Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108075554 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA BẢO CHÂU |
99.756.617 VND | 45 ngày |
| 1 | Thạch cao SILKY ROCK YELLOW 33, dùng làm mẫu khuôn răng, item number: 330028, 15kg/thùng |
330028
|
5 | Thùng | Thạch cao SILKY ROCK YELLOW 33, dùng làm mẫu khuôn răng, item number: 330028, 15kg/thùng | Hoa Kỳ | 630.000 |
|
| 2 | Thạch cao BUFFSTONE BUFF 33, dùng làm mẫu khuôn răng, item number: 330051, 15kg/thùng |
330051
|
5 | Thùng | Thạch cao BUFFSTONE BUFF 33, dùng làm mẫu khuôn răng, item number: 330051, 15kg/thùng | Hoa Kỳ | 584.000 |
|
| 3 | Thạch cao MICROSTONE WHITE 33, màu trắng, dùng làm mẫu khuôn răng, item number: 330055, 15kg/thùng |
330055
|
5 | Thùng | Thạch cao MICROSTONE WHITE 33, màu trắng, dùng làm mẫu khuôn răng, item number: 330055, 15kg/thùng | Hoa Kỳ | 572.000 |
|
| 4 | Vật liệu trám răng - 60 cái/hộp- ROEKO Guttapercha Points |
364010
|
1 | Hộp | Vật liệu trám răng - 60 cái/hộp- ROEKO Guttapercha Points | Đức | 540.000 |
|
| 5 | 56862 Chốt sợi size 2( 10 chốt/cái( hộp) |
56862
|
1 | Hộp | 56862 Chốt sợi size 2( 10 chốt/cái( hộp) | Pháp | 1.977.000 |
|
| 6 | Vật Liệu Trám Răng 3M™ Filtek™ Easy Match Universal, 6420N, Màu Tự Nhiên, 4 g, Dạng Ống, 1/ Gói |
6420N
|
1 | Hộp | Vật Liệu Trám Răng 3M™ Filtek™ Easy Match Universal, 6420N, Màu Tự Nhiên, 4 g, Dạng Ống, 1/ Gói | Hoa Kỳ | 759.000 |
|
| 7 | 60665900 Compules Gun |
60665900
|
3 | Cái | 60665900 Compules Gun | Hoa Kỳ | 228.000 |
|
| 8 | C+FILE READYSTEEL 21MM 008 |
A012X….
|
5 | Hộp | C+FILE READYSTEEL 21MM 008 | Thụy Sĩ | 348.000 |
|
| 9 | GUTTA-PERCHA AUXILIARY A |
A022F…
|
1 | Hộp | GUTTA-PERCHA AUXILIARY A | Trung Quốc | 312.000 |
|
| 10 | GUTTA-PERCHA AUXILIARY B |
A022F…
|
1 | Hộp | GUTTA-PERCHA AUXILIARY B | Trung Quốc | 312.000 |
|
| 11 | GUTTA-PERC PROTAP ASS.F1F3 |
A022X…
|
2 | Hộp | GUTTA-PERC PROTAP ASS.F1F3 | Brazil | 373.500 |
|
| 12 | Giấy cắn nha khoa dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 81, chủng loại: Arti-Check Articulating Paper 40 um |
BK81
|
10 | Hộp | Giấy cắn nha khoa dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 81, chủng loại: Arti-Check Articulating Paper 40 um | Đức | 459.000 |
|
| 13 | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 27, chủng loại: Articulating Film |
BK27
|
10 | Hộp | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 27, chủng loại: Articulating Film | Đức | 289.000 |
|
| 14 | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 1025, chủng loại: Articulating Film |
BK1025
|
10 | Hộp | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 1025, chủng loại: Articulating Film | Đức | 216.000 |
|
| 15 | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 1027, chủng loại: Articulating Film |
BK1027
|
10 | Hộp | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 1027, chủng loại: Articulating Film | Đức | 216.000 |
|
| 16 | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 31, chủng loại: Articulating Film |
BK31
|
10 | Hộp | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 31, chủng loại: Articulating Film | Đức | 234.000 |
|
| 17 | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 33, chủng loại: Articulating Film. |
BK33
|
10 | Hộp | Giấy cắn nha khoa dạng phim dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 33, chủng loại: Articulating Film. | Đức | 234.000 |
|
| 18 | Giấy cắn nha khoa dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 93, chủng loại: Articulating Paper Coloring progressively 200 um |
BK93
|
10 | Hộp | Giấy cắn nha khoa dùng để ghi dấu tình trạng khớp cắn, mã: BK 93, chủng loại: Articulating Paper Coloring progressively 200 um | Đức | 329.000 |
|
| 19 | 22C.500R101.1E Jeltr 500g x 20,CB,RS,Blu |
22C.500R101.1E
|
20 | Gói | 22C.500R101.1E Jeltr 500g x 20,CB,RS,Blu | Trung Quốc | 161.000 |
|
| 20 | Vật liệu trám răng 2 chai (2ml/chai), 1 dụng cụ trộn, 1 đĩa trộn, 10 ống tiêm, 20 đầu tip, 10 nắp vặn/bộ- Endo-Eze MTA Flow |
4980
|
1 | Hộp | Vật liệu trám răng 2 chai (2ml/chai), 1 dụng cụ trộn, 1 đĩa trộn, 10 ống tiêm, 20 đầu tip, 10 nắp vặn/bộ- Endo-Eze MTA Flow | Hoa Kỳ | 4.843.000 |
|
| 21 | 5149_1 Ultracal XS Vật liệu trám răng 10 vỉ (1 ống 1.2 ml + 2 đầu tip/vỉ)/hộp Nhà sx: Ultradent Products Inc. Hàng mới 100% |
5149
|
5 | tuýp | 5149_1 Ultracal XS Vật liệu trám răng 10 vỉ (1 ống 1.2 ml + 2 đầu tip/vỉ)/hộp Nhà sx: Ultradent Products Inc. Hàng mới 100% | Hoa Kỳ | 250.385 |
|
| 22 | Dây cung chỉnh nha, chủng loại: G4EFL012, dùng trong nha khoa |
G4EFL012
|
50 | sợi | Dây cung chỉnh nha, chủng loại: G4EFL012, dùng trong nha khoa | Hoa Kỳ | 20.000 |
|
| 23 | Dây cung chỉnh nha, mã: G4EFL018, dùng trong nha khoa |
G4EFL018
|
50 | sợi | Dây cung chỉnh nha, mã: G4EFL018, dùng trong nha khoa | Hoa Kỳ | 20.000 |
|
| 24 | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFL3616, dùng trong nha khoa |
G4EFL3616
|
50 | sợi | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFL3616, dùng trong nha khoa | Hoa Kỳ | 28.000 |
|
| 25 | Dây cung chỉnh nha, mã: G4EFU018, dùng trong nha khoa |
G4EFU018
|
50 | sợi | Dây cung chỉnh nha, mã: G4EFU018, dùng trong nha khoa | Hoa Kỳ | 20.000 |
|
| 26 | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFU118, dùng trong nha khoa |
G4EFU118
|
50 | sợi | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFU118, dùng trong nha khoa | Hoa Kỳ | 20.000 |
|
| 27 | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFU1616, dùng trong nha khoa |
G4EFU1616
|
50 | sợi | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFU1616, dùng trong nha khoa | Hoa Kỳ | 32.000 |
|
| 28 | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFU1825, dùng trong nha khoa |
G4EFU1825
|
50 | sợi | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFU1825, dùng trong nha khoa | Hoa Kỳ | 27.000 |
|
| 29 | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFU1925, dùng trong nha khoa |
G4EFU1925
|
50 | sợi | Dây cung chỉnh nha, Mã: G4EFU1925, dùng trong nha khoa | Hoa Kỳ | 27.000 |
|
| 30 | Mũi khoan răng Neoniti A1 n20/.06 L25 mm (5 mũi/vỉ)- Code: NXA0100501005 |
NXA0100501005
|
2 | Hộp | Mũi khoan răng Neoniti A1 n20/.06 L25 mm (5 mũi/vỉ)- Code: NXA0100501005 | Pháp | 867.000 |
|
| 31 | Thạch cao SILKY ROCK WHITE 33, dùng làm mẫu khuôn răng, item number: 330027, 15kg/thùng |
330027
|
5 | Thùng | Thạch cao SILKY ROCK WHITE 33, dùng làm mẫu khuôn răng, item number: 330027, 15kg/thùng | Hoa Kỳ | 677.000 |
|
| 32 | Cọ tăm bông dùng trong nha khoa, kích thước: 50*112mm (4 lọ/hộp) |
MA01
|
5 | Hộp | Cọ tăm bông dùng trong nha khoa, kích thước: 50*112mm (4 lọ/hộp) | Trung Quốc | 48.000 |
|
| 33 | Nước muối sinh lý 0.9% |
Nước muối sinh lý 0.9%
|
24 | Chai | Nước muối sinh lý 0.9% | Việt Nam | 3.400 |
|
| 34 | Cây điêu khắc CSCOM Composite Instrument |
CSCOM
|
2 | Cái | Cây điêu khắc CSCOM Composite Instrument | Hàn Quốc | 524.000 |
|
| 35 | Tetric N- Bond Universal Ref.Btl 1x3g ( Chai/3g) |
Tetric N- Bond Universal Ref.Btl 1x3g
|
1 | tuýp | Tetric N- Bond Universal Ref.Btl 1x3g ( Chai/3g) | Liechtenstein | 545.000 |
|
| 36 | Camphenol 15ml - Vật liệu sát trùng tủy răng |
Camphenol 15ml
|
4 | Hộp | Camphenol 15ml - Vật liệu sát trùng tủy răng | Cộng hòa Ấn Độ | 156.000 |
|
| 37 | Cây điêu khắc SR1S Spreader |
SR1S
|
1 | Cái | Cây điêu khắc SR1S Spreader | Hàn Quốc | 247.000 |
|
| 38 | Cồn 90 độ |
Cồn 90 độ
|
14 | Chai | Cồn 90 độ | Việt Nam | 25.578 |
|
| 39 | Găng tay y tế không bột P2M Vglove 5.4g size S (100 cái/hộp) (V5) |
P2M
|
10 | Hộp | Găng tay y tế không bột P2M Vglove 5.4g size S (100 cái/hộp) (V5) | Việt Nam | 84.000 |
|
| 40 | A182M02190000 Finger Spreade M21MM ABCD |
A182M02190000
|
2 | Hộp | A182M02190000 Finger Spreade M21MM ABCD | Thụy Sĩ | 273.500 |
|
