Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3100830419 | 3100830419 | CÔNG TY TNHH SÁCH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC SƠN HÀ |
400.000.000 VND | 5 ngày | 05 ngày |
| 1 | Thuốc thử Benedic (300ml) |
BND
|
3 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 150.000 |
|
| 2 | Ethanol 96° |
C2H5OH-100
|
5 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 32.000 |
|
| 3 | Sodium hydroxide NaOH (100g) |
NaOH
|
5 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 80.000 |
|
| 4 | CuSO4 (50g) |
CuSO4
|
5 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 250.000 |
|
| 5 | Hydrochloride acid HCl (50ml) |
HCl
|
3 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 144.000 |
|
| 6 | Thuốc nhuộm xanh methylene (100ml) |
XM
|
3 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 180.000 |
|
| 7 | Ethanol (100ml) (TBDC) |
C2H5OH-100
|
3 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 108.000 |
|
| 8 | NaCl 0.65% |
NaCl 0.65%
|
3 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 29.000 |
|
| 9 | Thuốc nhuộm carmine (100ml) |
CM
|
3 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 270.000 |
|
| 10 | Acetic acid (300ml) |
CH3COOH
|
3 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 270.000 |
|
| 11 | Dụng cụ ép tỏi |
EPT
|
10 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Trung Quốc | 450.000 |
|
| 12 | Đĩa Petri |
INT100
|
10 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 32.000 |
|
| 13 | Giấy dán ống nghiệm |
GON
|
1 | Tệp | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 180.000 |
|
| 14 | Bơm tiêm 3ml |
BT
|
10 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 1.000 |
|
| 15 | Ấm siêu tốc 1,8 lít Sunhouse |
SHD1351
|
1 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 400.000 |
|
| 16 | Thùng cách nhiệt đựng đá 16 lit |
16L
|
4 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 270.000 |
|
| 17 | Thước kẻ |
THUOC
|
10 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 50.000 |
|
| 18 | Dao |
DAO
|
5 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 180.000 |
|
| 19 | Giấm trắng |
GIAM
|
10 | Chai | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 17.000 |
|
| 20 | Hũ thuỷ tinh |
HT
|
24 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 27.000 |
|
| 21 | Bếp từ |
KG18IC1
|
4 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 1.805.000 |
|
| 22 | Nồi |
SHG301
|
4 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 700.000 |
|
| 23 | Bình thủy tinh 22 lít |
22L
|
4 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Trung Quốc | 810.000 |
|
| 24 | Coban Clorua CoCl2 (500ml) |
CoCl2
|
2 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 800.000 |
|
| 25 | Cân kỹ thuật |
240
|
1 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 460.000 |
|
| 26 | Tủ sấy |
101-0AB
|
2 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Trung Quốc | 12.500.000 |
|
| 27 | Chuông thủy tinh |
CTT
|
4 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Trung Quốc | 1.200.000 |
|
| 28 | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
BIO11 G42
|
2 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 1.800.000 |
|
| 29 | Móc thủy tinh |
MTT
|
10 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Trung Quốc | 45.000 |
|
| 30 | Dung dịch tiêm Adrenalin |
TH
|
3 | hộp | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 50.000 |
|
| 31 | Giấy thấm |
USE81
|
2 | Hộp | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 99.000 |
|
| 32 | Acetic acid (300ml) |
CH3COOH
|
3 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 350.000 |
|
| 33 | Bột sắt Fe |
Fe bột
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 40.000 |
|
| 34 | Nhôm lá (Al) |
Al lá
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 100.000 |
|
| 35 | Nhôm bột, loại mịn màu trắng bạc |
Al bột
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 110.000 |
|
| 36 | Đồng vụn (Cu) |
Cu vụn
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 79.000 |
|
| 37 | Iodine (I2) |
I2
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 980.000 |
|
| 38 | Potassium iodide (KI) |
KI
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 700.000 |
|
| 39 | Sodium bromide (NaBr) |
NaBr
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 90.000 |
|
| 40 | Copper (II) sulfate,(CuSO4.5H2O) |
CuSO4.5H2O
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 300.000 |
|
| 41 | Sodium thiosulfate, (Na2S2O3) |
Na2S2O3
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 40.000 |
|
| 42 | Hydropeoxide 30% (H2O2) |
H2O2 30%
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 40.000 |
|
| 43 | Than gỗ |
C
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 40.000 |
|
| 44 | Dây phanh xe đạp |
DP
|
1 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 27.000 |
|
| 45 | Bình sục khí Drechsel |
GPH91
|
7 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 630.000 |
|
| 46 | Mặt kính đồng hồ |
INT92
|
7 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 45.000 |
|
| 47 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
INT93
|
7 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 1.210.000 |
|
| 48 | Calcium carbide (CaC2) |
CaC2
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 75.000 |
|
| 49 | Saccharose (C12H22O11) |
C12H22O11
|
1 | Lọ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 40.000 |
|
| 50 | Bộ trồng cây thuỷ canh |
BTC
|
2 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 460.000 |
|
| 51 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
ELE CN3
|
1 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 14.000.000 |
|
| 52 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển. |
MBAD Kit
|
1 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 5.200.000 |
|
| 53 | Biến áp nguồn |
SCE120
|
1 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 1.530.000 |
|
| 54 | Găng tay bảo hộ lao động |
INT CN11
|
20 | Đôi | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 16.000 |
|
| 55 | Kính bảo hộ |
INT34
|
20 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 16.000 |
|
| 56 | Bộ thực hành lắp mạch điện gia đình |
TECH10 CN27
|
5 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 1.200.000 |
|
| 57 | Bộ thực hành lắp ráp mạch điện tử |
TECH10 CN28
|
5 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 1.423.000 |
|
| 58 | Phần mềm vẽ kỹ thuật cơ bản |
TG1125-039
|
1 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 8.500.000 |
|
| 59 | Video Các phương pháp gia công cơ khí |
TG1125-040
|
1 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 300.000 |
|
| 60 | Video Tự động hóa trong sản xuất cơ khí |
TD
|
1 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 300.000 |
|
| 61 | Bóng chuyền loại VTV Geru sport |
VTV
|
30 | Quả | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 390.000 |
|
| 62 | Bóng đá khâu S5 -V-League |
S5
|
30 | Quả | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 460.000 |
|
| 63 | Vợt cầu lông thi đấu (bao gồm cả căng cước) |
KM
|
20 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Trung Quốc | 1.180.000 |
|
| 64 | Quả cầu lông |
CL
|
20 | Hộp | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 375.000 |
|
| 65 | Lưới bóng chuyền |
402411N
|
2 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 600.000 |
|
| 66 | Xe chở rác |
GR 500
|
5 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 4.500.000 |
|
| 67 | Giá đựng sách thư viện |
GS5K1
|
4 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 4.950.000 |
|
| 68 | Máy vi tính để bàn All in one |
All in one
|
10 | Bộ | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Việt Nam | 14.200.000 |
|
| 69 | Máy vi tính xách tay |
3530
|
2 | Cái | Chi tiết thông số tại Hồ sơ chào giá | Trung Quốc | 16.500.000 |
|