Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500265128 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT XUÂN TÙNG |
1.241.783.640 VND | 1.241.783.640 VND | 90 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2300327313 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI TAM SƠN | Kết quả đánh giá về kỹ thuật: Không đạt | |
| 2 | vn0106361126 | CÔNG TY CỔ PHẦN E-SERVICES | Kết quả đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Không đạt | |
| 3 | vn2500647180 | Công ty Cổ phần nội thất và xây dựng Nam Hà | Kết quả đánh giá về kỹ thuật: Không đạt | |
| 4 | vn0202091345 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN TOÀN PHÁT | Kết quả đánh giá về năng lực và kinh nghiệm: Không đạt |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Găng tay cách điện hạ thế 2 lớp |
10 | Đôi | Việt Nam | 1.026.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vai áo cách điện Yotsuji |
10 | Đôi | Yotsugi/ Nhật | 10.314.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Guốc trèo |
30 | Đôi | Việt Nam | 725.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Kính chống hồ quang gắn mũ bảo hộ |
10 | Chiếc | Việt Nam | 160.380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Mũ bảo hộ lao động mầu vàng |
30 | Chiếc | Việt Nam | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Mũ bảo hộ lao động mầu trắng |
15 | Chiếc | Việt Nam | 421.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây an toàn |
20 | Chiếc | Việt Nam | 2.683.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Túi đựng dụng cụ đa năng |
20 | Chiếc | Việt Nam | 804.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bạt để dụng cụ vật tư |
20 | Tấm | Việt Nam | 523.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khay đựng dụng cụ |
20 | Chiếc | Việt Nam | 150.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cọc tiêu nhựa hình chóp Phản quang |
50 | Chiếc | Việt Nam | 170.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây xích nhựa cảnh báo an toàn (trắng – đỏ) |
300 | Mét | Việt Nam | 19.008 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Găng tay cách điện cao thế |
8 | Đôi | Pháp | 5.120.280 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ủng cách điện 35kV |
4 | Đôi | Việt Nam | 1.382.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bút thử điện cao thế |
4 | Chiếc | Đài Loan | 3.564.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Sào thao tác cao áp đa năng cách điện khúc rời |
4 | Bộ | Mỹ | 12.096.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tiếp địa di đông 0,4kV |
5 | Bộ | Việt Nam | 3.002.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tiếp địa di động 35kV |
6 | Bộ | Trung quốc | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tiếp địa di động 110kV |
4 | Bộ | Trung quốc | 6.372.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Pa lăng xích kéo tay |
4 | Chiếc | Trung quốc | 7.344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Pa lăng xích cách điện |
2 | Chiếc | Trung quốc | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tipho (Tời cáp lắc tay) |
2 | Chiếc | Việt Nam | 1.814.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Puly + dây cáp nài |
3 | Chiếc | Việt Nam | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Kìm siết đai inox |
3 | Chiếc | Việt Nam | 1.501.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Khóa kẹp dây |
3 | Chiếc | Việt Nam | 4.212.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Xe ra dây |
2 | Chiếc | Việt Nam | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ biển báo ATĐ |
5 | Bộ | Việt Nam | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ dụng cụ thi công cơ khí cầm tay |
10 | Bộ | Trung quốc | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tủ đựng dụng cụ |
1 | Chiếc | Việt Nam | 8.208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ thiết bị nạp khí khí SF6 |
1 | Bộ | Trung quốc | 21.492.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ đục gioăng máy biến áp |
1 | Bộ | Pháp | 21.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bộ hàn hơi |
1 | Bộ | TAIWAN | 7.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy cắt cầm tay |
2 | Bộ | Trung quốc | 4.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy khoan đa năng |
2 | Bộ | Thái Lan | 6.264.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy hàn hồ quang điện |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ dụng cụ thi công điện cầm tay |
10 | Bộ | Trung quốc | 49.572.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ Tools thi công cáp ngầm trung thế |
1 | Bộ | Taiwan | 39.744.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kìm ép đầu cốt thủy lực dùng pin |
1 | Chiếc | Trung quốc | 85.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |