Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106894565 | Liên danh Âu Việt – Kim Ngưu |
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN NINH ÂU VIỆT |
7.871.512.000 VND | 7.871.512.000 VND | 150 ngày | ||
| 2 | vn0101515887 | Liên danh Âu Việt – Kim Ngưu |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU |
7.871.512.000 VND | 7.871.512.000 VND | 150 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN NINH ÂU VIỆT | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ổ cứng Seagate 1TB |
27 | Chiếc | Trung Quốc | 2.343.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Điện thoại di động Smartphone |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 7.992.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Điện thoại di động nghe gọi |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 2.991.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | USB 128GB 3.0 |
21 | Chiếc | Trung Quốc | 345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thẻ nhớ 64GB |
21 | Chiếc | Trung Quốc | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Cable đọc dữ liệu điện thoại chủng loại kết nối Micro USB |
27 | Chiếc | Trung Quốc | 410.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cable đọc dữ liệu điện thoại chủng loại kết nối Type C |
27 | Chiếc | Trung Quốc | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cable đọc dữ liệu điện thoại chủng loại kết nối Lightning |
27 | Chiếc | Trung Quốc | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tai nghe trùm đầu |
60 | Chiếc | Mỹ | 3.996.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Nước muối sinh lý |
15 | Chai | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Mũ bảo hiểm |
162 | Chiếc | Việt Nam | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ma nơ canh |
81 | Bộ | Việt Nam | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bao giày |
4050 | Đôi | Việt Nam | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vỏ bình xịt loại 500ml |
324 | Bình | Việt Nam | 29.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bút dạ |
2430 | Chiếc | Việt Nam | 19.980 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Công tắc từ |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 24.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Mỏ hàn nung |
30 | Chiếc | Trung Quốc | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiếc hàn |
5 | Cuộn | Việt Nam | 626.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Băng dính điện |
90 | Cuộn | Việt Nam | 10.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Gen nhiệt |
2 | Cuộn | Việt Nam | 431.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Dây điện 1 x 0,5mm |
460 | m | Việt Nam | 4.968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dây điện 2 x 1mm |
200 | m | Việt Nam | 16.740 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Pin 9V |
60 | Viên | Trung Quốc | 89.640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Giắc cắm |
180 | Chiếc | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giắc nguồn pin 9V |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 3.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Dây tín hiệu |
180 | m | Trung Quốc | 39.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây nguồn |
180 | m | Việt Nam | 24.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Giắc nguồn âm dương |
100 | Chiếc | Trung Quốc | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Dây đồng trục |
200 | m | Trung Quốc | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Dây đồng trục + dây nguồn |
200 | m | Trung Quốc | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dây mạng |
200 | m | Việt Nam | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Hạt mạng |
500 | Chiếc | Mỹ | 1.404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Kìm kẹp hạt mạng |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 1.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Etylacetate tinh khiết |
12 | Chai | Nam Phi | 685.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ammonium sulfate tinh khiết |
5 | Chai | Trung Quốc | 5.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Sodium hydrosulfite (Dithionite) |
5 | Chai | Mỹ | 3.564.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Potassium Bromide tinh khiết FT-IR |
5 | Chai | Đức | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Kẹp mạch máu cong có mấu 18cm |
15 | Chiếc | Pakistan | 91.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kẹp mạch máu thẳng không mấu 18cm |
15 | Chiếc | Pakistan | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Vỏ bình nhựa |
162 | Chiếc | Việt Nam | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Xi lanh nhựa y tế dung tích 3ml |
1 | Hộp | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phenol |
1 | Chai | Trung Quốc | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Pipet Pasteur nhựa 3ml |
1 | Hộp | Trung Quốc | 1.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Acetone |
9 | Chai | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Acetone tinh khiết |
10 | Chai | Đức | 928.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Acetonitrile for HPLC grade |
2 | Chai | Pháp | 3.294.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Acid Acetic |
7 | Chai | Đức | 1.004.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Aluminium Sulfate |
1 | Lọ | Mỹ | 46.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Amido black |
33 | Lọ | Trung Quốc | 5.994.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Anti A |
7 | Lọ | Ai Cập | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Anti B |
7 | Lọ | Ai Cập | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Picric acid |
350 | gam | Trung Quốc | 36.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Axit Sunphanilic |
1 | Chai | Ấn Độ | 1.252.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bạc Nitrat tinh khiết |
7 | Chai | Macedonia | 18.360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bari nitrat |
1 | Chai | Trung Quốc | 194.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bột phát hiện dấu vết trên bề mặt ướt |
26 | Lọ | Trung Quốc | 1.490.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bột kẽm (zinc powder) |
1 | Lọ | Trung Quốc | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bột nhôm ôxít |
2 | Lọ | Trung Quốc | 318.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bột phát hiện dấu vết trên bề mặt dính, băng dính |
179 | Lọ | Trung Quốc | 2.106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bột tự cứng |
1 | Túi | Hà Lan | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Chloroform tinh khiết |
5 | Chai | Đức | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cồn tinh khiết |
11 | Chai | Việt Nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dầu soi kính hiển vi |
1 | Lọ | Ý | 410.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dichloromethane tinh khiết |
3 | Chai | Mỹ | 1.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Diethyl ether |
1 | Chai | Trung Quốc | 183.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Diethyl ether tinh khiết |
3 | Chai | Đức | 1.134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Diphenylamin |
1 | Chai | Thụy Sĩ | 1.296.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đồng II Clorua |
2 | Chai | Trung Quốc | 496.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dung dịch Ammonium Hydroxide |
1 | Chai | Đức | 658.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ethanol tinh khiết |
17 | Chai | Đức | 1.134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Hydrochloric acid tinh khiết |
9 | Chai | Áo | 896.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Indigo carminde |
1 | Lọ | Thụy Sĩ | 2.862.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Iod |
20 | Chai | Trung Quốc | 1.512.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | 2-propanol tinh khiết |
5 | Chai | Đức | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Kali hydroxit |
1 | Chai | Trung Quốc | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Kit Phenolphtalein TEST |
84 | Bộ | Trung Quốc | 4.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Kit thử định hướng dấu vết tinh dịch |
84 | Hộp | Trung Quốc | 7.668.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Methanol tinh khiết |
33 | Chai | Đức | 669.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Methanol HPLC grade |
2 | Chai | Đức | 1.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Natri hydroxit tinh khiết |
2 | Chai | Đức | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | n-Hexan |
1 | Chai | Trung Quốc | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | n-Hexan tinh khiết |
2 | Chai | Đức | 3.132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | n-Butanol |
5 | Chai | Đức | 2.484.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ninhydrin |
33 | Lọ | Trung Quốc | 8.532.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Nitric acid tinh khiết |
8 | Chai | Đức | 1.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nuclear Fast Red |
1 | Lọ | Ấn Độ | 10.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Nước tự cứng |
2 | Chai | Hà Lan | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Parafin lỏng |
2 | Chai | Trung Quốc | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Periodic acid |
1 | Chai | Ý | 2.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Petroleum ether 30-60 |
10 | Chai | Đức | 831.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Sulfuric acid tinh khiết |
10 | Chai | Đức | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Thuốc nhuộm Eosine |
2 | Chai | Ý | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Thuốc nhuộm Hematoxilin |
2 | Chai | Ý | 1.728.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Thuốc thử Nessler |
1 | Chai | Đức | 2.268.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Xylen |
1 | Chai | Trung Quốc | 113.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ống Chuẩn AgNO3 0,1N |
1 | Ống | Việt Nam | 842.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Acid Formic |
2 | Chai | Phần Lan | 1.987.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bari clorua |
1 | Chai | Trung Quốc | 124.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Keo phát hiện dấu vết đường vân |
35 | Lọ | Trung Quốc | 459.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bột nhũ |
86 | Hộp | Trung Quốc | 2.797.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bột phát quang |
5 | Hộp | Trung Quốc | 1.998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bột phát quang màu xanh |
81 | Hộp | Trung Quốc | 1.998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bột từ đen |
86 | Hộp | Trung Quốc | 2.786.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bột than đen |
86 | Hộp | Trung Quốc | 2.484.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 |
1 | Chai | Anh | 12.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Dung dịch rửa tiêu bản |
1 | Chai | Anh | 9.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Dung dịch Dewax |
1 | Chai | Anh | 7.560.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bộ Kit xác định máu người |
3 | Bộ | Trung Quốc | 8.164.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Kháng thể CK 5/6 |
1 | Lọ | Anh | 9.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | 1-Propanol tinh khiết |
5 | Chai | Đức | 3.294.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cồn 90 độ |
3 | Chai | Việt Nam | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cồn 70 độ |
1 | Can | Việt Nam | 669.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ắc quy 6V |
5 | Chiếc | Việt Nam | 198.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Băng dính cuộn to |
3 | Cuộn | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Băng keo trong suốt cỡ lớn (2x360) inch |
172 | Cuộn | Trung Quốc | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Bình định mức 10ml |
250 | Chiếc | Anh | 269.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Quần áo bảo hộ |
1410 | Bộ | Việt Nam | 40.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Bộ Tuốc Nơ vít đa năng |
192 | Bộ | Trung Quốc | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bông gòn |
3 | Túi | Việt Nam | 293.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Cốc đong thủy tinh chia vạch có mỏ loại 100ml |
225 | Chiếc | Trung Quốc | 69.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cốc đong thủy tinh chia vạch có mỏ loại 50ml |
195 | Chiếc | Trung Quốc | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Cưa tay |
100 | Chiếc | Trung Quốc | 248.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Đầu côn pipét loại 2-200 µl |
4 | Túi | Mexico | 2.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Đầu côn pipét loại 50-1000 µl |
4 | Túi | Mexico | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đèn Pin |
30 | Chiếc | Trung Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Đĩa DVD |
2 | Hộp | Trung Quốc | 504.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Găng mổ dài |
60 | Đôi | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Găng phẫu thuật 7.5 (Găng mổ ngắn) |
60 | Đôi | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Găng tay có bột |
359 | Hộp | Thái Lan | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Găng tay cao su y tế |
15 | Hộp | Thái Lan | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Giấy đo pH (thang đo 1-14) |
4 | Hộp | Đức | 469.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Giấy in ảnh |
463 | Tập | Trung Quốc | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Giấy lọc đường kính 9cm |
15 | Hộp | Trung Quốc | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Giấy lọc đường kính 110mm |
2 | Hộp | Trung Quốc | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Giấy lụa |
101 | Hộp | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Giấy nhám P1000 |
40 | Tờ | Nhật Bản | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Kéo cắt đa năng |
85 | Chiếc | Trung Quốc | 589.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Kéo phẫu thuật cong dài 18cm |
15 | Chiếc | Pakistan | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Kéo phẫu thuật thẳng đầu nhọn dài 18cm |
15 | Chiếc | Pakistan | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Kẹp phẫu tích có mấu loại ngắn, to |
10 | Chiếc | Pakistan | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Khẩu trang |
383 | Hộp | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Kìm cắt |
80 | Chiếc | Trung Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Kìm cộng lực |
44 | Chiếc | Trung Quốc | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Lam kính |
3 | Hộp | Trung Quốc | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Lamen loại (24x24mm) |
2 | Hộp | Trung Quốc | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Lamen loại (24x40mm) |
1 | Hộp | Trung Quốc | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Lọ thủy tinh cổ mài nút TT (loại 100ml) |
1 | Chiếc | Đức | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Lọ thủy tinh cổ mài nút TT (loại 250ml) |
5 | Chiếc | Đức | 905.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Lưỡi dao mổ (cỡ 21) |
5 | Hộp | Ấn Độ | 155.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Nắp nhôm lọ Headspace 20ml (septa silicone) |
3 | Hộp | Trung Quốc | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Ống nghiệm thủy tinh loại 10ml |
32 | Hộp | Đức | 2.087.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Thước dây 5m |
153 | Chiếc | Trung Quốc | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Thước kẹp đồng hồ |
153 | Chiếc | Nhật Bản | 2.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Xi lanh nhựa y tế dung tích 1ml |
1 | Hộp | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Vial 2ml, nắp septum (LC) |
5 | Hộp | Mỹ | 3.245.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Ống ly tâm Metalfree 15ml |
1 | Túi | Mỹ | 1.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Syringe Filter, Nylon, 13 mm, 0.2 µm |
1 | Hộp | Trung Quốc | 14.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bóng đèn chiếu xiên halogen 250W |
7 | Chiếc | Trung Quốc | 854.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bình định mức 50ml |
250 | Chiếc | Anh | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bộ dụng cụ cơ khí cầm tay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 4.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Cặp phẫu thuật đầu tròn |
5 | Chiếc | Pakistan | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Cột chiết pha rắn C18, 500mg/3ml |
2 | Hộp | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Chổi lông sóc |
289 | Chiếc | Trung Quốc | 448.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Dao mổ liền cán 18cm |
10 | Chiếc | Pakistan | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Đèn cồn |
6 | Chiếc | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Giá đựng ống nghiệm |
17 | Chiếc | Trung Quốc | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Hộp inox đựng dụng cụ |
15 | Chiếc | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Kéo cắt xương |
5 | Chiếc | Pakistan | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Kéo lưỡi |
5 | Chiếc | Pakistan | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Kéo mở ruột |
5 | Chiếc | Pakistan | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Kẹp Koscher có răng |
15 | Chiếc | Pakistan | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Kẹp mạch máu thẳng có mấu 18cm |
15 | Cái | Pakistan | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Kính lúp cầm tay |
228 | Chiếc | Trung Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Lọ đựng bệnh phẩm |
60 | Chiếc | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Panh Parabeuf |
10 | Cái | Pakistan | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Panh thẳng có mấu dài 18cm |
15 | Chiếc | Pakistan | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Panh thẳng không mấu dài 18cm |
15 | Chiếc | Pakistan | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Tăm bông vô trùng |
162 | Túi | Trung Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bộ xông keo phát hiện đường vân |
46 | Bộ | Trung Quốc | 18.684.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Đầu đọc ổ cứng |
27 | Chiếc | Trung Quốc | 1.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Tấm lưu dấu vết màu trắng kích thước 10x5 cm |
141 | Gói | Trung Quốc | 345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Tấm lưu dấu vết màu trắng kích thước 15x22 cm |
141 | Gói | Trung Quốc | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Trùm đầu |
81 | Túi | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Cọc tiêu bảo vệ hiện trường |
520 | Chiếc | Trung Quốc | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Cuộn dây bảo vệ hiện trường |
266 | Cuộn | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Lọ đựng mẫu Headspace Vial 20ml, trong suốt, nắp dập |
3 | Hộp | Trung Quốc | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Giá đựng ống nghiệm 2ml |
7 | Chiếc | Trung Quốc | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Đồng hồ vạn năng công nghiệp |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 2.991.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Keo dán |
15 | Lọ | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Giấy bạc |
25 | Cuộn | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Giấy A4 |
135 | Tập | Thái Lan | 97.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Thạch cao |
125 | Túi | Lào | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Sơn đánh dấu |
100 | Chai | Mỹ | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Kìm điện |
94 | Chiếc | Trung Quốc | 324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Dao |
44 | Chiếc | Trung Quốc | 399.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Xà cày |
44 | Chiếc | Việt Nam | 73.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Khóa |
40 | Chiếc | Việt Nam | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Giày |
40 | Đôi | Bỉ | 637.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Dép |
40 | Đôi | Việt Nam | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Lốp xe ô tô |
40 | Chiếc | Việt Nam | 4.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Lốp xe mô tô |
40 | Chiếc | Việt Nam | 561.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Mực in lấy vân lốp |
40 | Hộp | Trung Quốc | 702.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Vải trắng |
500 | m | Việt Nam | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Giấy bìa 100 x 100cm |
80 | Tấm | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Thước kẹp cơ khí không có đồng hồ |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 1.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | E tô kẹp |
10 | Chiếc | Đài Loan | 5.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Kìm nhọn |
50 | Chiếc | Trung Quốc | 410.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bịt tai chống ồn |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Gỗ ép công nghiệp (1220x 2400 x10mm) |
40 | Tấm | Việt Nam | 248.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Tôn |
15 | M2 | Việt Nam | 199.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Găng tay bảo hộ lao động |
6 | Đôi | Việt Nam | 259.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | α-Napthylamin |
1 | Chai | Đức | 1.306.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Chổi rửa ống nghiệm loại 20cm |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Nước cất |
1 | Chai | Đức | 777.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Pin đại |
40 | Quả | Mỹ | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Dây điện 2 x 2,5mm2 |
40 | m | Việt Nam | 37.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Kính bảo hộ lao động |
3660 | Chiếc | Trung Quốc | 115.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Máy mài cầm tay |
5 | Chiếc | Thái Lan | 1.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Búa |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Đĩa nhám |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 29.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Xăng |
5 | Lít | Việt Nam | 24.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Xà phòng |
2 | Túi | Việt Nam | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Bút chì Deli |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Sổ tay A4 |
60 | Quyển | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Sổ công tác A4 |
120 | Quyển | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bút bi |
2730 | Chiếc | Việt Nam | 24.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Túi Clear bag khổ F |
60 | chiếc | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Băng dính trắng 5F |
60 | Cuộn | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Băng dính si xanh 5F |
60 | Cuộn | Việt Nam | 14.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bút bi xanh, đỏ TL-025 |
120 | Chiếc | Việt Nam | 11.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Bút nhớ dòng Staedtler |
60 | Chiếc | Đức | 34.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bút xoá kéo Deli 8135 |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 43.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Kéo Deli 30cm |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 48.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bút viết bảng PM09 |
20 | Chiếc | Việt Nam | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Ghim cài C62 |
60 | Hộp | Trung Quốc | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Hồ nước |
60 | Lọ | Việt Nam | 6.480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Tẩy chì Staedtler |
60 | Chiếc | Đức | 19.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Gọt bút chì Deli |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 9.396 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Thước kẻ 30cm Deli |
60 | Chiếc | Trung Quốc | 16.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Dập ghim số 10 |
60 | Chiếc | Việt Nam | 64.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Đạn ghim số 10 |
60 | Hộp | Việt Nam | 4.860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Ổ cắm điện Lioa |
12 | Chiếc | Việt Nam | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Giấy A3 Double A |
20 | Tập | Thái Lan | 228.960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Giấy A0 Việt Trì |
500 | Tờ | Việt Nam | 9.396 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Hộp mực in đen trắng 89A |
10 | Hộp | Trung Quốc | 2.484.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Hộp mực in đen trắng 76A |
6 | Hộp | Trung Quốc | 2.052.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Hộp mực in màu L805 |
72 | Hộp | Indonesia | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |