Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| 1 | Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao |
SS+20L
|
250 | Cái | Bơm tiêm Luer lock 20ml, chịu áp lực cao | Terumo (Philippines) Corporation Philippines | 8.500 |
|
| 2 | Bơm tiêm luer lock 50ml, chịu áp lực cao |
SS*50LE
|
250 | Cái | Bơm tiêm luer lock 50ml, chịu áp lực cao | Kofu Factory of Terumo Corporation Nhật | 10.000 |
|
| 3 | Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm điều khiển tự động khóa, đầu điện cực 4-8mm |
402821;
402822;
402823;
402819
|
34 | Cái | Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm điều khiển tự động khóa, đầu điện cực 4-8mm | St. Jude Medical Mỹ | 44.000.000 |
|
| 4 | Kim thận nhân tạo |
TMC-AVF-016G
|
30.000 | Kim | Kim thận nhân tạo | Công ty CP TTB-VTYT TMC Việt Nam | 6.500 |
|
| 5 | Nắp đậy |
SPC4466
|
40.000 | Cái | Nắp đậy | Baxter Healthcare S.A Ireland | 4.940 |
|
| 6 | Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160 |
PURIFIER L160
|
1.500 | Quả | Quả lọc thận nhân tạo Lowflux 160 | SaFil Tibbi Urunler Uluslar Arasi Nakliyat. San. Tic. A.S Turkey | 285.000 |
|
| 7 | Dao mổ phaco các cỡ |
962268; 962868; 962968; 963268
|
130 | Cái | Dao mổ phaco các cỡ | Surgistar, Inc. Mỹ | 169.000 |
|
| 8 | Bộ khí dung có ống chữ T |
032-10-005
|
350 | Cái | Bộ khí dung có ống chữ T | Flexicare Medical Limited Anh | 33.600 |
|
| 9 | Bơm tiêm Luer lock 10ml, chịu áp lực cao |
302149
|
1.000 | Cái | Bơm tiêm Luer lock 10ml, chịu áp lực cao | Becton Dickinson Medical (S) Pte Ltd Singapore | 3.780 |
|
| 10 | Catheter Mount 22F |
038-61-316STR
|
2.400 | Cái | Catheter Mount 22F | Flexicare Medical Limited Anh | 30.870 |
|
| 11 | Dây thở dùng 1 lần |
038-01-155/641
|
100 | Bộ | Dây thở dùng 1 lần | Flexicare Medical Limited Anh | 189.000 |
|
| 12 | Lọc khuẩn 3 chức năng |
038-41-355
|
4.800 | Cái | Lọc khuẩn 3 chức năng | Flexicare Medical Limited Anh | 29.400 |
|
| 13 | Cáp nối cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền |
IBI-85641
|
5 | Cái | Cáp nối cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền | Irvine Biomedical, Inc (a St. Jude Medical Company) Mỹ | 10.500.000 |
|
| 14 | Cáp nối cho catheter cắt đốt loại Safire hoặc tương đương |
402560;
402561
|
5 | Cái | Cáp nối cho catheter cắt đốt loại Safire hoặc tương đương | St. Jude Medical Mỹ | 11.000.000 |
|
| 15 | Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi, có van chống trào các cỡ |
RS*A40G07SQ;
RS*A40K10SQ;
RS*A50G07SQ;
|
790 | Cái | Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi, có van chống trào các cỡ | Ashitaka Factory of Terumo Corporation/ Công ty TNHH Terumo Việt Nam Nhật Bản Việt Nam | 550.000 |
|
| 16 | Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ |
RF*GA35153M; RF*GA38153M; RF*GS35153M; RF*GA25153M;
RF*GS25153M
|
390 | Cái | Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ | Công ty TNHH Terumo Việt Nam Việt Nam | 520.000 |
|
| 17 | Ống thông chẩn đoán mạch não có cấu trúc 3 lớp, lớp đan kép, các cỡ |
RF*EH15010M
|
6 | Cái | Ống thông chẩn đoán mạch não có cấu trúc 3 lớp, lớp đan kép, các cỡ | Ashitaka Factory of Terumo Corporation Nhật | 850.000 |
|
| 18 | Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ |
IV Cannula
IVFLON
|
64.900 | Cây | Kim luồn tĩnh mạch, các cỡ | La-med Healthcare Pvt.,Ltd Ấn Độ | 2.730 |
|
| 19 | Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động |
MC1410; MC1416; MC1610; MC1616; MC1810; MC1816; MC1820; MC1825; MC2010; MC2016; MC2020
|
11 | Cái | Kim sinh thiết vú, gan, phổi tự động | Bard Reynosa S.A. DE C.V. Mexico | 1.300.000 |
|
| 20 | Thanh nối dọc (5.5 x 40- 80)mm |
IQ137-XXXX
|
11 | Cái | Thanh nối dọc (5.5 x 40- 80)mm | IQ-LIFE Việt Nam | 750.000 |
|
| 21 | Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang |
GPT59WV010
|
500.000 | Miếng | Gạc mổ (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang | Danameco Việt Nam | 570 |
|
| 22 | Kim chọc động mạch, các cỡ |
SR+OX1851C
SR+OX2032C
|
422 | Cây | Kim chọc động mạch, các cỡ | Terumo (Philippines) Corporation Philippines | 13.000 |
|
| 23 | Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 260 mm, các cỡ |
RF*GA35263M;
RF*GS35263M
|
36 | Cái | Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 260 mm, các cỡ | Công ty TNHH Terumo Việt Nam Việt Nam | 690.000 |
|
| 24 | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có tính năng theo dõi dịch trong phổi, chụp được MRI |
ATTESTA DR
|
44 | Bộ | Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có tính năng theo dõi dịch trong phổi, chụp được MRI | Medtronic Singapore | 125.000.000 |
|
| 25 | Máy tạo nhip vĩnh viễn 2 buồng đáp ứng nhịp, MRI SureScan, MVP, ACM và VCM. |
ATDR01
|
3 | Cái | Máy tạo nhip vĩnh viễn 2 buồng đáp ứng nhịp, MRI SureScan, MVP, ACM và VCM. | Medtronic Singapore | 115.000.000 |
|
| 26 | Dây điện cực dùng cho máy tạo nhiệp tạm thời có bóng, chất liệu, phủ chất kháng đông |
006173P
|
70 | Cái | Dây điện cực dùng cho máy tạo nhiệp tạm thời có bóng, chất liệu, phủ chất kháng đông | Bard Mỹ | 4.998.000 |
|
| 27 | Gạc mổ (5x7)cm x 12 lớp, không cản quang |
GPT12WV010
|
300.000 | Miếng | Gạc mổ (5x7)cm x 12 lớp, không cản quang | Danameco Việt Nam | 310 |
|
| 28 | Xốp cầm máu tự tiêu |
EQU-70-50-10
|
19 | Cái | Xốp cầm máu tự tiêu | Equimedical B.V. Hà Lan | 60.000 |
|
| 29 | Bộ dụng cụ mở đường đùi chất liệu bằng polythylene và polypropylene, các cỡ |
PSI-xF-xx,PSI-xF-xx-xxx; PSI-xF-xx-xxx-xxx
|
5.190 | Cái | Bộ dụng cụ mở đường đùi chất liệu bằng polythylene và polypropylene, các cỡ | Merit Medical Systems, Inc Mỹ | 430.000 |
|
| 30 | Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, các cỡ |
75xx-xx, 76xx-xx, 77xx-xx,
1628-xx, 1628-xxx
|
600 | Cái | Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, các cỡ | Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V - Merit Medical Systems, Inc Mexico/Mỹ | 428.000 |
|
| 31 | Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ (260 cm) |
LWSTDAxxxxx
|
304 | Cái | Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ (260 cm) | Merit Medical Ireland Ltd Ireland | 740.000 |
|
| 32 | Ống thông chuẩn đoán tim đa năng loại MultiPurpose hoặc tương đương |
75xx-xx, 76xx-xx, 77xx-xx
|
44 | Cái | Ống thông chuẩn đoán tim đa năng loại MultiPurpose hoặc tương đương | Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V Mexico | 469.000 |
|
| 33 | Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch các loại, các cỡ (bao gồm: đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt) |
85900P, 85900PST
|
60 | Cái | Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch các loại, các cỡ (bao gồm: đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt) | Volcano Corporation by Volcarica S.R.L Costa Rica | 23.000.000 |
|
| 34 | Bộ dẫn dịch vào khớp (gối và vai) |
AR-64xx
|
11 | Cái | Bộ dẫn dịch vào khớp (gối và vai) | Arthrex Mỹ | 1.600.000 |
|
| 35 | Đầu đốt lưỡng cực |
AR-98xx
|
11 | Cái | Đầu đốt lưỡng cực | Arthrex Mỹ | 6.850.000 |
|
| 36 | Đầu đốt RF các cỡ |
AR-9803A-xx
|
175 | Cái | Đầu đốt RF các cỡ | Arthrex Mỹ | 6.400.000 |
|
| 37 | Gạc phẫu thuật (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang |
GPT59WV010
|
230.000 | Miếng | Gạc phẫu thuật (10x10)cm x 8 lớp, không cản quang | Danameco Việt Nam | 570 |
|
| 38 | Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang |
GOB31WS005
|
23.000 | Miếng | Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40)cm x 6 lớp, có cản quang | Danameco Việt Nam | 4.920 |
|
| 39 | Bơm tiêm 50ml |
BTK50: MPV
|
3.200 | Cây | Bơm tiêm 50ml | MPV Việt Nam | 4.250 |
|
| 40 | Dây hút đàm có nắp |
DHD: MPV
|
15.400 | Cái | Dây hút đàm có nắp | MPV Việt Nam | 2.750 |
|
| 41 | Dây hút đàm có nắp |
DHD: ECO
|
15.400 | Cái | Dây hút đàm có nắp | MPV Việt Nam | 2.050 |
|
| 42 | Đầu đốt sóng cao tần |
AR-98xx
|
22 | Cái | Đầu đốt sóng cao tần | Arthrex Mỹ | 6.850.000 |
|
| 43 | Dây dẫn nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển |
AR-64xx
|
155 | Cái | Dây dẫn nước cho máy bơm ổ khớp có kèm hộp điều khiển | Arthrex Mỹ | 1.600.000 |
|
| 44 | Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống |
PICD-BI1/PICD-BIC1
PICD-CP1/PICD-CF1
|
11 | Cái | Dụng cụ đưa xi măng vào đốt sống | Imedicom Hàn Quốc | 1.800.000 |
|
| 45 | Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge |
PICD-BI1/PICD-BIC1
PICD-CP1/PICD-CF1
|
11 | Cái | Kim chọc dò cuống sống, 11 Gauge | Imedicom Hàn Quốc | 1.800.000 |
|
| 46 | Kim chọc dò cuống sống, dạng mũi xiên |
PICD-BI1/PICD-BIC1
PICD-CP1/PICD-CF1
|
10 | Cái | Kim chọc dò cuống sống, dạng mũi xiên | Imedicom Hàn Quốc | 2.200.000 |
|
| 47 | Lưỡi bào khớp các cỡ |
AR-8xxxEX
|
7 | Cái | Lưỡi bào khớp các cỡ | Arthrex Mỹ | 4.950.000 |
|
| 48 | Lưỡi bào ổ khớp có răng/ không răng |
AR-8xxxEX
|
77 | Cái | Lưỡi bào ổ khớp có răng/ không răng | Arthrex Mỹ | 4.950.000 |
|
| 49 | Lưỡi dao bào khớp đường kính 4.2mm, các cỡ |
AR-8xxxEX
|
50 | Cái | Lưỡi dao bào khớp đường kính 4.2mm, các cỡ | Arthrex Mỹ | 4.950.000 |
|
| 50 | Dây hút dịch phẫu thuật 2m |
DHD
|
6.400 | Bộ | Dây hút dịch phẫu thuật 2m | MPV Việt Nam | 7.800 |
|
| 51 | Dây Oxy 2 nhánh |
DTOSS: ECO
DTOTE: ECO
DTONL: ECO
|
17.500 | Cái | Dây Oxy 2 nhánh | MPV Việt Nam | 4.350 |
|
| 52 | Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml |
ON-MPV08
|
66.000 | Cái | Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml | MPV Việt Nam | 610 |
|
| 53 | Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml |
ON-MPV08
|
35.400 | Bộ | Ống nghiệm Citrate 3.8% -2ml | MPV Việt Nam | 610 |
|
| 54 | Ống nghiệm Heparin |
ON-MPV04
|
44.500 | Cái | Ống nghiệm Heparin | MPV Việt Nam | 625 |
|
| 55 | Ống xét nghiệm EDTA có nắp cao su |
ON-MPV01
|
250.000 | cái | Ống xét nghiệm EDTA có nắp cao su | MPV Việt Nam | 899 |
|
| 56 | Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ |
AR-8xxxOBE
|
35 | Cái | Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ | Arthrex Mỹ | 5.500.000 |
|
| 57 | Găng tay khám không bột các cỡ |
KHPFEX
|
10.500 | Đôi | Găng tay khám không bột các cỡ | Cty CP VRG Khải Hoàn Việt Nam | 1.722 |
|
| 58 | Băng keo lụa 2.5x5 m |
Urgosyval
|
25.000 | Cuộn | Băng keo lụa 2.5x5 m | Urgo Healthcare Products Thái Lan | 18.400 |
|
| 59 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm nhân tạo đơn tiêu |
SN60WF
|
129 | Cái | Thủy tinh thể nhân tạo mềm nhân tạo đơn tiêu | Alcon Mỹ | 3.492.900 |
|
| 60 | Manifold kết nối 2 hoặc 3 cổng |
M500x
|
1.820 | Cái | Manifold kết nối 2 hoặc 3 cổng | Ares Medical Thổ Nhĩ Kỳ | 129.600 |
|
| 61 | Găng tay vô trùng, các cỡ |
KHPPSS
|
120.000 | Đôi | Găng tay vô trùng, các cỡ | Cty CP VRG Khải Hoàn Việt Nam | 4.200 |
|
| 62 | Trocar nhựa các cỡ |
B5LT, B11LT, B12LT, B15LT
|
600 | Cái | Trocar nhựa các cỡ | Ethicon Endo-Surgery S.A. de C.V. Planta II, Mexico Mexico | 2.807.385 |
|
| 63 | Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu |
107144
|
100 | Bộ | Bộ quả lọc huyết tương kèm dây máu | Gambro Industries Pháp | 11.900.000 |
|
| 64 | Bộ quả lọc máu hấp phụ nội độc tố |
112016
|
10 | Bộ | Bộ quả lọc máu hấp phụ nội độc tố | Gambro Industries Pháp | 17.100.000 |
|
| 65 | Đĩa đệm cột sống thắt lưng loại cong dùng trong phẫu thuật TLIF hoặc tương đương |
IQ177-XXXX;
IQ187-XXXX
|
25 | Cái | Đĩa đệm cột sống thắt lưng loại cong dùng trong phẫu thuật TLIF hoặc tương đương | Công ty Cổ phần IQ-LIFE Việt Nam | 8.560.000 |
|
| 66 | Sonde JJ 12 tháng |
ST-210X24; ST-210X26
|
11 | Cái | Sonde JJ 12 tháng | UroVision Gesellschaft fűr medizinischen Technologie - Transfer mbH Đức | 967.155 |
|
| 67 | Bơm cho ăn 50ml |
BA.50
|
7.700 | Cái | Bơm cho ăn 50ml | Chi nhánh Tổng công ty thiết bị y tế Việt Nam- Nhà máy nhựa y tế Mediplast Việt Nam | 3.379 |
|
| 68 | Bơm tiêm 10ml |
BT.10
|
180.000 | Cái | Bơm tiêm 10ml | Chi nhánh Tổng công ty thiết bị y tế Việt Nam- Nhà máy nhựa y tế Mediplast Việt Nam | 811 |
|
| 69 | Bơm tiêm 50ml |
BT.50
|
6.400 | Cái | Bơm tiêm 50ml | Chi nhánh Tổng công ty thiết bị y tế Việt Nam- Nhà máy nhựa y tế Mediplast Việt Nam | 3.379 |
|
| 70 | Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu |
106697
|
250 | Bộ | Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu | Gambro Industries Pháp | 7.300.000 |
|
| 71 | Túi đựng huyết tương |
115959
|
65 | Túi | Túi đựng huyết tương | Bioiks D.O.O. T/A Slovenia | 235.000 |
|
| 72 | Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi |
KFE-TDL-1215K
KFE-TDL-1215JK
KFE-TDL-1215PCK
KFE-TDL-1220K
KFE-TDL-1220JK
KFE-TDL-1220PCK
|
250 | Bộ | Catheter tĩnh mạch trung tâm dùng trong lọc máu Kflow-Epic cho đường cổ và đường đùi | Kimal Anh | 600.000 |
|
| 73 | Sonde JJ 3 tháng các cỡ |
BNBJ54,BNBJ64, BNBJ74, BNBJ84
|
440 | Cái | Sonde JJ 3 tháng các cỡ | Coloplast A/S Hungary | 350.000 |
|
| 74 | Sonde JJ 6 tháng các cỡ |
BNBJ54,BNBJ64, BNBJ74, BNBJ84
|
21 | Cái | Sonde JJ 6 tháng các cỡ | Coloplast A/S Hungary | 350.000 |
|
| 75 | Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn |
M8275053/10
|
3 | Bộ | Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn | KCI Manufacturing Ireland | 3.000.000 |
|
| 76 | Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ |
M8275051/10
|
11 | Bộ | Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ | KCI Manufacturing Ireland | 2.000.000 |
|
| 77 | Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung |
M8275052/10
|
19 | Bộ | Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung | KCI Manufacturing Ireland | 2.500.000 |
|
| 78 | Test chỉ thị hóa học 1250 |
1250
|
5.400 | Que | Test chỉ thị hóa học 1250 | 3M Mỹ | 2.700 |
|
| 79 | Dây truyền dịch |
Tanaphar
|
64.900 | Sợi | Dây truyền dịch | Việt Nam Tanaphar | 4.150 |
|
| 80 | Giấy điện tim 3 bút 63 x 30 |
Fukuda 63x30
|
1.900 | Cuộn | Giấy điện tim 3 bút 63 x 30 | Ceracarta Ý | 28.080 |
|
| 81 | Ống thông Carlens các cỡ |
Sheridan (REF: 5-16028; 5-16128; 5-16035; 5-16135; 5-16039; 5-16139)
|
40 | Bộ | Ống thông Carlens các cỡ | Hudson (Teleflex) Mỹ, Mexico | 1.449.000 |
|
| 82 | Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ |
Không có
|
4.600 | Cái | Bơm tiêm Insulin 100UI, các cỡ | Zibo Eastmed Trung Quốc | 966 |
|
| 83 | Nút chặn kim luồn |
Không có
|
90.800 | Cái | Nút chặn kim luồn | Zibo Eastmed Healthcare Products Co.,Ltd Trung Quốc | 945 |
|
| 84 | Bộ tập hít thở |
22-4000 22-2500
|
54 | Bộ | Bộ tập hít thở | Smiths Hoa Kỳ | 378.000 |
|
| 85 | Gạc 10x10x8 lớp, tiệt trùng, không cản quang |
Damedco
|
300.000 | Miếng | Gạc 10x10x8 lớp, tiệt trùng, không cản quang | Việt Nam Damedco | 518 |
|
| 86 | Găng tay khám các cỡ |
Găng Tay Bình Phước
|
970.000 | Đôi | Găng tay khám các cỡ | Việt Nam Găng Tay Bình Phước | 1.515 |
|
| 87 | Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5 |
0.09 x 2.5m
|
5.400 | Cuộn | Băng cuộn y tế 0.09 x 2.5 | Công ty TNHH Đầu Tư và Thương Mại An Lành Việt Nam | 1.445 |
|
| 88 | Băng dính cá nhân 2x6 cm |
Goodgo
|
270.000 | Miếng | Băng dính cá nhân 2x6 cm | Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam | 195 |
|
| 89 | Băng thun 10x 4.5 m |
10x 4.5 m
|
4.900 | Cuộn | Băng thun 10x 4.5 m | Công ty TNHH Đầu Tư và Thương Mại An Lành Việt Nam | 19.850 |
|
| 90 | Kim sinh thiết tủy xương |
BPxx-10 BPxx-15
|
8 | Cái | Kim sinh thiết tủy xương | Zamar Croatia | 417.900 |
|
| 91 | Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ |
Size (FG) 12,14,16,18,20,22,24,26
|
60 | Cái | Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ | Sterimed Ấn Độ | 37.779 |
|
| 92 | Lọ vô trùng lấy mẫu |
V.022.001
|
5.459 | Lọ | Lọ vô trùng lấy mẫu | MDL Việt Nam | 1.554 |
|
| 93 | Ống nghiệm serum có bi |
V.011.001
|
58.400 | Ống | Ống nghiệm serum có bi | MDL Việt Nam | 609 |
|
| 94 | Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao |
3 chiều 100cm
|
36.300 | Cái | Dây dẫn thông 3 chiều 100cm, áp lực cao | Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam | 18.350 |
|
| 95 | Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥100cm |
≥ 100cm
|
10.000 | Cái | Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥100cm | Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam | 7.950 |
|
| 96 | Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm |
≥140cm
|
300 | Cái | Dây nối bơm tiêm điện, dài ≥140cm | Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam | 8.850 |
|
| 97 | Dây truyền dịch |
23G
|
129.000 | Sợi | Dây truyền dịch | Công ty CP Dược Phẩm và TBYT An Phú Việt Nam | 3.445 |
|
| 98 | Gạc phẫu thuật (8x8)cm x 12 lớp, không cản quang, vô trùng |
(8x8)cm x 12 lớp
|
165.700 | Miếng | Gạc phẫu thuật (8x8)cm x 12 lớp, không cản quang, vô trùng | Công ty TNHH Đầu Tư và Thương Mại An Lành Việt Nam | 668 |
|
| 99 | Găng tay khám, các cỡ |
24cm
|
36.000 | Đôi | Găng tay khám, các cỡ | Công ty Cổ Phần VRG Khải Hoàn Việt Nam | 4.650 |
|
| 100 | Nẹp ngoài lưng |
290
|
155 | Cái | Nẹp ngoài lưng | Công ty TNHH Hameco Hưng Yên/ ORBE Việt Nam | 130.000 |
|
| 101 | Ống nội khí quản có lò xo các số |
5-12610
5-12611
5-12612
5-12613
5-12614
5-12615
5-12616
5-12617
5-12618
|
90 | Cái | Ống nội khí quản có lò xo các số | Hudson Respiratory Care Tecate S. de R.L. de C.V (A Teleflex Medical Company). Prolongacion, Misison Eusebio Kino No.1316, Rancho ED Descanso, Tecate, Baja California, C.P., 21478 Mexico | 206.500 |
|
| 102 | Bộ chuyển tiếp (Transfer set) |
5C4482
|
194 | Cái | Bộ chuyển tiếp (Transfer set) | Baxter Healthcare Corporation Mỹ | 315.244 |
|
| 103 | Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động |
R5C4479
|
1.000 | Cái | Bộ kết nối (cassette) máy thẩm phân phúc mạc tự động | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch Singapore | 231.397 |
|
| 104 | Đầu nối titanium |
5C4129
|
38 | Cái | Đầu nối titanium | Baxter Healthcare S.A Ireland | 2.047.468 |
|
| 105 | Dây chạy thận nhân tạo |
TMC-BL-16
|
1.000 | Bộ | Dây chạy thận nhân tạo | Công ty CP TTB-VTYT TMC Việt Nam | 54.000 |
|
| 106 | Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ |
SS*10M3108KS
|
10.900 | Cái | Bơm tiêm insulin 100UI, kim ngắn, các cỡ | Taechang Industrial Co., Ltd. (Gumi Plant) Hàn Quốc | 2.100 |
|