Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314236824 | Thỏa thuận liên danh nhà thầu Vn0314236824 và nhà thầu Vn0313277200 |
CÔNG TY TNHH VINA EDITH |
768.865.000 VND | 768.865.000 VND | 25 ngày | 02/10/2023 | |
| 2 | vn0313277200 | Thỏa thuận liên danh nhà thầu Vn0314236824 và nhà thầu Vn0313277200 |
CÔNG TY TNHH VŨ TÂN |
768.865.000 VND | 768.865.000 VND | 25 ngày | 02/10/2023 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH VINA EDITH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH VŨ TÂN | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314742154 | Mua sắm văn phòng phẩm | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ IN ẤN LÂM GIA BẢO | Nhà thầu không đáp ưng yêu cầu về kỹ thuật theo yêu cầu của E-HSMT |
| 2 | vn0315115893 | Mua sắm văn phòng phẩm | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TIN HỌC TÍN PHÁT | Nhà thầu không đáp ưng yêu cầu về kỹ thuật theo yêu cầu của E-HSMT |
| 3 | vn0313986888 | CÔNG TY TNHH HICEM VIỆT NAM | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về tính hợp lệ của E-HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Accor nhựa |
15 | hộp | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giấy in 70A4 |
4000 | ram | Indonesia | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Giấy stick notes 2x3 pronoti |
66 | xấp | Trung Quốc | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giấy stick notes 3x4 pronoti |
259 | xấp | Trung Quốc | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giấy stick notes 3 màu (2.5x7.5cm) |
40 | xấp | Trung Quốc | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Giấy stick note mũi tên 5 màu pronoti |
311 | xấp | Trung Quốc | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giấy note vuông màu vàng 7x7cm pronoti |
80 | xấp | Trung Quốc | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sổ da A4 dày đẹp |
169 | cuốn | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Sổ da CK10 dày |
2 | cuốn | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giấy than |
4 | xấp | Thái Lan | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tập 200 trang (80gram) |
169 | cuốn | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy kiếng bao tập |
80 | tờ | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giấy bao tập |
80 | tờ | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bao thư trắng 12x22 không keo 80gsm |
2500 | tờ | Việt Nam | 300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy tính số (loại tốt) |
11 | cái | Nhật Bản | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cây đóng số N-607 |
12 | cây | Nhật Bản | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tampon dầu trodat màu đỏ |
56 | hộp | Áo | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dấu ngày |
8 | cái | Trung Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Mực dấu đỏ |
236 | chai | Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Mực dấu xanh |
9 | chai | Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mực dấu đen |
2 | chai | Trung Quốc | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bìa nhẫn 0-RING BINDER 25mm (A4 F0-ORB) |
32 | cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bìa thái A4 xanh biển dày |
1700 | tờ | Thái Lan | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bìa thái A4 vàng dày |
700 | tờ | Thái Lan | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bìa thái F3 màu xanh lá |
12000 | tờ | Thái Lan | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bìa thái F3 màu vàng |
4000 | tờ | Thái Lan | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bìa thái F3 màu xanh biển |
14500 | tờ | Thái Lan | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bìa thái F3 màu hồng |
1100 | tờ | Thái Lan | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bìa thun A4 - màu đỏ |
21 | cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bìa thun A4 - màu vàng |
27 | cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bìa nút A4 ( loại tốt) |
122 | cái | Việt Nam | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bìa nút F4 (loại tốt) |
260 | cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bìa còng 70A4 |
321 | cái | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bìa còng 90A4 |
122 | cái | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bìa 3 dây 7F bóng |
283 | cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bìa 3 dây 10F bóng |
293 | cái | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bìa 3 dây 15F bóng |
2048 | cái | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bìa 3 dây 20F bóng |
20 | cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bìa hộp hồ sơ 15F caro vàng ( ngang 26, cao 36, rộng 15) |
1195 | cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bìa hộp hồ sơ 15F caro xanh ( ngang 26, cao 36, rộng 15) |
577 | cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bút cắm bàn đôi PH-02 |
16 | cây | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bút bi đen |
178 | cây | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bút bi đỏ |
20 | cây | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bút bi xanh-1.0 |
440 | cây | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bút bi xanh |
2005 | cây | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bút bi đỏ |
183 | cây | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bút bi đen |
204 | cây | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bút Uniball UB150 xanh |
418 | cây | Nhật Bản | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bút Uniball UB150 đỏ |
36 | cây | Nhật Bản | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bút Uniball Gel Impact-xanh |
60 | cây | Nhật Bản | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bút Uniball 177 - xanh chính hãng |
212 | cây | Nhật Bản | 47.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bút Uniball 188- xanh chính hãng |
164 | cây | Nhật Bản | 53.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bút Uniball 200- xanh chính hãng |
180 | cây | Nhật Bản | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bút dạ quang vàng |
430 | cây | Trung Quốc | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bút dạ quang cam |
28 | cây | Trung Quốc | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bút dạ quang hồng |
106 | cây | Trung Quốc | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bút dạ quang xanh lá |
96 | cây | Trung Quốc | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bút lông dầu màu đen |
18 | cây | Việt Nam | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bút lông dầu màu đỏ |
122 | cây | Việt Nam | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bút lông dầu màu xanh |
172 | cây | Việt Nam | 11.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bút dạ quang màu cam |
89 | cây | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bút dạ quang màu hồng |
40 | cây | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bút dạ quang màu xanh lá |
111 | cây | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bút dạ quang màu vàng |
417 | cây | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bút lông bảng WB03 - xanh |
135 | cây | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bút xóa kéo -105T |
339 | cây | Nhật Bản | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bút xóa nước CP.02 |
106 | cây | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Nước lau bảng trắng ( dùng lau bảng) |
20 | hộp | Hàn Quốc | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Lau bảng |
24 | cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bút chì gỗ 2B (10 cây/hộp) |
333 | cây | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bút chì bấm |
33 | cây | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Min chì |
16 | hộp | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Chuốt chì S01 |
49 | cái | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Gôm pentel trung |
267 | cái | Nhật Bản | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thước nhựa cứng 30cm |
60 | cây | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dao rọc giấy nhỏ |
55 | cái | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Dao rọc giấy lớn |
67 | cái | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Kéo SO180 |
110 | cây | Trung Quốc | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Kéo lớn K20 |
41 | cây | Trung Quốc | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Hồ khô FO-G005 |
734 | chai | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Hồ nước G08 |
255 | chai | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Kẹp bướm 15mm |
1119 | hộp | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Kẹp bướm 19 mm |
473 | hộp | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kẹp bướm 25 mm |
188 | hộp | Việt Nam | 8.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Kẹp bướm 32 mm |
219 | hộp | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Kẹp bướm 41 mm |
133 | hộp | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Kẹp bướm 51 mm |
143 | hộp | Việt Nam | 30.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Kẹp ghim C62 nhỏ-đầu nhọn (10 hộp nhỏ/1 hộp lớn) |
547 | hộp | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Kẹp giấy C82 (loại tốt) |
24 | hộp | Trung Quốc | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Bấm kim số 10 |
97 | cái | Nhật Bản | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bấm kim số 3 |
7 | cái | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Kim bấm số 10 |
1284 | hộp | Nhật Bản | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Kim bấm số 3 |
40 | hộp | Nhật Bản | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Gỡ kim Eagle |
97 | cái | Ấn Độ | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đục Lỗ |
4 | cái | Trung Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bấm lỗ 978 |
18 | cái | Trung Quốc | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Hộp đựng bút (Xoay) |
13 | cái | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Kệ Hồ Sơ 3 Tầng Trượt |
13 | cái | Nhật Bản | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Kệ rổ 1 khay |
15 | cái | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Lưỡi lam |
17 | hộp | Mỹ | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Băng keo trong 2F5 |
39 | cuộn | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Băng keo trong 4F8 |
51 | cuộn | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Băng keo 2 mặt 2.4F x 9Y |
53 | cuộn | Việt Nam | 4.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Băng keo si 4.8F - 20ya vàng |
2 | cuộn | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Băng keo si 4.8F - 20ya xanh dương |
101 | cuộn | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Băng keo si 4.8F - 20ya đỏ |
4 | cuốn | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dây thun vòng lớn |
3 | bịch | Việt Nam | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Dây thun vòng nhỏ |
3 | bịch | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bìa trình ký đôi (màu xanh) |
16 | cái | Việt Nam | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Ổ cắm điện 5 chấu |
2 | cái | Việt Nam | 258.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bìa thái A4 hồng |
600 | tờ | Thái Lan | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bìa thái A3 xanh |
500 | tờ | Thái Lan | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Băng keo xốp mặt 2,4cm |
8 | cuộn | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Sáp đếm tiền 3K |
120 | cái | Trung Quốc | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Lưỡi dao rọc giấy lớn |
2 | hộp | Trung Quốc | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Giấy A4 màu xanh, vàng định lượng 70 |
4 | ram | Việt Nam | 75.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Miếng phân trang 5 màu |
30 | xấp | Trung Quốc | 13.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bút bi UB 150C |
132 | cây | Nhật Bản | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bút lông dầu PM-04 |
30 | cây | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |