Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu có giá chào thầu sau giảm giá, sửa lỗi số học và hiệu chỉnh sai lệch thấp hơn giá gói thầu được phê duyệt.
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100775579 | 0100775579 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY HÀ NỘI |
1.602.401.780 VND | 1.602.401.780 VND | 15 ngày | 15 ngày |
1 |
Khóa mở trụ nước |
|
15 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Việt Nam
|
572.560 |
|
2 |
Bình bột chữa cháy ABCE loại 6 kg |
NP 6S
|
75 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Ả Rập
|
2.509.160 |
|
3 |
Bình chữa cháy CO2 loại 2.2 kg |
NC2
|
75 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Ả Rập
|
2.517.580 |
|
4 |
Bình bột chữa cháy xe đẩy ABCE loại 55 kg |
NTDP 55S
|
15 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Ả Rập
|
31.406.600 |
|
5 |
Mũ chữa cháy |
401122
|
64 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Nhật Bản
|
1.936.600 |
|
6 |
Quần áo chữa cháy |
401122
|
64 |
Bộ |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Nhật Bản
|
3.199.600 |
|
7 |
Găng tay chống cháy |
401122
|
64 |
Đôi |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Nhật Bản
|
1.279.840 |
|
8 |
Ủng chữa cháy |
401122
|
64 |
Đôi |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Nhật Bản
|
825.160 |
|
9 |
Đèn pin chuyên dụng |
X17R
|
30 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Trung Quốc
|
151.560 |
|
10 |
Câu liêm, bồ cào |
|
30 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Việt Nam
|
656.760 |
|
11 |
Dây cứu người |
DCN
|
30 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Nhật Bản
|
2.105.000 |
|
12 |
Hộp sơ cứu (kèm dụng cụ cứu thương) |
HSC/KT-2018
|
15 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Việt Nam
|
1.684.000 |
|
13 |
Thang dây thoát hiểm |
TDTH/KT-20
|
15 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Việt Nam
|
7.039.120 |
|
14 |
Loa pin |
XB-11S
|
30 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Việt Nam
|
1.667.160 |
|
15 |
Khẩu trang lọc độc |
8247
|
64 |
Chiếc |
Các nội dung chi tiết sẽ được dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Mục 2 Chương V, E - HSMT |
Hàn Quốc
|
218.920 |