Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có E - HSDT đáp ứng tất cả các yêu cầu của E - HSMT và có giá dự thầu sau giảm giá, sửa lỗi số học thấp hơn giá gói thầu được phê duyệt
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100775579 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY HÀ NỘI |
1.467.083.900 VND | 1.467.083.900 VND | 15 ngày |
1 |
Khóa mở trụ nước |
|
10 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
660.280 |
|
2 |
Bình bột chữa cháy ABCE loại 6 kg |
NP 6S
|
50 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Ả Rập
|
2.893.580 |
|
3 |
Bình chữa cháy CO2 loại 2.2 kg |
NC 2
|
50 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Ả Rập
|
2.903.290 |
|
4 |
Bình bột chữa cháy xe đẩy ABCE loại 55 kg |
NTDP 55S
|
10 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Ả Rập
|
36.218.300 |
|
5 |
Mũ chữa cháy |
401122
|
70 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Nhật Bản
|
2.233.300 |
|
6 |
Quần áo chữa cháy |
401122
|
70 |
Bộ |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Nhật Bản
|
3.689.800 |
|
7 |
Găng tay chống cháy |
401122
|
70 |
Đôi |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Nhật Bản
|
1.475.920 |
|
8 |
Ủng chữa cháy |
401122
|
70 |
Đôi |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Nhật Bản
|
951.580 |
|
9 |
Đèn pin chuyên dụng |
X17R
|
20 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Trung Quốc
|
174.780 |
|
10 |
Câu liêm, bồ cào |
|
20 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
757.380 |
|
11 |
Dây cứu người |
DCN
|
20 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Nhật Bản
|
2.427.500 |
|
12 |
Hộp sơ cứu (kèm dụng cụ cứu thương) |
HSC/KT-2018
|
10 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
1.942.000 |
|
13 |
Thang dây thoát hiểm |
TDTH/KT-20
|
10 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
8.117.560 |
|
14 |
Loa pin |
XB-11S
|
20 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Việt Nam
|
1.922.580 |
|
15 |
Khẩu trang lọc độc |
8247
|
70 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại mục 2, Chương V |
Hàn Quốc
|
252.460 |