Mua sắm trang thiết bị văn phòng phục vụ công tác chuyên môn năm 2025

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm trang thiết bị văn phòng phục vụ công tác chuyên môn năm 2025
Chủ đầu tư
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
123.910.000 VND
Ngày đăng tải
11:35 21/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
QĐ số 161/QĐ-TTYT
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Ba Bể
Ngày phê duyệt
01/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn4700260561

MA KHÁNH HUY

123.910.000 VND 30 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Máy in Canon LBP 2900
2900
1 Cái Loại máy in : Máy in laser đen trắngKhổ giấy tối đa : A4, B5, A5, LGL, LTR, Executive, Giấy in bì thư C5/COM10/DL, MonarchĐộ phân giải : 600 x 600dpiTốc độ in đen trắng: 12 trang/phútTốc độ in màu: KhôngKết nối: USB 2.0. CAPT 2.1.Mực in: Cartridge 303 (2,000 pages)/Cartridge 303 Twin PackKhối lượng: 5.7kgXuất xứ: China Trung Quốc 7.500.000
2 DS9308-SR4U2100AZW: Máy quét mã vạch Zebra
DS9308-SR BLACK USB
1 Cái Thương hiệu Zebra Model DS9308 (DS9300 Series) Kích thước máy 5,7 in H x 3,4 in. W x 3,3 in D 14,5 cm. H x 8,6 cm. W x 8,3 cm. D Trọng lượng 11,2 oz. / 318,0 g Giao diện máy chủ được hỗ trợ USB, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX over RS485 Cổng từ an ninh điện tử Tương thích với Checkpoint EAS deactivation system Chỉ báo người dùng Đèn LED và âm báo (có thể điều chỉnh âm lượng) Tốc độ quét Lên đến 120 in./305 cm. mỗi giây cho 13 mil UPC ở chế độ tối ưu hóa Nguồn sáng Circular 617 nm amber LED Chiếu sáng Đèn LED đỏ 660 nm Trường quét 52° H x 33° V nominal Cảm biến hình ảnh 1280 x 800 pixels Độ tương phản tối thiểu 15% Môi trường Nhiệt độ vận hành: 32.0°F đến 122.0°F / 0.0°C đến 50.0°C Nhiệt độ lưu trữ: -40.0°F đến 158.0°F / -40.0°C đến 70.0°C Độ ẩm: 5 - 95% không ngưng tụ Khả năng chịu va đập Đáp ứng thử nghiệm chịu rơi của hãng từ độ cao 1.5 m Chuẩn IP52 Loại mã vạch có thể đọc 1D: Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) 2D: PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, securPharm, DotCode, Dotted DataMatrix OCR: OCR-A, OCR-B, MICR, US currency Digimarc: Có sẵn trên các mẫu cụ thể. Tham khảo thêm Hướng dẫn sản phẩm để biết đầy đủ danh sách. Độ phân giải phần tử tối thiểu: Code 39: 3 mil; Code 128: 3 mil; Data Matrix: 5 mil; QR Code: 5 mil Trung Quốc 3.550.000
3 Máy quét mã vạch 2D ZEBRA DS9308
DS9308
2 Bộ Thương hiệu Zebra Model DS9308 (DS9300 Series) Kích thước máy 5,7 in H x 3,4 in. W x 3,3 in D 14,5 cm. H x 8,6 cm. W x 8,3 cm. D Trọng lượng 11,2 oz. / 318,0 g Giao diện máy chủ được hỗ trợ USB, RS232, Keyboard Wedge, TGCS (IBM) 46XX over RS485 Cổng từ an ninh điện tử Tương thích với Checkpoint EAS deactivation system Chỉ báo người dùng Đèn LED và âm báo (có thể điều chỉnh âm lượng) Tốc độ quét Lên đến 120 in./305 cm. mỗi giây cho 13 mil UPC ở chế độ tối ưu hóa Nguồn sáng Circular 617 nm amber LED Chiếu sáng Đèn LED đỏ 660 nm Trường quét 52° H x 33° V nominal Cảm biến hình ảnh 1280 x 800 pixels Độ tương phản tối thiểu 15% Môi trường Nhiệt độ vận hành: 32.0°F đến 122.0°F / 0.0°C đến 50.0°C Nhiệt độ lưu trữ: -40.0°F đến 158.0°F / -40.0°C đến 70.0°C Độ ẩm: 5 - 95% không ngưng tụ Khả năng chịu va đập Đáp ứng thử nghiệm chịu rơi của hãng từ độ cao 1.5 m Chuẩn IP52 Loại mã vạch có thể đọc 1D: Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) Code 39, Code 128, Code 93, Codabar/NW7, Code 11, MSI Plessey, UPC/EAN, I 2 of 5, Korean 3 of 5, GS1 DataBar, Base 32 (Italian Pharma) 2D: PDF417, Micro PDF417, Composite Codes, TLC-39, Aztec, DataMatrix, MaxiCode, QR Code, Micro QR, Han Xin, Postal Codes, securPharm, DotCode, Dotted DataMatrix OCR: OCR-A, OCR-B, MICR, US currency Digimarc: Có sẵn trên các mẫu cụ thể. Tham khảo thêm Hướng dẫn sản phẩm để biết đầy đủ danh sách. Độ phân giải phần tử tối thiểu: Code 39: 3 mil; Code 128: 3 mil; Data Matrix: 5 mil; QR Code: 5 mil Trung Quốc 3.550.000
4 Màn hình máy tính 23.8 inch Hikvision DSD5024FN11
DSD5024FN11
1 Cái Kích thước: 23.8 inch tấm nền : IPS Độ phân giải: FHD (1920x1080) Tốc độ làm mới: 75Hz Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG) Cổng kết nối: VGA, HDMI 1.4 Phụ kiện: Cáp nguồn, cáp HDMI, HDSD Bảo hành chính hãng 2 năm Trung Quốc 2.980.000
5 Bộ máy tính i5 10400/h510/8/256gb lexar/ x350/xa-20/24” HIKVISION/l411/l102
ĐNA
6 Bộ Bộ máy tính Đông Nam Á Cấu hình như sau: - Mạch chính VT Gigabyte GA H510M H V2 - Chíp vi xử lý Intel Core i5 10400 2.9Ghz/ 12M/1200 - Bộ nhớ trong Ram 8GB UDIMM DDR4 2666 - Ổ cứng 2.5" SATA III LEXAR 256GB LNS100- 256RB - EN49608_ Nguồn máy tính Xigmatek X- Power III 350( 250W, 230V) - EN47567_ Vỏ cây máy tính Xigmatek - Màn hình LCD 23.8" HIKVISION - Bàn phím Fuhlen L411 - Chuột vi tính Fuhlen L102 Asian 13.500.000
6 Máy in (Printer) laser đơn năng, màu đen trắng, tốc độ in 30 ppm, loại P3010D, hiệu Pantum
P3010D
2 Chiếc Loại máy in Máy in laser đen trắng Chức năng In Khổ giấy chi tiết A4, A5, JIS B5, IS0 B5 , A6, Letter, Legal,Executive, Folio, Oficio, Statement, Japanese Postcard, ZL, Big 16K, Big 32K, 16K, 32K, B6, Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 Khổ giấy A4/A5 Bộ nhớ 128Mb Tốc độ in 30ppm A4, 32ppm Letter, trang đầu in ≤ 7.8 giây In đảo mặt Có Khay nạp bản gốc tự động (ADF) Không Độ phân giải Độ phân giải: 1200x1200; trang đầu in 7.8 giây. Cổng giao tiếp USB2.0 Dùng mực - Hộp mực chính hãng: TL-412HR (3000 trang); TL-412XR (6000 trang)/ TN-412H (3000 trang) - Drum chính hãng: DO-412K (12000 trang) Mô tả khác - Chu kỳ hoạt động hàng tháng tối đa:60000 trang - Khối lượng hàng tháng khuyến nghị :750 đến 3500 trang - Tốc độ của bộ xử lý: 350MHz - Bảng điều khiển: LED - Ngôn ngữ máy in: GDI - Khay tiếp giấy: 250trang - Khay đa năng:1 trang - Khay giấy ra:150 trang Kích thước 354mm x 334mm x 218 mm Trọng lượng 6,8 Kg Xuất xứ Chính hãng Trung Quốc 4.200.000
7 Máy in hóa đơn Xprinter XP-T80B
Q80B
1 Cái Công nghệ in:In nhiệt trực tiếp Tốc độ in: 200mm/s Độ phân giải: 203dpi Độ rộng khổ in:72mm Đường kính cuộn giấy tối đa:80mm Cổng kết nối: USB, LAN, RJ11 Dao cắt: Có Bộ nhớ: NV Flash 256k bytes Cảm biến: Hết giấy, mở nắp, kẹt dao cắt, kẹt giấy, đánh dấu đen Nguồn điện sử dụng: AC 100V-240V 50/60HZ (vào), DC 24V/2.5A (ra) Trọng lượng : 0.9 Kg Độ bền đầu in: 250km Độ bền dao cắt: 1 triệu lần cắt Hỗ trợ hệ điều hành: Android, iOS, Windows, MacOS Bảo hành: 12 tháng Trung Quốc 1.900.000
8 Máy in mã vạch XPrinter XP-420B
XP-420B
1 Cái Mẫu máy XP-420B Độ phân giải 8 chấm/mm (203 DPI) Phương pháp in In nhiệt trực tiếp Tốc độ in tối đa 152 mm (6”)/s Chiều rộng in tối đa 108 mm (4.25”) Chiều dài in tối đa 1778 mm Loại vật liệu in Liên tục, khoảng cách, vạch đen, xếp gấp, và lỗ đục Chiều rộng vật liệu 20-115 mm Độ dày vật liệu 0.06~0.25 mm Chiều dài nhãn 10~1778 mm Dung lượng cuộn nhãn Đường kính ngoài 127 mm (5”) Kích thước vật lý 215 mm x 178 mm x 155 mm Trọng lượng 1.31 kg Bộ vi xử lý CPU RISC 32-bit Chuẩn mô phỏng TSPL, EPL, ZPL, DPL Tiêu chuẩn an toàn FCC, CE, CB, CCC Bộ nhớ 8MB Flash Memory; 8MB SDRAM; Khe cắm thẻ Micro SD tối đa 4GB Giao diện USB2.0 (Tiêu chuẩn) Mã vạch 1D Code 39, Code 93, v.v... Mã vạch 2D PDF-417, Maxicode, DataMatrix, QR code, Aztec Môi trường hoạt động Nhiệt độ: -10 ~ 50 °C, Độ ẩm: 10 ~ 90% không ngưng tụ Môi trường lưu trữ Nhiệt độ: -40 ~ 60 °C, Độ ẩm: 10 ~ 90% không ngưng tụ Trung Quốc 2.950.000
9 Máy đọc mã vạch Zebra DS2208-SR
DS2208-SR
1 bộ Công nghệ Laze diode Giao diện được hỗ trợ IBM, Cổng Bàn phím, RS-232, Synapse, USB, Wand Mẫu quét Đơn tuyến Khả năng giải mã 1D, Xem trang tính dữ liệu để biết danh sách đầy đủ về nghệ thuật tượng trưng được hỗ trợ Độ phân giải tối thiểu Chênh lệch phản xạ tối thiểu 20% Có dây Có Kích thước 6 inch C x 2,5 inch R x 3,34 inch D 15,2 cm C x 6,3 cm R x 8,4 cm Điện áp và dòng điện 5 volt +/- 10% tại 130 mA thông thường, 175 mA tối đa Trọng lượng 5,15 oz./146 g Mexico 3.280.000
10 Máy Scan HP ScanJet Pro 2000 S2 6FW06A (A4/A5/ Đảo mặt/ ADF/ USB)
ScanJet Pro 2000 S2
1 Chiếc Model ScanJet Pro 2000 s2 Độ phân giải Lên tới 600 dpi Chu kỳ hoạt động Số lượng trang in hàng ngày được khuyến nghị: 3500 trang Tốc độ Tối đa 35 trang/phút hoặc 70 ảnh/phút Scan đảo mặt Hai mặt một lần Kết nối USB 3.0 Kích thước 300 x 172 x 154 mm Cân nặng 2,7 kg Trung Quốc 8.800.000
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây