Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6000371421 | 6000371421 | Liên danh Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ và Công ty TNHH Thăng Long. |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
896.337.000 VND | 896.337.000 VND | 896.337.000 VND | 12 tháng | |||
| 2 | vn6000758669 | 6000758669 | Liên danh Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ và Công ty TNHH Thăng Long. |
CÔNG TY TNHH THĂNG LONG |
896.337.000 VND | 896.337.000 VND | 896.337.000 VND | 12 tháng |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH THĂNG LONG | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng keo lụa y tế 1.25cm x 9.1m |
1000 | Cuộn | Đức | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gạc y tế |
2000 | Mét | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Gạc y tế tiệt trùng |
10000 | Miếng | Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Gạc dẫn lưu 3,5cm x 75cm x 8 lớp (tiệt trùng) |
2000 | Miếng | Việt Nam | 3.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Gạc phẫu thuật có cản quang |
1000 | Miếng | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bơm tiêm 5ml |
30000 | Cái | Việt Nam | 780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bơm tiêm 10ml |
5000 | Cái | Việt Nam | 1.170 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh các loại, các cỡ |
100 | Cái | Việt Nam | 5.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động các loại, các cỡ |
20 | Cái | Trung Quốc | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Kim lấy thuốc |
2000 | Cái | Việt Nam | 380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Kim luồn tĩnh mạch các số |
2000 | Cái | Ấn Độ | 7.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Kim chọc dò tũy sống số 27 |
25 | Cái | Nhật Bản | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Kim châm cứu các loại, các cỡ |
1500 | Vĩ | Trung Quốc | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Kim châm cứu các loại, các cỡ |
2000 | Vĩ | Trung Quốc | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kim châm cứu các loại, các cỡ |
20000 | Vĩ | Trung Quốc | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kim châm cứu các loại, các cỡ |
5000 | Cái | Trung Quốc | 2.700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Kim châm cứu các loại, các cỡ |
10000 | Cái | Trung Quốc | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Kim đẩy chỉ |
3000 | Cái | Trung Quốc | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Dây truyền máu |
100 | Cái | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Khoá ba ngã có dây nối dài 25cm |
20 | Cái | Trung Quốc | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ống bơm tiêm điện 140cm |
20 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
5000 | Đôi | Việt Nam | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Túi đo khối lượng máu sau sinh |
500 | Cái | Việt Nam | 7.350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Túi đựng chất thải |
50 | Cái | Trung Quốc | 8.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần |
100 | Cái | Trung Quốc | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống (sonde) thở ô- xy 02 gọng |
100 | Bộ | Việt Nam | 5.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ống Sonde Nelaton các số |
50 | Sợi | Trung Quốc | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ống (sonde) rửa dạ dày |
100 | Cái | Trung Quốc | 3.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Lọ đựng phân |
10000 | Lọ | Việt Nam | 1.955 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chỉ khâu phẫu thuật không tan tự nhiên |
72 | Tép | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 2/0 |
180 | Tép | Tây Ban Nha | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 |
108 | Tép | Tây Ban Nha | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 |
108 | Tép | Tây Ban Nha | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chỉ tan tự nhiên |
120 | Tép | Việt Nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chỉ tan tự nhiên |
48 | Tép | Việt Nam | 31.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Chỉ phẫu thuật số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C |
72 | Tép | Đức | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chỉ phẫu thuật 2/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2 |
12 | Tép | Đức | 91.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần |
200 | Cái | Trung Quốc | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Nẹp Inselin |
40 | Cái | Việt Nam | 13.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nẹp cẳng tay H4(trái phải) các cỡ |
60 | Cái | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Nẹp cánh tay |
60 | Cái | Việt Nam | 73.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Nẹp cẳng bàn chân |
40 | Cái | Việt Nam | 147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Nẹp đùi |
60 | Cái | Việt Nam | 133.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Nẹp chống xoay ngắn |
40 | Cái | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Nẹp chống xoay dài |
40 | Cái | Việt Nam | 240.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đai cố định xương đòn |
90 | Cái | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Áo Desseault |
80 | Cái | Việt Nam | 78.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Que đè lưỡi gỗ |
100 | Hộp | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kẹp rốn sơ sinh nhựa |
100 | Cái | Việt Nam | 1.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tấm lót đa năng |
2000 | Cái | Việt Nam | 6.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã qua sử dụng |
300 | Cái | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Giấy in nhiệt |
100 | Cuộn | Trung Quốc | 15.750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giấy điện tim xấp 110mm x 140mm x 143 |
100 | Xấp | Malaysia | 59.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
1000 | Cái | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mũ phẫu thuật vô trùng |
500 | Cái | Việt Nam | 900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Đầu côn vàng |
15000 | Cái | Trung Quốc | 120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn |
1500 | Ống | Việt Nam | 660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ống nghiệm EDTA |
10000 | Ống | Việt Nam | 900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ống nghiệm HEPARIN |
5000 | Ống | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ống nghiệm Natri Citrat 3.8% |
900 | Ống | Việt Nam | 1.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Phim X-quang khô laser SD-Q2 cỡ 8 x 10 inch (20 x 25cm); |
10000 | Tấm | Nhật Bản | 18.850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phim khô Laser*Kích cỡ: 25x30cm |
7000 | Tấm | Nhật Bản | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Que dịch âm đạo |
500 | que | Trung Quốc | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giấy đo tim thai CTG Z-Flold 150mm |
50 | Xấp | Trung Quốc | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Gạc cầu |
1000 | Cái | Việt Nam | 3.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn G18; G20; G22. Có đầu bảo vệ bằng kim loại. Có cánh có cửa bơm thuốc |
1000 | Cái | Malaysia | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Lamen |
10 | Hộp | Trung Quốc | 18.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Giấy monitor sản khoa HP |
5 | Xấp | Trung Quốc | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bông mỡ |
10 | Kg | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bông y tế |
50 | Kg | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bột bó |
1000 | Cuộn | Việt Nam | 21.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bột bó |
200 | Cuộn | Việt Nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4.5m (Băng cuộn co giãn) |
20 | Cuộn | Thái Lan | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m (Băng cuộn co giãn) |
20 | Cuộn | Thái Lan | 202.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Băng thun y tế 0,075m x 6m |
400 | Cuộn | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Băng keo cá nhân y tế |
20000 | Miếng | Trung Quốc | 220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |