Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301485534 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ANH PHƯỚC |
159.618.546 VND | 159.618.546 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104783281 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TÂN TRƯỜNG | Xem thuyết minh chi tiết tại Báo cáo đánh giá E-HSDT | |
| 2 | vn0314007870 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỲNH AN PHÁT | Tổ chuyên gia đánh giá E-HSDT theo quy trình 2 (sử dụng phương pháp “giá thấp nhất”), nên không xét E-HSDT của nhà thầu | |
| 3 | vn1101940957 | CÔNG TY TNHH TRƯƠNG KHÁNH VỸ | Xem thuyết minh chi tiết tại Báo cáo đánh giá E-HSDT | |
| 4 | vn3900463704 | HỘ KINH DOANH THẢO DUYÊN | Tổ chuyên gia đánh giá E-HSDT theo quy trình 2 (sử dụng phương pháp “giá thấp nhất”), nên không xét E-HSDT của nhà thầu | |
| 5 | vn8506944769 | HỘ KINH DOANH TRẦN ĐẠI NGHĨA | Tổ chuyên gia đánh giá E-HSDT theo quy trình 2 (sử dụng phương pháp “giá thấp nhất”), nên không xét E-HSDT của nhà thầu |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giấy A 4 |
1200 | Ream | Việt Nam | 46.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giấy A 5 |
1200 | Ream | Việt Nam | 23.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bút dạ quang (1 đầu) |
30 | Cây | Việt Nam | 8.748 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bút bi xanh đầu bút 0.5cm |
4000 | Cây | Việt Nam | 2.862 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bút bi đen đầu bút 0.5cm |
35 | Cây | Việt Nam | 2.862 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bút bi đỏ đầu bút 0.5cm |
140 | Cây | Việt Nam | 2.862 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bút chì gỗ 2B có tẩy |
40 | Cây | Trung Quốc | 1.566 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Viết lông bảng màu xanh |
100 | Cây | Việt Nam | 6.426 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút lông dầu màu xanh 2 đầu: 1 mm & 0.4 mm) |
150 | Cây | Trung Quốc | 2.538 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút lông dầu 2 đầu: 1 mm & 0.4 mm) màu đỏ |
300 | Cây | Trung Quốc | 2.538 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bút xóa |
30 | Cây | Việt Nam | 15.336 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Giấy note vàng (3x4cm) |
72 | Xấp | Việt Nam | 6.318 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Kim bấm 10 (100ghim/hộp) |
1200 | Hộp | Trung Quốc | 1.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ghim kẹp giấy |
160 | Hộp nhỏ | Trung Quốc | 2.754 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hồ dán 42g |
1800 | Chai | Việt Nam | 1.728 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hô dán khô 8 gr |
10 | Thỏi | Việt Nam | 3.348 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đồ bấm giấy kim số 10 |
50 | Cái | Trung Quốc | 17.820 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kẹp bướm nhỏ 15mm |
100 | Hộp | Việt Nam | 3.402 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kẹp bướm 25mm |
100 | Hộp | Việt Nam | 5.616 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Kẹp bướm 32mm |
100 | Hộp | Việt Nam | 8.964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kẹp bướm 51mm |
50 | Hộp | Việt Nam | 20.952 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bìa lá A4 |
200 | Cái | Việt Nam | 1.944 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bìa giấy thơm A4 các màu |
10 | Gam | Việt Nam | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bìa giấy màu A4 (màu hồng mỏng in hóa đơn) |
15 | Gam | Việt Nam | 62.964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tập học sinh 96 trang |
150 | Cuốn | Việt Nam | 3.942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sổ carro 30x40cm, 296 trang |
40 | Cuốn | Việt Nam | 54.324 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Sổ carro 21x33cm |
50 | Cuốn | Việt Nam | 26.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Keo dán gáy 5cm các màu |
60 | Cuộn | Việt Nam | 8.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Keo 2 mặt (1cm) |
30 | Cuộn | Việt Nam | 1.566 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Băng keo trong 48 mm x 60 Yards |
40 | Cuộn | Việt Nam | 6.210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kéo lớn 7.5 x 20 cm |
30 | cái | Trung Quốc | 16.308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bìa còng nhẫn A4 3,5cm |
20 | Cái | Việt Nam | 18.090 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | File hộp nhựa đựng tài liệu A4 7,5 cm |
30 | cái | Việt Nam | 50.976 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | File hộp nhựa đựng tài liệu A4 10 cm |
50 | cái | Việt Nam | 71.712 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bìa bao đục lỗ - Túi sơ mi, đựng hồ sơ A4 |
40 | Xấp | Việt Nam | 68.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bìa 3 dây |
1500 | Cái | Việt Nam | 11.340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đồ chuốt viết chì |
10 | Cái | Việt Nam | 2.106 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thước kẻ 4x50 cm |
20 | Cái | Việt Nam | 10.530 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bìa trình kí hồ sơ A4 |
20 | Cái | Việt Nam | 49.032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bìa nút F4 (Bìa sơ mi) |
300 | Cái | Việt Nam | 2.484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đèn pin đội đầu |
10 | Cái | Trung Quốc | 344.520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Pin tiểu 3A |
30 | Hộp | Indonesia | 168.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Pin tiểu 2A |
30 | Hộp | Indonesia | 168.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mực mộc màu xanh 28ml |
30 | Chai | Đài Loan | 38.772 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Mực mộc màu đỏ 28ml |
40 | Chai | Đài Loan | 38.772 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hộp mực lăn tay (Tampon đóng dấu mực đỏ) |
15 | Cái | Đài Loan | 33.804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |