Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101831203 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HOÀNG PHONG |
934.000.000 VND | 934.000.000 VND | 12 tháng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310824374 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT KHẨU THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG TIẾN THÀNH | Nhà thầu không xếp hạng nhất về giá | |
| 2 | vn0304116599 | HỘ KINH DOANH CƠ SỞ TAM TÂN | Nhà thầu không xếp hạng nhất về giá |
1 |
Bàn chải sắt |
Không yêu cầu
|
5 |
Cái |
Không yêu cầu
|
22.410 |
||
2 |
Bản lề âm sàn |
Không yêu cầu
|
5 |
Bộ |
Nhật Bản
|
59.761 |
||
3 |
Bản lề lá inox 304 |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
74.701 |
||
4 |
Bản lề tủ bật cong |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
104.581 |
||
5 |
Bản lề tủ bật thẳng |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Trung Quốc
|
104.581 |
||
6 |
Chốt cửa ngang inox |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
59.761 |
||
7 |
Chốt cửa ngang khóa vàng |
Không yêu cầu
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
59.761 |
||
8 |
Cò khóa ngắn |
Không yêu cầu
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
44.821 |
||
9 |
Đá cắt sắt phi 12,5 cm |
Không yêu cầu
|
200 |
Viên |
Việt Nam
|
14.940 |
||
10 |
Đá cắt sắt phi 35 cm |
Không yêu cầu
|
20 |
Viên |
Việt Nam
|
89.641 |
||
11 |
Đầu khò gas |
Không yêu cầu
|
5 |
Bộ |
Trung Quốc
|
298.804 |
||
12 |
Đầu máy nén khí |
Không yêu cầu
|
3 |
Cái |
Đài Loan
|
2.988.035 |
||
13 |
Dây thép đen |
Không yêu cầu
|
20 |
Kg |
Không yêu cầu
|
44.821 |
||
14 |
Đinh bấm river nhôm 3 x 12 |
Không yêu cầu
|
3 |
Kg |
Không yêu cầu
|
149.402 |
||
15 |
Đinh bấm river nhôm 4 x 12 |
Không yêu cầu
|
10 |
Kg |
Không yêu cầu
|
149.402 |
||
16 |
Đinh chỉ 2f |
Không yêu cầu
|
5 |
Kg |
Không yêu cầu
|
59.761 |
||
17 |
Đinh chỉ 3f |
Không yêu cầu
|
5 |
Kg |
Không yêu cầu
|
59.761 |
||
18 |
Đinh chỉ 4f |
Không yêu cầu
|
10 |
Kg |
Không yêu cầu
|
59.761 |
||
19 |
Đinh rút inox 3,2x1,6 mm |
Không yêu cầu
|
3 |
Kg |
Trung Quốc
|
149.402 |
||
20 |
Đinh thép 2f |
Không yêu cầu
|
2 |
Kg |
Việt Nam
|
59.761 |
||
21 |
Kệ kính inox |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
104.581 |
||
22 |
Ke vuông 20 x 20 |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
104.581 |
||
23 |
Ke vuông 20 x 25 |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
104.581 |
||
24 |
Ke vuông 4 x 4 |
Không yêu cầu
|
200 |
Cái |
Không yêu cầu
|
104.581 |
||
25 |
Keo chịu nhiệt ab |
Không yêu cầu
|
10 |
Bộ |
Việt Nam
|
74.701 |
||
26 |
Keo dán formica (keo con chó) |
Không yêu cầu
|
30 |
Lon |
Thái Lan
|
74.701 |
||
27 |
Keo dán sắt |
Không yêu cầu
|
100 |
Chai |
Việt Nam
|
29.880 |
||
28 |
Keo silicon chống dột màu xám |
Không yêu cầu
|
60 |
Chai |
Việt Nam
|
119.521 |
||
29 |
Khóa sò xanh đỏ |
Không yêu cầu
|
10 |
Cái |
Không yêu cầu
|
29.880 |
||
30 |
Khóa tay gạt |
Không yêu cầu
|
20 |
Bộ |
Trung Quốc
|
67.231 |
||
31 |
Khóa tay nắm tròn cò dài |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
104.581 |
||
32 |
Khóa tủ |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Bỉ
|
104.581 |
||
33 |
Khóa tủ 3 tầng (khóa dây) |
Không yêu cầu
|
15 |
Bộ |
Trung Quốc
|
224.103 |
||
34 |
Khóa tủ kính |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
104.581 |
||
35 |
Khóa tủ móc cò dài |
Không yêu cầu
|
800 |
Cái |
Trung Quốc
|
104.581 |
||
36 |
Lưỡi cưa sắt |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Pháp
|
29.880 |
||
37 |
Mỡ bò |
Không yêu cầu
|
5 |
Lon |
Việt Nam
|
59.761 |
||
38 |
Móc áo inox đóng tường |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
59.761 |
||
39 |
Móc cửa sổ (15cm) |
Không yêu cầu
|
50 |
Bộ |
Việt Nam
|
22.410 |
||
40 |
Móc treo L |
Không yêu cầu
|
20 |
Hộp |
Việt Nam
|
29.880 |
||
41 |
Mũi khoan inox 3,5 mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
74.701 |
||
42 |
Mũi khoan sắt chuôi lục giác (3x81mm) |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
74.701 |
||
43 |
Mũi khoan sắt chuôi lục giác 5x106mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
7.470 |
||
44 |
Mũi khoan sắt chuôi lục giác 6x113mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
747.009 |
||
45 |
Mũi khoan sắt chuôi lục giác 8x117mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
74.701 |
||
46 |
Mũi khoét inox Փ 20 |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
74.701 |
||
47 |
Que hàn inox 2,5mm |
Không yêu cầu
|
5 |
Hộp |
Việt Nam
|
268.923 |
||
48 |
Que hàn sắt 2,5mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Hộp |
Việt Nam
|
268.923 |
||
49 |
Ray trượt hộc kéo 3 tầng 30cm |
Không yêu cầu
|
40 |
Bộ |
Việt Nam
|
74.701 |
||
50 |
Ray trượt hộc kéo 3 tầng 40cm |
Không yêu cầu
|
60 |
Bộ |
Trung Quốc
|
74.701 |
||
51 |
Ron cao su Փ 21 |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
22.410 |
||
52 |
Ron cao su Փ 4 |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
22.410 |
||
53 |
Ron cao su Փ 6 |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
22.410 |
||
54 |
Ron cao su Փ 8 |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
22.410 |
||
55 |
Ruột khóa tay gạt 1 đầu
khóa vặn 1 đầu khóa chìa |
Không yêu cầu
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
44.821 |
||
56 |
Ruột khóa tay gạt 2 đầu
khóa chìa |
Không yêu cầu
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
44.821 |
||
57 |
Ruột xe (2,50-17) |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
224.103 |
||
58 |
Ruột xe (2,75-17) |
Không yêu cầu
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
224.103 |
||
59 |
Silicon A300 trắng sữa |
Không yêu cầu
|
100 |
Chai |
Việt Nam
|
179.282 |
||
60 |
Silicon A300 trắng trong |
Không yêu cầu
|
200 |
Chai |
Việt Nam
|
179.282 |
||
61 |
Súng bắn keo silicon |
Không yêu cầu
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
179.282 |
||
62 |
Súng xịt hơi |
Không yêu cầu
|
10 |
Cái |
Đài Loan
|
119.521 |
||
63 |
Tay đẩy hơi (tay trợ lực) |
Không yêu cầu
|
40 |
Bộ |
Nhật Bản
|
224.103 |
||
64 |
Tay nắm cửa inox |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
224.103 |
||
65 |
Tay nắm tủ si |
Không yêu cầu
|
200 |
Cái |
Việt Nam
|
104.581 |
||
66 |
Vít bắn gỗ 1,5cm |
Không yêu cầu
|
10 |
Kg |
Việt Nam
|
74.701 |
||
67 |
Vít bắn gỗ 3cm |
Không yêu cầu
|
5 |
Kg |
Việt Nam
|
74.701 |
||
68 |
Vít bắn gỗ 5cm |
Không yêu cầu
|
5 |
Kg |
Việt Nam
|
74.701 |
||
69 |
Vít bắn gỗ đầu lục giác 5cm |
Không yêu cầu
|
5 |
Kg |
Việt Nam
|
104.581 |
||
70 |
Vít bắn sắt đầu dù 1,3cm |
Không yêu cầu
|
10 |
Kg |
Việt Nam
|
74.701 |
||
71 |
Vít bắn sắt đầu dù 4cm |
Không yêu cầu
|
5 |
Kg |
Việt Nam
|
7.470 |
||
72 |
Vít bắn tôn 5cm |
Không yêu cầu
|
10 |
Kg |
Việt Nam
|
7.470 |
||
73 |
Vỏ xe (250 – 17) |
Không yêu cầu
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
7.470 |
||
74 |
Bánh xe cao su 75x25 (có khóa) trục vít |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
224.103 |
||
75 |
Bánh xe cao su 75x25 (không khóa) trục vít |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
224.103 |
||
76 |
Bánh xe cao su đế bằng có khóa 12cm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Không yêu cầu
|
224.103 |
||
77 |
Bánh xe cao su đế bằng không khóa 12cm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Không yêu cầu
|
224.103 |
||
78 |
Bánh xe đế bằng 10 x 2,5 có khóa |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Không yêu cầu
|
224.103 |
||
79 |
Bánh xe đế bằng 10 x 2,5 không khóa |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Không yêu cầu
|
224.103 |
||
80 |
Bánh xe treo cửa lùa nhôm |
Không yêu cầu
|
20 |
Bộ |
Việt Nam
|
224.103 |
||
81 |
Bánh xe xoay đế bằng 20 cm không khóa |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Không yêu cầu
|
224.103 |
||
82 |
Bánh xe xoay đế bằng 65x25 mm không khóa |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
224.103 |
||
83 |
Bánh xe xoay đế bằng có khóa 65x25 mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
224.103 |
||
84 |
Bột trét ngoài trời |
Không yêu cầu
|
10 |
Bao |
Việt Nam
|
522.906 |
||
85 |
Bột trét trong nhà |
Không yêu cầu
|
20 |
Bao |
Việt Nam
|
522.906 |
||
86 |
Cát xây dựng |
Không yêu cầu
|
1 |
m3 |
Việt Nam
|
747.009 |
||
87 |
Cọ lăn sơn lớn |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
224.103 |
||
88 |
Cọ lăn sơn nhỏ |
Không yêu cầu
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
104.581 |
||
89 |
Cọ sơn 10 cm |
Không yêu cầu
|
30 |
Cây |
Việt Nam
|
44.821 |
||
90 |
Cọ sơn 6,3 cm |
Không yêu cầu
|
80 |
Cây |
Việt Nam
|
44.821 |
||
91 |
Đá 1 x 2 |
Không yêu cầu
|
0.5 |
m³ |
Không yêu cầu
|
1.015.932 |
||
92 |
Đá mi |
Không yêu cầu
|
1 |
m³ |
Không yêu cầu
|
1.015.932 |
||
93 |
Dung dịch bôi trơn WD40 |
Không yêu cầu
|
10 |
Chai |
Thái Lan
|
224.103 |
||
94 |
Dung dịch chống gỉ sét RP7 |
Không yêu cầu
|
10 |
Chai |
Việt Nam
|
224.103 |
||
95 |
Gạch men (bóng) 600x600 mm |
Không yêu cầu
|
30 |
m² |
Việt Nam
|
224.103 |
||
96 |
Gạch men (nhám) 600x600 mm |
Không yêu cầu
|
30 |
m² |
Việt Nam
|
224.103 |
||
97 |
Gạch men 400x400mm |
Không yêu cầu
|
50 |
m² |
Việt Nam
|
179.282 |
||
98 |
Giấy nhám các loại |
Không yêu cầu
|
200 |
Tờ |
Trung Quốc
|
224.103 |
||
99 |
Hộp inox vuông 25x25 mm |
Không yêu cầu
|
17 |
Cây |
Việt Nam
|
268.923 |
||
100 |
Keo chà ron |
Không yêu cầu
|
200 |
Kg |
Không yêu cầu
|
29.880 |
||
101 |
Keo chống dột 10cm |
Không yêu cầu
|
50 |
Cuộn |
Nhật Bản
|
74.701 |
||
102 |
Mica 5mm - 1,22x2,44m |
Không yêu cầu
|
10 |
Tấm |
Đài Loan
|
747.009 |
||
103 |
Mica 8mm - 1,22x2,44m |
Không yêu cầu
|
20 |
Tấm |
Đài Loan
|
1.195.214 |
||
104 |
Ray treo cửa sắt |
Không yêu cầu
|
3 |
Cây |
Không yêu cầu
|
224.103 |
||
105 |
Sắt hộp tráng kẽm 20x20 mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cây |
Không yêu cầu
|
104.581 |
||
106 |
Sắt hộp tráng kẽm 25x25mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cây |
Không yêu cầu
|
104.581 |
||
107 |
Sắt hộp tráng kẽm 30x30 mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cây |
Không yêu cầu
|
119.521 |
||
108 |
Sắt hộp tráng kẽm 30x60 mm |
Không yêu cầu
|
20 |
Cây |
Không yêu cầu
|
373.504 |
||
109 |
Sơn chống ố |
Không yêu cầu
|
20 |
Lon |
Việt Nam
|
597.607 |
||
110 |
Sơn chống thấm |
Không yêu cầu
|
12 |
Thùng |
Việt Nam
|
597.607 |
||
111 |
Sơn kẻ vàng |
Không yêu cầu
|
20 |
Thùng |
Việt Nam
|
597.607 |
||
112 |
Sơn dầu |
Không yêu cầu
|
50 |
Thùng |
Việt Nam
|
672.308 |
||
113 |
Sơn lót |
Không yêu cầu
|
5 |
Thùng |
Việt Nam
|
597.607 |
||
114 |
Sơn nước trong nhà |
Không yêu cầu
|
45 |
Thùng |
Việt Nam
|
597.607 |
||
115 |
Sơn pu |
Không yêu cầu
|
1 |
Thùng |
Việt Nam
|
597.607 |
||
116 |
Sơn Pu cứng |
Không yêu cầu
|
5 |
Kg |
Việt Nam
|
597.607 |
||
117 |
Sơn Pu lót |
Không yêu cầu
|
5 |
Kg |
Việt Nam
|
597.607 |
||
118 |
Sơn xịt màu |
Không yêu cầu
|
30 |
Chai |
Việt Nam
|
597.607 |
||
119 |
Tấm nhựa Alu |
Không yêu cầu
|
50 |
Tấm |
Việt Nam
|
418.325 |
||
120 |
Tấm xi măng 8 mm (1200x2400mm) |
Không yêu cầu
|
30 |
Tấm |
Việt Nam
|
567.727 |
||
121 |
Thanh rây trượt nhôm |
Không yêu cầu
|
3 |
Cây |
Việt Nam
|
224.103 |
||
122 |
V5 inox 201 dày 1mm |
Không yêu cầu
|
17 |
Tấm |
Không yêu cầu
|
567.727 |
||
123 |
Ván gỗ cao su 2 mặt (1200x2400 mm) |
Không yêu cầu
|
100 |
Tấm |
Việt Nam
|
567.727 |
||
124 |
Ván gỗ mdf dày 5mm (1200x2400mm) |
Không yêu cầu
|
30 |
Tấm |
Việt Nam
|
597.607 |
||
125 |
Xi măng đen |
Không yêu cầu
|
50 |
Bao |
Việt Nam
|
134.462 |
||
126 |
Bồn nước inox 1000L |
Không yêu cầu
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
7.470.088 |
||
127 |
Máy bơm chìm 100W |
Không yêu cầu
|
2 |
Cái |
Không yêu cầu
|
5.976.070 |
||
128 |
Máy bơm chìm 200W |
Không yêu cầu
|
2 |
Cái |
Đài Loan
|
7.470.088 |
||
129 |
Khoen cửa |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
59.761 |
||
130 |
Kính trắng 5 ly |
Không yêu cầu
|
10 |
Tấm |
Việt Nam
|
597.607 |
||
131 |
Kính trắng 8 ly |
Không yêu cầu
|
10 |
Tấm |
Việt Nam
|
747.009 |
||
132 |
Xi măng trắng |
Không yêu cầu
|
2 |
Bao |
Việt Nam
|
179.282 |