| 41 | A012X02502004 C+FILE READYSTEEL 25MM020 |
A012X02502004 C+FILE READYSTEEL 25MM020
|
1 | Hộp | A012X02502004 C+FILE READYSTEEL 25MM020 | Thụy Sĩ | 293.000 |
|
| 42 | Gel quét cảm quang dạ lỏng màu trắng, dùng cho máy quét mẫu hàm thạch cao |
Gel quét cảm quang dạ lỏng màu trắng, dùng cho máy quét mẫu hàm thạch cao
|
2 | Lọ | Gel quét cảm quang dạ lỏng màu trắng, dùng cho máy quét mẫu hàm thạch cao | Đức | 953.000 |
|
| 43 | Găng phẫu thuật TT |
Găng phẫu thuật TT
|
50 | Đôi | Găng phẫu thuật TT | Việt Nam | 5.500 |
|
| 44 | Đè lưỡi gỗ |
Đè lưỡi gỗ
|
50 | Cái | Đè lưỡi gỗ | Việt Nam | 220 |
|
| 45 | Mũ phẫu thuật nữ tiệt trùng |
Mũ phẫu thuật nữ tiệt trùng
|
200 | Cái | Mũ phẫu thuật nữ tiệt trùng | Việt Nam | 1.200 |
|
| 46 | Gạc mét (Ph) |
Gạc mét (Ph)
|
50 | Mét | Gạc mét (Ph) | Việt Nam | 5.850 |
|
| 47 | Gạc Y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp |
Gạc Y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp
|
100 | Gói | Gạc Y tế tiệt trùng 10cm x 10cm x 6 lớp | Việt Nam | 715 |
|
| 48 | Khẩu trang y tế 3 lớp chưa TT |
Khẩu trang y tế 3 lớp chưa TT
|
150 | Cái | Khẩu trang y tế 3 lớp chưa TT | Việt Nam | 440 |
|
| 49 | Bông cắt 2cm x 2cm (500gr/gói) |
Bông cắt 2cm x 2cm (500gr/gói)
|
1 | Gói | Bông cắt 2cm x 2cm (500gr/gói) | Việt Nam | 103.000 |
|
| 50 | Kim Khoan Răng H-Files 21 Mm Size 10-80 (6 Cái/Hộp) |
Kim Khoan Răng H-Files 21 Mm Size 10-80
|
10 | Hộp | Kim Khoan Răng H-Files 21 Mm Size 10-80 (6 Cái/Hộp) | Nhật Bản; Việt Nam | 84.000 |
|
| 51 | Kim Khoan Răng K-Files 25Mm Size 10-80 (6 Cái/Hộp) |
Kim Khoan Răng K-Files 25Mm Size 10-80
|
10 | Hộp | Kim Khoan Răng K-Files 25Mm Size 10-80 (6 Cái/Hộp) | Nhật Bản; Việt Nam | 89.250 |
|
| 52 | Kim Khoan Răng K-Files 25Mm Size 08 (6 Cái/Hộp) |
Kim Khoan Răng K-Files 25Mm Size 08
|
10 | Hộp | Kim Khoan Răng K-Files 25Mm Size 08 (6 Cái/Hộp) | Nhật Bản; Việt Nam | 110.250 |
|
| 53 | Kim Khoan Răng H-Files 25Mm Size 10-80 (6 Cái/Hộp) |
Kim Khoan Răng H-Files 25Mm Size 10-80
|
10 | Hộp | Kim Khoan Răng H-Files 25Mm Size 10-80 (6 Cái/Hộp) | Nhật Bản; Việt Nam | 89.250 |
|
| 54 | Kim Lèn Côn Dọc Finger Pluggers 21Mm Size 15-40 (6 Cái/Hộp) |
Kim Lèn Côn Dọc Finger Pluggers 21Mm Size 15-40
|
5 | Hộp | Kim Lèn Côn Dọc Finger Pluggers 21Mm Size 15-40 (6 Cái/Hộp) | Nhật Bản; Việt Nam | 121.000 |
|
| 55 | Kim Lèn Côn Dọc Finger Pluggers 25Mm Size 15-40 (6 Cái/Hộp) |
Kim Lèn Côn Dọc Finger Pluggers 25Mm Size 15-40
|
2 | Hộp | Kim Lèn Côn Dọc Finger Pluggers 25Mm Size 15-40 (6 Cái/Hộp) | Nhật Bản; Việt Nam | 121.000 |
|
| 56 | Kim Thăm Dò D-Finder 21Mm Size 08-15 (6 Cái/Hộp) |
Kim Thăm Dò D-Finder 21Mm Size 08-15
|
5 | Hộp | Kim Thăm Dò D-Finder 21Mm Size 08-15 (6 Cái/Hộp) | Nhật Bản; Việt Nam | 121.000 |
|
| 57 | Trâm Gai Short Barbed Broaches 21mm size 1 -6( 6 Cái/ Hộp) |
Trâm Gai Short Barbed Broaches 21mm size 1 -6
|
10 | Hộp | Trâm Gai Short Barbed Broaches 21mm size 1 -6( 6 Cái/ Hộp) | Nhật Bản; Việt Nam | 79.000 |
|
| 58 | Thìa lấy dấu nha khoa, loại khay lấy dấu khớp cắn, Toàn hàm sai S |
Thìa lấy dấu nha khoa, loại khay lấy dấu khớp cắn, Toàn hàm sai S
|
15 | Cái | Thìa lấy dấu nha khoa, loại khay lấy dấu khớp cắn, Toàn hàm sai S | Pakistan | 12.000 |
|
| 59 | Thìa lấy dấu nha khoa, loại khay lấy dấu khớp cắn, Toàn hàm sai L |
Thìa lấy dấu nha khoa, loại khay lấy dấu khớp cắn, Toàn hàm sai L
|
15 | Cái | Thìa lấy dấu nha khoa, loại khay lấy dấu khớp cắn, Toàn hàm sai L | Pakistan | 12.000 |
|
| 60 | Túi đóng gói tiệt trùng y tế dạng túi tự dán 90x260 |
Túi đóng gói tiệt trùng y tế dạng túi tự dán 90x260
|
20 | Cái | Túi đóng gói tiệt trùng y tế dạng túi tự dán 90x260 | Trung Quốc | 67.000 |
|
| 61 | Chổi quét keo( Tăm bông chấm keo nha khoa) màu vàng ( 100 cái / Lọ) |
MA01
|
10 | Hộp | Chổi quét keo( Tăm bông chấm keo nha khoa) màu vàng ( 100 cái / Lọ) | Trung Quốc | 26.000 |
|
| 62 | Chổi quét keo( Tăm bông chấm keo nha khoa) màu xanh ( 100 cái / Lọ) |
MA01
|
10 | Hộp | Chổi quét keo( Tăm bông chấm keo nha khoa) màu xanh ( 100 cái / Lọ) | Trung Quốc | 26.000 |
|
| 63 | Gương nha khoa DMSS4 Mouth Mirror |
DMSS4
|
50 | Cái | Gương nha khoa DMSS4 Mouth Mirror | Hàn Quốc | 22.000 |
|
| 64 | Vật liệu làm khuôn răng nha khoa Planet Yellow |
Planet Yellow
|
20 | Gói | Vật liệu làm khuôn răng nha khoa Planet Yellow | Thái Lan | 29.000 |
|
| 65 | Dụng cụ banh môi OptraGate Small Refill/40 |
OptraGate Small Refill/40
|
10 | Cái | Dụng cụ banh môi OptraGate Small Refill/40 | Liechtenstein | 32.000 |
|
| 66 | Formacresol 15ml - Vật liệu sát trùng tủy |
Formacresol 15ml
|
5 | Lọ | Formacresol 15ml - Vật liệu sát trùng tủy | Cộng hòa Ấn Độ | 170.000 |
|
| 67 | Vật liệu dán hàn răng Tetric N-Bond Refill 1x6g |
Tetric N-Bond Refill 1x6g
|
2 | Lọ | Vật liệu dán hàn răng Tetric N-Bond Refill 1x6g | Liechtenstein | 525.000 |
|
| 68 | Gel bôi trơn ống tủy Paste type EDTAMD-ChelCream (hộp/2tuýp,tuýp/7g Hãng sx: Meta Biomed Co.,Ltd.Hàng mới 100% |
D1MCH00
|
5 | Tuýp | Gel bôi trơn ống tủy Paste type EDTAMD-ChelCream (hộp/2tuýp,tuýp/7g Hãng sx: Meta Biomed Co.,Ltd.Hàng mới 100% | Hàn Quốc | 130.000 |
|
| 69 | Trainer for Kids Hard/Pink, Tiền chỉnh nha trẻ em |
Trainer for Kids Hard/Pink
|
5 | Cái | Trainer for Kids Hard/Pink, Tiền chỉnh nha trẻ em | Úc | 757.000 |
|
| 70 | Aroma Fine Plus Mini Pack (40gói/thùng) - Vật liệu lấy dấu răng |
Aroma Fine Plus Mini Pack
|
10 | Gói | Aroma Fine Plus Mini Pack (40gói/thùng) - Vật liệu lấy dấu răng | Nhật Bản | 160.000 |
|
| 71 | Chỉ nha khoa OralB Co Ban Vi 1x50m 1x6x8 |
OralB
|
10 | Cuộn | Chỉ nha khoa OralB Co Ban Vi 1x50m 1x6x8 | Hoa Kỳ | 52.000 |
|
| 72 | ANIOSSRAY SURF 29L |
ANIOSSRAY SURF 29L
|
2 | Chai | ANIOSSRAY SURF 29L | Pháp | 268.000 |
|
| 73 | Vật Liệu Trám răng Flow A2, hộp 2 ống xilanh 1.2ml(2G) , NSX: B&E Korea. hàng mới 100% |
Flow A2
|
3 | Tuýp | Vật Liệu Trám răng Flow A2, hộp 2 ống xilanh 1.2ml(2G) , NSX: B&E Korea. hàng mới 100% | Hàn Quốc | 138.000 |
|
| 74 | Chất Lấy Dấu Răng B&E Etch-37, hộp 3 ống xilanh 5ml (10g), NSX: B&E Korea hàng mới 100% |
B&E Etch-37
|
4 | Tuýp | Chất Lấy Dấu Răng B&E Etch-37, hộp 3 ống xilanh 5ml (10g), NSX: B&E Korea hàng mới 100% | Hàn Quốc | 133.000 |
|
| 75 | Vật liệu trám răng 10 vỉ / hộp (1 ống + 1 đầu típ )/vỉ-UltraEZ/Enamelast |
Vật liệu trám răng 10 vỉ / hộp (1 ống + 1 đầu típ )/vỉ-UltraEZ/Enamelast
|
3 | Tuýp | Vật liệu trám răng 10 vỉ / hộp (1 ống + 1 đầu típ )/vỉ-UltraEZ/Enamelast | Hoa Kỳ | 59.000 |
|
| 76 | Gutta Percha Points/Tăm nhựa nha khoa |
Gutta Percha Points
|
20 | Hộp | Gutta Percha Points/Tăm nhựa nha khoa | Trung Quốc | 61.000 |
|
| 77 | Absorbent Paper points/ Tăm giấy nha khoa |
Absorbent Paper points
|
20 | Hộp | Absorbent Paper points/ Tăm giấy nha khoa | Trung Quốc | 40.000 |
|
| 78 | Xi măng hàn răng Ceivitron |
Ceivitron
|
10 | Lọ | Xi măng hàn răng Ceivitron | Đài Loan | 72.000 |
|
| 79 | GC GOLD LABEL 2 mini pack # 22 |
GC GOLD LABEL 2 mini pack # 22
|
2 | Hộp | GC GOLD LABEL 2 mini pack # 22 | Nhật Bản | 480.000 |
|
| 80 | Dung dịch phun khử trùng các bề mặt ANIOSPRAY 29 1L |
ANIOSPRAY 29 1L
|
2 | Chai | Dung dịch phun khử trùng các bề mặt ANIOSPRAY 29 1L | Pháp | 253.000 |
|
| 81 | Cây hàn bay đánh chất hàn |
Cây hàn bay đánh chất hàn
|
3 | Cái | Cây hàn bay đánh chất hàn | Pakistan | 14.500 |
|
| 82 | Calcium Hydroxide Powder 10g - Vật liệu trám răng |
Calcium Hydroxide Powder 10g
|
10 | Tuýp | Calcium Hydroxide Powder 10g - Vật liệu trám răng | Cộng hòa Ấn Độ | 57.000 |
|
| 83 | Carvene 10ml - Vật liệu làm mềm cone gutta |
Carvene 10ml
|
5 | Lọ | Carvene 10ml - Vật liệu làm mềm cone gutta | Cộng hòa Ấn Độ | 125.000 |
|
| 84 | GC Gold Label 1 Luting & Lining 1-1, 35g |
GC Gold Label 1 Luting & Lining 1-1, 35g
|
5 | Hộp | GC Gold Label 1 Luting & Lining 1-1, 35g | Nhật Bản | 1.263.000 |
|