Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2.561.924.530 | 2.574.000 VND | 4 tháng | |||
| 2 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2.561.924.530 | 13.630.000 VND | 4 tháng | |||
| 3 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
2.561.924.530 | 83.589.000 VND | 4 tháng | |||
| 4 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2.561.924.530 | 77.450.160 VND | 4 tháng | |||
| 5 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2.561.924.530 | 52.450.000 VND | 4 tháng | |||
| 6 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
2.561.924.530 | 5.000.000 VND | 4 tháng | |||
| 7 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2.561.924.530 | 4.992.500 VND | 4 tháng | |||
| 8 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2.561.924.530 | 244.000.000 VND | 4 tháng | |||
| 9 | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
2.561.924.530 | 21.208.500 VND | 4 tháng | |||
| 10 | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
2.561.924.530 | 3.287.500 VND | 4 tháng | |||
| 11 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2.561.924.530 | 64.032.000 VND | 4 tháng | |||
| 12 | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
2.561.924.530 | 39.994.500 VND | 4 tháng | |||
| 13 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
2.561.924.530 | 35.710.000 VND | 4 tháng | |||
| 14 | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
2.561.924.530 | 59.439.500 VND | 4 tháng | |||
| 15 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
2.561.924.530 | 131.300.000 VND | 4 tháng | |||
| 16 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
2.561.924.530 | 26.530.000 VND | 4 tháng | |||
| 17 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2.561.924.530 | 27.115.000 VND | 4 tháng | |||
| 18 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
2.561.924.530 | 32.130.000 VND | 4 tháng | |||
| 19 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
2.561.924.530 | 55.488.000 VND | 4 tháng | |||
| 20 | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
2.561.924.530 | 206.990.000 VND | 4 tháng | |||
| 21 | 3600275957 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
2.561.924.530 | 26.208.000 VND | 4 tháng | |||
| 22 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
2.561.924.530 | 88.187.000 VND | 4 tháng | |||
| 23 | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2.561.924.530 | 23.200.000 VND | 4 tháng | |||
| 24 | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
2.561.924.530 | 14.972.000 VND | 4 tháng | |||
| 25 | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
2.561.924.530 | 48.600.000 VND | 4 tháng | |||
| 26 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2.561.924.530 | 75.915.000 VND | 4 tháng | |||
| 27 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
2.561.924.530 | 69.720.000 VND | 4 tháng | |||
| 28 | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
2.561.924.530 | 16.800.000 VND | 4 tháng | |||
| 29 | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2.561.924.530 | 19.656.000 VND | 4 tháng | |||
| 30 | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
2.561.924.530 | 20.000.000 VND | 4 tháng | |||
| 31 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
2.561.924.530 | 78.225.000 VND | 4 tháng | |||
| 32 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2.561.924.530 | 150.000.000 VND | 4 tháng | |||
| 33 | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
2.561.924.530 | 5.320.000 VND | 4 tháng | |||
| 34 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
2.561.924.530 | 68.000.000 VND | 4 tháng |
1 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin |
VN-19062-15 |
Germany |
ống |
70 |
1.364.160 |
|
2 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
VN-21777-19 |
Hàn Quốc |
Tube |
500 |
18.000.000 |
|
3 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
|
Huyết thanh kháng uốn ván |
893410250823 |
Việt Nam
|
Ống |
2.000 |
58.086.000 |
|
4 |
Zodalan |
Midazolam ( dưới dạng Midozalam HCL) |
'893112265523 |
Việt Nam |
Ống |
20 |
315.000 |
|
5 |
Danapha - Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
VD-24082-16 |
Việt Nam |
Viên |
40.000 |
75.600.000 |
|
6 |
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml |
Fentanyl |
VN-17326-13
|
Germany |
ống |
180 |
2.574.000 |
|
7 |
Glucose 5% |
Glucose |
VD-35954-22 |
Việt Nam |
Chai |
500 |
3.696.000 |
|
8 |
Glucose 10% |
Glucose |
VD-35953-22 |
Việt Nam |
Chai |
200 |
1.722.000 |
|
9 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
VD-35956-22 |
Việt Nam |
Chai |
2.500 |
14.542.500 |
|
10 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
VD-35955-22 |
Việt Nam |
Chai |
3.000 |
20.034.000 |
|
11 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclorid |
VD-23764-15 |
Việt Nam |
Ống |
7.000 |
3.360.000 |
|
12 |
Kẽm oxyd 10% |
Kẽm oxid |
VD-19083-13 |
Việt Nam |
Tuýp |
150 |
1.800.000 |
|
13 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
VD-29295-18 |
Việt Nam |
Lọ |
6.000 |
7.800.000 |
|
14 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
VD-23768-15 |
Việt Nam |
Ống |
35.000 |
22.750.000 |
|
15 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
VN-11257-10 |
Hàn Quốc |
Lọ |
1.700 |
54.799.500 |
|
16 |
Adalcrem |
Adapalen |
VD-28582-17 |
Việt Nam |
Tuýp |
80 |
4.640.000 |
|
17 |
Divaserc |
Betahistin |
VD-30339-18 |
Việt Nam |
Viên |
65.000 |
131.300.000 |
|
18 |
Colchicin |
Colchicin |
VD-22172-15 |
Việt Nam |
Viên |
7.000 |
2.100.000 |
|
19 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
893100288523 |
Việt Nam |
Viên |
14.000 |
1.148.000 |
|
20 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
VD-35015-21 |
Việt Nam |
Viên |
3.000 |
3.450.000 |
|
21 |
ASPIRIN 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
"893110233323 |
Việt Nam |
Viên |
40.000 |
2.600.000 |
|
22 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol ( dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol Magnesium ( dưới dạng Esomeprazol Magnesium Trihydrate 22,5%) |
VD-33458-19 |
Việt Nam |
Viên |
100.000 |
24.500.000 |
|
23 |
Methyl prednisolon 4 |
Methyl prednisolon |
VD-22479-15 |
Việt Nam |
Viên |
100.000 |
20.700.000 |
|
24 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
893110156324 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
990.000 |
|
25 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicilin |
VD-35877-22 |
Việt Nam |
Viên |
35.000 |
42.350.000 |
|
26 |
Fabadroxil 500 |
Cefadroxil |
"893110373423 |
Việt nam |
Viên |
70.000 |
164.640.000 |
|
27 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
VD-36078-22 |
Việt Nam |
Tuýp |
480 |
26.208.000 |
|
28 |
Itranstad |
Itraconazol ( dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
VD-22671-15 |
Việt Nam |
Viên |
5.000 |
33.500.000 |
|
29 |
Enalapril Stella 5 mg |
Enalapril maleat |
VD-26561-17 |
Việt Nam |
Viên |
50.000 |
18.950.000 |
|
30 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
VD-25308-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD ký ngày 08/02/2023, gia hạn đến 31/12/2024 ) |
Việt Nam |
Ống |
70 |
367.500 |
|
31 |
Ephedrine Aguettant 30mg/1ml |
Ephedrin HCL |
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Pháp |
Ống |
60 |
3.465.000 |
|
32 |
Gelofusine |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd |
VN-20882-18
(Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 668) |
Malaysia |
Chai |
10 |
1.160.000 |
|
33 |
Lisonorm |
Amlodipine + Lisinopril |
VN-22644-20 |
Hungary |
Viên |
40.000 |
244.000.000 |
|
34 |
SCOFI |
Neomycin Sulfat ; polymyxin B Sulfat ; dexamethason |
VD-32234-19 |
Việt Nam |
Lọ |
90 |
3.330.000 |
|
35 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
893110380323 |
Việt Nam |
Lọ |
80 |
5.200.000 |
|
36 |
BENITA |
Budesonid |
893100314323 |
Việt Nam |
Lọ |
200 |
18.000.000 |
|
37 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
VD-35348-21 |
Việt Nam |
Viên |
11.000 |
27.115.000 |
|
38 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
VD-33888-19 |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
15.120.000 |
|
39 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
VD-25197-16 |
Việt Nam |
Viên |
30.000 |
17.010.000 |
|
40 |
AGICLARI 500 |
Clarithromycin |
VD-33368-19 |
Việt Nam |
Viên |
6.000 |
11.580.000 |
|
41 |
Agoflox |
Ofloxacin |
893115428724 |
Việt Nam |
Viên |
15.000 |
4.710.000 |
|
42 |
Agifuros |
Furosemid |
893110255223 |
Việt Nam |
Viên |
3.000 |
276.000 |
|
43 |
GEL-APHOS |
Aluminum phosphat |
893110144824 |
Việt Nam |
Gói |
70.000 |
69.650.000 |
|
44 |
AGIOSMIN |
Diosmin + hesperidin |
VD-34645-20 |
Việt Nam |
Viên |
2.700 |
1.971.000 |
|
45 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
VN-22539-20 |
Đài Loan |
Viên |
4.000 |
23.200.000 |
|
46 |
Cefanew |
Cefalexin |
594110403923 |
Rumani |
Viên |
15.000 |
48.600.000 |
|
47 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
VD-32827-19 |
Việt Nam |
Viên |
40.000 |
69.720.000 |
|
48 |
Lotusone |
Betamethasone |
VD-30757-18 |
Việt Nam |
Tuýp |
200 |
4.816.000 |
|
49 |
Forsancort |
Hydrocortison |
VD-32290-19 |
Việt Nam |
Tuýp |
400 |
10.156.000 |
|
50 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydrochloride |
VN-17515-13 |
Cyprus |
Viên |
12.000 |
16.800.000 |
|
51 |
BFS-Mecobal |
Mecobalamin |
VD-28872-18 |
Việt Nam |
Lọ |
400 |
5.000.000 |
|
52 |
Para-OPC 150mg |
Paracetamol
(acetaminophen) |
VD-26951-17; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Việt Nam |
Gói |
27.000 |
19.656.000 |
|
53 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023) được gia hạn đến ngày 31/12/2024 |
Việt Nam |
Gói |
25.000 |
78.225.000 |
|
54 |
Perglim M-2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
890110035223 |
India |
Viên |
50.000 |
150.000.000 |
|
55 |
A.T Zinc |
Kẽm ( dưới dạng Kẽm gluconat) |
VD-24740-16 |
Việt Nam |
Viên |
35.000 |
5.320.000 |
|
56 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin |
VD-32391-19 |
Việt Nam |
Viên |
40.000 |
68.000.000 |
|
57 |
Sadapron 300 |
Allopurinol |
529110073123 |
Cyprus |
Viên |
8.000 |
20.000.000 |
|
58 |
Metronidazol 250mg |
Metronidazol |
VD-22036-14 CV (Công văn gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Việt Nam |
Viên |
15.000 |
3.780.000 |
|
59 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
893110271223 |
Việt Nam |
Viên |
25.000 |
9.850.000 |
|
60 |
Vinstigmin |
Neostigmin metylsulfat |
"893114078724 |
Việt Nam |
Ống |
120 |
582.000 |
|
61 |
Cammic |
Acid tranexamic |
VD-23729-15 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Việt Nam |
Ống |
200 |
678.000 |
|
62 |
Cammic |
Acid tranexamic |
VD-17592-12 ( CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Việt Nam |
Viên |
8.000 |
12.240.000 |
|
63 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Việt Nam |
Ống |
1.300 |
3.250.000 |
|
64 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
893110219923 |
Việt Nam |
Lọ |
1.000 |
6.800.000 |
|
65 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin ( N-Acetyl -DL- Leucin) |
VD-35634-22 |
Việt Nam |
Lọ |
3.000 |
41.202.000 |
|
66 |
Vinsalmol |
Salbutamol ( dưới dạng Salbutamol sulfat) |
893115305523 |
Việt Nam |
Ống |
1.900 |
8.379.000 |
|
67 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
VD-33654-19 |
Việt Nam |
Ống |
600 |
7.560.000 |
|
68 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Việt Nam |
Ống |
600 |
2.898.000 |
|
69 |
Lignospan Standard |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
VN-16049-12 |
Pháp |
Ống |
1.500 |
21.208.500 |
|
70 |
TOBCOL-DEX |
Tobramycin,
Dexamethason natri phosphat
|
893110361323
|
Việt Nam |
Chai |
500 |
3.287.500 |
|
71 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacain HCL |
VN-19785-16 |
Pháp |
Ống |
120 |
4.992.000 |
|
72 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
VN-22745-21 |
Áo |
Lọ |
40 |
1.900.000 |
|
73 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3 gram chứa : Acetylcystein 200mg |
VN-19978-16 |
Đức |
Gói |
14.000 |
22.820.000 |
|
74 |
Concor 5mg |
Bisoprolol fumarate |
VN-17521-13 |
Sản xuất: Đức, đóng gói: Áo |
Viên |
8.000 |
34.320.000 |