Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106239528 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HƯNG THỊNH TECH |
9.871.813.000 VND | 9.871.813.000 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105474423 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT TOÀN PHÁT HÀ NỘI | E-HSDT không đạt về kỹ thuật | |
| 2 | vn0106746165 | CÔNG TY CỔ PHẦN THKC VIỆT NAM | E-HSDT không đạt về tính hợp lệ | |
| 3 | vn0107485565 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT M.D | -HSDT không đạt về kỹ thuật | |
| 4 | vn0107495161 | CÔNG TY CP CÔNG NGHIỆP IAIR VIỆT NAM | E-HSDT không đạt về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy nén khí trục vít có dầu 11kw |
5 | Chiếc | Italy | 374.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị nạp ắc quy ô tô tải |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 118.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy ra vào lốp xe tải |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 326.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy rửa áp lực cao nước lạnh |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 72.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị chuẩn đoán xe ô tô tải |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 98.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Hộp dụng cụ xách tay 95 chi tiết |
10 | Hộp | Trung Quốc | 4.414.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tủ đồ nghề máy gầm 295 chi tiết |
3 | Tủ | Trung Quốc | 79.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ đồ nghề điện - điện lạnh |
3 | Tủ | Trung Quốc | 45.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Khay để chi tiết loại inox 600 x 800 x 150 |
30 | Cái | Việt Nam | 2.957.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Khay để chi tiết loại inox 800 x 1200 x 200 |
30 | Cái | Việt Nam | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ cắt, tán ống đồng |
5 | Bộ | Trung Quốc | 2.957.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Kích thủy lực điều khiển bằng khí nén |
4 | Cái | Trung Quốc | 19.717.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Kích cá sấu |
6 | Cái | Trung Quốc | 7.887.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy rửa xe cao áp 5,5KW |
3 | Cái | Trung Quốc | 54.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy mài cầm tay, 220V |
5 | Cái | Thái Lan | 2.957.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Máy mài cầm tay dùng pin |
5 | Cái | Trung Quốc | 4.436.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Súng siết bulong dùng khí nén 1/2' |
5 | Cái | Đài Loan | 9.859.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Súng siết bulong dùng khí nén 3/4' |
5 | Cái | Đài Loan | 9.859.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Súng siết bulong dùng pin 1200 N |
5 | Cái | Trung Quốc | 9.859.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Súng siết bulong dùng pin 1800 N |
5 | Cái | Trung Quốc | 9.859.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tay cân lực điện tử 0-10 kgl.m |
6 | Cái | Trung Quốc | 7.887.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tay cân lực điện tử 0-20 kgl.m |
6 | Cái | Trung Quốc | 11.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tay cân lực điện tử 0-50 kgl.m |
6 | Cái | Trung Quốc | 15.774.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thiết bị bơm mỡ dùng khí nén |
3 | Thiết bị | Trung Quốc | 7.887.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bộ hút dầu phanh |
6 | Bộ | Việt Nam | 4.141.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ đồng hồ nạp ga ô tô |
3 | Bộ | Trung Quốc | 4.929.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bơm hút chân không điều hoà |
3 | Cái | Trung Quốc | 14.787.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thiết bị nạp ắc quy, khởi động đề |
3 | Cái | Trung Quốc | 14.787.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây hơi Φ10 |
300 | Mét | Hàn Quốc | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Súng bơm lốp |
10 | Cái | Trung Quốc | 394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Quạt chống nóng công nghiệp 1 pha SH-750 Công suất 290W |
25 | Cái | Trung Quốc | 1.972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Máy cắt sắt |
2 | Cái | Thái Lan | 11.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy cưa gỗ công nghiệp |
4 | Cái | Trung Quốc | 10.252.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy hàn Mig/mag |
4 | Cái | Italy | 61.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Máy hàn bấm |
1 | Cái | Italy | 72.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tủ dụng cụ 9 ngăn |
2 | Cái | Trung Quốc | 26.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Máy rà su páp |
2 | Cái | Đài Loan | 31.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Máy nén khí 1 pha |
4 | Cái | Việt Nam | 19.816.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thiết bị bơm mỡ bằng hơi |
2 | Cái | Trung Quốc | 3.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Máy rửa xe cơ động |
1 | Cái | Trung Quốc | 10.106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ dụng cụ 7 ngăn |
1 | Cái | Trung Quốc | 34.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Máy nén khí trục vít |
1 | Cái | Trung Quốc | 129.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thiết bị hút xả dầu máy |
4 | Cái | Trung Quốc | 9.908.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy mài cầm tay |
5 | Cái | Thái Lan | 2.972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy hàn điện một pha (bán dẫn) |
5 | Cái | Trung Quốc | 13.871.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cầu nâng 2 trụ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 260.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy hút bụi công nghiệp khô và ướt 70 lí |
5 | Cái | Trung Quốc | 11.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Máy phun rửa xe cao áp |
6 | Cái | Trung Quốc | 14.862.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy cưa đĩa |
6 | Cái | Thái Lan | 2.328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy bào gỗ |
3 | Cái | Trung Quốc | 19.668.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giá đỡ hộp số 0.5 tấn, kiểu đứng |
6 | Cái | Trung Quốc | 13.351.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Xe chui gầm sửa chữa xe ô tô |
18 | Cái | Trung Quốc | 2.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tủ dụng cụ 7 ngăn, 217 chi tiết |
3 | Bộ | Trung Quốc | 45.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Kích con đội 10 tấn |
6 | Cái | Trung Quốc | 11.593.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kích con đội 15 tấn |
5 | Cái | Trung Quốc | 14.367.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Máy soi gỗ cầm tay |
3 | Cái | Trung Quốc | 7.381.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |