Mua sắm thuốc

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
281.138.660 VND
Ngày đăng tải
11:20 15/10/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
3378/QĐ-CAHP-PH06
Cơ quan phê duyệt
Công an thành phố Hải Phòng
Ngày phê duyệt
10/10/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 48.188.790 48.188.790 1 Xem chi tiết
2 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 96.804.000 96.804.000 1 Xem chi tiết
3 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 20.896.740 20.896.740 1 Xem chi tiết
4 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 24.749.550 24.749.550 1 Xem chi tiết
5 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 22.362.600 22.362.600 1 Xem chi tiết
6 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 714.000 714.000 1 Xem chi tiết
7 vn0201774564 CÔNG TY TNHH DƯỢC NAM PHƯƠNG 67.422.980 67.422.980 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu 281.138.660 281.138.660 7
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Medskin Clovir
Acyclovir
50 Tuýp 4 Việt Nam 17.850
2 Apitim 5
Amlodipine
3.990 viên 2 Việt Nam 608
3 Clopheniramin 4
Clorpheniramin maleat
9.000 viên 3 Việt Nam 94,5
4 Coldacmin sinus
Paracetamol và Clorphenramin maleat
10.000 viên 4 Việt Nam 273
5 Coperil 4
Perindopril erbumin
2.400 Viên 2 Việt Nam 769
6 Glumeron 30MR
Gliclazid 30mg
1.000 Viên 2 Việt Nam 525
7 Hagimox capsules 500mg
Amoxicillin
5.000 viên 4 Việt Nam 1.575
8 Hapacol Caplet 500
Paracetamol
11.000 viên 4 Việt Nam 194
9 Hapenxin capsules 500mg
Cephalexin
8.000 viên 4 Việt Nam 1.890
10 Mazzgin
Magnesi, Vitamin B6
1.000 Viên 2 Việt Nam 630
11 Medlon 16mg
Methylprednisolone
1.000 viên 4 Việt Nam 3.496,5
12 Metronidazol 500mg
Metronidazol
5.000 Viên 4 Việt Nam 252
13 Modom S
Domperidon
500 Viên 4 Việt Nam 391
14 Glumeform 500
Metformin
900 viên 4 Việt Nam 720,3
15 Bocalex C
Vitamin C
4.000 viên 4 Việt Nam 1.890
16 Azizi
Azithromycin
300 Viên 3 Việt Nam 2.620
17 Boganic Forte
Cao khô Actiso EP + Cao khô rau đắng đất 8:1 + Cao khô bìm bìm (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%)
20.000 Viên 1 Việt Nam 1.800
18 Hoạt huyết dưỡng não Cebrarton S
Cao rễ Đinh lăng 5:1 + Cao lá bạch quả (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥24%)
11.000 Viên 2 Việt Nam 800
19 Claritra
Clarithromycin
994 Viên 3 Việt Nam 6.000
20 Leivis
Ketoconazol
100 Tuýp 4 Việt Nam 12.000
21 Stilux - 60
Rotundin
1.000 Viên 4 Việt Nam 1.400
22 Traphaton
Chiết xuất Đinh lăng + Chiết xuất nhân sâm + Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin PP + Vitamin C + Đồng + Magnesi + Sắt + Kẽm
11.400 Viên TPCN Việt Nam 3.110
23 Tratrison
Betamethasone + Clotrimazol + Gentamicin
600 Tuýp 4 Việt Nam 12.000
24 Alphachymotrypsin
Alphachymotrypsin
2.000 Viên 4 Việt Nam 125
25 Orenko
Cefixim
5.000 Viên 3 Việt Nam 1.290
26 Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
4.000 Viên 3 Việt Nam 2.235
27 Esomeprazol 40
Esomeprazol
500 Viên 4 Việt Nam 778
28 Piracetam 800mg
Piracetam
7.020 Viên 3 Việt Nam 437
29 Vitamin B1+B6+B12
Vitamin B1 + B6 + B12
6.000 Viên 4 Việt Nam 300
30 Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd khô
990 Gói 4 Việt Nam 1.491
31 Valproat EC DWP 200mg
Natri valproate
600 Viên 4 Việt Nam 1.260
32 Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapine
12.900 Viên 4 Việt Nam 945
33 Quetiapin DWP 150 mg
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat)
960 Viên 4 Việt Nam 2.982
34 Nizatidin DWP 75mg
Nizatidin
1.020 Viên 4 Việt Nam 1.974
35 Desloratadin ODT 5
Desloratadin
180 Viên 4 Việt Nam 1.386
36 Aciclovir Cap DWP 200mg
Acyclovir
2.220 Viên 4 Việt Nam 945
37 Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril arginin + Indapamid: 5mg + 1,25mg
1.980 Viên 4 Việt Nam 1.281
38 Drotusc
Drotaverin hydroclorid
1.000 viên 4 Việt Nam 567
39 Atropin sulfat
Atropin sulfat
10 Ống 4 Việt Nam 780
40 Daflovin 1000
Diosmin + Hesperidin
2.580 Viên 4 Việt Nam 5.400
41 Cammic
Acid tranexamic
800 Viên 4 Việt Nam 2.000
42 Diclofenac
Diclofenac natri
5.000 Viên 4 Việt Nam 184
43 Vincain
Procain hydoclorid
10 Ống 4 Việt Nam 780
44 Prednisolon
Prednisolon
1.000 Viên 4 Việt Nam 220
45 Vinphastu
Cinarizin
1.250 Viên 4 Việt Nam 100
46 Vinphazin
Metronidazol + Spiramycin
3.000 Viên 4 Việt Nam 1.400
47 Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
300 Lọ/Ống 4 Việt Nam 4.500
48 Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
20 Ống 4 Việt Nam 2.100
49 Haloperidol 0,5%
Haloperidol
20 Ống 4 Việt Nam 2.100
50 Aminazin 25mg
Clorpromazin HCL
3.000 viên 2 Việt Nam 210
51 Allopurinol
Allopurinol
600 Viên 4 Việt Nam 1.100
52 Vntrypsin
Alphachymotripsyl
50 Ống 4 Việt Nam 13.000
53 Berberin
Berberin clorid
1.200 Viên 4 Việt Nam 900
54 Cao sao vàng 3g
Long não; Menthol; Tinh dầu bạc hà; Tinh dầu tràm; Tinh dầu hương nhu; Tinh dầu quế
300 Hộp 5 Việt Nam 3.000
55 Celetran
Ceftriaxon
50 Lọ 3 ấn độ 14.000
56 Colchicin 1mg
Colchicin
600 Viên 4 Việt Nam 850
57 Cồn A.S.A
aspirin + Natri salicylat
50 Lọ 5 Việt Nam 2.800
58 Dầu gió Phật Linh
Tinh dầu bạc hà, menthol, Camphor, tinh dầu khuynh diệp, tinh dầu hoa hồng, tinh dầu đinh hương, Màu và Dầu parafin
200 Lọ 5 Việt Nam 7.200
59 Deep
Diethyl Phthalate
50 Lọ 5 Việt Nam 4.500
60 Dung dịch Betadine
Povidone-iodine
50 Lọ 1 đảo Síp 65.000
61 Efferalgan 0,5 g
Paracetamol
240 Viên 1 Pháp 2.940
62 Hommigimin ginseng
Vitamin A , Vitamin D3 , Vitamin C , Calci Phosphate , Cao Nhân sâm , Phosphor , Sắt sulfat , Vitamin PP , Vitamin B1 , Vitamin B2 , Vitamin B6 , Vitamin B5 , Magnesium sulfat , Kẽm sulfat , Kali iodid , Manganese sulfat
5.280 Viên 5 Việt Nam 850
63 Kedermfa
Ketoconazol ; Neomycin sulfat
400 Tuýp 4 Việt Nam 9.000
64 Lopran
Loperamid
1.800 Viên 3 ấn độ 210
65 Lungastic 20
Bambuterol
2.500 Viên 4 Việt Nam 2.100
66 Mepoly
Neomycin sulfat - Polymycin B sulfat - Dexamethason natri phosphat
100 Lọ 5 Việt Nam 37.000
67 Morihepamin 200ml
L-Isoleucine Leucine ; L-Lysine acetate ; L-Methionine; L-Phenylalamine ; L-Threonine ; L-Tryptophan ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine; L-Aspartic acid ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Serine ; L-Tyrosine ; Glycine
30 Chai 1 Nhật bản 119.000
68 Nacl 0,9% 10ml
Natriclorid
1.000 Lọ 4 Việt Nam 4.000
69 Naphazolin 0.05%
Naphazolin
500 Lọ 4 Việt Nam 3.600
70 Kegynan
Metronidazol ; Neomycin sulfat ; Nystatin
200 Viên 4 Việt Nam 2.500
71 Neurotin 300mg
Gabapentin
200 Viên 1 Đức 11.500
72  Muối sinh lý Palmy
Natriclorid
30 Chai 5 Việt Nam 5.000
73 Oflomax
Ofloxacin
20 Lọ 2 Việt Nam 7.200
74 Ozol
Glucose + Kali+ Natri
400 Gói 5 Việt Nam 2.000
75 Pulmicort 0,25mg/ml
Budesonide
300 Ống 1 Tây Ban Nha 14.700
76 Rutin C
Rutin + Vitamin C
5.000 Viên 4 Việt Nam 280
77 Salonpas dán
Methyl salicylat ; dl-Camphor ; L-Menthol ; Tocopherol acetat
150 Gói 5 Việt Nam 14.000
78 Salonpas xịt
Methyl salicylate; L-Menthol
30 Lọ 2 Nhật bản 205.000
79 Fefrarovit
Fe + folic + B12
500 Viên 4 Việt Nam 1.760
80 Tanganil 500mg
Acetylleucine 500mg
990 Viên 1 Pháp 4.612
81 Terpin Benzoat
Terpin hydrat ; Natri benzoat
6.000 Viên 4 Việt Nam 180
82 Tetracyclin 500mg
Tetracyclin
1.000 Viên 5 Việt Nam 600
83 Tetracylin
Tetracylin
90 Tuýp 4 Việt Nam 4.100
84 V.Rohto
Tetrahydrozoline hydrochloride; Dipotassium glycyrrhizinate; Chlorpheniramine maleate; Pyridoxine hydrochloride; Panthenol; Potassium L-aspartate; Sodium chondroitin sulfate
60 Lọ 3 Việt Nam 51.000
85 Voltarel 75mg/3ml
Diclofenac
15 ống 1 Slovenia 20.500
86 Alimemazin 5mg
Alimemazin
5.000 Viên 4 Việt Nam 218,4
87 Hồ nước
Kẽm oxyd
120 Lọ 5 Việt Nam 3.900
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây