàn |
7 | BỘ | Việt Nam | 16.720.268 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy in trắng đen |
5 | BỘ | Trung Quốc | 11.146.846 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bồn rửa và vòi xả |
1 | BỘ | Trung Quốc | 16.185.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thùng đựng rác |
1 | CÁI | Việt Nam | 164.744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy photocopy dùng chung |
1 | BỘ | Trung Quốc | 79.241.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy tính laptop |
3 | BỘ | Trung Quốc | 16.429.685 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Điện thoại cố định |
1 | BỘ | Malaysia | 330.798 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tủ lạnh dùng chung |
1 | CÁI | Việt Nam | 30.598.911 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Điện thoại cố định 1 |
1 | BỘ | Trung Quốc | 1.874.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Camera 6MP |
6 | CÁI | Trung Quốc | 9.250.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Camera 4MP |
26 | CÁI | Trung Quốc | 3.520.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ phát wifi |
13 | BỘ | Trung Quốc | 6.430.868 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thiết bị họp trực tuyến |
1 | BỘ | Trung Quốc | 56.073.544 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Màn hình chuyên dụng 43 inch, kiểu đứng (dọc) áp tường |
4 | CÁI | Việt Nam | 15.783.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Màn hình tương tác 75 inch |
1 | CÁI | Việt Nam | 71.787.228 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Màn hình chuyên dụng 65 inch |
3 | CÁI | Việt Nam | 29.020.369 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thiết bị trình chiếu không dây |
3 | BỘ | Trung Quốc | 11.280.187 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Loa hội họp |
6 | CÁI | Trung Quốc | 6.944.524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ampli 1 |
1 | BỘ | Trung Quốc | 39.693.056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Micro |
4 | BỘ | Đài Loan | 18.489.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thiết bị xử lý âm thanh |
1 | BỘ | Trung Quốc | 11.304.984 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dây điện (dây loa) |
480 | M | Trung Quốc | 66.825 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Jack |
2 | BỘ | Việt Nam | 4.923.949 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ điều khiển âm thanh |
2 | TỦ | Việt Nam | 5.526.881 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Màn hình tương tác 65 inch |
1 | CÁI | Việt Nam | 69.696.713 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Màn hình ghép chuyên dụng |
18 | CÁI | Việt Nam | 106.300.022 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Khung gia cố |
2 | BỘ | Việt Nam | 9.434.629 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khung lắp tường cho màn hình ghép chuyên dụng |
18 | CÁI | Việt Nam | 3.537.986 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ điều khiển điện thông minh |
2 | BỘ | Việt Nam | 102.208.474 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phụ kiện kết nối 1 |
2 | BỘ | Việt Nam | 5.504.336 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Màn hình chuyên dụng 55 inch, màn hình dọc (đứng) treo tường |
1 | CÁI | Việt Nam | 24.820.052 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Loa hội trường 1 |
4 | BỘ | Trung Quốc | 21.560.854 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Loa hội trường 2 |
2 | BỘ | Trung Quốc | 32.090.573 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Ampli 2 |
1 | BỘ | Italia | 119.336.818 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ampli 3 |
1 | BỘ | Italia | 100.870.339 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thiết bị xử lý âm thanh 1 |
1 | BỘ | Trung Quốc | 35.404.490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cáp |
9000 | M | Trung Quốc | 32.759 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máng cáp |
80 | M | Việt Nam | 394.493 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ống luồn dây |
4500 | M | Việt Nam | 21.273 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Phụ kiện kết nối 2 |
1 | BỘ | Việt Nam | 19.474.966 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tủ rack |
1 | BỘ | Việt Nam | 14.735.558 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Khay rack |
3 | BỘ | Việt Nam | 727.066 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thanh phân phối điện |
2 | BỘ | Việt Nam | 868.589 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Thanh quản lý cáp |
15 | BỘ | Việt Nam | 324.412 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thanh đấu nối cable |
4 | BỘ | Trung Quốc | 4.948.413 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ định tuyến |
1 | BỘ | Trung Quốc | 15.597.716 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thiết bị chuyển mạch |
4 | BỘ | Trung Quốc | 21.388.306 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | UPS - 3KVA |
1 | BỘ | Trung Quốc | 18.202.983 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Dây nhảy |
100 | SỢI | Trung Quốc | 95.679 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đầu ghi hình chuyên dụng |
1 | BỘ | Trung Quốc | 59.813.125 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thiết bị quản lý wifi |
1 | BỘ | Trung Quốc | 14.295.535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ghế làm việc |
30 | CÁI | TRUNG QUỐC | 1.365.712 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ghế phòng họp |
20 | CÁI | TRUNG QUỐC | 2.453.493 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Rèm cuốn trơn |
197.8 | M2 | ĐÀI LOAN | 426.133 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Ghế bar |
3 | CÁI | TRUNG QUỐC | 3.445.222 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Ghế cà phê |
6 | CÁI | TRUNG QUỐC | 1.769.099 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bảng viết 1 |
3 | CÁI | VIỆT NAM | 3.861.025 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bảng viết 2 |
2 | CÁI | VIỆT NAM | 2.175.092 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Cây oliu giả |
1 | CÂY | VIỆT NAM | 2.558.931 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đèn thả trần |
1 | CÁI | TRUNG QUỐC | 1.663.306 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Neon sign led |
1 | BỘ | VIỆT NAM | 5.501.702 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tủ hồ sơ |
2 | CÁI | VIỆT NAM | 5.852.151 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bàn làm việc |
3 | CÁI | VIỆT NAM | 4.223.202 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ghế xoay |
3 | CÁI | VIỆT NAM | 1.809.943 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ghế lãnh đạo |
5 | CÁI | TRUNG QUỐC | 4.821.690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ bàn ghế tiếp khách (2 ghế, 1 bàn) |
2 | BỘ | VIỆT NAM | 8.542.210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ bàn ghế tiếp khách (2 ghế, 1 bàn) |
3 | BỘ | VIỆT NAM | 9.631.532 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Ghế ngồi |
4 | CÁI | VIỆT NAM | 1.541.045 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ghế làm việc 2 |
54 | CÁI | TRUNG QUỐC | 1.669.465 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bàn đào tạo 1 |
16 | CÁI | TRUNG QUỐC | 3.467.351 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bàn đào tạo 2 |
14 | CÁI | TRUNG QUỐC | 3.210.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Khung tivi âm tủ |
3 | CÁI | TRUNG QUỐC | 9.755.925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cây thủy trúc giả |
1 | CÂY | VIỆT NAM | 1.951.185 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Ghế đại biểu |
64 | CÁI | TRUNG QUỐC | 1.430.869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ghế chủ trì |
16 | CÁI | TRUNG QUỐC | 2.471.501 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bục phát biểu |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 4.552.765 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Rèm tiêu âm |
21 | M2 | VIỆT NAM | 1.235.751 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bàn chủ trì |
8 | CÁI | VIỆT NAM | 2.367.012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bàn đại biểu |
22 | CÁI | TRUNG QUỐC | 3.326.966 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Hoa bục phát biểu |
1 | BỘ | VIỆT NAM | 1.963.624 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Hoa giả để bàn |
4 | BỘ | VIỆT NAM | 392.725 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Giá đỡ micro |
1 | BỘ | VIỆT NAM | 654.542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bàn bar |
5 | CÁI | TRUNG QUỐC | 8.731.583 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bàn IBM |
5 | CÁI | VIỆT NAM | 2.225.441 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Tổ hợp tủ : kệ ttb-1, kệ ttb-3 |
2 | CÁI | VIỆT NAM | 45.752.446 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tổ hợp tủ - kệ ttb-2 |
2 | CÁI | VIỆT NAM | 57.522.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tổ hợp chỉ nóc - chỉ thành liên kết các ttb |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 36.597.182 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tổ hợp bàn reception -blv - 01 |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 10.865.388 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Tổ hợp bàn kệ trang trí -qtt -01 |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 35.420.113 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Kệ kho lưu trữ |
56 | CÁI | VIỆT NAM | 8.947.967 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Tổ hợp quẩy kệ tủ khu vực tiếp tân |
1 | BỘ | VIỆT NAM | 77.709.387 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tổ hợp bàn quầy -khu vực tiếp tân |
1 | BỘ | VIỆT NAM | 13.919.539 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bàn họp 20 chổ |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 29.558.315 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bàn làm việc bán nguyệt 01 |
6 | CÁI | VIỆT NAM | 4.871.095 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bàn làm việc bán nguyệt 02 |
2 | CÁI | VIỆT NAM | 4.902.695 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bàn làm việc 1 |
7 | CÁI | VIỆT NAM | 4.967.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bàn làm việc 2 |
7 | CÁI | VIỆT NAM | 4.967.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bàn làm việc 3 |
4 | CÁI | VIỆT NAM | 4.967.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bàn làm việc 4 |
3 | CÁI | VIỆT NAM | 4.967.848 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Bàn làm việc 5 |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 18.550.430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tủ thấp |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 6.432.869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tủ trang trí |
4 | CÁI | VIỆT NAM | 8.041.086 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tủ trưng bày 1 |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 13.960.567 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tủ trưng bày 2 |
3 | CÁI | VIỆT NAM | 12.581.353 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Tủ trưng bày 3 |
2 | CÁI | VIỆT NAM | 10.936.882 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Khung trang trí |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 23.475.836 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Tủ + kệ cao |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 19.316.376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tủ + kệ thấp |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 8.796.271 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bàn làm việc lãnh đạo |
5 | CÁI | VIỆT NAM | 13.931.910 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bàn làm việc nhân viên 1 |
3 | CÁI | VIỆT NAM | 8.697.988 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Tủ + kệ 1 |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 23.179.651 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bàn làm việc nhân viên 2 |
2 | CÁI | VIỆT NAM | 9.658.188 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Tủ + kệ 2 |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 20.031.564 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tủ + kệ 3 |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 23.456.869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Tủ + kệ 4 |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 23.456.869 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bàn + kệ tủ |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 17.014.714 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Băng ghế dài |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 16.941.072 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Kệ quảng cáo 1 |
2 | CÁI | VIỆT NAM | 14.592.810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Kệ quảng cáo 2 |
2 | CÁI | VIỆT NAM | 14.592.810 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Booth trải nghiệm |
3 | CÁI | VIỆT NAM | 28.669.507 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Băng ghế ngồi cố định |
1 | CÁI | VIỆT NAM | 33.990.825 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |