Mua sắm trực tiếp vật tư y tế bổ sung do hết số lượng

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm trực tiếp vật tư y tế bổ sung do hết số lượng
Chủ đầu tư
Bên mời thầu
Hình thức LCNT
Mua sắm trực tiếp
Giá gói thầu
88.635.478.088 VND
Ngày đăng tải
11:02 17/03/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
190/QĐ-BVTN
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Thống Nhất
Ngày phê duyệt
17/02/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG 286.650 249.648.000 5 Xem chi tiết
2 vn0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH 68.143.600 2.303.741.000 11 Xem chi tiết
3 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 2.052.730 199.727.000 3 Xem chi tiết
4 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 6.370 622.260.000 4 Xem chi tiết
5 vn0302314309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L 244.998.000 6.194.860.000 3 Xem chi tiết
6 vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 60.000 1.140.000 1 Xem chi tiết
7 vn0313130367 CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM 25.067.000 4.114.096.000 5 Xem chi tiết
8 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 49.450.000 2.529.050.000 12 Xem chi tiết
9 vn2700349706 CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM 23.944 527.981.500 9 Xem chi tiết
10 vn0309133132 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE 2.813.307 2.206.512.000 3 Xem chi tiết
11 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 18.400 460.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0303549279 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN BẢO NGUYÊN 3.492.900 450.584.100 1 Xem chi tiết
13 vn0108111869 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT 129.600 235.872.000 1 Xem chi tiết
14 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 36.535.000 3.201.275.000 4 Xem chi tiết
15 vn0314953878 CÔNG TY CỔ PHẦN IQ-LIFE 8.560.000 214.000.000 1 Xem chi tiết
16 vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 967.155 10.638.705 1 Xem chi tiết
17 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 7.569 193.623.900 3 Xem chi tiết
18 vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 600.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
19 vn0303934182 CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH 700.000 161.350.000 2 Xem chi tiết
20 vn0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA 7.502.700 93.080.000 4 Xem chi tiết
21 vn0309545168 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC 6.183 1.894.285.000 3 Xem chi tiết
22 vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 1.477.080 111.312.000 2 Xem chi tiết
23 vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 1.911 90.249.600 2 Xem chi tiết
24 vn0305253502 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN 833.679 26.021.940 3 Xem chi tiết
25 vn0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ 65.403 1.628.470.600 9 Xem chi tiết
26 vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 2.163 44.048.886 2 Xem chi tiết
27 vn0101587962 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI 130.000 20.150.000 1 Xem chi tiết
28 vn0301445732 CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN 206.500 18.585.000 1 Xem chi tiết
29 vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 2.944.549 1.244.458.120 7 Xem chi tiết
30 vn0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG 169.000 21.970.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 30 nhà thầu 457.251.393 29.218.990.351 106
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0301789370 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG GPNK hết hiệu lực
2 0101981687 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED GPNK hết hiệu lực
3 0301913719 CÔNG TY TNHH MINH TUỆ GPNK hết hiệu lực
4 0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN GPNK hết hiệu lực
5 0101384017 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HOA CẨM CHƯỚNG GPNK hết hiệu lực
6 0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG GPNK hết hiệu lực
7 0312146808 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH GPNK hết hiệu lực
8 0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA GPNK hết hiệu lực
9 0302314309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L GPNK hết hiệu lực
10 0314011330 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT Y TẾ IQ GPNK hết hiệu lực
11 0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN GPNK hết hiệu lực
12 0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S GPNK hết hiệu lực
13 0101687741 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẤT MINH GPNK hết hiệu lực
14 0313296806 CÔNG TY TNHH THIÊT BỊ Y TẾ TVT GPNK hết hiệu lực
15 0107721068 CÔNG TY TNHH HOÀNG YẾN MEDITECH VIỆT NAM GPNK hết hiệu lực
16 0107877266 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ M - B VIỆT NAM GPNK hết hiệu lực
17 0305088954 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG GPNK hết hiệu lực
18 0309133132 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE GPNK hết hiệu lực
19 0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA GPNK hết hiệu lực
20 0304471508 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA GPNK hết hiệu lực
21 0312989533 CÔNG TY TNHH HILIFE GPNK hết hiệu lực
22 0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T GPNK hết hiệu lực
23 0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG GPNK hết hiệu lực
24 0310073590 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA Vượt giá kế hoạch
25 2901260173 Công ty TNHH y tế Bình Minh GPNK hết hiệu lực
26 0106119693 CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM GPNK hết hiệu lực
27 0312268965 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO GPNK hết hiệu lực
28 0304918401 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU GPNK hết hiệu lực
29 0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn GPNK hết hiệu lực
30 0304259413 CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D GPNK hết hiệu lực
31 0312593757 Liên doanh Công ty CP Thiết bị y tế Việt Gia và Công ty TNHH DK Medical CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA GPNK hết hiệu lực
32 0313499066 Liên doanh Công ty CP Thiết bị y tế Việt Gia và Công ty TNHH DK Medical CÔNG TY TNHH DK MEDICAL GPNK hết hiệu lực
33 0315008683 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG Không đạt đánh giá hồ sơ pháp lý năng lực kinh nghiệm
34 0301428254 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ GPNK hết hiệu lực
35 0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH GPNK hết hiệu lực
36 0103686870 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG GPNK hết hiệu lực
37 0103808261 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT GPNK hết hiệu lực
38 0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH GPNK hết hiệu lực
39 0302657715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG GPNK hết hiệu lực
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao
SS+20L
250 Cái Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao Terumo (Philippines) Corporation Philippines 8.500
2 Bơm tiêm luer lock 50ml, chịu áp lực cao
SS*50LE
250 Cái Bơm tiêm luer lock 50ml, chịu áp lực cao Kofu Factory of Terumo Corporation Nhật 10.000
3 Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm điều khiển tự động khóa, đầu điện cực 4-8mm
402821; 402822; 402823; 402819
34 Cái Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm điều khiển tự động khóa, đầu điện cực 4-8mm St. Jude Medical Mỹ 44.000.000
4 Kim thận nhân tạo
TMC-AVF-016G
30.000 Kim Kim thận nhân tạo Công ty CP TTB-VTYT TMC Việt Nam 6.500
5 Nắp đậy
SPC4466
40.000 Cái Nắp đậy Baxter Healthcare S.A Ireland 4.940
6 Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160
PURIFIER L160
1.500 Quả Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160 SaFil Tibbi Urunler Uluslar Arasi Nakliyat. San. Tic. A.S Turkey 285.000
7 Dao mổ phaco các cỡ
962268; 962868; 962968; 963268
130 Cái Dao mổ phaco các cỡ Surgistar, Inc. Mỹ 169.000
8 Bộ khí dung có ống chữ T
032-10-005
350 Cái Bộ khí dung có ống chữ T Flexicare Medical Limited Anh 33.600
9 Bơm tiêm Luer lock 10ml, chịu áp lực cao
302149
1.000 Cái Bơm tiêm Luer lock 10ml, chịu áp lực cao Becton Dickinson Medical (S) Pte Ltd Singapore 3.780
10 Catheter Mount 22F
038-61-316STR
2.400 Cái Catheter Mount 22F Flexicare Medical Limited Anh 30.870
11 Dây thở dùng 1 lần
038-01-155/641
100 Bộ Dây thở dùng 1 lần Flexicare Medical Limited Anh 189.000
12 Lọc khuẩn 3 chức năng
038-41-355
4.800 Cái Lọc khuẩn 3 chức năng Flexicare Medical Limited Anh 29.400
13 Cáp nối cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền
IBI-85641
5 Cái Cáp nối cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền Irvine Biomedical, Inc (a St. Jude Medical Company) Mỹ 10.500.000
14 Cáp nối cho catheter cắt đốt loại Safire hoặc tương đương
402560; 402561
5 Cái Cáp nối cho catheter cắt đốt loại Safire hoặc tương đương St. Jude Medical Mỹ 11.000.000
15 Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi, có van chống trào các cỡ
RS*A40G07SQ; RS*A40K10SQ; RS*A50G07SQ;
790 Cái Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi, có van chống trào các cỡ Ashitaka Factory of Terumo Corporation/ Công ty TNHH Terumo Việt Nam Nhật Bản Việt Nam 550.000
16 Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ
RF*GA35153M; RF*GA38153M; RF*GS35153M; RF*GA25153M; RF*GS25153M
390 Cái Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ Công ty TNHH Terumo Việt Nam Việt Nam 520.000
17 Ống thông chẩn đoán mạch não có cấu trúc 3 lớp, lớp đan kép, các cỡ
RF*EH15010M
6 Cái Ống thông chẩn đoán mạch não có cấu trúc 3 lớp, lớp đan kép, các cỡ Ashitaka Factory of Terumo Corporation Nhật 850.000
18 Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ
IV Cannula IVFLON
64.900 Cây Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ La-med Healthcare Pvt.,Ltd Ấn Độ 2.730
19 Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động
MC1410; MC1416; MC1610; MC1616; MC1810; MC1816; MC1820; MC1825; MC2010; MC2016; MC2020
11 Cái Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động Bard Reynosa S.A. DE C.V. Mexico 1.300.000
20 Thanh nối dọc (5.5 x 40- 80)mm
IQ137-XXXX
11 Cái Thanh nối dọc (5.5 x 40- 80)mm IQ-LIFE Việt Nam 750.000
21 Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang
GPT59WV010
500.000 Miếng Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang Danameco Việt Nam 570
22 Kim chọc động mạch, các cỡ
SR+OX1851C SR+OX2032C
422 Cây Kim chọc động mạch, các cỡ Terumo (Philippines) Corporation Philippines 13.000
23 Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 260 mm, các cỡ
RF*GA35263M; RF*GS35263M
36 Cái Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 260 mm, các cỡ Công ty TNHH Terumo Việt Nam Việt Nam 690.000
24 Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có tính năng theo dõi dịch trong phổi, chụp được MRI
ATTESTA DR
44 Bộ Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có tính năng theo dõi dịch trong phổi, chụp được MRI Medtronic Singapore 125.000.000
25 Máy tạo nhip vĩnh viễn 2 buồng đáp ứng nhịp, MRI SureScan, MVP, ACM và VCM.
ATDR01
3 Cái Máy tạo nhip vĩnh viễn 2 buồng đáp ứng nhịp, MRI SureScan, MVP, ACM và VCM. Medtronic Singapore 115.000.000
26 Dây điện cực dùng cho máy tạo nhiệp tạm thời có bóng, chất liệu, phủ chất kháng đông
006173P
70 Cái Dây điện cực dùng cho máy tạo nhiệp tạm thời có bóng, chất liệu, phủ chất kháng đông Bard Mỹ 4.998.000
27 Gạc mổ (5x7)cm x 12 lớp, không cản quang
GPT12WV010
300.000 Miếng Gạc mổ (5x7)cm x 12 lớp, không cản quang Danameco Việt Nam 310
28 Xốp cầm máu tự tiêu
EQU-70-50-10
19 Cái Xốp cầm máu tự tiêu Equimedical B.V. Hà Lan 60.000
29 Bộ dụng cụ mở đường đùi chất liệu bằng polythylene và polypropylene, các cỡ
PSI-xF-xx,PSI-xF-xx-xxx; PSI-xF-xx-xxx-xxx
5.190 Cái Bộ dụng cụ mở đường đùi chất liệu bằng polythylene và polypropylene, các cỡ Merit Medical Systems, Inc Mỹ 430.000
30 Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, các cỡ
75xx-xx, 76xx-xx, 77xx-xx, 1628-xx, 1628-xxx
600 Cái Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, các cỡ Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V - Merit Medical Systems, Inc Mexico/Mỹ 428.000
31 Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ (260 cm)
LWSTDAxxxxx
304 Cái Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ (260 cm) Merit Medical Ireland Ltd Ireland 740.000
32 Ống thông chuẩn đoán tim đa năng loại MultiPurpose hoặc tương đương
75xx-xx, 76xx-xx, 77xx-xx
44 Cái Ống thông chuẩn đoán tim đa năng loại MultiPurpose hoặc tương đương Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V Mexico 469.000
33 Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch các loại, các cỡ (bao gồm: đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt)
85900P, 85900PST
60 Cái Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch các loại, các cỡ (bao gồm: đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt) Volcano Corporation by Volcarica S.R.L Costa Rica 23.000.000
34 Bộ dẫn dịch vào khớp (gối và vai)
AR-64xx
11 Cái Bộ dẫn dịch vào khớp (gối và vai) Arthrex Mỹ 1.600.000
35 Đầu đốt lưỡng cực
AR-98xx
11 Cái Đầu đốt lưỡng cực Arthrex Mỹ 6.850.000
36 Đầu đốt RF các cỡ
AR-9803A-xx
175 Cái Đầu đốt RF các cỡ Arthrex Mỹ 6.400.000
37 Gạc phẫu thuật (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang
GPT59WV010
230.000 Miếng Gạc phẫu thuật (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang Danameco Việt Nam 570
38 Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang
GOB31WS005
23.000 Miếng Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang Danameco Việt Nam 4.920
39 Bơm tiêm 50ml
BTK50: MPV
3.200 Cây Bơm tiêm 50ml MPV Việt Nam 4.250
40 Dây hút đàm có nắp
DHD: MPV
15.400 Cái Dây hút đàm có nắp MPV Việt Nam 2.750
41 Dây hút đàm có nắp
DHD: ECO
15.400 Cái Dây hút đàm có nắp MPV Việt Nam 2.050
42 Đầu đốt sóng cao tần
AR-98xx
22 Cái Đầu đốt sóng cao tần Arthrex Mỹ 6.850.000
43 Dây dẫn nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển
AR-64xx
155 Cái Dây dẫn nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển Arthrex Mỹ 1.600.000
44 Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống
PICD-BI1/PICD-BIC1 PICD-CP1/PICD-CF1
11 Cái Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống Imedicom Hàn Quốc 1.800.000
45 Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge
PICD-BI1/PICD-BIC1 PICD-CP1/PICD-CF1
11 Cái Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge Imedicom Hàn Quốc 1.800.000
46 Kim chọc dò cuống sống, dạng mũi xiên
PICD-BI1/PICD-BIC1 PICD-CP1/PICD-CF1
10 Cái Kim chọc dò cuống sống, dạng mũi xiên Imedicom Hàn Quốc 2.200.000
47 Lưỡi bào khớp các cỡ
AR-8xxxEX
7 Cái Lưỡi bào khớp các cỡ Arthrex Mỹ 4.950.000
48 Lưỡi bào ổ khớp có răng/ không răng
AR-8xxxEX
77 Cái Lưỡi bào ổ khớp có răng/ không răng Arthrex Mỹ 4.950.000
49 Lưỡi dao bào khớp đường kính 4.2mm, các cỡ
AR-8xxxEX
50 Cái Lưỡi dao bào khớp đường kính 4.2mm, các cỡ Arthrex Mỹ 4.950.000
50 Dây hút dịch phẫu thuật 2m
DHD
6.400 Bộ Dây hút dịch phẫu thuật 2m MPV Việt Nam 7.800
51 Dây Oxy 2 nhánh
DTOSS: ECO DTOTE: ECO DTONL: ECO
17.500 Cái Dây Oxy 2 nhánh MPV Việt Nam 4.350
52 Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml
ON-MPV08
66.000 Cái Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml MPV Việt Nam 610
53 Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml
ON-MPV08
35.400 Bộ Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml MPV Việt Nam 610
54 Ống nghiệm Heparin
ON-MPV04
44.500 Cái Ống nghiệm Heparin MPV Việt Nam 625
55 Ống xét nghiệm EDTA có nắp cao su
ON-MPV01
250.000 cái Ống xét nghiệm EDTA có nắp cao su MPV Việt Nam 899
56 Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ
AR-8xxxOBE
35 Cái Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ Arthrex Mỹ 5.500.000
57 Găng tay khám không bột các cỡ
KHPFEX
10.500 Đôi Găng tay khám không bột các cỡ Cty CP VRG Khải Hoàn Việt Nam 1.722
58 Băng keo lụa 2.5x5 m
Urgosyval
25.000 Cuộn Băng keo lụa 2.5x5 m Urgo Healthcare Products Thái Lan 18.400
59 Thủy tinh thể nhân tạo mềm nhân tạo đơn tiêu
SN60WF
129 Cái Thủy tinh thể nhân tạo mềm nhân tạo đơn tiêu Alcon Mỹ 3.492.900
60 Manifold kết nối 2 hoặc 3 cổng
M500x
1.820 Cái Manifold kết nối 2 hoặc 3 cổng Ares Medical Thổ Nhĩ Kỳ 129.600
61 Găng tay vô trùng, các cỡ
KHPPSS
120.000 Đôi Găng tay vô trùng, các cỡ Cty CP VRG Khải Hoàn Việt Nam 4.200
62 Trocar nhựa các cỡ
B5LT, B11LT, B12LT, B15LT
600 Cái Trocar nhựa các cỡ Ethicon Endo-Surgery S.A. de C.V. Planta II, Mexico Mexico 2.807.385
63 Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu
107144
100 Bộ Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu Gambro Industries Pháp 11.900.000
64 Bộ quả lọc máu hấp phụ nội độc tố
112016
10 Bộ Bộ quả lọc máu hấp phụ nội độc tố Gambro Industries Pháp 17.100.000
65 Đĩa đệm cột sống thắt lưng loại cong dùng trong phẫu thuật TLIF hoặc tương đương
IQ177-XXXX; IQ187-XXXX
25 Cái Đĩa đệm cột sống thắt lưng loại cong dùng trong phẫu thuật TLIF hoặc tương đương Công ty Cổ phần IQ-LIFE Việt Nam 8.560.000
66 Sonde JJ 12 tháng
ST-210X24; ST-210X26
11 Cái Sonde JJ 12 tháng UroVision Gesellschaft fűr medizinischen Technologie - Transfer mbH Đức 967.155
67 Bơm cho ăn 50ml
BA.50
7.700 Cái Bơm cho ăn 50ml Chi nhánh Tổng công ty thiết bị y tế Việt Nam- Nhà máy nhựa y tế Mediplast Việt Nam 3.379
68 Bơm tiêm 10ml
BT.10
180.000 Cái Bơm tiêm 10ml Chi nhánh Tổng công ty thiết bị y tế Việt Nam- Nhà máy nhựa y tế Mediplast Việt Nam 811
69 Bơm tiêm 50ml
BT.50
6.400 Cái Bơm tiêm 50ml Chi nhánh Tổng công ty thiết bị y tế Việt Nam- Nhà máy nhựa y tế Mediplast Việt Nam 3.379
70 Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu
106697
250 Bộ Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu Gambro Industries Pháp 7.300.000
71 Túi đựng huyết tương
115959
65 Túi Túi đựng huyết tương Bioiks D.O.O. T/A Slovenia 235.000
72 Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi
KFE-TDL-1215K KFE-TDL-1215JK KFE-TDL-1215PCK KFE-TDL-1220K KFE-TDL-1220JK KFE-TDL-1220PCK
250 Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi Kimal Anh 600.000
73 Sonde JJ 3 tháng các cỡ
BNBJ54,BNBJ64, BNBJ74, BNBJ84
440 Cái Sonde JJ 3 tháng các cỡ Coloplast A/S Hungary 350.000
74 Sonde JJ 6 tháng các cỡ
BNBJ54,BNBJ64, BNBJ74, BNBJ84
21 Cái Sonde JJ 6 tháng các cỡ Coloplast A/S Hungary 350.000
75 Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn
M8275053/10
3 Bộ Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn KCI Manufacturing Ireland 3.000.000
76 Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ
M8275051/10
11 Bộ Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ KCI Manufacturing Ireland 2.000.000
77 Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung
M8275052/10
19 Bộ Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung KCI Manufacturing Ireland 2.500.000
78 Test chỉ thị hóa học 1250
1250
5.400 Que Test chỉ thị hóa học 1250 3M Mỹ 2.700
79 Dây truyền dịch
Tanaphar
64.900 Sợi Dây truyền dịch Việt Nam Tanaphar 4.150
80 Giấy điện tim 3 bút 63 x 30
Fukuda 63x30
1.900 Cuộn Giấy điện tim 3 bút 63 x 30 Ceracarta Ý 28.080
81 Ống thông Carlens các cỡ
Sheridan (REF: 5-16028; 5-16128; 5-16035; 5-16135; 5-16039; 5-16139)
40 Bộ Ống thông Carlens các cỡ Hudson (Teleflex) Mỹ, Mexico 1.449.000
82 Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ
Không có
4.600 Cái Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ Zibo Eastmed Trung Quốc 966
83 Nút chặn kim luồn
Không có
90.800 Cái Nút chặn kim luồn Zibo Eastmed Healthcare Products Co.,Ltd Trung Quốc 945
84 Bộ tập hít thở
22-4000 22-2500
54 Bộ Bộ tập hít thở Smiths Hoa Kỳ 378.000
85 Gạc 10x10x8 lớp, tiệt trùng, không cản quang
Damedco
300.000 Miếng Gạc 10x10x8 lớp, tiệt trùng, không cản quang Việt Nam Damedco 518
86 Găng tay khám các cỡ
Găng Tay Bình Phước
970.000 Đôi Găng tay khám các cỡ Việt Nam Găng Tay Bình Phước 1.515
87 Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5
0.09 x 2.5m
5.400 Cuộn Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5 Công ty TNHH Đầu Tư và Thương Mại An Lành Việt Nam 1.445
88 Băng dính cá nhân 2x6 cm
Goodgo
270.000 Miếng Băng dính cá nhân 2x6 cm Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam 195
89 Băng thun 10x 4.5 m
10x 4.5 m
4.900 Cuộn Băng thun 10x 4.5 m Công ty TNHH Đầu Tư và Thương Mại An Lành Việt Nam 19.850
90 Kim sinh thiết tủy xương
BPxx-10 BPxx-15
8 Cái Kim sinh thiết tủy xương Zamar Croatia 417.900
91 Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
Size (FG) 12,14,16,18,20,22,24,26
60 Cái Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ Sterimed Ấn Độ 37.779
92 Lọ vô trùng lấy mẫu
V.022.001
5.459 Lọ Lọ vô trùng lấy mẫu MDL Việt Nam 1.554
93 Ống nghiệm serum có bi
V.011.001
58.400 Ống Ống nghiệm serum có bi MDL Việt Nam 609
94 Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao
3 chiều 100cm
36.300 Cái Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam 18.350
95 Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥100cm
≥ 100cm
10.000 Cái Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥100cm Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam 7.950
96 Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm
≥140cm
300 Cái Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam 8.850
97 Dây truyền dịch
23G
129.000 Sợi Dây truyền dịch Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam 3.445
98 Gạc phẫu thuật (8x8)cm x 12 lớp, không cản quang, vô trùng
(8x8)cm x 12 lớp
165.700 Miếng Gạc phẫu thuật (8x8)cm x 12 lớp, không cản quang, vô trùng Công ty TNHH Đầu Tư và Thương Mại An Lành Việt Nam 668
99 Găng tay khám, các cỡ
24cm
36.000 Đôi Găng tay khám, các cỡ Công ty Cổ Phần VRG Khải Hoàn Việt Nam 4.650
100 Nẹp ngoài lưng
290
155 Cái Nẹp ngoài lưng Công ty TNHH Hameco Hưng Yên/ ORBE Việt Nam 130.000
101 Ống nội khí quản có lò xo các số
5-12610 5-12611 5-12612 5-12613 5-12614 5-12615 5-12616 5-12617 5-12618
90 Cái Ống nội khí quản có lò xo các số Hudson Respiratory Care Tecate S. de R.L. de C.V (A Teleflex Medical Company). Prolongacion, Misison Eusebio Kino No.1316, Rancho ED Descanso, Tecate, Baja California, C.P., 21478 Mexico 206.500
102 Bộ chuyển tiếp (Transfer set)
5C4482
194 Cái Bộ chuyển tiếp (Transfer set) Baxter Healthcare Corporation Mỹ 315.244
103 Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động
R5C4479
1.000 Cái Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động Baxter Healthcare SA, Singapore Branch Singapore 231.397
104 Đầu nối titanium
5C4129
38 Cái Đầu nối titanium Baxter Healthcare S.A Ireland 2.047.468
105 Dây chạy thận nhân tạo
TMC-BL-16
1.000 Bộ Dây chạy thận nhân tạo Công ty CP TTB-VTYT TMC Việt Nam 54.000
106 Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ
SS*10M3108KS
10.900 Cái Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ Taechang Industrial Co., Ltd. (Gumi Plant) Hàn Quốc 2.100
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây