Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3700850167 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN THÀNH PHÁT |
2.701.477.880 VND | 2.701.477.880 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0401889629 | Liên danh Thiên Ngân - Long Nguyễn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÔI SAO THIÊN NGÂN | Có giá dự thầu xếp hạng III |
| 2 | vn3900843590 | Công ty TNHH Kỹ thương Hoằng Diệp | Có giá dự thầu xếp hạng IV | |
| 3 | vn0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Có giá dự thầu xếp hạng II | |
| 4 | vn0401961956 | Liên danh Thiên Ngân - Long Nguyễn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG NỘI THẤT NGÔI SAO LONG NGUYỄN | Có giá dự thầu xếp hạng III |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghế ngồi làm việc |
1 | cái | Việt Nam | 13.758.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ghế ngồi trình ký |
2 | cái | Việt Nam | 1.529.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ vật dụng thấp |
1 | cái | Việt Nam | 12.229.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ghế khánh tiết |
8 | cái | Việt Nam | 3.668.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bàn trà |
1 | cái | Việt Nam | 9.171.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ghế đôn |
5 | cái | Việt Nam | 3.057.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ghế ngồi làm việc |
4 | cái | Việt Nam | 13.758.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ghế ngồi trình ký |
8 | cái | Việt Nam | 1.529.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tủ hồ sơ |
4 | cái | Việt Nam | 22.929.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tủ vật dụng thấp |
4 | cái | Việt Nam | 12.229.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bàn làm việc Trưởng phòng |
6 | cái | Việt Nam | 21.401.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ghế ngồi làm việc Trưởng phòng |
6 | cái | Việt Nam | 13.758.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghế ngồi trình ký |
6 | cái | Việt Nam | 1.529.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bàn làm việc cán bộ nhân viên |
50 | cái | Việt Nam | 3.057.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ghế ngồi làm việc cán bộ nhân viên |
50 | cái | Việt Nam | 1.376.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tủ hồ sơ |
26 | cái | Việt Nam | 18.343.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ghế khách hàng |
20 | cái | Việt Nam | 1.376.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Băng ghế chờ: |
12 | cái | Việt Nam | 6.114.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tủ trưng bày |
1 | cái | Việt Nam | 12.229.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế phòng họp |
105 | cái | Việt Nam | 1.376.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bục phát biểu |
1 | cái | Việt Nam | 7.643.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bục tượng Bác Hồ |
1 | cái | Việt Nam | 7.643.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn Chủ tọa |
1 | cái | Việt Nam | 4.586.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bàn tròn Khu giải lao |
5 | cái | Việt Nam | 3.822.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn khách mời |
2 | cái | Việt Nam | 7.643.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ghế họp kèm bàn viết chân bám sàn |
170 | cái | Việt Nam | 1.222.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bộ giường nghỉ (cho phòng nghỉ đơn) |
3 | bộ | Việt Nam | 9.171.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bộ giường nghỉ phòng đôi (cho phòng nghỉ đôi) |
17 | bộ | Việt Nam | 6.114.320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tủ hồ sơ |
1 | cái | Việt Nam | 48.915.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bộ giường nghỉ + 2 tủ đầu giường |
1 | bộ | Việt Nam | 13.758.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ áo |
1 | cái | Việt Nam | 18.343.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn làm việc |
1 | cái | Việt Nam | 24.458.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ salon sofa |
1 | bộ | Việt Nam | 91.717.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ salon sofa |
4 | bộ | Việt Nam | 91.717.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn làm việc |
4 | cái | Việt Nam | 21.401.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bàn họp lớn (Phòng họp tầng 3) |
1 | cái | Việt Nam | 55.030.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn họp nhỏ (Phòng họp tầng 5) |
1 | cái | Việt Nam | 24.458.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bàn họp nhỏ (Phòng họp tầng 6) |
1 | cái | Việt Nam | 27.515.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ bàn ghế tiếp khách (Phòng Vip tầng 9) |
1 | bộ | Việt Nam | 84.074.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |