Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
856.061.660 | 117.208.560 VND | 4 tháng | |||
| 2 | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
856.061.660 | 80.000.000 VND | 4 tháng | |||
| 3 | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG |
856.061.660 | 6.930.000 VND | 4 tháng | |||
| 4 | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
856.061.660 | 14.660.100 VND | 4 tháng | |||
| 5 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
856.061.660 | 18.950.000 VND | 4 tháng | |||
| 6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
856.061.660 | 17.833.000 VND | 4 tháng | |||
| 7 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
856.061.660 | 600.000.000 VND | 4 tháng | |||
| 8 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
856.061.660 | 480.000 VND | 4 tháng |
1 |
Telzid 80/12.5 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
893110158424 (VD-23593-15) |
Việt Nam |
Viên |
81.860 |
96.267.360 |
|
2 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
VD-33888-19 |
Việt Nam |
Viên |
2.600 |
3.931.200 |
|
3 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
VD-25197-16 |
Việt Nam |
Viên |
30.000 |
17.010.000 |
|
4 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
VD-25403-16 |
Việt Nam |
Viên |
20.000 |
80.000.000 |
|
5 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
380110009623 |
Bulgary |
Viên |
10.000 |
6.930.000 |
|
6 |
Imexime 100 |
Cefixim |
VD-30398-18 |
Việt Nam |
gói |
2.148 |
14.660.100 |
|
7 |
Enalapril Stella 5mg |
Enalapril maleat |
VD-26561-17 |
Việt Nam |
viên |
50.000 |
18.950.000 |
|
8 |
Colchicin |
Colchicin |
VD-22172-15 |
Việt Nam |
viên |
5.000 |
1.500.000 |
|
9 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
893100288523 |
Việt Nam |
viên |
25.000 |
2.050.000 |
|
10 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
VD-22479-15 |
Việt Nam |
viên |
69.000 |
14.283.000 |
|
11 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
VD-31618-19 |
Việt Nam |
lọ |
30 |
480.000 |
|
12 |
PERGLIM M2 |
Glimepirid + metformin |
890110035223
(VN-20807-17) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
|
Ấn Độ |
Viên |
200.000 |
600.000.000 |