Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất có yêu cầu lắp đặt thiết bị sử dụng năm 2025 -2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
3
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm Vật tư y tế - Hóa chất có yêu cầu lắp đặt thiết bị sử dụng năm 2025 -2026
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
58.068.282.261 VND
Ngày đăng tải
17:06 07/01/2026
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
03/QĐ-BVAB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện An Bình
Ngày phê duyệt
07/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 21.284.432.106 23.710.429.114 5 Xem chi tiết
2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 1.259.703.892 1.259.704.040 1 Xem chi tiết
3 vn0315806114 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÉT NGHIỆM Y KHOA PT 1.146.000.210 1.146.000.210 1 Xem chi tiết
4 vn3700303206 CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM 5.360.033.868 5.360.239.748 2 Xem chi tiết
5 vn0305715041 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG NHÂN 2.336.500.000 2.336.500.000 1 Xem chi tiết
6 vn0304504714 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA MẠNH 10.908.636.000 10.964.456.000 3 Xem chi tiết
7 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 3.506.120.000 4.295.988.000 1 Xem chi tiết
8 vn0315008683 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG 2.600.000.000 2.800.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0106577044 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0400567178 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ NAM TRUNG 4.841.667.909 4.841.667.909 1 Xem chi tiết
11 vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 310.920.000 392.934.240 1 Xem chi tiết
12 vn0100124376 TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP 770.000.000 794.613.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 12 nhà thầu 54.474.013.985 58.052.532.261 19
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Chất kiểm chứng xét nghiệm miễn dịch mức 3 dạng lỏng được chuẩn bị từ huyết thanh người
2
Hộp
Mỹ
2
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
12
Hộp
Nhật Bản
3
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
20
Hộp
Nhật Bản
4
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
1
Hộp
Nhật Bản
5
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 37 thông số sinh hóa
6
Hộp
Tây Ban Nha
6
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 37 thông số sinh hóa
6
Hộp
Tây Ban Nha
7
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 38 thông số sinh hóa
6
Hộp
Tây Ban Nha
8
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng CRP siêu nhạy
10
Hộp
Nhật Bản
9
Bộ hoá chất thực hiện ngoại kiểm tra huyết học đủ 1 năm kiểm chuẩn (01 mẫu/tháng - 11 thông số)
6
Hộp
Vương Quốc Anh
10
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu âm tính
11
Hộp
Vương Quốc Anh
11
Hóa chất nội kiểm tổng phân tích nước tiểu dương tính
11
Hộp
Vương Quốc Anh
12
Bộ hoá chất thựchiện chương trình ngoại kiểm tra đông máu đủ 01 năm kiểm chuẩn (01 mẫu/tháng - 5 thông số)
5
Hộp
Vương Quốc Anh
13
Bộ hoá chất thực hiện chương trình ngoại kiểm tra HbA1c đủ 1 năm kiểm chuẩn (01 mẫu/tháng - 2 thông số)
5
Hộp
Vương Quốc Anh
14
Nội kiểm sinh hóa mức bình thường
15
Hộp
Vương Quốc Anh
15
Nội kiểm sinh hóa mức bất thường
15
Hộp
Vương Quốc Anh
16
Bộ hoá chất thực hiện chương trình ngoại kiểm sinh hóa đủ 1 năm kiểm chuẩn
10
Hộp
Vương Quốc Anh
17
Bộ hoá chất thực hiện chương trình ngoại kiểm khí máu đủ 1 năm kiểm chuẩn
10
Hộp
Vương Quốc Anh
18
Bộ hoá chất thực hiện chương trình ngoại kiểm nước tiểu đủ 1 năm kiểm chuẩn
10
Hộp
Vương Quốc Anh
19
Bộ hóa chất ngoại kiểm miễn dịch (đủ một năm kiểm chuẩn)
10
Hộp
Vương Quốc Anh
20
Nội kiểm khí máu động mạch mức thấp
150
Lọ
Vương Quốc Anh
21
Nội kiểm khí máu động mạch mức trung bình
150
Lọ
Vương Quốc Anh
22
Nội kiểm khí máu động mạch mức cao
150
Lọ
Vương Quốc Anh
23
Hóa chất nội kiểm HbA1c 2 mức độ. Thành phần 100% từ người
25
Lọ
Vương Quốc Anh
24
Nội kiểm huyết học 3 mức nồng độ
40
Lọ
Vương Quốc Anh
25
Nội kiểm đông máu mức 1
72
Lọ
Vương Quốc Anh
26
Nội kiểm đông máu mức 2
72
Lọ
Vương Quốc Anh
27
Nội kiểm miễn dịch mở rộng 3 mức nồng độ
48
Lọ
Vương Quốc Anh
28
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1. Thành phần 100% từ người
15
Lọ
Vương Quốc Anh
29
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2. Thành phần 100% từ người
15
Lọ
Vương Quốc Anh
30
Chương trình ngoại kiểm tim mạch
12
Lọ
Vương Quốc Anh
31
Chương trình ngoại kiểm HIV, viêm gan
24
Lọ
Vương Quốc Anh
32
Chất kiểm chứng xét nghiệm TRAb
12
Hộp
Nhật Bản
33
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TRAb
8
Hộp
Nhật Bản
34
Hóa chất xét nghiệm TRAb
2.000
Test
Nhật Bản
35
Chất kiểm chứng Anti-CCP
4
Hộp
Anh
36
Chất hiệu chuẩn Anti-CCP
3
Hộp
Anh
37
Hóa chất xét nghiệm bán định lượng Anti-CCP
600
Test
Anh
38
Chất kiểm chứng Cyfra 21- 1
4
Hộp
Mỹ
39
Chất hiệu chuẩn Cyfra 21- 1
3
Hộp
Mỹ
40
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cyfra 21- 1
1.000
Test
Mỹ
41
Chất hiệu chuẩn NT-pro BNP
8
Hộp
Anh
42
Chất kiểm chứng NT-pro BNP
10
Hộp
Anh
43
Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-pro BNP
10.000
Test
Anh
44
Dung dịch Pre- Trigger chạy trên máy miễn dịch
40
Thùng
Ireland
45
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch
50
Hộp
Ireland
46
Dung dịch Trigger chạy trên máy miễn dịch
40
Thùng
Ireland
47
Chất kiểm chứng chung A
20
Hộp
Ireland
48
Cóng phản ứng
250.000
Cái
Mỹ
49
Nước rửa kim hút mẫu máy miễn dịch
6
Hộp
Đức
50
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
5
Hộp
Ireland
51
Chất hiệu chứng xét nghiệm định lượng PSA tự do
7
Hộp
Ireland
52
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA tự do
3.000
Test
Ireland
53
Chất hiệu chuẩni Anti-HBc IgM
6
Hộp
Đức
54
Chất kiểm chứng i Anti-HBc IgM
6
Hộp
Đức
55
Hóa chất Anti-HBc IgM Reagent Kit
1.000
Test
Đức
56
Hóa chất kiểm chuẩn của máy HbA1c
8
Hộp
New Zealand
57
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbC)
35
Hộp
Nhật Bản
58
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và biến thể Hb (HbS)
50
Hộp
Nhật Bản
59
Dung dịch rửa giải trước vùng A0 và làm bền cột sắc ký
40
Hộp
Nhật Bản
60
Dung dịch pha loãng mẫu máu toàn phần khi xét nghiệm HbA1C
40
Hộp
Nhật Bản
61
Cột chứa hóa chất xét nghiệm HbA1C theo phương pháp HPLC
30.000
Test
Nhật Bản
62
Chất hiệu chuẩn AFP
12
Hộp
Mỹ
63
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
7.000
Test
Mỹ
64
Chất hiệu chuẩn BHCG
5
Hộp
Mỹ
65
Hóa chất xét nghiệm BHCG
3.000
Test
Mỹ
66
Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa hệ thống máy xét nghiệm huyết học
60
Hộp
Nhật Bản
67
Chất hiệu chuẩn LH
1
Hộp
Mỹ
68
Dung dịch pha loãng máu toàn phần dùng cho máy xét nghiệm huyết học
300
Thùng
Singapore
69
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
200
Test
Mỹ
70
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng huyết học
60
Lọ
Hoa Kỳ
71
Chất hiệu chuẩn PSA
12
Hộp
Mỹ
72
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng huyết học
60
Lọ
Hoa Kỳ
73
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA
3.000
Test
Mỹ
74
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng huyết học
60
Lọ
Hoa Kỳ
75
Chất kiểm chứng CMV IgM
4
Hộp
Pháp
76
Dung dịch ly giải dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
100
Thùng
Singapore
77
Chất hiệu chuẩn CMV IgM
2
Hộp
Pháp
78
Dung dịch đo hemoglobin trong máu
70
Hộp
Singapore
79
Hóa chất xét nghiệm định tính CMV IgM
500
Test
Pháp
80
Dung dịch nhuộm dùng đếm bạch cầu ưa bazơ
20
Hộp
Nhật Bản
81
Chất kiểm chứng CMV IgG
4
Hộp
Pháp
82
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
50
Thùng
Singapore
83
Chất hiệu chuẩn CMV IgG
2
Hộp
Pháp
84
Dung dịch nhuộm dùng đểm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
40
Hộp
Nhật Bản
85
Hóa chất xét nghiệm bán định lượng CMV IgG
500
Test
Pháp
86
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể 2 mức
6
Hộp
Hoa Kỳ
87
Chất kiểm chứng Rubella IgM
8
Hộp
Pháp
88
Hóa chất xét nghiệm thời gian Prothrombin
120
Hộp
Pháp
89
Chất hiệu chuẩn Rubella IgM
6
Hộp
Pháp
90
Dung dịch CaCl2 0.025M
10
Hộp
Pháp
91
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgM
1.500
Test
Pháp
92
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm đông máu
10
Hộp
Pháp
93
Chất kiểm chứng Rubella IgG
8
Hộp
Pháp
94
Hóa chất xét nghiệm thời gian hoạt hóa Thromboplastin từng phần APTT
60
Hộp
Pháp
95
Chất hiệu chuẩn Rubella IgG
6
Hộp
Pháp
96
Hóa chất rửa máy xét nghiệm đông máu
30
Thùng
Ireland
97
Hóa chất xét nghiệm Rubella IgG
1.500
Test
Pháp
98
Hóa chất rửa kim xét nghiệm đông máu
50
Hộp
Pháp
99
Chất kiểm chứng PCT mức 1
10
Lọ
Mỹ
100
Hóa chất chuẩn D-Dimer
6
Hộp
Pháp
101
Chất kiểm chứng PCT mức 2
10
Lọ
Mỹ
102
Nội kiểm đông máu cho các xét nghiệm thường quy và một số xét nghiệm đặc biệt
10
Hộp
Pháp
103
Chất kiểm chứng PCT mức 3
10
Lọ
Mỹ
104
Hóa chất định lượng Fibrinogen dạng dịch
4
Hộp
Pháp
105
Chất kiểm chuẩn PCT
8
Hộp
Mỹ
106
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer
10
Hộp
Pháp
107
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT
5.600
Test
Mỹ
108
Cóng và bi đo mẫu xét nghiệm đông máu
40.000
Cái
Pháp
109
Chất hiệu chuẩn Free T3
10
Hộp
Pháp
110
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1
210
Lọ
Mỹ
111
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
5.000
Test
Mỹ
112
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2
210
Lọ
Mỹ
113
Chất hiệu chuẩn Free T4
15
Hộp
Mỹ
114
Hóa chất kiểm chuẩn mức 3
210
Lọ
Mỹ
115
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
15.000
Test
Mỹ
116
Hóa chất rửa sử dụng cho máy phân tích khí máu
40
Bộ
Vương quốc Anh
117
Chất hiệu chuẩn TSH
15
Hộp
Mỹ
118
Hóa chất chạy mẫu sử dụng cho máy phân tích khí máu
20
Bộ
Vương quốc Anh
119
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
18.000
Test
Mỹ
120
Bình khí Cal/Slope
20
Bình
Mỹ
121
Chất kiểm chứng Anti-TPO mức 1
6
Lọ
Mỹ
122
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc
15
Lọ
Nhật Bản
123
Chất kiểm chứng Anti-TPO mức 2
6
Lọ
Mỹ
124
Hóa chất xét nhiệm Anti-HBc
4.000
Test
Nhật Bản
125
Chất kiểm chứng Anti-TPO mức 3
6
Lọ
Mỹ
126
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-Hbe
15
Lọ
Nhật Bản
127
Chất hiệu chuẩn Anti-TPO
3
Hộp
Pháp
128
Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe
2.000
Test
Nhật Bản
129
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti TPO
500
Test
Mỹ
130
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs
24
Lọ
Nhật Bản
131
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Thyroglobulin
2
Hộp
Mỹ
132
Hóa chất xét nghiệm Anti-HBs
6.000
Test
Nhật Bản
133
Hóa chất xét nghiệm Thyroglobulin
500
Test
Mỹ
134
Chất chuẩn cho xét nghiệm Anti-HCV
15
Lọ
Nhật Bản
135
Chất hiệu chuẩn Anti-Tg
2
Hộp
Mỹ
136
Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV
6.000
Test
Nhật Bản
137
Hóa chất xét nghiệm Anti-Tg
400
Test
Mỹ
138
Chất chuẩn xét nghiệm Anti-TP
2
Lọ
Nhật Bản
139
Chất hiệu chuẩn Cortisol
10
Hộp
Mỹ
140
Hóa chất xét nghiệm Anti-TP
500
Test
Nhật Bản
141
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
10.000
Test
Mỹ
142
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA125
10
Lọ
Nhật Bản
143
Chất kiểm chứng HS Troponin
20
Hộp
Mỹ
144
Hóa chất xét nghiệm CA125
500
Test
Nhật Bản
145
Chất hiệu chuẩn HS Troponin
12
Hộp
Mỹ
146
Chất chuẩn xét nghiệm CA125
10
Lọ
Nhật Bản
147
Hóa chất xét nghiệm định lượng HS Troponin
13.000
Test
Mỹ
148
Hóa chất xét nghiệm CA15-3
500
Test
Nhật Bản
149
Dung dịch rửa dùng trên máy miễn dịch.
500
Hộp
Trung Quốc
150
Chất chuẩn cho xét nghiệm CA19-9
30
Lọ
Nhật Bản
151
Cơ chất phát quang
50
Hộp
Mỹ
152
Hóa chất xét nghiệm CA19-9
500
Test
Nhật Bản
153
Chất kiểm chứng chung IA (Estradiol, AFP, LH, PSA, BHCG, Prolactin, Folate, Vitamin B12, Free T3, Free T4, TSH, Thyroglobulin, Cortisol, PTH, 25-OH Vitamin D,….)
12
Hộp
Vương quốc Anh
154
Chất chuẩn cho xét nghiệm CEA.
12
Lọ
Nhật Bản
155
Giếng phản ứng.
30.000
Cái
Mỹ
156
Hóa chất xét nghiệm CEA
1.000
Test
Nhật Bản
157
Nước rửa dùng cho máy miễn dịch
10
Bình
Mỹ
158
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBeAg.
20
Lọ
Nhật Bản
159
Dung dịch rửa máy hằng ngày
5
Bình
Mỹ
160
Hóa chất xét nghiệm HBeAg
2.000
Test
Nhật Bản
161
Cốc đựng mẫu
4.000
Cái
Mỹ
162
Chất chuẩn cho xét nghiệm HBsAg.
40
Lọ
Nhật Bản
163
Hóa chất xét nghiệm HBsAg
20.000
Test
Nhật Bản
164
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe, Anti-HBc.
200
Lọ
Nhật Bản
165
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm viêm gan B: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA 19-9, Ferritin, Insulin và CA 15-3.
150
Lọ
Nhật Bản
166
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm: Anti-HCV, HBsAg, Anti-TP, HIVAb
150
Lọ
Nhật Bản
167
Chất nền hóa phát Quang CDP-Star
200
Hộp
Nhật Bản
168
Đầu côn dùng 1 lần
70.000
Cái
Nhật Bản
169
Dung dịch pha loãng ( HBsAg, Anti-HBs, TSH)
20
Hộp
Nhật Bản
170
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa)
70
Thùng
Nhật Bản
171
Dung dịch rửa đường ống
450
Thùng
Nhật Bản
172
Dung dịch rửa kim hút
200
Lọ
Nhật Bản
173
Giếng phản ứng
100.000
Cái
Nhật Bản
174
Gelcard trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
3.000
Cards
Tây Ban Nha
175
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
2.000
Cards
Tây Ban Nha
176
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
150
Hộp
Tây Ban Nha
177
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
2.500
Cards
Tây Ban Nha
178
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
7.000
Cards
Tây Ban Nha
179
Hồng cầu mẫu
50
Hộp
Tây Ban Nha
180
Gelcard xét nghiệm nhóm máu trẻ sơ sinh và Coombs trực tiếp
200
Cards
Tây Ban Nha
181
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
10
Hộp
Thụy Sĩ
182
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
50
Hộp
Mỹ
183
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
55
Hộp
Mỹ
184
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
12
Hộp
Mỹ
185
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
600
Lít
Mỹ
186
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer
15
Hôp
Tây Ban Nha
187
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
8
Hôp
Tây Ban Nha
188
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
20
Hộp
Mỹ
189
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
60
Hộp
Mỹ
190
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
12
Hộp
Mỹ
191
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
50.000
Cóng
Tây Ban Nha
192
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
20
Hộp
Mỹ
193
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
20
Hộp
Mỹ
194
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
20
Hộp
Mỹ
195
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
3
Hộp
Mỹ
196
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm huyết học
600
Lít
Trung Quốc
197
Chất ly giải hồng cầu để định lượng hemoglobin, đếm NRBC, đếm và đo kích thước bạch cầu
30
Lít
Trung Quốc
198
Dung dich ly giải thẩm thấu hồng cầu và đếm các thành phần bạch cầu
25
Hộp
Trung Quốc
199
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
300
Lít
Trung Quốc
200
Hóa chất nội kiểm huyết học 3 level
30
Bộ
Mỹ
201
DD KK mức độ cao ORTHOPHTHALADEHYDE 0.55%
700
Can
Pháp
202
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
25
Hộp
Nhật Bản
203
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tỷ trọng nước tiểu
8
Hộp
Nhật Bản
204
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 12 thông số nước tiểu
15
Hộp
Hoa Kỳ
205
Que thử nước tiểu 12 thông số
90.000
Que
Nhật Bản
206
Bình khí sử dụng cho máy phát tia plasma lạnh
50
Bình
Việt Nam
207
Dung dịch rửa cho các thiết bị điện di mao quản
60
Hộp
Pháp
208
Thùng đựng cốc thuốc thử đã sử dụng cho các thiết bị điện di mao quản
30
Hộp
Pháp
209
Ống và nắp cho chiết tách mẫu kiểm chuẩn sử dụng cho máy điện di mao quản
20
Hộp
Pháp
210
Dung dịch rửa các mao quản trong hệ thống điện di mao quản
5
Hộp
Pháp
211
Hóa chất rửa kim hút mẫu trên các thiết bị điện di mao quản
5
Hộp
Pháp
212
Cốc thuốc thử cho các thiết bị điện di mao quản
30
Hộp
Pháp
213
Chất hiệu chuẩn Hb A1c chạy máy bằng phương pháp điện di mao quản
4
Hộp
Pháp
214
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1 với quy trình, phương pháp điện di mao quản.
10
Hộp
Pháp
215
Hóa chất phân tách và định lượng Hb A1c trong máu bằng phương pháp điện di mao quản
50
Hộp
Pháp
216
Bộ hóa chất phân tách huyết sắc tố (A, A2, F)
10
Hộp
Pháp
217
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
10
Hộp
Pháp
218
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
5
Hộp
Pháp
219
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC
15
Hộp
Pháp
220
Gói thử chức năng của máy hấp ướt
800
Gói
Mỹ
221
Chỉ thị hóa học 3 thông số (Hấp ướt). sử dụng bên trong gói dụng cụ 5.1 cm x 1.9cm
36.000
Test
Mỹ
222
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55m
120
Cuộn
Nước sản xuất: Canada Nước chủ sở hữu: Mỹ
223
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 12 mm x 55m
120
Cuộn
Nước sản xuất: Canada Nước chủ sở hữu: Mỹ
224
Chỉ thị sinh học hấp ướt
800
Ống
Mỹ
225
Đầu nối cổ chai
4.000
Cái
USA
226
Dung dịch chuẩn bị huyền phù vi khuẩn
20
Ống
USA
227
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn
30
Ống
USA
228
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn (kháng nấm)
80
Ống
USA/ UK
229
Dung dịch pha huyền phù vi khuẩn làm định danh/ kháng sinh đồ
8.500
Ống
USA/ UK
230
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm trên máy kháng sinh đồ tự động
4.000
Khay
UK
231
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram dương trên máy kháng sinh đồ tự động
1.000
Khay
UK
232
Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Haemophilus và Streptococcus trên máy kháng sinh đồ
300
Khay
UK
233
Khay định danh vi khuẩn Gram âm trên máy định danh tự động
1.500
Khay
UK
234
Đầu phân phối huyền dịch
10.000
Cái
UK
235
Khay kháng sinh đồ cho vi nấm trên máy kháng sinh đồ
40
Khay
UK
236
Khay định danh vi khuẩn Gram dương trên máy định danh tự động
600
Khay
UK
237
Thuốc thử Oxidase
20
Ống
USA
238
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn (ống lớn)
8.000
Ống
USA
239
Dầu khoáng
10
Lọ
UK
240
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn (ống nhỏ)
100
Ống
USA
241
Thẻ định danh vi nấm bằng phương pháp thủ công
20
Thẻ
UK
242
Ống độ đục chuẩn
10
Ống
UK
243
Chai cấy máu hiếu khí
4.000
Chai
USA
244
Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP)
500
test
BELGIUM
245
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin,Ceftazidime/ Avibactam và Ceftolozane/ Tazobactam
1.000
Khay
UK
246
Que thử đường huyết (có kèm kim lấy máu)
400.000
Que
Hàn Quốc
247
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
100
Can
Ai-len
248
Ống lấy mẫu
10.000
Cái
Nhật Bản
249
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ADENOSINE DEAMINASE (ADA)
2
Hộp
Tây Ban Nha
250
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
10
Hộp
Ai-len
251
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
50
Bộ
Ai-len
252
Đo hoạt độ ALT (GPT)
30
Hộp
Ai-len
253
Đo hoạt độ AST (GOT)
30
Hộp
Ai-len
254
Định lượng Calci toàn phần
15
Hộp
Ai-len
255
Định lượng Cholesterol toàn phần
30
Hộp
Ai-len
256
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
12
Hộp
Ai-len
257
Định lượng Creatinin
100
Hộp
Ai-len
258
Định lượng Bilirubin trực tiếp
50
Bộ
Ai-len
259
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
15
Hộp
Ai-len
260
Định lượng Glucose
50
Hộp
Ai-len
261
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
80
Hộp
Nhật Bản
262
Định lượng Sắt
12
Hộp
Ai-len
263
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
100
Hộp
Ý
264
Đo hoạt độ LDH
25
Bộ
Ai-len
265
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
4
Hộp
Nhật Bản
266
Đo hoạt độ Lipase
4
Hộp
Nhật Bản
267
Định lượng Mg
15
Hộp
Ai-len
268
Định lượng Protein toàn phần
20
Bộ
Ai-len
269
Định lượng Bilirubin toàn phần
26
Bộ
Ai-len
270
Định lượng Triglycerid
50
Hộp
Ai-len
271
Định lượng Ure
50
Bộ
Ai-len
272
Định lượng Acid Uric
80
Bộ
Ai-len
273
Định lượng Protein
5
Hộp
Ai-len
274
Đo hoạt độ Amylase
20
Hộp
Ai-len
275
Định lượng Ferritin
15
Hộp
Nhật Bản
276
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
2
Hộp
Mỹ
277
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
15
Bộ
Ai-len
278
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
20
Bình
Ai-len
279
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
20
Bình
Ai-len
280
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
100
Bình
Ai-len
281
Chất chuẩn điện giải mức giữa
200
Bình
Ai-len
282
Dung dịch đệm ISE
200
Bình
Ai-len
283
Dung dịch rửa
30
Bình
Ai-len
284
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
20
Hộp
Tây Ban Nha
285
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
12
Hộp
Tây Ban Nha
286
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
12
Hộp
Tây Ban Nha
287
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
12
Hộp
Tây Ban Nha
288
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
15
Lọ
Mỹ
289
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
15
Lọ
Mỹ
290
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
4
Lọ
Na Uy
291
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
20
Hộp
Nhật Bản
292
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
25
Lọ
Mỹ
293
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
25
Lọ
Mỹ
294
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
25
Lọ
Mỹ
295
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
6
Lọ
Mỹ
296
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
12
Lọ
Mỹ
297
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
12
Lọ
Mỹ
298
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
1
Hộp
Mỹ
299
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
25
Lọ
Na Uy
300
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
8
Hộp
Mỹ
301
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng vancomycin
36
Bộ
Mỹ
302
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Vancomycin
4
Hộp
Mỹ
303
Chất kiểm chứng xét nghiệm miễn dịch mức 1 dạng lỏng được chuẩn bị từ huyết thanh người
2
Hộp
Mỹ
304
Chất kiểm chứng xét nghiệm miễn dịch mức 2 dạng lỏng được chuẩn bị từ huyết thanh người
2
Hộp
Mỹ
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây