Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3300350191 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
197.704.950 VND | 0 VND | 10 ngày | 13/03/2023 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nifedipin 20mg |
5000 | viên | VN | 750 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Captopril 25mg |
5000 | viên | VN | 520 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Amlodipin 5mg |
1000 | viên | VN | 600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Imdur 60mg |
80 | viên | Thụy Điển | 6.540 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Meko coramin |
60 | viên | VN | 2.800 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Aspirin 81mg |
200 | viên | VN | 540 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Rotundin 30mg |
900 | viên | VN | 565 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Cortonyl 25ml |
10 | chai | VN | 25.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Pyme Diapro MR 30mg |
1600 | viên | VN | 3.300 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Metformin 850mg |
1600 | viên | France | 3.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Boganew |
6000 | viên | VN | 900 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Alphachymotrypsin |
1800 | viên | VN | 950 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Cammic 500mg |
300 | viên | VN | 2.800 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Cammic 250mg/5ml |
60 | ống | VN | 6.300 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Lidocain 40mg/2ml |
60 | ống | VN | 2.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Pymenospain 40mg |
1500 | viên | VN | 750 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Antacid |
2500 | viên | Thái Lan | 1.450 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Phospha Gaspain |
500 | gói | VN | 3.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Omeprazole 20mg |
2200 | viên | VN | 600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Prednisolon 5mg |
2000 | viên | VN | 500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Pro Salbutamol C/10ml |
80 | bình | India | 100.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Acetyl 200 H/10vĩ*10v |
1200 | viên | VN | 1.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Panthenol spray C/130g |
3 | chai | VN | 150.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Thyrozol 5mg |
400 | viên | Germany | 1.600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Olanzapine 10mg |
300 | viên | VN | 2.650 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Dalekine 500 |
800 | viên | France | 7.350 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Amitriptylin 25mg |
200 | viên | VN | 400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Trihex 2mg |
500 | viên | VN | 600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Risperidone 2mg |
500 | viên | VN | 4.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Loratidine 10mg |
1200 | viên | VN | 1.400 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Lisonorm 5/10 H/3vĩ*10v |
30 | viên | Hungari | 5.300 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Verospion 25mg |
200 | viên | Hungari | 3.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Furosemide 40mg |
600 | viên | VN | 450 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | AT Calmax 500mg (30ống/hộp) |
12 | hộp | VN | 105.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Magne B6 |
900 | viên | VN | 550 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Glycerol 8g |
60 | ống | VN | 10.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Ramipril 05mg |
30 | viên | Ba Lan | 5.800 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Nước cất H/50ống |
100 | ống | VN | 2.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Siro ho ong vàng |
60 | gói | VN | 2.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Hagimox 250, 1.5mg/gói |
120 | gói | VN | 3.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Hapacol 250mg |
240 | gói | VN | 2.950 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Oresol baby, 4.4g/gói |
60 | gói | VN | 1.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Biosubtyl-II |
25 | gói | VN | 1.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Băng thun 3 móc |
20 | cuộn | VN | 5.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Băng dính vải |
20 | cuộn | VN | 10.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Băng cá nhân GOMIX |
100 | cái | VN | 600 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Găng tay cao su |
600 | đôi | VN | 2.940 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Bông y tế G/100g |
30 | Gói | VN | 30.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Gạc hút nước tiệt trùng |
30 | gói | VN | 5.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Test thử thai |
120 | cái | USA | 18.100 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Lưỡi dao phẩu thuật |
50 | cái | India | 2.800 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Chỉ lanh khẩu da liền kim 3/0 |
20 | sợi | India | 47.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Paracetamol 500mg |
32000 | viên | VN | 671 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Detazofol |
30000 | viên | United | 650 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Tovalgan - Effer 500mg |
1500 | viên sủi | VN | 2.920 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | Mydocalm 50mg |
210 | viên | Hungari | 3.900 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Colchicine 1mg |
100 | viên | India | 1.650 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Oresol Pluz |
150 | ống | VN | 22.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Oresol G/27.9g |
200 | gói | VN | 3.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Chlorpheniramin 4mg |
6000 | viên | VN | 150 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Diclofenac 75mg |
1500 | viên | VN | 650 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | Cephalexin 500mg |
5000 | viên | VN | 1.850 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | Cefixim 200mg |
2000 | viên | VN | 2.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | Metronidazole 250mg |
5000 | viên | VN | 500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | Roxithromycin 150mg |
6000 | viên | Pakistan | 1.550 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 66 | Acyclorvir 200mg |
600 | viên | VN | 2.450 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 67 | Berberin 100mg |
1000 | viên | VN | 1.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 68 | Carbomint |
3000 | viên | VN | 200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 69 | Mỡ Gentamycin 0,3%,10g |
50 | ống | VN | 9.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 70 | Mỡ Neciomex 10g |
50 | ống | VN | 9.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 71 | Kem Ketoconazole 2%,10g |
50 | ống | VN | 9.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 72 | D2 Ciprofloxacin 15mg/ 05ml |
80 | lọ | India | 13.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 73 | D2 Polydeson 5ml |
50 | lọ | VN | 7.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 74 | D2 Dentgital 7ml |
10 | chai | VN | 27.500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 75 | DEP mỡ 10gr |
100 | hộp | VN | 12.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 76 | D2 PVP Iodine 10% 20ml |
50 | lọ | VN | 6.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 77 | D2 Xanh Methylene 1% 20ml |
60 | lọ | VN | 7.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 78 | D2 ASA 20ml |
60 | lọ | VN | 7.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 79 | D2 Ô - xy già 3 %, 50ml |
80 | lọ | VN | 5.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 80 | D2 Cồn 90 độ 1000ml |
10 | lọ | VN | 60.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 81 | Dầu Cao sao vàng H/10g |
300 | hộp | VN | 8.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 82 | Dầu nóng C/10ml |
30 | lọ | VN | 25.000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 83 | Eucapsof (đỏ) |
14500 | viên | VN | 450 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 84 | Becoron -C |
3000 | viên | VN | 1.950 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 85 | Multivitamin (12 vitamin) |
11000 | viên | VN | 470 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 86 | Vitamin 3B (B1, B6, B12) |
11000 | viên | VN | 450 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 87 | Vitamin C 500mg |
10000 | viên | VN | 500 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 88 | Vitamin A-D |
1000 | viên | VN | 420 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 89 | Fero Nano (Ferrovit) |
900 | viên | VN | 2.200 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 90 | Cinnarizine 25mg |
11250 | viên | VN | 145 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 91 | Hoạt huyết dưỡng não |
10000 | viên | VN | 600 | Bảng chào giá hàng hóa |