Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400258336 |
2220530000075N2 |
Medskin clovir 800 |
Acyclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Viên |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
2 |
PP2400258337 |
AMB16N4 |
Ambuxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/5 ml; 75ml |
893100284423
(SĐK cũ: VD-23552-15) |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Thuốc nước uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 75ml |
Lọ |
80.000 |
37.000 |
2.960.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
3 |
PP2400258338 |
2200410003068N2 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18 (893110307424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1.000 |
950 |
950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
4 |
PP2400258339 |
0170910001555N2 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic** |
250mg + 31,25mg |
893110415824
(SĐK cũ:
VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
8.190 |
1.638.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
5 |
PP2400258340 |
2200450027208N2 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic** |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm
Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói
x 0,8g |
Gói |
200.000 |
6.804 |
1.360.800.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
6 |
PP2400258341 |
2200460027212N2 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic** |
400mg + 57mg |
VD-32520-19 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
400.000 |
9.975 |
3.990.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
7 |
PP2400258342 |
2200470027561N2 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic** |
500mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Viên hòa tan nhanh |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
1.000.000 |
9.450 |
9.450.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
8 |
PP2400258343 |
2210540000233N2 |
Lanam DT 400mg/57mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic** |
400mg + 57mg |
893110848124 (VD-33454-19) |
Viên hòa tan nhanh |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi chứa 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
9.500 |
1.900.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
9 |
PP2400258344 |
AMO01N1 |
Curam 250mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml |
250mg/5ml + 62.5mg/5ml |
VN-17450-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
5.160 |
82.799 |
427.242.840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
10 |
PP2400258345 |
AMO02N1 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
(400mg + 57mg)/5ml; 35ml |
VN-22547-20 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 6,3 g bột tương đương 35ml hỗn dịch |
Chai |
30.000 |
138.000 |
4.140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
11 |
PP2400258346 |
AMO03N1 |
Betamox Plus 400 |
Amoxicilin + Acid clavulanic** |
(400mg + 57mg)/5ml; 60ml |
560110431823 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Atral, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
10.000 |
205.000 |
2.050.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
12 |
PP2400258347 |
AMO07N2 |
Tedavi |
Amoxicilin + Acid clavulanic** |
(400mg + 57mg)/5ml; 70 ml |
868110073223
(VN-18593-15) |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Bilim llac Sanayii Ve Ticaret AS |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai/lọ |
50.000 |
145.000 |
7.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
13 |
PP2400258348 |
AMO08N2 |
Imefed MD 500 mg/ 62,5 mg/ 5 mL |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) |
(500mg + 62,5mg)/5ml; 60ml |
893110272124 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml, chai thủy tinh kèm theo bộ dụng cụ phân liều |
Chai |
30.000 |
169.950 |
5.098.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
14 |
PP2400258349 |
AMO09N2 |
Niflad ES |
Amoxicilin + Acid clavulanic** |
600mg + 42,9mg |
893110848224 (SĐK cũ: VD-33455-19) |
Viên hòa tan nhanh |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 04 vỉ x 7 viên |
Viên |
150.000 |
11.400 |
1.710.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
15 |
PP2400258351 |
2200410004010N3 |
Zaromax 200 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200 mg |
VD-26004-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Bột/cốm/hạt pha uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
70.000 |
1.600 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
16 |
PP2400258352 |
0170900002135N1 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5.000 |
79.800 |
399.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
17 |
PP2400258353 |
2220560000243N3 |
Azipowder |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
200mg/5 ml; 15ml |
VN-17778-14 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Renata Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/lọ |
10.000 |
71.000 |
710.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
18 |
PP2400258354 |
2231070000524N3 |
Aziphar |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
200mg/5g; 22,5g |
VD-23799-15 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 22,5g bột pha 22,5ml hỗn dịch uống |
Chai |
20.000 |
111.800 |
2.236.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
19 |
PP2400258355 |
2210560000329N4 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 50ml |
VD-29284-18 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
10.000 |
45.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
20 |
PP2400258356 |
2231030000182N4 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
VD-31011-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml |
Ống |
50.000 |
3.450 |
172.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
21 |
PP2400258357 |
CAL17N4 |
Obikiton |
Mỗi 7,5 ml chứa: Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin HCl |
Mỗi 7,5 ml chứa (65mg + 1,5mg + 1,75mg + 3,0mg + 200IU + 7,5IU + 10mg + 5mg+ 150mg); 120ml |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
30.000 |
70.000 |
2.100.000.000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
22 |
PP2400258358 |
CAL18N4 |
Obikiton |
Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Vitamin B5 + Lysin hydroclorid |
(65mg + 1,5 mg + 1,75mg + 3,0 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10mg + 5 mg + 150 mg) /7,5ml; 7,5ml |
VD-28521-17 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Siro |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống/gói |
100.000 |
11.000 |
1.100.000.000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
23 |
PP2400258359 |
CAL19N4 |
Duchat |
Mỗi ml chứa: Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat 66,66mg) 8,67 mg; Thiamine hydrochloride 0,2 mg; Riboflavine sodium phosphate 0,23 mg; Pyridoxine hydrochloride 0,40 mg; Cholecalciferol 1 mcg; Alpha tocopheryl acetate 1,00 mg; Nicotinamide 1,33 mg; Dexpanthenol 0,67 mg; Lysin hydrochloride 20,0 mg |
(8,67 mg, 0,2 mg, 0,23 mg, 0,40 mg, 1 mcg, 1,00 mg, 1,33 mg, 0,67 mg, 20,0 mg)/ml |
893100414924 (VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
400.000 |
11.950 |
4.780.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
24 |
PP2400258360 |
CAL14N4 |
Avanka |
Calci ascorbat; Lysin ascorbat |
(250mg; 250mg)/5ml |
VD-34568-20 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Ống/gói |
200.000 |
6.200 |
1.240.000.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
25 |
PP2400258361 |
2200480005481N4 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100390124
(SĐK cũ: VD-30416-18) |
Viên |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
775 |
116.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
26 |
PP2400258363 |
2200420005625N4 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
(456mg + 426mg)/10ml |
893100345823 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
150.000 |
3.500 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
27 |
PP2400258364 |
2200460005685N4 |
PANCAL |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml; 100ml |
VD-31499-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
10.000 |
47.500 |
475.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
28 |
PP2400258365 |
CAL27N4 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
325mg |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
200.000 |
4.090 |
818.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
29 |
PP2400258366 |
CAL28N4 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat (tương đương 8,45mg Calci) |
65mg/ml; 8ml |
893100413224 |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8ml |
Ống |
50.000 |
7.190 |
359.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
30 |
PP2400258368 |
2200420006578N5 |
Akudinir 125 |
Cefdinir |
125mg/5ml; 30ml |
VN-15188-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Uống |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 30ml |
Chai/lọ |
10.000 |
48.300 |
483.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
31 |
PP2400258369 |
2200440027508N4 |
Tinaziwel |
Cefdinir |
100mg |
893110219724 (VD-29465-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.099 |
304.950.000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
32 |
PP2400258370 |
CEF20N4 |
Bostocef suspension |
Cefdinir |
125mg/5ml; 60ml |
893110536524 (VD-33410-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml, chứa 18g cốm pha hỗn dịch uống và 1 cốc đong 15ml |
Chai |
20.000 |
124.998 |
2.499.960.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
33 |
PP2400258371 |
CEF21N4 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml |
VD-29159-18 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 40 ml x 12g thuốc bột |
Chai/lọ |
20.000 |
99.774 |
1.995.480.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
18 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
34 |
PP2400258374 |
2200470006726N3 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
75mg/1,5g |
VD-32695-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
50.000 |
5.700 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
35 |
PP2400258375 |
CEF13N3 |
Cifataze DT-200 |
Cefixim** |
200mg |
VN-23238-22 |
Viên hòa tan nhanh |
Viên nén phân tán không bao |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén phân tán không bao |
Viên |
80.000 |
3.330 |
266.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
36 |
PP2400258376 |
CEF23N4 |
Citiwel |
Mỗi 10 ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg |
50mg/10ml; 60ml |
893110931324
(VD-32357-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai chứa 18g bột thuốc để pha 60ml hỗn dịch uống |
Chai |
50.000 |
53.000 |
2.650.000.000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
37 |
PP2400258377 |
CEF24N4 |
Cefpodoxime-MKP 50 |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg |
VD-20023-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 18g bột pha 60ml hỗn dịch uống |
Chai |
30.000 |
35.000 |
1.050.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
38 |
PP2400258378 |
CEF25N4 |
Codintec 100mg/5ml |
Cefpodoxim ** |
100 mg/5 ml; 70 ml |
893110505124
(SĐK cũ: VD-31929-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột để pha 70 ml hỗn dịch |
Lọ |
30.000 |
94.980 |
2.849.400.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
39 |
PP2400258379 |
2200460006859N4 |
Cefpodoxime-MKP 100 |
Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim |
100mg |
893110903824 (VD-33006-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.850 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
40 |
PP2400258380 |
CEF04N1 |
Zinnat Suspension |
Cefuroxime axetil |
125mg/5ml Cefuroxime, 50ml |
VN-9663-10 |
Uống |
Cốm pha huyền dịch uống |
Glaxo Operations UK Ltd |
Anh |
Hộp 1 chai |
Chai |
6.000 |
121.617 |
729.702.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
41 |
PP2400258381 |
CEF12N3 |
Quincef 125mg/5ml |
Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil)** |
125 mg/5 ml; 50ml |
VD-21433-14
CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD
Ngày: 08/02/2023 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 38g bột pha hỗn dịch uống |
Chai |
50.000 |
74.500 |
3.725.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
42 |
PP2400258382 |
2200440007401N1 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
10.000 |
8.600 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
43 |
PP2400258383 |
CIP29N4 |
COMPACIN |
Ciprofloxacin |
250 mg |
VD-29775-18 (893115336524) |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g |
Gói |
30.000 |
4.900 |
147.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
44 |
PP2400258384 |
CIP10N2 |
Cifga |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
VD-20549-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Viên |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
980 |
39.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
45 |
PP2400258385 |
2200450027864N5 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
7.000 |
103.140 |
721.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
46 |
PP2400258386 |
2200480008642N2 |
Destacure |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
890100133924 (SĐK cũ VN-16773-13) |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Sirô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 ml |
Chai/lọ |
5.000 |
62.480 |
312.400.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
47 |
PP2400258387 |
DES30N4 |
Desloratadin |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 40ml |
893100801724
(VD-33304-19) |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Chai/lọ |
50.000 |
34.400 |
1.720.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
48 |
PP2400258388 |
2200430009217N4 |
D.E.P |
Diethyl phtalat |
Mỗi 10g chứa: Diethyl phtalat 9,5g |
VS-4958-16 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10g |
Lọ |
1.000 |
8.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
49 |
PP2400258389 |
2200420009227N4 |
Andoxin |
Digoxin |
0,05mg/ml; 60ml |
VD-35996-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Lọ |
500 |
105.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
50 |
PP2400258390 |
2200470010358N4 |
Htnesoum 10mg |
Esomeprazol |
10 mg |
893110267224 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
150.000 |
6.500 |
975.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
51 |
PP2400258391 |
ESO11N2 |
Jiracek-20 |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) |
20 mg |
VD-32619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
760 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
52 |
PP2400258393 |
2200480011222N4 |
Flutonin 10 |
Fluoxetin |
10mg |
893110503224 (VD-33092-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40.000 |
987 |
39.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
53 |
PP2400258394 |
2200420011305N2 |
Flusort |
Fluticason propionat |
50mcg/liều; 120 liều |
890110133824 (SĐK cũ VN-18900-15) |
Thuốc xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình/chai/lọ |
4.680 |
128.400 |
600.912.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
54 |
PP2400258395 |
2210610001863N4 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/ml; 10ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
88.000 |
176.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
55 |
PP2400258396 |
2200450011603N1 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
4.000 |
97.130 |
388.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
56 |
PP2400258397 |
2200400011639N2 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
780 |
7.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
57 |
PP2400258398 |
2200400012780N4 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
4.998 |
249.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
58 |
PP2400258399 |
2200440012825N5 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.480 |
44.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
59 |
PP2400258400 |
IBU32N4 |
Dkprofen |
Ibuprofen |
100 mg/5 ml; 40ml |
893100024124 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Chai/lọ |
50.000 |
27.000 |
1.350.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
60 |
PP2400258401 |
IBU33N4 |
Profen |
Ibuprofen |
100mg/10ml; 10ml |
893100346024 (VD-29543-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10 ml |
Ống |
200.000 |
4.500 |
900.000.000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
61 |
PP2400258402 |
2210510001116N4 |
Zinbebe |
Kẽm gluconat |
10mg Kẽm/5ml; 80ml |
VD-22887-15
CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD
Ngày: 08/02/2023 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 80ml |
Lọ |
50.000 |
33.990 |
1.699.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
62 |
PP2400258403 |
2200460029254N4 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm/5ml; 10ml |
VD-31070-18 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
200.000 |
7.950 |
1.590.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
63 |
PP2400258404 |
2231170000240N4 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm/5ml; 5ml |
VD-31070-18 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
200.000 |
4.800 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
64 |
PP2400258405 |
2220510000804N1 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml; 15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
60.000 |
2.588 |
155.280.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
65 |
PP2400258406 |
2200430014488N1 |
Lamictal 25mg |
Lamotrigine |
25mg |
VN-22149-19 |
Uống |
Viên nén |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
4.900 |
78.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
66 |
PP2400258407 |
2200440014751N4 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/ 5ml |
VD-27797-17 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 5ml, hộp 30 ống nhựa x 5ml, hộp 50 ống nhựa x 5ml. |
Ống/gói |
20.000 |
5.974 |
119.480.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
67 |
PP2400258409 |
2200430015508N1 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
27.000 |
5.119 |
138.213.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
68 |
PP2400258410 |
2220570000875N4 |
Mebendazole 500mg |
Mebendazol |
500mg |
893100607524 (VD-15522-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
10.000 |
1.450 |
14.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
69 |
PP2400258411 |
2200460016537N4 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
70 |
PP2400258412 |
2220570000981N4 |
Ocemethyl |
Methylprednisolon |
4mg |
893110634824
(VD-32178-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
400.000 |
1.650 |
660.000.000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
71 |
PP2400258414 |
2200410017126N4 |
Zinkast |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
893110116924 (SĐK cũ: VD3-59-20) |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói |
Ống/Gói |
500.000 |
5.790 |
2.895.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
72 |
PP2400258415 |
2200410017140N1 |
Elumast 4 mg |
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) |
4 mg |
840110187523 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa S.A |
Spain |
Hộp 28 gói |
Ống/Gói |
30.000 |
11.970 |
359.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
73 |
PP2400258416 |
2200460017169N1 |
KIPEL CHEWABLE TABLETS 4MG |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
520110411323 theo quyết định số 777/QĐ-QLD Quyết định Về việc ban hành danh mục 191 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 115.2 ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nhai |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
7.900 |
158.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
74 |
PP2400258417 |
2200470017173N1 |
Lainmi 5mg |
Montelukast (dạng Montelukast natri) |
5 mg |
840110986324(VN-22067-19) |
Viên |
Viên nén nhai |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
7.980 |
798.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
75 |
PP2400258418 |
2200480017132N1 |
Montelukast Normon 10mg Film-Coated tablets |
Montelukast
(dưới dạng Natri montelukast) |
10 mg |
840110008423 |
Viên |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
9.700 |
194.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
76 |
PP2400258419 |
2200400017402N4 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
893100106023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
400.000 |
1.470 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
77 |
PP2400258420 |
2200460017428N1 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
100.000 |
1.594 |
159.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
78 |
PP2400258422 |
2200430025736N2 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
2.000 |
80.696 |
161.392.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
79 |
PP2400258423 |
2200440019039N2 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
482 |
964.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
80 |
PP2400258424 |
2200430019216N2 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacillin |
500 mg |
893110437724 (VD-31723-19) |
Viên |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
7.350 |
735.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
81 |
PP2400258425 |
2200410019243N1 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.064 |
80.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
82 |
PP2400258426 |
2200440019602N1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
2.258 |
45.160.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
83 |
PP2400258427 |
2200450019739N1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
1.890 |
9.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
84 |
PP2400258428 |
2200460019583N4 |
Pallas 120mg |
Paracetamol |
120mg/5ml; 60ml |
VD-34659-20 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
20.000 |
11.400 |
228.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
85 |
PP2400258429 |
2200480019686N1 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
2.641 |
13.205.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
86 |
PP2400258430 |
2210570001422N4 |
Paracold 500 |
Paracetamol |
500 mg |
VD-24413-16 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,7g |
Gói |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
87 |
PP2400258431 |
PAR05N1 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
150.000 |
2.440 |
366.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
88 |
PP2400258433 |
PAR36N4 |
Pallas 120mg |
Paracetamol (Acetaminophen) |
120 mg/5ml; 10ml |
VD-34659-20 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
3.570 |
107.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
89 |
PP2400258434 |
PAR37N4 |
Sara for children |
Paracetamol (Acetaminophen) |
250 mg/5 ml; 60ml |
VD-28619-17 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/lọ |
20.000 |
18.199 |
363.980.000 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Nhóm 4 |
5 năm |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
90 |
PP2400258435 |
2200420020390N1 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
4.000 |
54.000 |
216.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
91 |
PP2400258436 |
2200470000595N4 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400 mg/8 ml |
893110207624 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống/gói |
240.000 |
4.300 |
1.032.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
92 |
PP2400258437 |
2230240000050N4 |
Ceretrop 10% |
Piracetam |
100mg/ml; 60ml |
VD-26978-17 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/lọ |
30.000 |
39.000 |
1.170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
93 |
PP2400258438 |
2210580001559N4 |
Berztin DT 20 |
Prednisolon |
20 mg |
VD-35613-22 |
Viên hòa tan nhanh |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.400 |
960.000.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
94 |
PP2400258439 |
2200480029029N4 |
Prednisolon Sachet |
Prednisolon |
5 mg |
VD-32084-19 |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 24 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói, 200 gói, 300 gói, 500 gói x 1g |
Gói |
300.000 |
1.450 |
435.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
95 |
PP2400258440 |
PRE38N4 |
Berztin DT 5 |
Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri m-sulphobenzoat) |
5 mg |
VD-35614-22 |
Viên hòa tan nhanh |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
950 |
285.000.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
96 |
PP2400258441 |
2200440021865N1 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
VN-21165-18 |
Uống |
Bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 30 gói |
Gói |
5.000 |
5.354 |
26.770.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
97 |
PP2400258442 |
2200470021859N1 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
70.000 |
4.894 |
342.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
98 |
PP2400258443 |
2210660001042N4 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924
(VD-27717-17) |
Viên hòa tan nhanh |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
4.200 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
99 |
PP2400258444 |
2221020000407N1 |
Torendo Q - Tab 1mg |
Risperidon |
1 mg |
VN-22951-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140.000 |
9.800 |
1.372.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
100 |
PP2400258445 |
2200410022533N1 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
6.500 |
3.250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
101 |
PP2400258447 |
2200450022500N1 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
100.000 |
5.500 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
102 |
PP2400258448 |
2200410022595N2 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
100mcg/liều; 200 liều |
868115349224 |
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.S. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình/chai/lọ |
3.000 |
48.600 |
145.800.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
103 |
PP2400258451 |
2200480022631N4 |
Sallet |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/lọ |
80.000 |
29.944 |
2.395.520.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
104 |
PP2400258452 |
2200470022627N4 |
ATISALBU |
Mỗi 5ml chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
400.000 |
3.612 |
1.444.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
105 |
PP2400258453 |
SAL06N1 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
840110783924 (VN-14684-12) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
5.000 |
147.425 |
737.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
106 |
PP2400258454 |
2200500000199N4 |
Vitasun |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) + Acid folic |
(50 mg + 500 mcg)/10ml |
893110849024 (VD-33160-19) |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần
dược phẩm
Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10 ml |
Ống/gói |
50.000 |
9.344 |
467.200.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
107 |
PP2400258455 |
2220640000033N4 |
Supodatin |
Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat + Lysin HCl + Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B3 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
(15mg + 12,5mg + 4mg + 12,5mg + 2.500 IU + 200 IU + 10mg + 1,25mg+ 12,5mg + 5mg + 50 mcg)/5 ml |
VD-24841-16
(Số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 gia hạn số lưu hành đến hết ngày 31/12/2024) |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống/gói |
200.000 |
7.007 |
1.401.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
108 |
PP2400258456 |
2200460022873N4 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/ml; 15ml |
893100566524 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
10.000 |
125.000 |
1.250.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
109 |
PP2400258457 |
2230830000057N4 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/ml; 30ml |
893100566524 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
30.000 |
125.900 |
3.777.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
110 |
PP2400258458 |
SAT39N4 |
Amkuk |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg Fe/5ml; 120 ml |
893100899124
(SĐK cũ: VD-23998-15) |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 120ml |
Chai |
30.000 |
74.950 |
2.248.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
111 |
PP2400258460 |
2200480023058N4 |
Hemafort |
Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat); Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat) |
(300mg, 7,98mg, 4,2mg)/ 60ml |
VD-26987-17 |
Uống |
Dung dịch Uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
30.000 |
38.000 |
1.140.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
112 |
PP2400258461 |
2210500001676 |
Atiferole |
Sắt protein succinylat |
800mg/15ml; 60 ml |
VD-34133-20 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
10.000 |
78.000 |
780.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
113 |
PP2400258462 |
2200420027146N2 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Viên |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
1.008 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
114 |
PP2400258463 |
2200410023394N4 |
Dizzo AirX |
Simethicon |
20mg/0,3ml |
893100501624
(VD-27681-17) |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
80.000 |
15.800 |
1.264.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
115 |
PP2400258464 |
2200470023389N1 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
100.000 |
838 |
83.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
116 |
PP2400258467 |
2200430024623N1 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
1.400 |
98.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
117 |
PP2400258468 |
2200430025378N4 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
VD-25153-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
148 |
1.480.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
118 |
PP2400258469 |
2200400025483N1 |
Biafine |
Trolamine |
6,7mg/g |
VN-9416-09 |
Dùng ngoài |
Nhũ tương bôi da |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. |
Pháp |
Hộp 1 ống 93g |
Ống |
1.000 |
90.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
119 |
PP2400258472 |
2210630000037N5 |
Braiporin syrup |
Mỗi 5ml Siro chứa: Natri valproat 200mg |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai |
3.000 |
120.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
120 |
PP2400258473 |
2231230000050N4 |
Dalekin |
Natri valproat |
57,64mg/ml |
VD-18679-13. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
3.000 |
80.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
121 |
PP2400258474 |
VIT41N4 |
Gadacal |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Lysin HCl + Calci glycerophosphat |
(1.000 IU + 100 IU + 10mg + 12mg + 3mg + 3mg + 2mg + 200mg + 210mg)/10ml |
VD-18954-13
CV Gia hạn: 62/QĐ-QLD
Ngày: 08/02/2023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
300.000 |
10.000 |
3.000.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN LONG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
122 |
PP2400258476 |
2200450026539N2 |
Magnesi - B6 STELLA Tablet |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxine HCl (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
893110105824 (có CV gia hạn) |
Viên bao tan ở ruột |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
870 |
43.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
123 |
PP2400258477 |
2200580000058N4 |
Obibebe |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
(470mg + 5mg); 10ml |
893110347323 (VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml |
Ống |
150.000 |
4.070 |
610.500.000 |
LIÊN DANH NHÂN PHƯƠNG - THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
124 |
PP2400258478 |
2200400026640N4 |
Cetigam |
Vitamin C |
100mg /5ml; 60ml |
VD-26232-17 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
20.000 |
9.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
125 |
PP2400258479 |
2200440026600N4 |
Vitamin C 100mg |
Acid ascorbic (Vitamin C) |
100mg |
893100325424 (VD-31319-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 30 viên |
Viên |
100.000 |
117 |
11.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
126 |
PP2400258480 |
2200470026663N4 |
Cetigam |
Vitamin C |
100mg/5ml; 10ml |
VD-26232-17 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống/gói |
140.000 |
7.300 |
1.022.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
127 |
PP2400258481 |
ACI15N4 |
Palkids |
Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL |
(72,4mg + 12,8mg + 28,33mg)/ ml |
VD-34074-20 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml |
Ống/gói |
150.000 |
10.443 |
1.566.450.000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
128 |
PP2400258483 |
VIT26N4 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 |
1.000 IU/ml; 12ml |
VD-24822-16 |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai/lọ |
50.000 |
32.300 |
1.615.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |
|
129 |
PP2400258486 |
2200410026838N4 |
A.T Warfarin 1mg |
Warfarin sodium (dưới dạng warfarin sodium clathrate) |
1mg |
893110232123 |
Viên |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16.000 |
1.350 |
21.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
3442/QĐ-BVNĐ1 |
16/12/2024 |
Bệnh viện Nhi Đồng 1 |