Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105017321 | 0105017321 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HDL |
13.446.000.000 VND | 13.446.000.000 VND | 13.446.000.000 VND | 150 ngày | 150 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0313705294 | 0313705294 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG KHẢI | Không đạt về yêu cầu kỹ thuật theo Mục 1, Khoản 1.2, Điều 1.2.1, Chương V của E-HSMT | |
| 2 | vn0104253615 | 0104253615 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TIN HỌC FPT | Không phản hồi về yêu cầu làm rõ tại Chương III, mục 2, tiểu mục 2.1, bảng số 01, số thứ tự 04 - Kinh nghiệm cung cấp hàng hóa tương tự và không đạt về yêu cầu kỹ thuật theo Mục 1, Khoản 1.2, Điều 1.2.1, Chương V của E-HSMT | |
| 3 | vn0104753865 | 0104753865 | Liên danh VCC- IN2TEK | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL | Không đạt về yêu cầu kỹ thuật theo Mục 1, Khoản 1.2, Điều 1.2.1, Chương V của E-HSMT |
| 4 | vn0108954354 | 0108954354 | Liên danh VCC- IN2TEK | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI IN2TEK | Không đạt về yêu cầu kỹ thuật theo Mục 1, Khoản 1.2, Điều 1.2.1, Chương V của E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UPS 5KVA |
250 | Chiếc | Trung Quốc | 53.784.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |