Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn8008535001 | HỘ KINH DOANH ĐẶNG THỊ PHÚC |
494.089.000 VND | 60 ngày |
| 1 | Ống nano cacbon đa tường (MWCNTs) |
US4309
|
2 | Lọ 500g | Đường kính 20 - 30 nm, hàm lượng 95% | Mỹ | 24.650.000 |
|
| 2 | Nano cacbon đa tường biến tính (MWCNTs-COOH) |
US4314
|
1 | Lọ 500g | Đường kính 30 -50 nm, Hàm lượng 95% | Mỹ | 26.938.000 |
|
| 3 | Nano cacbon đa tường biến tính (MWCNT-NH2) |
US4881
|
1 | Lọ 5g | Đường kính 30 -50 nm, Hàm lượng 95% | Mỹ | 18.325.000 |
|
| 4 | Nano silica (SiO2) |
US1133M
|
2 | kg | Đường kính 20-30nm, Hàm lượng 99% | Mỹ | 9.368.000 |
|
| 5 | Vinyltriethoxylsilane |
78-08-0
|
4 | Lọ 250g | Độ tinh khiết ≥97% | Mỹ | 3.400.000 |
|
| 6 | Trimethylsilane |
993-07-7
|
2 | Lọ 100g | Độ tinh khiết ≥97% | Mỹ | 17.327.000 |
|
| 7 | Poly(ethylen-vinyl acetate) |
P 2061
|
10 | kg | Hàm lượng vinyl: 18% | Ấn Độ | 1.050.000 |
|
| 8 | Dodecylamine |
124-22-1
|
4 | kg | Độ tinh khiết ≥98% | Mỹ | 3.102.000 |
|
| 9 | (3-Aminopropyl) triethoxy silane |
919-30-2
|
4 | Lọ 500ml | Độ tinh khiết ≥98% | Đức | 10.580.000 |
|
| 10 | Methylamine hydrochloride |
593-51-1
|
4 | Lọ 500g | Độ tinh khiết ≥ 98% | Trung Quốc | 1.982.000 |
|
| 11 | Nhựa epoxy 914 |
HexPly® 914
|
20 | kg | Điều kiện đóng rắn: 1 giờ, nhiệt độ 175°C và áp suất 7 bar; Khối lượng riêng sau đóng rắn: 1,29 g/cm3 | Mỹ | 150.000 |
|
| 12 | Nhựa epoxy 922 |
HexPly® 922-1
|
20 | kg | Điều kiện đóng rắn: 2 giờ, nhiệt độ 180°C và áp suất từ 3-5 bar; Khối lượng riêng sau đóng rắn: 1,265 g/cm3 | Mỹ | 152.000 |
|
| 13 | Nhựa epoxy 924 |
HexPly® 924
|
20 | kg | Điều kiện đóng rắn: 2 giờ, nhiệt độ 180°C và áp suất 7 bar; Khối lượng riêng sau đóng rắn: 1,30 g/cm3 | Mỹ | 193.000 |
|
| 14 | Nhựa phenolformaldehit |
A 50S-2
|
10 | kg | Độ nhớt: ≤ 600 mPas; Hàm lượng thành phần không bay hơi: 49-53% | Latvia | 275.000 |
|
| 15 | Nhựa polyvinyl butyral |
CCP PVB B-08HX
|
10 | kg | Hàm lượng 76-82% | Đài Loan | 395.000 |
|
| 16 | Màng nhựa Thermoplastic Polyurethane (TPU) |
TPU-50
|
10 | m2 | Dạng màng, độ dày 50-70µm, tỷ lệ co giãn 0,8-1,8% | Trung Quốc | 70.000 |
|
| 17 | Màng ethylen vinyl acetate |
FILM EVA-18
|
10 | m2 | Dạng màng độ dày 50-70µm, m2 | Trung Quốc | 70.000 |
|
| 18 | Vải kevlar 2443 |
FiberGlast 2443
|
50 | m2 | Mật độ 180 g/m2 | Mỹ | 1.350.000 |
|
| 19 | Vải kevlar 2469 |
FiberGlast 2469
|
50 | m2 | Mật độ 180 g/m2 | Mỹ | 1.132.000 |
|
| 20 | Vải kevlar XP K520 |
DuPont™ Kevlar® XP™ K520
|
20 | m2 | Mật độ 525 g/m2 | Mỹ | 1.500.000 |
|
| 21 | Vải UHMWPE Dyneema HB2 |
Dyneema HB2
|
50 | m2 | Mật độ 254-268 g/m2 | Hà Lan | 870.000 |
|
| 22 | Vải UHMWPE Dyneema HB50 |
Dyneema HB50
|
30 | m2 | Mật độ: 226-240 g/m2 | Hà Lan | 950.000 |
|
| 23 | Vải UHMWPE Dyneema BT10 |
Dyneema BT10
|
20 | m2 | Mật độ: 156-180 g/m2 | Hà Lan | 750.000 |
|
| 24 | Găng tay cao su |
VGlove
|
2 | Hộp 100 chiếc | Găng tay cao su y tế không bột | Việt Nam | 140.000 |
|