Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0307245063 |
CÔNG TY TNHH TĂNG PHÚ |
1.100.654.700 VND | 1.100.654.700 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | E-HSDT không đáp ứng kỹ thuật E-HSMT | |
| 2 | vn0302088184 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ L VÀ C | E-HSDT không đáp ứng kỹ thuật E-HSMT | |
| 3 | vn0315929229 | CÔNG TY TNHH TMDV XNK LONG THỊNH | Nhà thầu xếp hạng 2 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bìa nhẫn |
90 | cái | Việt Nam | 16.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bìa nút |
1450 | cái | China | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bìa thơm dày |
51 | ream | Thái Lan | 65.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bìa thơm mỏng |
5 | ream | Thái Lan | 65.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bìa trình ký kép (đôi) |
35 | cái | China | 16.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bìa phân trang |
11 | xấp | China | 8.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bao kín khí 4*8 cm |
120 | kg | Việt Nam | 63.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bao kín khí 3*7 cm |
120 | kg | Việt Nam | 63.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bao kín khí 5*8 cm |
8 | kg | Việt Nam | 63.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bao ni lông 18*28 cm |
90 | kg | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bao ni lông 10*15 cm |
22 | kg | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bột giặt Omo 1.2kg |
730 | bịch | Việt Nam | 48.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút bi Thiên Long đen |
70 | cây | Việt Nam | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bút bi Thiên Long đỏ |
620 | cây | Việt Nam | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bút bi Thiên Long xanh |
4670 | cây | Việt Nam | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bút cắm bàn |
880 | bộ | Việt Nam | 10.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bút chì Thiên Long |
200 | cây | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bút dạ quang |
160 | cây | China | 5.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bút lông bảng Thiên Long hoặc tương đương |
250 | cây | Việt Nam | 6.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bút lông dầu Thiên Long hoặc tương đương |
262 | cây | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bút lông kim Thiên Long hoặc tương đương |
1200 | cây | Việt Nam | 7.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cước nhôm |
95 | miếng | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cước xanh |
55 | miếng | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Dao rọc giấy |
90 | cái | China | 11.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Dây nylon |
80 | cuộn | Việt Nam | 33.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đèn pin sạc |
45 | cái | China | 60.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đồ chuốt viết chì |
62 | cái | China | 3.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Găng tay cao su size L loại dài |
115 | đôi | Việt Nam | 20.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Giấy A3 |
20 | ream | Inđô | 134.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giấy A4 80 |
4150 | ream | Inđô | 53.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy A5 |
9600 | ream | Inđô | 26.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giấy A5 xanh dương |
690 | ream | Thái Lan | 29.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy A5 màu hồng |
95 | ream | Thái Lan | 29.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy in nhiệt K80*45mm |
22000 | cuộn | China | 5.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giấy in nhiệt K57*45mm |
300 | cuộn | China | 5.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giấy vệ sinh |
130 | cuộn | Việt Nam | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giấy Y tế |
1900 | kg | Việt Nam | 26.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giấy in ảnh |
350 | xấp | Đài Loan | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Gỡ kim |
27 | cái | China | 9.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Gôm Thiên Long |
130 | cục | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Hồ khô Thiên Long |
247 | cây | Việt Nam | 6.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hồ nước Thiên Long |
7283 | chai | Việt Nam | 2.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kệ rổ đựng hồ sơ 1 ngăn đứng |
20 | cái | China | 13.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kệ rổ đựng hồ sơ 3 ngăn đứng |
18 | cái | China | 30.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kéo cắt giấy |
140 | cây | China | 9.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Keo simily 3.6cm đỏ, 24 yard |
20 | cuộn | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Keo simily 3.6cm xanh dương, 24 yard |
35 | cuộn | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Keo simily 4.8cm đỏ, 24 yard |
36 | cuộn | Việt Nam | 10.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Keo simily 4.8cm vàng, 24 yard |
36 | cuộn | Việt Nam | 10.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Keo simily 4.8cm xanh dương, 24 yard |
43 | cuộn | Việt Nam | 10.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Keo simily 4.8cm xanh lá, 24 yard |
17 | cuộn | Việt Nam | 10.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kẹp bướm 15mm |
120 | hộp | China | 4.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Kẹp bướm 19mm |
116 | hộp | China | 7.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Kẹp bướm 25mm |
141 | hộp | China | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kẹp bướm 32mm |
103 | hộp | China | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kẹp bướm 51mm |
62 | hộp | China | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kẹp giấy C62 |
141 | hộp | China | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kẹp giấy C82 |
62 | hộp | China | 4.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Khăn tay trắng |
833 | cái | Việt Nam | 3.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kim bấm số 10 |
6200 | hộp | Đài Loan | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Máy tính |
10 | cái | China | 102.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Mực dấu đỏ |
330 | hộp | Đài Loan | 29.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Mực dấu xanh |
80 | hộp | Đài Loan | 29.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Pin tiểu AA |
3100 | cục | China | 2.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Pin tiểu AAA |
1000 | cục | China | 2.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Pin trung |
110 | cục | China | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Pin cmos test đưởng huyết |
660 | cục | China | 6.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sáp đếm tiền |
116 | lọ | China | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sổ caro 25cm*35cm loại tốt |
30 | cuốn | Việt Nam | 33.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tập 100 trang |
80 | quyển | Việt Nam | 4.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Tập 200 trang |
60 | quyển | Việt Nam | 9.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dây thun vòng lớn (500gam) |
330 | bịch | Việt Nam | 27.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Thước 30cm Kim Nguyên hoặc tương đương |
51 | cây | Việt Nam | 4.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Xà bông Lifebouy hoặc tương đương |
30 | cục | Việt Nam | 12.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Xịt muỗi Falcon hoặc tương đương |
50 | chai | Việt Nam | 46.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Xóa kéo |
160 | cây | Đài Loan | 16.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ổ cắm điện |
35 | cái | Việt Nam | 69.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Ổ cắm điện |
15 | cái | Việt Nam | 102.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Arcord |
30 | hộp | China | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bấm kim 10 Plus |
160 | cái | Thái Lan | 22.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bàn chải nhựa chà sàn |
35 | cái | Việt Nam | 11.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Băng keo 2 mặt 2.4cm, 25 yard |
80 | cuộn | Việt Nam | 5.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Băng keo 2 mặt mouse |
14 | cuộn | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Băng keo đục 5cm |
50 | cuộn | Việt Nam | 8.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Băng keo trong 2.4cm 100Yds (65m) |
170 | cuộn | Việt Nam | 4.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Băng keo trong 2cm |
26 | cuộn | Việt Nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Băng keo trong 5cm 100Yds (91cm) |
250 | cuộn | Việt Nam | 8.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bao rác y tế vàng (80*100cm) |
200 | kg | Việt Nam | 30.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bao kín khí 8*10 |
50 | kg | Việt Nam | 63.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bao xốp 0.5kg |
1200 | kg | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bao xốp 1kg |
1100 | kg | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bao xốp 2kg |
1250 | kg | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bao xốp 5 kg |
320 | kg | Việt Nam | 42.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bìa arco |
17 | cái | Thái Lan | 3.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bìa còng 5cm |
19 | cái | China | 30.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bìa còng 7cm |
98 | cái | China | 30.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bìa hồ sơ 3 dây láng |
90 | cái | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bìa kiếng |
28 | xấp | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bìa lá |
980 | cái | Đài Loan | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bìa lỗ |
96 | xấp | China | 23.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |