Mua sắm vật tư, hoá chất thực hiện công tác chuyên môn tháng 11 năm 2025

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm vật tư, hoá chất thực hiện công tác chuyên môn tháng 11 năm 2025
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
196.379.190 VND
Ngày đăng tải
14:44 12/11/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
1343/QĐ-YHDP
Cơ quan phê duyệt
Viện Y học dự phòng Quân đội
Ngày phê duyệt
11/11/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0109579184

CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH

196.379.190 VND 30 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Phèn cục 15%, Đức Giang, VN
Phèn cục
200 kg Hoá chất chuyên môn VN 17.500
2 Hoá chất vi sinh - PSEUDOMONAS AERUGINOSA W DCM 00026 VITRO (VT000266-10EA) (Merck/Millipore) 1,000-10,000 CFU mean value range
VT000266
1 Hộp Hoá chất chuyên môn Đức 4.450.000
3 Hóa chất Cobalt(II) chloride hexahydrate,(Cl₂Co * 6 H₂O) 102539.0100, (Chai 100g) - Merck, Đức
102539.0100
1 Chai Hoá chất chuyên môn Đức 5.850.000
4 Hóa chất Sulfaniamid (H4N2O2S)( 111799.0100), (Chai 100g) Merck
111799.0100
1 Chai Hoá chất chuyên môn Đức 4.350.000
5 Hóa chất Cồn 96- ( Ethanol 96o), VN
CỒN002
10 Lít Hoá chất chuyên môn VN 30.000
6 Ammonium sulfide solution ( Chai 1L), 105442.1000, Merck, Đức
105442.1000
1 Chai Hoá chất chuyên môn Đức 5.100.000
7 AHN pipet4u Pro 0,5-5 ml, CE-mark certified 1/box
8-107-20-9
1 Cái Hoá chất chuyên môn Đức 2.550.000
8 Giấy bản VN
GB001
2.72 kg Vật tư tiêu hao VN 422.000
9 Đầu côn 5ml( AHN my Tip MaT 5ml, clear) (Túi 250G)
ĐC006
1 Túi Vật tư tiêu hao Đức 900.000
10 Hóa chất Sulfuric acid 95-97%, H2SO4, 100731.1000 (Chai 1L) - Merck, Đức
100731.1000
1 Chai Hoá chất chuyên môn Đức 750.000
11 Hóa chất Diethyl ether C4H10O, 100921.1000, chai 1L, Merck - Đức
100921.1000
3 Chai Hoá chất chuyên môn Đức 750.000
12 Hóa chất Sodium N chlorobenzenne Sulfonamide ( Chloramine B )/ C6H5SO2NClNa.2H2O- Đức Giang (25kg/ thùng)
CHLORAMINB01
250 kg Hoá chất chuyên môn VN 160.000
13 Poweriol Petroleum Jelly ( Vaseline)
VASELIN01
600 kg Hoá chất chuyên môn TQ 59.400
14 Hóa chất, phụ gia thực phẩm Propylene Glycol USP/EP-MNSP 2011928
PG
150 kg Hoá chất chuyên môn TQ 54.000
15 Hóa chất VANILLA FLAYVOUR DD- TQ
Valini
50 kg Hoá chất chuyên môn TQ 118.800
16 Hóa chất Vitamin C dược dụng- TQ
VitaminC002
20 kg Hoá chất chuyên môn TQ 118.800
17 Hóa chất Vitamin PP- TQ
VitaminPP
10 kg Hoá chất chuyên môn TQ 270.000
18 Hóa chất Xanthangum, dược dụng TQ
Xanthangum
20 kg Hoá chất chuyên môn TQ 162.000
19 Hóa chất Tween 20 singapo
Tween 20
100 kg Hoá chất chuyên môn Singapor 140.400
20 Tween 80 ( Estobate 80)
Tween8.0
10 kg Hoá chất chuyên môn Singapor 145.800
21 Talc Powder SD-9018 (Phụ gia thực phẩm)
HH00063
75 kg Hoá chất chuyên môn TQ 19.440
22 Tinh bột sắn
TBS
25 kg Hoá chất chuyên môn VN 16.200
23 Dao lam ( Lưỡi lam), hộp 10 cái, TQ
DAOLAM
60 Hộp Vật tư tiêu hao TQ 15.120
24 Methyl Paraben (Nipazil)
Nipazil
10 kg Hoá chất chuyên môn TQ 194.400
25 Hóa chất Acid salicylic dd - TQ
acid salicylic1
300 kg Hoá chất chuyên môn TQ 102.600
26 Hóa chất Toluene (C7H8)( 108325.2500), (Chai 2.5L) - Merck, Đức
108325.2500
1 Chai Hoá chất chuyên môn Đức 702.000
27 Hóa chất Chloroform GR For analysis acs, iso,(CHCl₃) 102445.2500 ( Chai 2,5 lít) Merck, Đức
102445.2500
1 Chai Hoá chất chuyên môn Đức 972.000
28 Hóa chất N,N-Dimethylformamide, 822275.1000, (Chai 1L) - Merck, Đức
8222751000
1 Chai Hoá chất chuyên môn Đức 961.150
29 Hóa chất Hydrogen peroxide (H2O2) 50% CN
H2O2CN
900 kg Hoá chất chuyên môn TQ 15.120
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây