Mua sắm vật tư, hóa chất, sinh phẩm phục vụ khám chữa bệnh năm 2025-2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
14
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư, hóa chất, sinh phẩm phục vụ khám chữa bệnh năm 2025-2026
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
6.387.376.768 VND
Ngày đăng tải
14:57 21/11/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
407/QĐ-TTYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế Quế Võ
Ngày phê duyệt
21/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0107315309 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG 440.535.050 440.978.100 1 Xem chi tiết
2 vn0102294729 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ MINH DŨNG 2.338.722.900 2.413.629.368 1 Xem chi tiết
3 vn0108663330 CÔNG TY CỔ PHẦN BIENMED VIỆT NAM 13.335.000 13.350.000 1 Xem chi tiết
4 vn2300763158 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂM THÀNH 193.220.000 194.490.000 1 Xem chi tiết
5 vn0103360438 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT 420.890.800 445.533.000 1 Xem chi tiết
6 vn0101581745 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ANH 2.677.441.000 2.683.584.500 2 Xem chi tiết
7 vn0107815164 CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ Y TẾ GIA AN 191.620.390 195.811.800 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 7 nhà thầu 6.275.765.140 6.387.376.768 8
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Mũi khoan dùng cho phẫu thuật hàm, thép không gỉ
2
Cái
Hàn Quốc
2
Tô vít 2.5mm, cán gỗ, thép không gỉ
1
Cái
Pakistan
3
Tô vít 3.5mm, cán gỗ, thép không gỉ
1
Cái
Pakistan
4
Tô vít 4.5mm, cán gỗ, thép không gỉ
1
Cái
Pakistan
5
Mũi khoan, các cỡ, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
6
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức bình thường
1
Hộp
Vương Quốc Anh
7
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức bệnh lý
1
Hộp
Vương Quốc Anh
8
Huyết thanh mẫu Anti -A
65
Lọ
Ai Cập
9
Huyết thanh mẫu Anti -AB
65
Lọ
Ai Cập
10
Huyết thanh mẫu Anti -B
65
Lọ
Ai Cập
11
Huyết thanh mẫu Anti -D
53
Lọ
Ai Cập
12
Khay thử định tính phát hiện HbsAg
10.000
Test
Hàn Quốc
13
Test Định tính phát hiện kháng thể kháng HCV
2.400
Test
Hàn Quốc
14
Test nhanh chuẩn đoán cúm A/B
600
Test
Trung Quốc
15
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
7.800
Test
Hàn Quốc
16
Test phát hiện kháng nguyên Chlamydia
75
Test
Trung Quốc
17
Test phát hiện kháng nguyên Rotavirus
150
Test
Việt Nam
18
Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1
60
Test
Việt Nam
19
Test phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue 1,2,3 và 4.
30
Test
Trung Quốc
20
Test phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng virus viêm gan A
60
Test
Trung Quốc
21
Test phát hiện tất cả các type kháng thể (IgG, IgM, IgA...) kháng Treponema pallidum Giang mai
100
Test
Hàn Quốc
22
Test thử ma túy tổng hợp
100
Test
Việt Nam
23
Thanh thử nước tiểu 10SG
1.500
Test
Mỹ
24
Thanh thử nước tiểu đo 11 thông số
70.000
Test
Anh
25
Dao cắt lát tiêu bản dùng một lần cho cắt quay tay
400
Cái
Đức
26
Parafin hạt
30
Kg
Mỹ
27
Chất xử lý tế bào
45
lít
Mỹ
28
Cồn tuyệt đối
150
lít
Việt Nam
29
Formol trung tính
150
lít
Mỹ
30
Keo gắn lamen
6
Chai
Mỹ
31
Thuốc nhuộm lam
5
Chai
Mỹ
32
Thuốc nhuộm Hematoxylin
5
lít
Mỹ
33
Thuốc nhuộm Orange G
500
ml
Mỹ
34
Thuốc nhuộm EA 50
500
ml
Mỹ
35
Cassette đúc bệnh phẩm
5.000
Chiếc
Ý
36
Dung dịch Acid Alcohol
4
Lít
Việt Nam
37
Dung dịch Giemsa mẹ
2
Chai
Anh
38
Ống chống đông Natricitrat 3,2%
8.500
Ống
Việt Nam
39
Ống chống đông EDTA có nắp cao su
115.000
Ống
Việt Nam
40
Ống chống đông Heparin
130.000
Ống
Việt Nam
41
Pipet nhựa
2.000
chiếc
Việt Nam
42
Sample cup huyết thanh
3.750
Chiếc
Cộng hòa Séc
43
Bóng đèn Halogen sử dụng tương thích cho máy xét nghiệm sinh hóa XL 1000
6
Cái
Ấn Độ
44
Bo mạch điều khiển mô tơ máy XL 1000
1
Cái
Ấn Độ
45
Bộ sò nóng lạnh của giàn lạnh máy XL1000
1
Cái
Ấn Độ
46
Đầu đọc Hemoglobin máy Elite 5
2
Cái
Cộng hòa Séc
47
Buồng đếm bạch cầu máy Elite 5
3
Cái
Cộng hòa Séc
48
Dây bơm máy điện giải Erba Lyte Plus
4
Cái
Cộng hòa Séc
49
Bo kim hút bệnh phẩm máy XL 1000
1
Cái
Ấn Độ
50
Bơm hút chất thải máy XL 1000
1
Cái
Ấn Độ
51
Dung dịch nhuộm tím Gentian
1.000
ml
Việt Nam
52
Dung dịch nhuộm Fuchsin
1.000
ml
Việt Nam
53
Dung dịch sát khuẩn
1.000
ml
Việt Nam
54
KOH 20%
500
ml
Việt Nam
55
Acid acetic nguyên chất
500
ml
Việt Nam
56
Điện cực Na máy điện giải
2
Cái
Cộng hòa Séc
57
Điện cực K máy điện giải
3
Cái
Cộng hòa Séc
58
Điện cực Cl máy điện giải
3
Cái
Cộng hòa Séc
59
Điện cực Ca máy điện giải
3
Cái
Cộng hòa Séc
60
Điện cực Ref máy điện giải
1
Cái
Cộng hòa Séc
61
Dung dịch Carbol Fuchsin 0,3%
500
ML
Việt Nam
62
Dung dịch Acid HCL Alcohol
500
Ml
Việt Nam
63
Dung dịch xanh methylen 0,3%
500
ML
Việt Nam
64
CA-125
2
Hộp
Nhật Bản
65
Chuẩn CA-125
1
Hộp
Nhật Bản
66
TSH
130
Hộp
Nhật Bản
67
Chuẩn TSH
3
Hộp
Nhật Bản
68
TT3
130
Hộp
Nhật Bản
69
Chuẩn TT3
3
Hộp
Nhật Bản
70
FT4
130
Hộp
Nhật Bản
71
Chuẩn FT4
3
Hộp
Nhật Bản
72
Beta-HCGII
23
Hộp
Nhật Bản
73
Chuẩn Beta-HCG
3
Hộp
Nhật Bản
74
Pha loãng mẫu beta HCG
17
Hộp
Nhật Bản
75
Dung dịch pha loãng Diluent concentrate
16
Hộp
Nhật Bản
76
Dung dịch rửa Wash concentrate
43
Hộp
Nhật Bản
77
Cơ chất Substrate
46
Hộp
Nhật Bản
78
Hóa chất kiểm tra hàng ngày Detector standardization cup
2
Hộp
Nhật Bản
79
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
3
Hộp
Nhật Bản
80
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
6
Hộp
Nhật Bản
81
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
3
Hộp
Nhật Bản
82
PSA
7
Hộp
Nhật Bản
83
Chuẩn PSA
2
Hộp
Nhật Bản
84
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
2
Hộp
Nhật Bản
85
Hóa chất chuân AFP
2
Hộp
Nhật Bản
86
Hóa chất định lượng CA15-3
2
Hộp
Nhật Bản
87
Hóa chất chuẩn CA15-3
2
Hộp
Nhật Bản
88
Hóa chất định lượng CEA
2
Hộp
Nhật Bản
89
Hóa chất chuẩn CEA
2
Hộp
Nhật Bản
90
Hóa chất định lượng Thyroglobulin
4
Hộp
Nhật Bản
91
Hóa chất chuẩn Thyroglobulin
2
Hộp
Nhật Bản
92
Hóa chất Kiểm tra Thyroglobulin
2
Hộp
Nhật Bản
93
Hóa chất đo thời gian đông máu nội sinh APTT
16
50ml
Đức
94
Hoá chất đo thời gian đông máu ngoại sinh Prothrombin PT
13
50ml
Đức
95
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB (NCP)
5
10ml
Đức
96
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm định lượng PT, APTT, TT, FIB (aNCP)
4
10ml
Đức
97
Cóng phản ứng đông máu
14.000
Chiếc
Đức
98
Thuốc thử định lượng TT
2
50ml
Đức
99
Dung dịch rửa đầu kim
26
Chai
Đức
100
Dung dịch rửa máy đông máu
22
Chai
Đức
101
Bao cao su
5.000
Chiếc
Việt Nam
102
Bao đo huyết áp
24
Cái
Trung Quốc
103
Băng bột bó thạch cao
1.600
Cuộn
Trung Quốc
104
Băng cuộn 10cm x 5m
3.500
Cuộn
Việt Nam
105
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 24mm x 55m
90
Cuộn
Canada
106
Băng dính 5cm x 5m
3.400
Cuộn
Việt Nam
107
Bóng đèn của lưỡi đèn đặt ống nội khí quản
40
Cái
Pakistan
108
Bông y tế
250
Kg
Việt Nam
109
Bơm cho ăn
80
Cái
Việt Nam
110
Canuyn ngáng miệng dùng nhiều lần (sử dụng trong nội soi dạ dày)
10
Cái
Trung Quốc
111
Catheer 3 nòng
5
Cái
Đức
112
Cồn 70 độ
1.020
Lít
Việt Nam
113
Chạc ba nối
50
Cái
Ấn Độ
114
Chất sát khuẩn Cloramin B dạng bột
500
Kg
Trung Quốc
115
Chất sát khuẩn Cloramin B dạng viên
100
Kg
Trung Quốc
116
Dầu parafin dạng lít
15
Lít
Ấn Độ
117
Dâù parafin vô khuẩn (ống)
300
Ống
Việt Nam
118
Dây garo
300
Chiếc
Việt Nam
119
Dây hút nhớt các số
300
Chiếc
Việt Nam
120
Dây nối dài cho bơm tiêm điện
1.200
Cái
Ấn Độ
121
Dây oxy 2 nhánh các số
1.400
Chiếc
Việt Nam
122
Dây truyền máu
70
Bộ
Nhật Bản
123
Dung dịch Javen
720
Lít
Việt Nam
124
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi, dụng cụ không chịu nhiệt kèm test thử
560
Lít
Việt Nam
125
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao, tiệt khuẩn lạnh dụng cụ nội khoa, ngoại khoa kèm test thử
335
Lít
Việt Nam
126
Dung dịch khử khuẩn mức độ trung bình dụng cụ y tế (kết hợp 2 trong 1)
50
Lít
Việt Nam
127
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Can 5 lít)
145
Lít
Việt Nam
128
Dung dịch tẩy rửa và làm sạch dụng cụ y tế dạng can
235
Lít
Việt Nam
129
Đầu côn vàng
14.500
Chiếc
Trung Quốc
130
Đầu côn xanh
1.700
Chiếc
Trung Quốc
131
Điện cực (lưỡi dao) cắt đốt tiền liệt tuyến, bàng quang đơn cực dùng nhiều lần (Ăng cắt nội soi tiết niệu đơn cực)
5
Chiếc
Đức
132
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp Koko
1.600
Cái
Trung Quốc
133
Gạc cầm máu mũi
30
Chiếc
Trung Quốc
134
Gạc hút y tế
21.000
Mét
Việt Nam
135
Gel bôi trơn được sử dụng để bôi trơn nội soi dạ dày, nội soi đại tràng, nội soi trực tràng
180
Tuýp
Việt Nam
136
Gel điện tim (gel bôi điện cực máy phá rung tim)
4
Hộp
Việt Nam
137
Giấy điện tim 12 cần
10
Xấp
Malaysia
138
Giấy điện tim 6 cần có kẻ
350
Tệp
Malaysia
139
Giấy điện tim 6 cần dạng cuộn
780
Cuộn
Malaysia
140
Giấy moniter sản khoa cho máy theo dõi Toitu
30
Tệp
Trung Quốc
141
Hóa chất nhuộm xanh Cresyl bão hòa
1
Chai
Đức
142
Kim châm cứu các loại, các cỡ
615.000
Chiếc
Trung Quốc
143
Kim chọc dò tủy sống
640
Chiếc
Malaysia
144
Kim lấy thuốc các cỡ
105.000
Chiếc
Việt Nam
145
Kim trích máu xét nghiệm
1.500
Chiếc
Trung Quốc
146
Khẩu trang y tế
48.000
Cái
Việt Nam
147
Lam mài
200
Hộp
Trung Quốc
148
Lamen 22x22 mm
50
Hộp
Trung Quốc
149
Lamen 22x40 mm
5
Hộp
Trung Quốc
150
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm có nắp
550
Lọ
Việt Nam
151
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm có nắp có thìa
750
Lọ
Việt Nam
152
Lưỡi dao phẫu thuật các số
2.300
Chiếc
Ấn Độ
153
Lưới Prolen phẫu thuật thoát vị bẹn
15
Miếng
Bỉ
154
Mask thở khí dung người lớn, trẻ em
20
Chiếc
Trung Quốc
155
Miếng dán điện cực
450
Cái
Áo
156
Mũ giấy tiệt trùng
1.000
Chiếc
Việt Nam
157
Nẹp gỗ cẳng chân 110 cm x 8 cm
200
Cái
Việt Nam
158
Nẹp gỗ cẳng tay 75 cm x 8 cm
200
Chiếc
Việt Nam
159
Nước cất 2 lần
615
Can
Việt Nam
160
Nhiệt kế thủy ngân
250
Chiếc
Trung Quốc
161
Ống đặt nội khí quản (Có bóng chèn) các số
230
Cái
Trung Quốc
162
Ống Eppendorf 1,5 ml
10.000
Ống
Trung Quốc
163
Ống nghiệm nhựa có nắp (16 mm x100 mm) để lấy nước tiểu
87.000
Ống
Việt Nam
164
Ống Nghiệm nhựa có nắp 12*75mm
500
Chiếc
Trung Quốc
165
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết Uright-TD 4279
2.900
Test
Đài Loan
166
Rọ lấy sỏi các cỡ
4
Chiếc
Thuỵ Sĩ
167
Senser đo SpO2 loại dán dùng cho trẻ sơ sinh
80
Chiếc
Mexico
168
Sonde dạ dày các số
65
Chiếc
Việt Nam
169
Sonde Folay 3 chạc các số
20
Chiếc
Trung Quốc
170
Sonde JJ dẫn lưu niệu quản các cỡ
105
Cái
Thuỵ Sĩ
171
Sonde polay 2 chạc các số
1.035
Chiếc
Trung Quốc
172
Tăm bông sản khoa
4.100
Chiếc
Trung Quốc
173
Tấm điện cực trung tính
5
Chiếc
Mexico
174
Túi camera
1.000
Cái
Việt Nam
175
Bộ gây tê ngoài màng cứng
50
Bộ
Đức
176
Cốc thuốc khí dung
10
Cái
Nhật Bản
177
Sonde dẫn lưu ổ bụng
25
Chiếc
Việt Nam
178
Gạc phẫu thuật nội soi 7,5x7,5x6
8.750
Miếng
Việt Nam
179
Mặt nạ thở oxy
20
Chiếc
Trung Quốc
180
oxy già 3%
8
Lít
Việt Nam
181
Bộ làm ẩm oxy gắn hệ thống oxy trung tâm
10
Bộ
Đài Loan
182
Đồng hồ đo lưu lượng khí C02
2
Chiếc
Hàn Quốc
183
Dây cáp cao tần đơn cực dài 3 m
3
Chiếc
Đức
184
Dây đốt điện lưỡng cực dài 3m
3
Chiếc
Đức
185
Nhiệt kế điện tử kẹp nách
10
Cái
Trung Quốc
186
Máy đo huyết áp điện tử
5
Chiếc
Việt Nam
187
Nẹp khóa xương đòn chữ S, các cỡ, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
188
Nẹp khóa bản nhỏ, các cỡ, thép không gỉ
5
Cái
Pakistan
189
Nẹp khóa đầu dưới xương chày, các cỡ, thép không gỉ
5
Cái
Pakistan
190
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, thép không gỉ
5
Cái
Pakistan
191
Nẹp khóa đầu trên xương chày, các cỡ, thép không gỉ
5
Cái
Pakistan
192
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, thép không gỉ
5
Cái
Pakistan
193
Vít khóa 3.5mm, các cỡ, thép không gỉ
60
Cái
Pakistan
194
Nẹp bản nhỏ, các cỡ, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
195
Nẹp bản hẹp, các cỡ, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
196
Nẹp bản rộng, các cỡ, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
197
Nẹp lòng máng, các cỡ, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
198
Nẹp xương đòn chữ S, các cỡ, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
199
Nẹp mini thẳng dùng cho vít 2.0mm, các cỡ, thép không gỉ
20
Cái
Pakistan
200
Nẹp mini chữ T dùng cho vít 2.0mm, các cỡ, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
201
Vít xương cứng 2.0mm, các cỡ, thép không gỉ
180
Cái
Pakistan
202
Vít xương cứng 3.5mm, cỡ 10-50mm, thép không gỉ
180
Cái
Pakistan
203
Vít xương cứng 4.5mm, cỡ 10-50mm, thép không gỉ
100
Cái
Pakistan
204
Vít xương cứng 4.5mm, cỡ 55-80mm, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
205
Vít xương xốp 4.0mm, ren bán phần, các cỡ, thép không gỉ
10
Cái
Pakistan
206
Vít xương xốp 4.5mm, ren bán phần, các cỡ, thép không gỉ
20
Cái
Pakistan
207
Đinh Kirschner nhọn hai đầu, các cỡ, thép không gỉ
50
Cái
Pakistan
208
Chỉ thép, các cỡ, thép không gỉ
5
Cuộn
Pakistan
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây