Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800662406 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH |
2.968.000.000 VND | 2.968.000.000 VND | 12 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1700418394 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH - THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC KIÊN GIANG | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | vn0315929229 | CÔNG TY TNHH TMDV XNK LONG THỊNH | Xếp hạng thứ 2 | |
| 3 | vn2001309387 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM THẢO VY | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Acco xỏ giấy |
5 | Hộp | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bàn cắt giấy |
5 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn chải |
50 | Cái | Nhật Bản | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo cường lực |
10 | Cuộn | Mỹ | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng keo điện nano |
10 | Cuộn | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Băng keo giấy |
10 | Cuộn | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Băng keo hai mặt |
100 | Cuộn | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Băng keo simili |
300 | Cuộn | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Băng keo trong 2cm |
50 | Cuộn | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Băng keo trong 5cm |
1000 | Cuộn | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bảng tên |
500 | Cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bao tay cao su (găng tay cao su) |
10 | Đôi | Trung Quốc | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bật lửa |
10 | Cây | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bìa 3 dây cột 10F |
200 | Cái | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bìa 3 dây cột 20F |
100 | Cái | Việt Nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bìa còng |
900 | Cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bìa lỗ |
6000 | Cái | Việt Nam | 250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bìa nhựa 1 kẹp |
10 | Cái | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bìa nhựa 2 kẹp |
110 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bìa sơ mi 60 lá |
50 | Cái | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bìa sơ mi lá |
3500 | Cái | Việt Nam | 1.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bìa sơ mi nút |
5000 | Cái | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bọc đựng thuốc 12x20cm |
900 | Kg | Việt Nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bọc quai xách 20x30cm |
1000 | Kg | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bọc quai xách 26x40cm |
800 | Kg | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bọc zip |
30 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bột giặt 770g |
500 | Bịch | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bột giặt 4,5kg |
1000 | Bịch | Việt Nam | 158.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ca nhựa |
10 | Cái | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cây bấm kim cán dài |
5 | Cây | Trung Quốc | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cây bấm kim lớn |
10 | Cây | Trung Quốc | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cây bấm kim nhỏ |
200 | Cây | Trung Quốc | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Cây bấm lỗ |
5 | Cái | Đài Loan | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cây ghim giấy |
20 | Cây | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cây nilon |
60 | Cây | Việt Nam | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cây tháo kim |
80 | Cây | Trung Quốc | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chăn cotton |
50 | Cái | Việt Nam | 520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cọ quét bàn phím |
10 | Cây | Trung Quốc | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cước nhôm |
150 | Miếng | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cước xanh |
150 | Miếng | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Dao rọc giấy |
60 | Cây | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đất sét |
5 | Hộp | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Dây nilon |
150 | Bó | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dây ruy băng |
150 | Cuộn | Việt Nam | 159.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dây thun khoanh |
400 | Bọc | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Dây thun trắng |
10 | Cuộn | Trung Quốc | 218.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đèn pin |
100 | Cây | Thái Lan | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dép tổ ong nam |
900 | Đôi | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Dép tổ ong nữ |
400 | Đôi | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Đồ chuốt chì |
10 | Cái | Trung Quốc | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đồng hồ treo tường |
10 | Cái | Trung Quốc | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dụng cụ cắt băng keo |
15 | Cái | Việt Nam | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghế bố |
20 | Cái | Việt Nam | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ghế nhựa cao |
50 | Cái | Việt Nam | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ghế nhựa thấp |
5 | Cái | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ghim giấy tam giác nhựa |
1300 | Bọc | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ghim giấy tam giác sắt |
150 | Hộp | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Giấy bìa A4 màu trắng |
600 | Xấp | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giấy bìa A5 màu trắng |
2000 | Xấp | Việt Nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Giấy bìa màu thơm A4 |
100 | Xấp | Việt Nam | 69.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Giấy in ảnh A4 |
50 | Xấp | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Giấy in decal A4 |
120 | Xấp | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giấy in màu A4 |
500 | Gram | Việt Nam | 72.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giấy in màu A5 |
100 | Gram | Việt Nam | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Giấy in trắng A4 |
10000 | Gram | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Giấy in trắng A5 |
6000 | Gram | Việt Nam | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giấy note ghi chú |
1000 | Xấp | Trung Quốc | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Giấy note phân trang |
750 | Xấp | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giấy vệ sinh |
3000 | Cuộn | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Giấy y tế |
3000 | Bịch | Việt Nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Gối nằm |
60 | Cái | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Gôm tẩy chì |
20 | Cục | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Hồ dán nước |
12000 | Chai | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Hộp đựng tài liệu 15cm |
50 | Cái | Việt Nam | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hộp đựng tài liệu 25cm |
50 | Cái | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hộp huỷ kim tiêm |
10000 | Cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Hộp nhựa |
10 | Cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Kệ gỗ 8 tầng |
5 | Cái | Việt Nam | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Kệ inox 2 tầng |
5 | Cái | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Kéo cắt giấy |
200 | Cây | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Kéo cắt thuốc |
10 | Cây | Pakistan | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Kẹp bướm 15mm |
500 | Hộp | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Kẹp bướm 19mm |
900 | Hộp | Trung Quốc | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Kẹp bướm 25mm |
500 | Hộp | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Kẹp bướm 32mm |
1100 | Hộp | Trung Quốc | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Kẹp bướm 41mm |
450 | Hộp | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Kẹp bướm 51mm |
500 | Hộp | Trung Quốc | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Khăn giấy hộp |
650 | Hộp | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Khăn lau tay |
5500 | Cái | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Khay cắm bút xoay |
20 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Khay tài liệu |
140 | Cái | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Khung hình |
1000 | Cái | Việt Nam | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Kim bấm 23/10 |
50 | Hộp | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Kim bấm 23/13 |
30 | Hộp | Trung Quốc | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Kim bấm 23/15 |
20 | Hộp | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Kim bấm 23/17 |
20 | Hộp | Việt Nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Kim bấm 23/20 |
100 | Hộp | Trung Quốc | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Kim bấm 23/8 |
40 | Hộp | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Kim bấm số 10 |
7000 | Hộp | Trung Quốc | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Kim bấm số 3 |
70 | Hộp | Trung Quốc | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Lưỡi dao rọc giấy |
20 | Hộp | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Lưỡi lam |
1000 | Hộp | Đức | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Ly giấy |
20000 | Cái | Việt Nam | 490 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Máy tính cầm tay |
30 | Cái | Trung Quốc | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Móc phơi đồ |
60 | Cái | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Móc treo tường |
20 | Cái | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Mực dấu |
400 | Chai | Đài Loan | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Nước rửa chén |
500 | Chai | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Nước rửa tay |
6000 | Chai | Việt Nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Nước sơn |
10 | Chai | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Nước tẩy bồn cầu |
60 | Chai | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Nước tẩy đa năng |
60 | Chai | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ổ cắm điện |
100 | Cái | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Pallet nhựa |
100 | Cái | Việt Nam | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Phích chuyển đổi |
60 | Cái | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Pin đũa AAA |
4500 | Cục | Indonesia | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Pin kiềm |
100 | Cục | Trung Quốc | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Pin sạc |
50 | Cục | Singapore | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Pin tiểu 2A |
5000 | Cục | Indonesia | 2.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Pin tiểu 2B |
20 | Cục | Thái Lan | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Pin tròn |
500 | Cục | Nhật Bản | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Pin trung |
500 | Cục | Indonesia | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Pin vuông 9V |
100 | Cục | Trung Quốc | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Rổ trung |
20 | Cái | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Rổ lớn |
20 | Cái | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Sáp đếm tiền |
150 | Hộp | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Sổ bìa cứng |
500 | Cuốn | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Sổ tay |
30 | Cuốn | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Sọt |
15 | Cái | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tampon/ thẻ mực dấu chữ nhật |
30 | Cái | Đài Loan | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Tampon/ thẻ mực dấu chữ nhật |
30 | Cái | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tampon/ thẻ mực dấu vuông |
30 | Cái | Áo | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tập kẻ ô ly |
700 | Cuốn | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Thảm lau chân |
1000 | Miếng | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Thảm lau nhà |
100 | Miếng | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Thảm nhựa Welcome |
50 | Miếng | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Thau |
5 | Cái | Việt Nam | 49.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Thùng 15 lít |
10 | Cái | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Thùng rác y tế 10 lít |
70 | Cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Thùng rác y tế 25 lít |
30 | Cái | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Thùng rác y tế 50 lít |
5 | Cái | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Thùng rác y tế 660 lít |
10 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Thùng đựng hồ sơ |
150 | Cái | Việt Nam | 360.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Thước kẻ 30cm |
100 | Cây | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Thước kẻ 50cm |
200 | Cây | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Vách ngăn bình phong |
5 | Cái | Việt Nam | 900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Viết bi đen |
500 | Cây | Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Viết bi đỏ |
1200 | Cây | Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Viết bi xanh |
20000 | Cây | Việt Nam | 1.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Viết chì chuốt 2B |
500 | Cây | Indonesia | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Viết chì khúc |
250 | Cây | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Viết dạ quang |
400 | Cây | Việt Nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Viết để bàn |
150 | Bộ | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Viết lông bảng |
1000 | Cây | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Viết lông dầu |
400 | Cây | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Viết lông kim |
3500 | Cây | Trung Quốc | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Viết xóa |
60 | Cây | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Xịt muỗi |
800 | Chai | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Xịt thơm phòng |
700 | Chai | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Xô 20 lít |
10 | Cái | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Xô 35 lít |
10 | Cái | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |