Mua sắm thuốc năm 2024-2025 của Bệnh viện Nhi đồng 1 cho nhà thuốc-Gói thầu thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
90
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm thuốc năm 2024-2025 của Bệnh viện Nhi đồng 1 cho nhà thuốc-Gói thầu thuốc Generic
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
154.055.143.000 VND
Ngày đăng tải
10:58 20/12/2024
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
3442/QĐ-BVNĐ1
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Nhi Đồng 1
Ngày phê duyệt
16/12/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 183.200.000 196.000.000 3 Xem chi tiết
2 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 8.107.600.000 8.515.500.000 6 Xem chi tiết
3 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 248.750.000 250.200.000 3 Xem chi tiết
4 vn0313267555 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG 12.911.900.000 12.913.000.000 5 Xem chi tiết
5 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 15.535.800.000 15.535.800.000 4 Xem chi tiết
6 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 1.900.000.000 1.900.000.000 1 Xem chi tiết
7 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 3.884.639.840 3.889.277.000 12 Xem chi tiết
8 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 11.762.500.000 12.910.000.000 5 Xem chi tiết
9 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 3.025.000.000 3.025.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn0312469703 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC 7.250.000.000 8.250.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 800.000.000 800.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 13.940.960.000 13.964.960.000 6 Xem chi tiết
13 vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 4.384.112.000 4.504.927.000 5 Xem chi tiết
14 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 1.009.000.000 1.009.000.000 3 Xem chi tiết
15 vn0312424558 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU 2.190.000.000 2.190.000.000 3 Xem chi tiết
16 vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 0 0 6 Xem chi tiết
17 vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 1.100.000.000 1.100.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 7.784.130.000 7.799.810.000 6 Xem chi tiết
19 vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 551.250.000 641.250.000 2 Xem chi tiết
20 vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 93.900.000 116.000.000 2 Xem chi tiết
21 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 774.600.000 942.600.000 3 Xem chi tiết
22 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 1.919.800.000 2.096.000.000 2 Xem chi tiết
23 vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 1.401.400.000 1.507.000.000 1 Xem chi tiết
24 vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 818.000.000 1.038.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 483.000.000 780.000.000 1 Xem chi tiết
26 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 285.000.000 285.000.000 1 Xem chi tiết
27 vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 266.400.000 496.000.000 1 Xem chi tiết
28 vn0313953508 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA 3.070.000.000 3.070.000.000 2 Xem chi tiết
29 vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 1.369.200.000 2.929.580.000 5 Xem chi tiết
30 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 400.356.000 443.192.000 4 Xem chi tiết
31 vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 147.000.000 315.000.000 1 Xem chi tiết
32 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 52.500.000 52.500.000 1 Xem chi tiết
33 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 627.480.000 979.480.000 2 Xem chi tiết
34 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.726.548.000 1.728.048.000 8 Xem chi tiết
35 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 176.000.000 176.000.000 1 Xem chi tiết
36 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 249.900.000 249.900.000 1 Xem chi tiết
37 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 3.452.800.000 3.452.800.000 3 Xem chi tiết
38 vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 155.280.000 163.680.000 1 Xem chi tiết
39 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 36.480.000 36.890.000 2 Xem chi tiết
40 vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 2.895.000.000 2.895.000.000 1 Xem chi tiết
41 vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 359.100.000 359.100.000 1 Xem chi tiết
42 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 360.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
43 vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 363.980.000 399.000.000 1 Xem chi tiết
44 vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 1.032.000.000 1.032.000.000 1 Xem chi tiết
45 vn0315281763 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE 1.170.000.000 1.170.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 1.245.000.000 2.251.200.000 2 Xem chi tiết
47 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 1.372.000.000 1.372.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 1.264.000.000 1.296.960.000 1 Xem chi tiết
49 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 90.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 49 nhà thầu 131.449.015.840 131.477.654.000 129
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400258336
2220530000075N2
Medskin clovir 800
Acyclovir
800mg
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Viên
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.200
32.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
2
PP2400258337
AMB16N4
Ambuxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/5 ml; 75ml
893100284423 (SĐK cũ: VD-23552-15)
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Thuốc nước uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 75ml
Lọ
80.000
37.000
2.960.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
3
PP2400258338
2200410003068N2
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
VD-31039-18 (893110307424)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
1.000
950
950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
4
PP2400258339
0170910001555N2
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic**
250mg + 31,25mg
893110415824 (SĐK cũ: VD-31715-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
200.000
8.190
1.638.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
5
PP2400258340
2200450027208N2
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic**
200mg + 28,5mg
VD-32519-19
Bột/cốm/hạt pha uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
200.000
6.804
1.360.800.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
6
PP2400258341
2200460027212N2
Lanam SC 400mg/57mg
Amoxicilin + Acid clavulanic**
400mg + 57mg
VD-32520-19
Bột/cốm/hạt pha uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,6g
Gói
400.000
9.975
3.990.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
7
PP2400258342
2200470027561N2
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic**
500mg + 62,5mg
893110415724 (VD-31719-19)
Viên hòa tan nhanh
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
1.000.000
9.450
9.450.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
8
PP2400258343
2210540000233N2
Lanam DT 400mg/57mg
Amoxicilin + Acid clavulanic**
400mg + 57mg
893110848124 (VD-33454-19)
Viên hòa tan nhanh
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi chứa 2 vỉ x 7 viên
Viên
200.000
9.500
1.900.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
9
PP2400258344
AMO01N1
Curam 250mg/5ml
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml
250mg/5ml + 62.5mg/5ml
VN-17450-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Sandoz GmbH
Áo
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch
Chai
5.160
82.799
427.242.840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
10
PP2400258345
AMO02N1
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat)
(400mg + 57mg)/5ml; 35ml
VN-22547-20
Bột/cốm/hạt pha uống
Bột pha hỗn dịch uống
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 1 chai 6,3 g bột tương đương 35ml hỗn dịch
Chai
30.000
138.000
4.140.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
11
PP2400258346
AMO03N1
Betamox Plus 400
Amoxicilin + Acid clavulanic**
(400mg + 57mg)/5ml; 60ml
560110431823
Bột/cốm/hạt pha uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratórios Atral, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 60ml
Chai
10.000
205.000
2.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
12
PP2400258347
AMO07N2
Tedavi
Amoxicilin + Acid clavulanic**
(400mg + 57mg)/5ml; 70 ml
868110073223 (VN-18593-15)
Bột/cốm/hạt pha uống
Bột pha hỗn dịch uống
Bilim llac Sanayii Ve Ticaret AS
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 70ml
Chai/lọ
50.000
145.000
7.250.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
13
PP2400258348
AMO08N2
Imefed MD 500 mg/ 62,5 mg/ 5 mL
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1))
(500mg + 62,5mg)/5ml; 60ml
893110272124
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml, chai thủy tinh kèm theo bộ dụng cụ phân liều
Chai
30.000
169.950
5.098.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
14
PP2400258349
AMO09N2
Niflad ES
Amoxicilin + Acid clavulanic**
600mg + 42,9mg
893110848224 (SĐK cũ: VD-33455-19)
Viên hòa tan nhanh
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm chứa 04 vỉ x 7 viên
Viên
150.000
11.400
1.710.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
15
PP2400258351
2200410004010N3
Zaromax 200
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200 mg
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Bột/cốm/hạt pha uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
70.000
1.600
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
16
PP2400258352
0170900002135N1
Binozyt 200mg/5ml
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat)
200mg/5ml
VN-22179-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
S.C. Sandoz S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
5.000
79.800
399.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
17
PP2400258353
2220560000243N3
Azipowder
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate)
200mg/5 ml; 15ml
VN-17778-14
Bột/cốm/hạt pha uống
Bột pha hỗn dịch uống
Renata Ltd.
Bangladesh
Hộp 1 chai 15ml
Chai/lọ
10.000
71.000
710.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
18
PP2400258354
2231070000524N3
Aziphar
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
200mg/5g; 22,5g
VD-23799-15
Bột/cốm/hạt pha uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Hộp 1 chai 22,5g bột pha 22,5ml hỗn dịch uống
Chai
20.000
111.800
2.236.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
19
PP2400258355
2210560000329N4
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml; 50ml
VD-29284-18
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 chai 50ml
Chai
10.000
45.000
450.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
20
PP2400258356
2231030000182N4
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
2mg/2,5ml
VD-31011-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml
Ống
50.000
3.450
172.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
21
PP2400258357
CAL17N4
Obikiton
Mỗi 7,5 ml chứa: Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl
Mỗi 7,5 ml chứa (65mg + 1,5mg + 1,75mg + 3,0mg + 200IU + 7,5IU + 10mg + 5mg+ 150mg); 120ml
VD-28521-17
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 120ml
Chai
30.000
70.000
2.100.000.000
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
22
PP2400258358
CAL18N4
Obikiton
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin hydroclorid
(65mg + 1,5 mg + 1,75mg + 3,0 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10mg + 5 mg + 150 mg) /7,5ml; 7,5ml
VD-28521-17
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Siro
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống/gói
100.000
11.000
1.100.000.000
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
23
PP2400258359
CAL19N4
Duchat
Mỗi ml chứa: Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67 mg; Thiamine hydrochloride 0,2 mg; Riboflavine sodium phosphate 0,23 mg; Pyridoxine hydrochloride 0,40 mg; Cholecalciferol 1 mcg; Alpha tocopheryl acetate 1,00 mg; Nicotinamide 1,33 mg; Dexpanthenol 0,67 mg; Lysin hydrochloride 20,0 mg
(8,67 mg, 0,2 mg, 0,23 mg, 0,40 mg, 1 mcg, 1,00 mg, 1,33 mg, 0,67 mg, 20,0 mg)/ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
400.000
11.950
4.780.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
24
PP2400258360
CAL14N4
Avanka
Calci ascorbat; Lysin ascorbat
(250mg; 250mg)/5ml
VD-34568-20
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Ống/gói
200.000
6.200
1.240.000.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
25
PP2400258361
2200480005481N4
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200UI
893100390124 (SĐK cũ: VD-30416-18)
Viên
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
775
116.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 4
36
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
26
PP2400258363
2200420005625N4
A.T Calmax
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
(456mg + 426mg)/10ml
893100345823
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
150.000
3.500
525.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
27
PP2400258364
2200460005685N4
PANCAL
Calci lactat pentahydrat
500mg/10ml; 100ml
VD-31499-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
10.000
47.500
475.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
28
PP2400258365
CAL27N4
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
325mg
893100413224 (VD-31442-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
200.000
4.090
818.000.000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
29
PP2400258366
CAL28N4
Calcolife
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45mg Calci)
65mg/ml; 8ml
893100413224
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần 23 tháng 9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8ml
Ống
50.000
7.190
359.500.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
30
PP2400258368
2200420006578N5
Akudinir 125
Cefdinir
125mg/5ml; 30ml
VN-15188-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành)
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Uống
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 30ml
Chai/lọ
10.000
48.300
483.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
31
PP2400258369
2200440027508N4
Tinaziwel
Cefdinir
100mg
893110219724 (VD-29465-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.099
304.950.000
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
32
PP2400258370
CEF20N4
Bostocef suspension
Cefdinir
125mg/5ml; 60ml
893110536524 (VD-33410-19)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml, chứa 18g cốm pha hỗn dịch uống và 1 cốc đong 15ml
Chai
20.000
124.998
2.499.960.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
33
PP2400258371
CEF21N4
Bravine Inmed
Cefdinir
125mg/5ml
VD-29159-18
Bột/cốm/hạt pha uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
Hộp 1 lọ 40 ml x 12g thuốc bột
Chai/lọ
20.000
99.774
1.995.480.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
18 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
34
PP2400258374
2200470006726N3
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
75mg/1,5g
VD-32695-19
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,5g
Gói
50.000
5.700
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 3
30 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
35
PP2400258375
CEF13N3
Cifataze DT-200
Cefixim**
200mg
VN-23238-22
Viên hòa tan nhanh
Viên nén phân tán không bao
Micro Labs Limited
India
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén phân tán không bao
Viên
80.000
3.330
266.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
36
PP2400258376
CEF23N4
Citiwel
Mỗi 10 ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg
50mg/10ml; 60ml
893110931324 (VD-32357-19)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống
Chai
50.000
53.000
2.650.000.000
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
37
PP2400258377
CEF24N4
Cefpodoxime-MKP 50
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
50mg
VD-20023-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 18g bột pha 60ml hỗn dịch uống
Chai
30.000
35.000
1.050.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
38
PP2400258378
CEF25N4
Codintec 100mg/5ml
Cefpodoxim **
100 mg/5 ml; 70 ml
893110505124 (SĐK cũ: VD-31929-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột để pha 70 ml hỗn dịch
Lọ
30.000
94.980
2.849.400.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
39
PP2400258379
2200460006859N4
Cefpodoxime-MKP 100
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim
100mg
893110903824 (VD-33006-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.850
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
40
PP2400258380
CEF04N1
Zinnat Suspension
Cefuroxime axetil
125mg/5ml Cefuroxime, 50ml
VN-9663-10
Uống
Cốm pha huyền dịch uống
Glaxo Operations UK Ltd
Anh
Hộp 1 chai
Chai
6.000
121.617
729.702.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
41
PP2400258381
CEF12N3
Quincef 125mg/5ml
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)**
125 mg/5 ml; 50ml
VD-21433-14 CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD Ngày: 08/02/2023
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 38g bột pha hỗn dịch uống
Chai
50.000
74.500
3.725.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
42
PP2400258382
2200440007401N1
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl)
0,2%; 0,25ml
VN-18541-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 15 ống x 0.25ml
Ống
10.000
8.600
86.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
43
PP2400258383
CIP29N4
COMPACIN
Ciprofloxacin
250 mg
VD-29775-18 (893115336524)
Bột/cốm/hạt pha uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g
Gói
30.000
4.900
147.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
44
PP2400258384
CIP10N2
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
VD-20549-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Viên
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
980
39.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
45
PP2400258385
2200450027864N5
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
7.000
103.140
721.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
46
PP2400258386
2200480008642N2
Destacure
Desloratadin
0,5mg/ml; 60ml
890100133924 (SĐK cũ VN-16773-13)
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Sirô
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 ml
Chai/lọ
5.000
62.480
312.400.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
47
PP2400258387
DES30N4
Desloratadin
Desloratadin
0,5mg/ml; 40ml
893100801724 (VD-33304-19)
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 chai 40ml
Chai/lọ
50.000
34.400
1.720.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
48
PP2400258388
2200430009217N4
D.E.P
Diethyl phtalat
Mỗi 10g chứa: Diethyl phtalat 9,5g
VS-4958-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10g
Lọ
1.000
8.000
8.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
49
PP2400258389
2200420009227N4
Andoxin
Digoxin
0,05mg/ml; 60ml
VD-35996-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 ml
Lọ
500
105.000
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
50
PP2400258390
2200470010358N4
Htnesoum 10mg
Esomeprazol
10 mg
893110267224
Bột/cốm/hạt pha uống
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
150.000
6.500
975.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
51
PP2400258391
ESO11N2
Jiracek-20
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat)
20 mg
VD-32619-19
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
760
152.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
52
PP2400258393
2200480011222N4
Flutonin 10
Fluoxetin
10mg
893110503224 (VD-33092-19)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
40.000
987
39.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
53
PP2400258394
2200420011305N2
Flusort
Fluticason propionat
50mcg/liều; 120 liều
890110133824 (SĐK cũ VN-18900-15)
Thuốc xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình/chai/lọ
4.680
128.400
600.912.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
54
PP2400258395
2210610001863N4
Fosmitic
Fosfomycin natri
30mg/ml; 10ml
893110921324 (VD-33152-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml
Lọ
2.000
88.000
176.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
55
PP2400258396
2200450011603N1
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
4.000
97.130
388.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
56
PP2400258397
2200400011639N2
Neupencap
Gabapentin
300mg
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
780
7.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
57
PP2400258398
2200400012780N4
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
4.998
249.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
58
PP2400258399
2200440012825N5
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.480
44.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
59
PP2400258400
IBU32N4
Dkprofen
Ibuprofen
100 mg/5 ml; 40ml
893100024124
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 chai 40ml
Chai/lọ
50.000
27.000
1.350.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
60
PP2400258401
IBU33N4
Profen
Ibuprofen
100mg/10ml; 10ml
893100346024 (VD-29543-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10 ml
Ống
200.000
4.500
900.000.000
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
61
PP2400258402
2210510001116N4
Zinbebe
Kẽm gluconat
10mg Kẽm/5ml; 80ml
VD-22887-15 CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD Ngày: 08/02/2023
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ 80ml
Lọ
50.000
33.990
1.699.500.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
62
PP2400258403
2200460029254N4
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg Kẽm/5ml; 10ml
VD-31070-18
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
200.000
7.950
1.590.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
63
PP2400258404
2231170000240N4
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
10mg Kẽm/5ml; 5ml
VD-31070-18
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
200.000
4.800
960.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
64
PP2400258405
2220510000804N1
LAEVOLAC
Lactulose
10g/15ml; 15ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
60.000
2.588
155.280.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
65
PP2400258406
2200430014488N1
Lamictal 25mg
Lamotrigine
25mg
VN-22149-19
Uống
Viên nén
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
4.900
78.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
66
PP2400258407
2200440014751N4
Aticizal
Levocetirizin dihydrochlorid
2,5mg/ 5ml
VD-27797-17
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 5ml, hộp 30 ống nhựa x 5ml, hộp 50 ống nhựa x 5ml.
Ống/gói
20.000
5.974
119.480.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
67
PP2400258409
2200430015508N1
Forlax
Macrogol 4000
10g
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Bột pha dung dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 20 gói
Gói
27.000
5.119
138.213.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
68
PP2400258410
2220570000875N4
Mebendazole 500mg
Mebendazol
500mg
893100607524 (VD-15522-11)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
10.000
1.450
14.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
69
PP2400258411
2200460016537N4
Hemetrex
Methotrexat
2,5mg
893114258924
Uống
Viên nén
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.500
35.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
70
PP2400258412
2220570000981N4
Ocemethyl
Methylprednisolon
4mg
893110634824 (VD-32178-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm)
Viên
400.000
1.650
660.000.000
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
71
PP2400258414
2200410017126N4
Zinkast
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
5mg
893110116924 (SĐK cũ: VD3-59-20)
Bột/cốm/hạt pha uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói
Ống/Gói
500.000
5.790
2.895.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
72
PP2400258415
2200410017140N1
Elumast 4 mg
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
4 mg
840110187523
Bột/cốm/hạt pha uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa S.A
Spain
Hộp 28 gói
Ống/Gói
30.000
11.970
359.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN
Nhóm 1
24
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
73
PP2400258416
2200460017169N1
KIPEL CHEWABLE TABLETS 4MG
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
520110411323 theo quyết định số 777/QĐ-QLD Quyết định Về việc ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 ngày 19/10/2023
Uống
Viên nhai
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
7.900
158.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
74
PP2400258417
2200470017173N1
Lainmi 5mg
Montelukast (dạng Montelukast natri)
5 mg
840110986324(VN-22067-19)
Viên
Viên nén nhai
Laboratorios Lesvi S.L
Tây Ban Nha
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên
Viên
100.000
7.980
798.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
75
PP2400258418
2200480017132N1
Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
10 mg
840110008423
Viên
Viên nén bao phim
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
20.000
9.700
194.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
76
PP2400258419
2200400017402N4
Effer - Acehasan 100
N-acetylcystein
100mg
893100106023
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 4 viên
viên
400.000
1.470
588.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
77
PP2400258420
2200460017428N1
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
100.000
1.594
159.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
78
PP2400258422
2200430025736N2
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc
Chai
2.000
80.696
161.392.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
79
PP2400258423
2200440019039N2
Zapnex-10
Olanzapin
10mg
VD-27456-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
482
964.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
80
PP2400258424
2200430019216N2
Oxacillin IMP 500mg
Oxacillin
500 mg
893110437724 (VD-31723-19)
Viên
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
7.350
735.000.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
81
PP2400258425
2200410019243N1
Trileptal
Oxcarbazepine
300mg
VN-22183-19
Uống
Viên nén bao phim
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
8.064
80.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
82
PP2400258426
2200440019602N1
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
20.000
2.258
45.160.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
83
PP2400258427
2200450019739N1
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
1.890
9.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
84
PP2400258428
2200460019583N4
Pallas 120mg
Paracetamol
120mg/5ml; 60ml
VD-34659-20
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
20.000
11.400
228.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
85
PP2400258429
2200480019686N1
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
2.641
13.205.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
86
PP2400258430
2210570001422N4
Paracold 500
Paracetamol
500 mg
VD-24413-16
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2,7g
Gói
100.000
2.500
250.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
87
PP2400258431
PAR05N1
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
150.000
2.440
366.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
88
PP2400258433
PAR36N4
Pallas 120mg
Paracetamol (Acetaminophen)
120 mg/5ml; 10ml
VD-34659-20
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
30.000
3.570
107.100.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
89
PP2400258434
PAR37N4
Sara for children
Paracetamol (Acetaminophen)
250 mg/5 ml; 60ml
VD-28619-17
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
20.000
18.199
363.980.000
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Nhóm 4
5 năm
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
90
PP2400258435
2200420020390N1
Otipax
Phenazone + Lidocaine hydrochloride
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt
Lọ
4.000
54.000
216.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
91
PP2400258436
2200470000595N4
Dasoltac 400
Piracetam
400 mg/8 ml
893110207624
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 ống x 8ml
Ống/gói
240.000
4.300
1.032.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
92
PP2400258437
2230240000050N4
Ceretrop 10%
Piracetam
100mg/ml; 60ml
VD-26978-17
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ
30.000
39.000
1.170.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
93
PP2400258438
2210580001559N4
Berztin DT 20
Prednisolon
20 mg
VD-35613-22
Viên hòa tan nhanh
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
400.000
2.400
960.000.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
94
PP2400258439
2200480029029N4
Prednisolon Sachet
Prednisolon
5 mg
VD-32084-19
Bột/cốm/hạt pha uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 12 gói, 24 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 1g
Gói
300.000
1.450
435.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN
Nhóm 4
36
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
95
PP2400258440
PRE38N4
Berztin DT 5
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri m-sulphobenzoat)
5 mg
VD-35614-22
Viên hòa tan nhanh
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
950
285.000.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
96
PP2400258441
2200440021865N1
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
30mg
VN-21165-18
Uống
Bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 30 gói
Gói
5.000
5.354
26.770.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
97
PP2400258442
2200470021859N1
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
70.000
4.894
342.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
98
PP2400258443
2210660001042N4
Racesec
Racecadotril
30mg
893110197924 (VD-27717-17)
Viên hòa tan nhanh
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
4.200
105.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
99
PP2400258444
2221020000407N1
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
1 mg
VN-22951-21
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140.000
9.800
1.372.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
100
PP2400258445
2200410022533N1
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
6.500
3.250.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
101
PP2400258447
2200450022500N1
Bioflora 100mg
Saccharomyces boulardii CNCM I-745
100mg
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Biocodex
Pháp
Hộp chứa 20 gói
Gói
100.000
5.500
550.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
102
PP2400258448
2200410022595N2
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
100mcg/liều; 200 liều
868115349224
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
Thuốc hít định liều
Deva Holding A.S.
Turkey
Hộp 1 bình x 200 liều xịt
Bình/chai/lọ
3.000
48.600
145.800.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
103
PP2400258451
2200480022631N4
Sallet
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2mg/5ml
VD-34495-20
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/lọ
80.000
29.944
2.395.520.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
104
PP2400258452
2200470022627N4
ATISALBU
Mỗi 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
2mg
893115277823
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
400.000
3.612
1.444.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
105
PP2400258453
SAL06N1
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều
840110783924 (VN-14684-12)
Hít qua đường miệng
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Glaxo Wellcome S.A,
Tây Ban Nha
Bình xịt 120 liều
Bình xịt
5.000
147.425
737.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
106
PP2400258454
2200500000199N4
Vitasun
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) + Acid folic
(50 mg + 500 mcg)/10ml
893110849024 (VD-33160-19)
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml
Ống/gói
50.000
9.344
467.200.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
24 Tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
107
PP2400258455
2220640000033N4
Supodatin
Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat + Lysin HCl + Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B6 + Vitamin B12
(15mg + 12,5mg + 4mg + 12,5mg + 2.500 IU + 200 IU + 10mg + 1,25mg+ 12,5mg + 5mg + 50 mcg)/5 ml
VD-24841-16 (Số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn số lưu hành đến hết ngày 31/12/2024)
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống/gói
200.000
7.007
1.401.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
108
PP2400258456
2200460022873N4
Exopan
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/ml; 15ml
893100566524
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15ml
Chai
10.000
125.000
1.250.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
109
PP2400258457
2230830000057N4
Exopan
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/ml; 30ml
893100566524
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
30.000
125.900
3.777.000.000
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
110
PP2400258458
SAT39N4
Amkuk
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg Fe/5ml; 120 ml
893100899124 (SĐK cũ: VD-23998-15)
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 1 chai x 120ml
Chai
30.000
74.950
2.248.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
111
PP2400258460
2200480023058N4
Hemafort
Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat); Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
(300mg, 7,98mg, 4,2mg)/ 60ml
VD-26987-17
Uống
Dung dịch Uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
30.000
38.000
1.140.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
112
PP2400258461
2210500001676
Atiferole
Sắt protein succinylat
800mg/15ml; 60 ml
VD-34133-20
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
10.000
78.000
780.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
113
PP2400258462
2200420027146N2
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg)
50mg
VD-34907-20
Viên
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
50.000
1.008
50.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
114
PP2400258463
2200410023394N4
Dizzo AirX
Simethicon
20mg/0,3ml
893100501624 (VD-27681-17)
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
80.000
15.800
1.264.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
115
PP2400258464
2200470023389N1
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
100.000
838
83.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
116
PP2400258467
2200430024623N1
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
1.400
98.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
117
PP2400258468
2200430025378N4
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
2mg
VD-25153-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10.000
148
1.480.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
118
PP2400258469
2200400025483N1
Biafine
Trolamine
6,7mg/g
VN-9416-09
Dùng ngoài
Nhũ tương bôi da
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
Hộp 1 ống 93g
Ống
1.000
90.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
119
PP2400258472
2210630000037N5
Braiporin syrup
Mỗi 5ml Siro chứa: Natri valproat 200mg
200mg/5ml; 100ml
VN-22277-19
Uống
Siro uống
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 100ml.
Chai
3.000
120.000
360.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
120
PP2400258473
2231230000050N4
Dalekin
Natri valproat
57,64mg/ml
VD-18679-13. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
3.000
80.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
121
PP2400258474
VIT41N4
Gadacal
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Lysin HCl + Calci glycerophosphat
(1.000 IU + 100 IU + 10mg + 12mg + 3mg + 3mg + 2mg + 200mg + 210mg)/10ml
VD-18954-13 CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD Ngày: 08/02/2023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
300.000
10.000
3.000.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
122
PP2400258476
2200450026539N2
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6)
470mg + 5mg
893110105824 (có CV gia hạn)
Viên bao tan ở ruột
viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
870
43.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
123
PP2400258477
2200580000058N4
Obibebe
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
(470mg + 5mg); 10ml
893110347323 (VD-21297-14)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml
Ống
150.000
4.070
610.500.000
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
124
PP2400258478
2200400026640N4
Cetigam
Vitamin C
100mg /5ml; 60ml
VD-26232-17
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
20.000
9.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
125
PP2400258479
2200440026600N4
Vitamin C 100mg
Acid ascorbic (Vitamin C)
100mg
893100325424 (VD-31319-18)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
100.000
117
11.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
126
PP2400258480
2200470026663N4
Cetigam
Vitamin C
100mg/5ml; 10ml
VD-26232-17
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống/gói
140.000
7.300
1.022.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
127
PP2400258481
ACI15N4
Palkids
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL
(72,4mg + 12,8mg + 28,33mg)/ ml
VD-34074-20
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml
Ống/gói
150.000
10.443
1.566.450.000
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA
Nhóm 4
36 Tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
128
PP2400258483
VIT26N4
Babi B.O.N
Vitamin D3
1.000 IU/ml; 12ml
VD-24822-16
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 1 chai 12ml
Chai/lọ
50.000
32.300
1.615.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
129
PP2400258486
2200410026838N4
A.T Warfarin 1mg
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate)
1mg
893110232123
Viên
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16.000
1.350
21.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
3442/QĐ-BVNĐ1
16/12/2024
Bệnh viện Nhi Đồng 1
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây