Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110115839 | Liên danh VPL-KN3 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VPL |
1.041.584.400 VND | 1.041.584.400 VND | 20 ngày | ||
| 2 | vn0106131066 | Liên danh VPL-KN3 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHUYẾN NÔNG QUỐC GIA |
1.041.584.400 VND | 1.041.584.400 VND | 20 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VPL | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHUYẾN NÔNG QUỐC GIA | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108610681 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỜI TRANG VIỆT NAM | Nhà thầu không đáp ứng Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ quần, áo cộc tay nam (Quần đùi, áo cộc) |
1000 | Bộ | Việt Nam | 99.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bộ quần, áo hoa cộc tay nữ (Quần lửng, áo cộc) |
600 | Bộ | Việt Nam | 99.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Pyrama dài tay nam, nữ |
1600 | Bộ | Việt Nam | 99.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ quần áo nỉ nam, nữ |
800 | Bộ | Việt Nam | 138.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Áo khoác nam, nữ |
800 | Chiếc | Việt Nam | 158.416 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Áo len nam, nữ |
800 | Chiếc | Việt Nam | 138.614 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dép nam, nữ |
800 | đôi | Việt Nam | 29.703 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Chăn chiên |
800 | Chiếc | Việt Nam | 99.010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chăn bông + Vỏ |
400 | Chiếc | Việt Nam | 247.525 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Chiếu nhựa |
800 | Chiếc | Việt Nam | 44.554 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mũ len |
800 | Chiếc | Việt Nam | 39.604 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Màn tuyn 1,2m |
400 | Chiếc | Việt Nam | 89.109 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Khăn mặt |
800 | Chiếc | Việt Nam | 14.851 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Gối đầu + vỏ |
800 | Chiếc | Việt Nam | 59.406 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Quần áo bảo hộ lao động nam, nữ |
100 | Bộ | Việt Nam | 118.812 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |