Mua sắm thuốc cấp bách để duy trì hoạt động khám bệnh, chữa bệnh năm 2024 tại Trung tâm Y tế Quận Liên Chiểu

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc cấp bách để duy trì hoạt động khám bệnh, chữa bệnh năm 2024 tại Trung tâm Y tế Quận Liên Chiểu
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá dự toán
2.561.924.530 VND
Giá gói thầu
2.561.924.530 VND
Ngày đăng tải
15:30 23/07/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
522/QĐ-TTYT
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế quận Liên Chiểu
Ngày phê duyệt
19/07/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0300523385

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN

2.561.924.530 2.574.000 VND 4 tháng
2 vn1800156801

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG

2.561.924.530 13.630.000 VND 4 tháng
3 vn2500228415

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC

2.561.924.530 83.589.000 VND 4 tháng
4 vn0300483319

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA

2.561.924.530 77.450.160 VND 4 tháng
5 vn0301329486

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY

2.561.924.530 52.450.000 VND 4 tháng
6 vn0104089394

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI

2.561.924.530 5.000.000 VND 4 tháng
7 vn0100108536

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1

2.561.924.530 4.992.500 VND 4 tháng
8 vn1300382591

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE

2.561.924.530 244.000.000 VND 4 tháng
9 vn0108910484

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU

2.561.924.530 21.208.500 VND 4 tháng
10 vn0302408317

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2

2.561.924.530 3.287.500 VND 4 tháng
11 vn0302597576

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2

2.561.924.530 64.032.000 VND 4 tháng
12 vn3300369033

CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH

2.561.924.530 39.994.500 VND 4 tháng
13 vn0800011018

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG

2.561.924.530 35.710.000 VND 4 tháng
14 vn0310211515

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT

2.561.924.530 59.439.500 VND 4 tháng
15 vn1100707517

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT

2.561.924.530 131.300.000 VND 4 tháng
16 vn0101400572

CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP

2.561.924.530 26.530.000 VND 4 tháng
17 vn0303923529

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI

2.561.924.530 27.115.000 VND 4 tháng
18 vn0102195615

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN

2.561.924.530 32.130.000 VND 4 tháng
19 vn4200562765

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA

2.561.924.530 55.488.000 VND 4 tháng
20 vn0401763658

CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI

2.561.924.530 206.990.000 VND 4 tháng
21 3600275957

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO

2.561.924.530 26.208.000 VND 4 tháng
22 vn1600699279

CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM

2.561.924.530 88.187.000 VND 4 tháng
23 vn0310349425

CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ

2.561.924.530 23.200.000 VND 4 tháng
24 vn0304123959

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN

2.561.924.530 14.972.000 VND 4 tháng
25 vn0310004212

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG

2.561.924.530 48.600.000 VND 4 tháng
26 vn0400102091

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA

2.561.924.530 75.915.000 VND 4 tháng
27 vn0109035096

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED

2.561.924.530 69.720.000 VND 4 tháng
28 vn0303459402

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN

2.561.924.530 16.800.000 VND 4 tháng
29 vn0302560110

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC

2.561.924.530 19.656.000 VND 4 tháng
30 vn0401401489

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT

2.561.924.530 20.000.000 VND 4 tháng
31 vn0600337774

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN

2.561.924.530 78.225.000 VND 4 tháng
32 vn0100109699

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI

2.561.924.530 150.000.000 VND 4 tháng
33 vn0305706103

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN

2.561.924.530 5.320.000 VND 4 tháng
34 vn0302339800

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC

2.561.924.530 68.000.000 VND 4 tháng
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất GĐKLH hoặc GPNK Nước sản xuất Đơn vị tính Số lượng Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
VN-19062-15
Germany
ống
70
1.364.160
2
Bacterocin Oint
Mupirocin
VN-21777-19
Hàn Quốc
Tube
500
18.000.000
3
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
893410250823
Việt Nam
Ống
2.000
58.086.000
4
Zodalan
Midazolam ( dưới dạng Midozalam HCL)
'893112265523
Việt Nam
Ống
20
315.000
5
Danapha - Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
VD-24082-16
Việt Nam
Viên
40.000
75.600.000
6
Fentanyl- Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
VN-17326-13
Germany
ống
180
2.574.000
7
Glucose 5%
Glucose
VD-35954-22
Việt Nam
Chai
500
3.696.000
8
Glucose 10%
Glucose
VD-35953-22
Việt Nam
Chai
200
1.722.000
9
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
VD-35956-22
Việt Nam
Chai
2.500
14.542.500
10
Lactated Ringer's
Ringer lactat
VD-35955-22
Việt Nam
Chai
3.000
20.034.000
11
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
VD-23764-15
Việt Nam
Ống
7.000
3.360.000
12
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
VD-19083-13
Việt Nam
Tuýp
150
1.800.000
13
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
VD-29295-18
Việt Nam
Lọ
6.000
7.800.000
14
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
VD-23768-15
Việt Nam
Ống
35.000
22.750.000
15
Philevomels eye drops
Levofloxacin
VN-11257-10
Hàn Quốc
Lọ
1.700
54.799.500
16
Adalcrem
Adapalen
VD-28582-17
Việt Nam
Tuýp
80
4.640.000
17
Divaserc
Betahistin
VD-30339-18
Việt Nam
Viên
65.000
131.300.000
18
Colchicin
Colchicin
VD-22172-15
Việt Nam
Viên
7.000
2.100.000
19
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
893100288523
Việt Nam
Viên
14.000
1.148.000
20
Aciclovir 800mg
Aciclovir
VD-35015-21
Việt Nam
Viên
3.000
3.450.000
21
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
"893110233323
Việt Nam
Viên
40.000
2.600.000
22
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol ( dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol Magnesium ( dưới dạng Esomeprazol Magnesium Trihydrate 22,5%)
VD-33458-19
Việt Nam
Viên
100.000
24.500.000
23
Methyl prednisolon 4
Methyl prednisolon
VD-22479-15
Việt Nam
Viên
100.000
20.700.000
24
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
893110156324
Việt Nam
Viên
6.000
990.000
25
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
VD-35877-22
Việt Nam
Viên
35.000
42.350.000
26
Fabadroxil 500
Cefadroxil
"893110373423
Việt nam
Viên
70.000
164.640.000
27
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
VD-36078-22
Việt Nam
Tuýp
480
26.208.000
28
Itranstad
Itraconazol ( dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
VD-22671-15
Việt Nam
Viên
5.000
33.500.000
29
Enalapril Stella 5 mg
Enalapril maleat
VD-26561-17
Việt Nam
Viên
50.000
18.950.000
30
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
VD-25308-16 (QĐ số 62/QĐ-QLD ký ngày 08/02/2023, gia hạn đến 31/12/2024 )
Việt Nam
Ống
70
367.500
31
Ephedrine Aguettant 30mg/1ml
Ephedrin HCL
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Pháp
Ống
60
3.465.000
32
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
VN-20882-18 (Gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/2/2023, STT 668)
Malaysia
Chai
10
1.160.000
33
Lisonorm
Amlodipine + Lisinopril
VN-22644-20
Hungary
Viên
40.000
244.000.000
34
SCOFI
Neomycin Sulfat ; polymyxin B Sulfat ; dexamethason
VD-32234-19
Việt Nam
Lọ
90
3.330.000
35
METOXA
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
893110380323
Việt Nam
Lọ
80
5.200.000
36
BENITA
Budesonid
893100314323
Việt Nam
Lọ
200
18.000.000
37
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
VD-35348-21
Việt Nam
Viên
11.000
27.115.000
38
Spinolac® 50 mg
Spironolacton
VD-33888-19
Việt Nam
Viên
10.000
15.120.000
39
Drotusc
Drotaverin clohydrat
VD-25197-16
Việt Nam
Viên
30.000
17.010.000
40
AGICLARI 500
Clarithromycin
VD-33368-19
Việt Nam
Viên
6.000
11.580.000
41
Agoflox
Ofloxacin
893115428724
Việt Nam
Viên
15.000
4.710.000
42
Agifuros
Furosemid
893110255223
Việt Nam
Viên
3.000
276.000
43
GEL-APHOS
Aluminum phosphat
893110144824
Việt Nam
Gói
70.000
69.650.000
44
AGIOSMIN
Diosmin + hesperidin
VD-34645-20
Việt Nam
Viên
2.700
1.971.000
45
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
VN-22539-20
Đài Loan
Viên
4.000
23.200.000
46
Cefanew
Cefalexin
594110403923
Rumani
Viên
15.000
48.600.000
47
Pectaril 10mg
Quinapril
VD-32827-19
Việt Nam
Viên
40.000
69.720.000
48
Lotusone
Betamethasone
VD-30757-18
Việt Nam
Tuýp
200
4.816.000
49
Forsancort
Hydrocortison
VD-32290-19
Việt Nam
Tuýp
400
10.156.000
50
Medovent 30mg
Ambroxol hydrochloride
VN-17515-13
Cyprus
Viên
12.000
16.800.000
51
BFS-Mecobal
Mecobalamin
VD-28872-18
Việt Nam
Lọ
400
5.000.000
52
Para-OPC 150mg
Paracetamol (acetaminophen)
VD-26951-17; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Việt Nam
Gói
27.000
19.656.000
53
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023) được gia hạn đến ngày 31/12/2024
Việt Nam
Gói
25.000
78.225.000
54
Perglim M-2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
890110035223
India
Viên
50.000
150.000.000
55
A.T Zinc
Kẽm ( dưới dạng Kẽm gluconat)
VD-24740-16
Việt Nam
Viên
35.000
5.320.000
56
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
VD-32391-19
Việt Nam
Viên
40.000
68.000.000
57
Sadapron 300
Allopurinol
529110073123
Cyprus
Viên
8.000
20.000.000
58
Metronidazol 250mg
Metronidazol
VD-22036-14 CV (Công văn gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023)
Việt Nam
Viên
15.000
3.780.000
59
Vastec 35 MR
Trimetazidin
893110271223
Việt Nam
Viên
25.000
9.850.000
60
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
"893114078724
Việt Nam
Ống
120
582.000
61
Cammic
Acid tranexamic
VD-23729-15 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022)
Việt Nam
Ống
200
678.000
62
Cammic
Acid tranexamic
VD-17592-12 ( CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Việt Nam
Viên
8.000
12.240.000
63
Vinopa
Drotaverin hydroclorid
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Việt Nam
Ống
1.300
3.250.000
64
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
893110219923
Việt Nam
Lọ
1.000
6.800.000
65
Vintanil 500
Acetylleucin ( N-Acetyl -DL- Leucin)
VD-35634-22
Việt Nam
Lọ
3.000
41.202.000
66
Vinsalmol
Salbutamol ( dưới dạng Salbutamol sulfat)
893115305523
Việt Nam
Ống
1.900
8.379.000
67
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
VD-33654-19
Việt Nam
Ống
600
7.560.000
68
Vinterlin
Terbutalin sulfat
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Việt Nam
Ống
600
2.898.000
69
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
VN-16049-12
Pháp
Ống
1.500
21.208.500
70
TOBCOL-DEX
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat
893110361323
Việt Nam
Chai
500
3.287.500
71
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain HCL
VN-19785-16
Pháp
Ống
120
4.992.000
72
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
VN-22745-21
Áo
Lọ
40
1.900.000
73
ACC 200
Mỗi gói 3 gram chứa : Acetylcystein 200mg
VN-19978-16
Đức
Gói
14.000
22.820.000
74
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
VN-17521-13
Sản xuất: Đức, đóng gói: Áo
Viên
8.000
34.320.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây