Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315993182 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - THIẾT KẾ VINACONS |
219.911.800 VND | 219.911.800 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314700958 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ TÂN BÌNH DƯƠNG | Giá dự thầu của nhà thầu tại biên bản mở thầu xếp hạng 3 | |
| 2 | vn0309589172 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ HƯNG THỊNH | Giá dự thầu của nhà thầu tại biên bản mở thầu xếp hạng 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bác sĩ |
61 | Bộ | Việt Nam | 582.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Dược sĩ |
51 | Bộ | Việt Nam | 582.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | KTV Xét nghiệm |
10 | Bộ | Việt Nam | 553.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cử nhân điều dưỡng |
37 | Bộ | Việt Nam | 614.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Điều dưỡng cao đẳng, Điều dưỡng trung học |
33 | Bộ | Việt Nam | 614.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cử nhân điều dưỡng phụ sản |
12 | Bộ | Việt Nam | 614.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hộ sinh |
35 | Bộ | Việt Nam | 614.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cử nhân y tế công công |
8 | Bộ | Việt Nam | 614.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Y sĩ |
85 | Bộ | Việt Nam | 614.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Trang phục hành chánh nam, nữ |
23 | Bộ | Việt Nam | 574.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bảo vệ |
1 | Bộ | Việt Nam | 546.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Nhân viên lái xe |
4 | Bộ | Việt Nam | 546.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Hộ lý |
7 | Bộ | Việt Nam | 606.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |