Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH |
196.379.190 VND | 30 ngày |
| 1 | Phèn cục 15%, Đức Giang, VN |
Phèn cục
|
200 | kg | Hoá chất chuyên môn | VN | 17.500 |
|
| 2 | Hoá chất vi sinh - PSEUDOMONAS AERUGINOSA W DCM 00026 VITRO (VT000266-10EA) (Merck/Millipore) 1,000-10,000 CFU mean value range |
VT000266
|
1 | Hộp | Hoá chất chuyên môn | Đức | 4.450.000 |
|
| 3 | Hóa chất Cobalt(II) chloride hexahydrate,(Cl₂Co * 6 H₂O) 102539.0100, (Chai 100g) - Merck, Đức |
102539.0100
|
1 | Chai | Hoá chất chuyên môn | Đức | 5.850.000 |
|
| 4 | Hóa chất Sulfaniamid (H4N2O2S)( 111799.0100), (Chai 100g) Merck |
111799.0100
|
1 | Chai | Hoá chất chuyên môn | Đức | 4.350.000 |
|
| 5 | Hóa chất Cồn 96- ( Ethanol 96o), VN |
CỒN002
|
10 | Lít | Hoá chất chuyên môn | VN | 30.000 |
|
| 6 | Ammonium sulfide solution ( Chai 1L), 105442.1000, Merck, Đức |
105442.1000
|
1 | Chai | Hoá chất chuyên môn | Đức | 5.100.000 |
|
| 7 | AHN pipet4u Pro 0,5-5 ml, CE-mark certified 1/box |
8-107-20-9
|
1 | Cái | Hoá chất chuyên môn | Đức | 2.550.000 |
|
| 8 | Giấy bản VN |
GB001
|
2.72 | kg | Vật tư tiêu hao | VN | 422.000 |
|
| 9 | Đầu côn 5ml( AHN my Tip MaT 5ml, clear) (Túi 250G) |
ĐC006
|
1 | Túi | Vật tư tiêu hao | Đức | 900.000 |
|
| 10 | Hóa chất Sulfuric acid 95-97%, H2SO4, 100731.1000 (Chai 1L) - Merck, Đức |
100731.1000
|
1 | Chai | Hoá chất chuyên môn | Đức | 750.000 |
|
| 11 | Hóa chất Diethyl ether C4H10O, 100921.1000, chai 1L, Merck - Đức |
100921.1000
|
3 | Chai | Hoá chất chuyên môn | Đức | 750.000 |
|
| 12 | Hóa chất Sodium N chlorobenzenne Sulfonamide ( Chloramine B )/ C6H5SO2NClNa.2H2O- Đức Giang (25kg/ thùng) |
CHLORAMINB01
|
250 | kg | Hoá chất chuyên môn | VN | 160.000 |
|
| 13 | Poweriol Petroleum Jelly ( Vaseline) |
VASELIN01
|
600 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 59.400 |
|
| 14 | Hóa chất, phụ gia thực phẩm Propylene Glycol USP/EP-MNSP 2011928 |
PG
|
150 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 54.000 |
|
| 15 | Hóa chất VANILLA FLAYVOUR DD- TQ |
Valini
|
50 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 118.800 |
|
| 16 | Hóa chất Vitamin C dược dụng- TQ |
VitaminC002
|
20 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 118.800 |
|
| 17 | Hóa chất Vitamin PP- TQ |
VitaminPP
|
10 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 270.000 |
|
| 18 | Hóa chất Xanthangum, dược dụng TQ |
Xanthangum
|
20 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 162.000 |
|
| 19 | Hóa chất Tween 20 singapo |
Tween 20
|
100 | kg | Hoá chất chuyên môn | Singapor | 140.400 |
|
| 20 | Tween 80 ( Estobate 80) |
Tween8.0
|
10 | kg | Hoá chất chuyên môn | Singapor | 145.800 |
|
| 21 | Talc Powder SD-9018 (Phụ gia thực phẩm) |
HH00063
|
75 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 19.440 |
|
| 22 | Tinh bột sắn |
TBS
|
25 | kg | Hoá chất chuyên môn | VN | 16.200 |
|
| 23 | Dao lam ( Lưỡi lam), hộp 10 cái, TQ |
DAOLAM
|
60 | Hộp | Vật tư tiêu hao | TQ | 15.120 |
|
| 24 | Methyl Paraben (Nipazil) |
Nipazil
|
10 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 194.400 |
|
| 25 | Hóa chất Acid salicylic dd - TQ |
acid salicylic1
|
300 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 102.600 |
|
| 26 | Hóa chất Toluene (C7H8)( 108325.2500), (Chai 2.5L) - Merck, Đức |
108325.2500
|
1 | Chai | Hoá chất chuyên môn | Đức | 702.000 |
|
| 27 | Hóa chất Chloroform GR For analysis acs, iso,(CHCl₃) 102445.2500 ( Chai 2,5 lít) Merck, Đức |
102445.2500
|
1 | Chai | Hoá chất chuyên môn | Đức | 972.000 |
|
| 28 | Hóa chất N,N-Dimethylformamide, 822275.1000, (Chai 1L) - Merck, Đức |
8222751000
|
1 | Chai | Hoá chất chuyên môn | Đức | 961.150 |
|
| 29 | Hóa chất Hydrogen peroxide (H2O2) 50% CN |
H2O2CN
|
900 | kg | Hoá chất chuyên môn | TQ | 15.120 |
|